'Giữ người Đà Nẵng ở lại, kéo người Đà Nẵng trở về'
Theo chuyên gia, Đà Nẵng cần nhìn nguồn nhân lực không chỉ là lực lượng để tuyển dụng mà là một tài sản phát triển dài hạn.
Đà Nẵng đang đứng trước cơ hội lớn để trở thành trung tâm du lịch, dịch vụ, công nghiệp, logistics, công nghệ cao và đào tạo chất lượng cao của miền Trung. Tuy nhiên, để tận dụng được cơ hội này, thành phố cần nhìn nguồn nhân lực không chỉ là lực lượng để tuyển dụng mà là một tài sản phát triển dài hạn.
Bài toán nhân lực của Đà Nẵng vì vậy cần được tiếp cận trên ba trục lớn: tạo nguồn từ sớm, giữ chân người lao động và nâng cao chất lượng – năng suất lao động theo chuẩn mới, ông Lê Quốc Việt, Phó chủ tịch Hiệp hội Du lịch Đà Nẵng, nhấn mạnh tại hội nghị đối thoại với lãnh đạo thành phố Đà Nẵng mới đây.
Nguyên nhân là bởi thực tế thị trường lao động đang cho thấy nhiều vấn đề như khó tuyển, khó giữ người, thiếu kỹ năng, thiếu nhà ở, thiếu dữ liệu, thiếu kết nối giữa nhà trường và doanh nghiệp.
"Phát triển nhân lực không thể tách rời phát triển điểm đến. Một điểm đến du lịch muốn bền vững phải có cộng đồng địa phương tham gia, có lao động trẻ được đào tạo, có doanh nghiệp đồng hành, có trường nghề đổi mới và có chính sách đủ mạnh để người lao động nhìn thấy tương lai", ông Việt phân tích.
Do vậy, phát triển nguồn nhân lực phải bắt đầu từ hiểu thị trường, hiểu địa phương, hiểu người lao động và hiểu nhu cầu thật của doanh nghiệp. "Đó cũng là tinh thần mà Đà Nẵng cần trong giai đoạn mới: không chỉ thu hút lao động, mà tạo ra một hệ sinh thái để con người đến, học, làm, sống, gắn bó và cùng phát triển với thành phố".

Đà Nẵng cần nguồn nhân lực chất lượng cao. Ảnh: Hoàng Anh
Đưa lao động nông thôn, miền núi vào chiến lược phát triển điểm đến
Để phát triển nguồn nhân lực cho Đà Nẵng, ông Việt đề xuất thu hút nguồn lao động từ khu vực nông thôn, miền núi và đào tạo sớm năng lực lãnh đạo cho các điểm đến vùng sâu, vùng xa.
Thay vì chỉ đưa lao động nông thôn ra đô thị làm việc, cần khuyến khích họ tham gia xây dựng điểm đến du lịch ngay tại địa phương mình. Điều này đặc biệt phù hợp với các mô hình du lịch cộng đồng, du lịch nông nghiệp, du lịch nông thôn, làng nghề và các sản phẩm gắn với giá trị bản địa.
Theo hướng này, thành phố có thể hình thành các tổ hoặc trung tâm tư vấn sáng tạo khởi nghiệp, áp dụng mô hình sandbox cho các sáng kiến du lịch cộng đồng. Các xã, phường có tiềm năng du lịch có thể lựa chọn thanh niên hoặc những người có tố chất lãnh đạo để gửi đi học, đi thực tập hoặc làm việc tại các điểm đến thành công. Sau quá trình đó, họ quay trở về địa phương để xây dựng, quản lý và phát triển điểm đến của chính quê hương mình.
"Đây là tư duy rất quan trọng: đào tạo nhân lực không chỉ để đi làm thuê, mà còn để tạo ra những người có khả năng dẫn dắt điểm đến", ông Việt chỉ rõ.
