Góc nhìn quốc tế cho bài toán tuyển sinh đại học: Bài 2 - Hai hệ thống đánh giá riêng biệt

Trong cuộc tranh luận về việc có nên tách kỳ thi tốt nghiệp THPT và tuyển sinh đại học, thực tế cho thấy nhiều quốc gia phát triển duy trì hai hệ thống đánh giá riêng biệt, phản ánh cách nhìn nhận hai mục tiêu khác nhau của giáo dục: xác nhận học sinh đã hoàn thành bậc phổ thông và lựa chọn những ứng viên phù hợp cho giáo dục đại học. Tuy nhiên, mô hình này cũng đi kèm những chi phí và thách thức không nhỏ.

Lời tòa soạn: Kỳ thi tốt nghiệp THPT và tuyển sinh đại học từ lâu luôn là một trong những chủ đề nhận được sự quan tâm đặc biệt của xã hội, bởi phía sau không chỉ là câu chuyện về điểm số, mà còn là cơ hội học tập, định hướng nghề nghiệp và tương lai của hàng triệu người trẻ.

Trong bối cảnh Ủy ban Văn hóa và Xã hội của Quốc hội đang đề nghị nghiên cứu nên chăng tách hai kỳ thi tốt nghiệp THPT và tuyển sinh đại học, nhằm góp thêm góc nhìn cho cuộc thảo luận đang diễn ra, Báo Đại biểu Nhân dân thực hiện loạt bài “Góc nhìn quốc tế cho bài toán tuyển sinh đại học”. Loạt bài không nhằm đưa ra câu trả lời nên hay không nên tách kỳ thi, mà tập trung phác họa bức tranh quốc tế, phân tích những lý do đằng sau các lựa chọn chính sách khác nhau và nhận diện những xu hướng mới đang định hình tương lai của tuyển sinh đại học trên thế giới.

Bài 1 - Thế giới tổ chức thi tốt nghiệp và tuyển sinh đại học như thế nào?

Bài 2 - Hai hệ thống đánh giá riêng biệt

Bài 3 - Xu hướng mới của tuyển sinh đại học toàn cầu

Nhiều quốc gia không xem bằng tốt nghiệp phổ thông là "tấm vé tự động" vào đại học, mà xây dựng thêm các cơ chế lựa chọn khác nhau

Nhiều quốc gia không xem bằng tốt nghiệp phổ thông là "tấm vé tự động" vào đại học, mà xây dựng thêm các cơ chế lựa chọn khác nhau

Nếu bài toán tuyển sinh đại học chỉ đơn giản là chọn ra những người có điểm số cao nhất, có lẽ nhiều quốc gia đã không phải mất hàng thập kỷ điều chỉnh hệ thống đánh giá của mình. Theo các chuyên gia, thực tế, đằng sau các kỳ thi cuối cấp luôn tồn tại hai mục tiêu khác nhau:

Mục tiêu thứ nhất là xác nhận học sinh đã hoàn thành chương trình giáo dục phổ thông với những chuẩn kiến thức và kỹ năng tối thiểu.

Mục tiêu thứ hai là tuyển chọn những ứng viên phù hợp cho các chương trình đào tạo đại học vốn có yêu cầu rất khác nhau.

Chính sự khác biệt này là lý do khiến nhiều nước lựa chọn tách hai quá trình đánh giá.

Một tấm bằng tốt nghiệp không đồng nghĩa với đủ năng lực cho mọi ngành học

Trong nhiều hệ thống giáo dục hiện đại, bằng tốt nghiệp THPT được xem là minh chứng rằng học sinh đã hoàn thành một giai đoạn giáo dục bắt buộc hoặc gần như phổ cập.

Tuy nhiên, điều đó không có nghĩa tất cả học sinh tốt nghiệp đều có năng lực phù hợp với mọi ngành học ở bậc đại học. Theo các chuyên gia giáo dục, một học sinh có thể đáp ứng yêu cầu tốt nghiệp nhưng chưa chắc đã đủ nền tảng toán học để theo học kỹ thuật, hoặc chưa đủ năng lực ngôn ngữ cho một số chương trình đào tạo chuyên sâu.