Ông cũng đề xuất triển khai chương trình Green Connect trong du lịch, trong đó, mỗi khách sạn, khu nghỉ dưỡng, công ty lữ hành hoặc trường nghề lớn đỡ đầu một điểm du lịch cộng đồng hoặc điểm du lịch nông thôn. Sự đỡ đầu này không chỉ là hỗ trợ tài chính, mà còn là chia sẻ chất xám, kinh nghiệm vận hành, quan hệ thị trường, tiêu chuẩn dịch vụ và năng lực truyền thông.
Nếu được triển khai bài bản, mô hình này có thể tạo ra một mạng lưới liên kết giữa khu vực đô thị – ven biển – miền núi – nông thôn, giúp Đà Nẵng phát triển du lịch theo chiều sâu, lan tỏa lợi ích và giữ được bản sắc địa phương.
Ở lớp giải pháp thứ hai, ông Việt đặc biệt nhấn mạnh việc giữ nguồn lao động người Đà Nẵng ở lại Đà Nẵng, thu hút người Đà Nẵng – Quảng Nam quay trở về làm việc, đồng thời, thu hút lao động chất lượng cao từ địa phương khác đến thành phố.
Đà Nẵng có lợi thế lớn về hình ảnh “thành phố đáng sống”, môi trường sinh thái, chất lượng sống và vị trí trung tâm miền Trung. Tuy nhiên, để lợi thế này chuyển hóa thành sức hút nhân lực, cần có chính sách cụ thể hơn về thu nhập, nhà ở, cơ hội nghề nghiệp và môi trường phát triển.
Một đề xuất đáng chú ý là thành phố có thể xây dựng chính sách thu hút nhân tài trong các ngành kinh tế mũi nhọn, đồng thời phối hợp với Hội Đồng hương Đà Nẵng – Quảng Nam tại TP.HCM và các địa phương khác để kêu gọi người con xứ Quảng quay về khởi nghiệp, làm việc và đóng góp cho quê hương.
"Đây không chỉ là câu chuyện tuyển dụng mà còn là câu chuyện niềm tự hào bản địa", ông Việt nhấn mạnh.
Trong bối cảnh các ngành dịch vụ, du lịch và sản xuất đều cạnh tranh nhân lực, việc nâng cao mặt bằng thu nhập là cần thiết. Tuy nhiên, tăng lương không thể chỉ là cuộc đua giữa các doanh nghiệp.
Phó chủ tịch Hiệp hội Du lịch Đà Nẵng đề xuất cần có cách tiếp cận thông minh hơn, trong đó, doanh nghiệp có thể chuyển một phần chi phí tuyển dụng và đào tạo nhân sự mới sang việc giữ chân nhân sự hiện hữu.
Khi tỷ lệ nghỉ việc bình quân của ngành ở mức cao, chi phí thay người thực chất là một khoản rất lớn. Nếu giảm được tỷ lệ nghỉ việc, doanh nghiệp có thể tái phân bổ nguồn lực này để cải thiện thu nhập, phụ cấp và phúc lợi cho người lao động.
Một điểm mới khác là tư duy về lao động đa nhiệm. Trong thực tế vận hành hiện nay, nhiều vị trí đang phải làm nhiều việc hơn, nhất là khi công nghệ, tự động hóa và các mô hình vận hành tinh gọn được áp dụng.
Vì vậy, Đà Nẵng có thể nghiên cứu khái niệm “chứng chỉ đa nhiệm” và “lương đa nhiệm”, qua đó trả công xứng đáng hơn cho những người lao động có khả năng đảm nhiệm nhiều kỹ năng, nhiều vị trí hoặc nhiều công đoạn.

Các trải nghiệm địa phương thu hút khách du lịch. Ảnh: Hoàng Anh
Đào tạo kép, học kỳ doanh nghiệp và thị trường lao động bán thời gian
Từ kinh nghiệm thực tiễn, ông Việt đề xuất phát triển mạnh mô hình đào tạo kép – Dual Vocational Training để học viên vừa học vừa làm, có thêm thu nhập và nâng cao tay nghề thực tế.
Đối với ngành du lịch, khách sạn, nhà hàng, kỹ năng không thể hình thành chỉ trong lớp học. Người học cần được tiếp xúc sớm với môi trường làm việc thật, khách hàng thật, áp lực thật và tiêu chuẩn vận hành thật. Vì vậy, mô hình “học kỳ doanh nghiệp” cần được thúc đẩy mạnh hơn.