Đây là lý do khiến nhiều quốc gia xem tốt nghiệp và tuyển sinh là hai quá trình có bản chất khác nhau.

Sơ đồ mô tả quy trình tuyển sinh đại học ở Nhật Bản những năm 2000, cho thấy nước này từ lâu đã phân biệt khá rõ giữa việc hoàn thành giáo dục phổ thông và quá trình tuyển chọn sinh viên đại học. Nguồn: Education in Japan

Sơ đồ mô tả quy trình tuyển sinh đại học ở Nhật Bản những năm 2000, cho thấy nước này từ lâu đã phân biệt khá rõ giữa việc hoàn thành giáo dục phổ thông và quá trình tuyển chọn sinh viên đại học. Nguồn: Education in Japan

Theo báo cáo “The Theory and Practice of Upper Secondary Certification” (tạm dịch: “Lý thuyết và thực tiễn về chứng chỉ Trung học Phổ thông”) do Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD) công bố năm 2026, chứng nhận hoàn thành giáo dục phổ thông chủ yếu hướng tới việc xác nhận người học đã đạt chuẩn đầu ra của hệ thống giáo dục phổ thông. Trong khi đó, tuyển sinh đại học là quá trình sàng lọc và phân bổ cơ hội học tập trong bối cảnh nguồn lực đào tạo có giới hạn.

Theo cách diễn giải này, một kỳ thi được thiết kế để xác nhận một học sinh “đã học xong phổ thông” chưa chắc phù hợp để xác định “nên được nhận vào đại học”.

Tự chủ đại học là động lực quan trọng

Một trong những lý do lớn nhất khiến nhiều nước tách kỳ thi nằm ở quá trình mở rộng quyền tự chủ cho các trường đại học.

Tại Nhật Bản, học sinh tham gia các kỳ thi tuyển sinh tiêu chuẩn vào các trường đại học tư thục có thể lựa chọn những môn thi mà mình muốn được kiểm tra. Thông thường, học sinh sẽ tập trung vào nhóm môn Toán và Khoa học tự nhiên hoặc nhóm môn Tiếng Nhật và Khoa học xã hội, tùy thuộc vào ngành học mà các em dự định theo đuổi. Ngoài ra, còn có các bài thi tiếng Anh.

Trong khi đó, những học sinh muốn theo học các trường đại học quốc gia và công lập phải tham dự Kỳ thi Trung tâm Quốc gia dành cho tuyển sinh đại học (National Center Test for University Admissions), bên cạnh kỳ thi riêng của từng trường đại học. Kỳ thi Trung tâm này có phạm vi toàn diện, bao gồm tất cả các môn học thuộc cả lĩnh vực khoa học tự nhiên và khoa học xã hội - nhân văn.

Tại Nhật Bản, học sinh tham gia Kỳ thi tuyển sinh chung, nhưng nhiều trường đại học vẫn tổ chức thêm các bài thi riêng hoặc các hình thức đánh giá bổ sung.

Tại Pháp, bên cạnh kết quả kỳ thi tú tài (Baccalaureát), từ năm 2018 nước này triển khai nền tảng tuyển sinh đại học Parcoursup, thay đổi đáng kể cách thức lựa chọn sinh viên.

Tại Đức, sau khi hoàn thành chương trình học phổ thông (Gymnasium), học sinh tham gia kỳ thi Abitur - kỳ thi đánh giá cuối cấp được xem là một trong những điều kiện quan trọng để bước vào đại học. Các trường sẽ xem xét thành tích học tập trong những năm cuối trung học; kết quả các bài kiểm tra cuối cấp; đánh giá ở nhiều môn học khác nhau.

Các mô hình này cho thấy các trường được trực tiếp lựa chọn những ứng viên phù hợp với chương trình đào tạo của mình.

Một trường kỹ thuật có thể chú trọng đến năng lực toán học và tư duy logic của thisinh.