Theo đó, sinh viên, học viên nghề không chỉ đi thực tập ngắn hạn vào cuối khóa, mà có thể tham gia làm việc bán thời gian, thực tập theo mùa, thực tập hè hoặc theo các đợt phân bổ trong năm. Những thời gian làm việc đúng chuyên ngành, có hướng dẫn và đánh giá từ doanh nghiệp, có thể được tính vào chương trình thực tập hoặc tích lũy tín chỉ nghề nghiệp.
Cách làm này giải quyết cùng lúc nhiều vấn đề. Sinh viên có thu nhập sớm hơn. Doanh nghiệp có lực lượng bổ sung trong mùa cao điểm. Nhà trường có dữ liệu thực tế để điều chỉnh đào tạo. Người học cũng hiểu nghề sớm hơn, qua đó giảm tình trạng học xong mới phát hiện không phù hợp với nghề.
Ông Việt cũng đề xuất xây dựng thị trường lao động bán thời gian chuyên nghiệp cho sinh viên, đặc biệt trong ngành du lịch – khách sạn. Đây là giải pháp rất phù hợp với Đà Nẵng, nơi nhu cầu lao động biến động mạnh theo mùa, theo sự kiện và theo các giai đoạn cao điểm du lịch.
Nhà ở, ký túc xá và điều kiện an cư cho người lao động
Liên quan đến thu hút người lao động từ địa phương khác đến Đà Nẵng, hoặc giữ chân người lao động lâu dài, không thể chỉ nói về cơ hội việc làm. Theo ông Việt, người lao động cần nơi ở ổn định, chi phí phù hợp và môi trường sống đủ tốt.
Do đó, thành phố cần có cơ chế phát triển ký túc xá, nhà ở xã hội, nhà cho thuê cho lực lượng lao động. Đồng thời, khuyến khích các doanh nghiệp lớn tự đầu tư ký túc xá và xây dựng môi trường sống thân thiện cho người lao động nơi khác đến.
Đây là vấn đề đặc biệt quan trọng với ngành du lịch – khách sạn, nơi nhiều nhân sự phải làm ca sớm, ca muộn, ca đêm hoặc phục vụ các sự kiện lớn. Nếu người lao động phải ở xa, chi phí thuê nhà cao, đi lại khó khăn, họ sẽ khó gắn bó lâu dài. Ngược lại, nếu có chỗ ở ổn định, an toàn, gần nơi làm việc, doanh nghiệp sẽ tăng khả năng giữ chân nhân viên và ổn định chất lượng vận hành.
Ở nhóm giải pháp dài hạn, ông Việt đề xuất Đà Nẵng cần nâng cao chất lượng, năng suất lao động và tác phong công nghiệp, tiệm cận chuẩn quốc tế.
Thành phố có thể khuyến khích và hỗ trợ mô hình trung tâm dạy nghề, doanh nghiệp đào tạo tại Đà Nẵng. Đồng thời, chủ động thu hút các cơ sở đào tạo quốc tế hoặc hợp tác quốc tế trong các ngành chiến lược phù hợp với định hướng phát triển của thành phố.
Trong lĩnh vực du lịch – khách sạn, Đà Nẵng hoàn toàn có thể đặt mục tiêu thu hút các trường đào tạo uy tín từ Singapore, Thụy Sĩ hoặc các quốc gia có thế mạnh về hospitality đến hợp tác, mở chương trình hoặc cơ sở đào tạo tại thành phố. Khi đó, thay vì người học phải ra nước ngoài, họ có thể đến Đà Nẵng để học, thực hành và làm việc trong môi trường du lịch thực tế.
Tương tự, với định hướng phát triển công nghệ cao, bán dẫn, logistics và các ngành kinh tế mới, Đà Nẵng cũng cần các chương trình đào tạo có chuẩn quốc tế, gắn với nhu cầu thực tiễn của doanh nghiệp và chiến lược phát triển dài hạn.