Một trường đào tạo giáo viên có thể quan tâm nhiều hơn đến kỹ năng giao tiếp và khả năng trình bày.

Một học viện nghệ thuật có thể đánh giá năng khiếu thông qua portfolio hoặc thi thực hành.

“Bằng tú tài là tấm vé thông hành đến giáo dục đại học. Bên cạnh đó, các trường sẽ xem xét thêm: kết quả học tập trong quá trình trung học; các môn học mà học sinh lựa chọn; mức độ phù hợp với chương trình đào tạo; nhận xét của giáo viên... để đưa ra quyết định tuyển sinh phù hợp hơn”

Ông Julien Grenet
Giáo sư tại Trường Kinh tế Paris

Nếu tất cả đều chỉ dựa vào một điểm thi chung, các trường sẽ rất khó phân biệt được những phẩm chất mà họ thực sự cần.

OECD nhận định rằng xu hướng trao quyền tuyển sinh cho các cơ sở giáo dục đại học đang gia tăng ở nhiều nước phát triển, đặc biệt trong bối cảnh các trường ngày càng cạnh tranh để xây dựng bản sắc và nâng cao chất lượng đào tạo.

Giảm sự phụ thuộc vào một kỳ thi duy nhất

Một lập luận khác thường được các chuyên gia giáo dục đưa ra là việc tách kỳ thi có thể giúp giảm rủi ro của mô hình “một kỳ thi quyết định tất cả”.

Ở những hệ thống mà kết quả của một kỳ thi quốc gia vừa quyết định việc tốt nghiệp vừa quyết định khả năng vào đại học, áp lực thường tập trung vào một thời điểm duy nhất. Một sai sót nhỏ về sức khỏe, tâm lý hoặc điều kiện khách quan có thể ảnh hưởng lớn đến tương lai của thí sinh. Đó là lý do nhiều quốc gia tìm cách tạo ra nhiều cách đánh giá khác nhau.

“Chúng tôi muốn tạo ra một sân chơi bình đẳng và mang lại cơ hội tiếp cận bằng cấp đại học chất lượng cao cho mọi sinh viên. Về cơ bản, chúng tôi loại bỏ sự phụ thuộc vào một bài kiểm tra căng thẳng, có tính rủi ro cao và mang đến cho các ứng viên nhiều cơ hội hơn để thể hiện sự nỗ lực, tài năng và tiềm năng thành công trong học tập”

Ông Steve Relyea
Hiệu trưởng Hệ thống Đại học Tiểu bang California (CSU)

Tại Mỹ, quá trình tuyển sinh thường diễn ra trong nhiều tháng và dựa trên nhiều nguồn dữ liệu: kết quả học tập nhiều năm, bài luận, thư giới thiệu, hoạt động ngoại khóa, thành tích nghiên cứu hoặc các dự án cá nhân.

Tại Anh, điểm A-Level rất quan trọng nhưng không phải yếu tố duy nhất trong mọi trường hợp.

Theo nghiên cứu của OECD, xu hướng đa dạng hóa công cụ đánh giá được thúc đẩy bởi mong muốn giảm ảnh hưởng quá lớn của một bài kiểm tra duy nhất đối với tương lai học tập của người trẻ. Cách tiếp cận này xuất phát từ nhận thức rằng năng lực của một con người không thể được phản ánh đầy đủ chỉ trong vài giờ làm bài thi.

Những ngành học cần nhiều hơn điểm số

Một trong những hạn chế của các kỳ thi chung là khả năng đánh giá tương đối tốt kiến thức học thuật nhưng khó phản ánh đầy đủ các năng lực đặc thù. Điều này đặc biệt rõ trong những lĩnh vực như nghệ thuật, kiến trúc, thiết kế, báo chí, truyền thông, y khoa hoặc thể thao.

Một trong những hạn chế của các kỳ thi chuẩn hóa là khả năng đánh giá tương đối tốt kiến thức học thuật nhưng khó phản ánh đầy đủ các năng lực đặc thù.

Một trong những hạn chế của các kỳ thi chuẩn hóa là khả năng đánh giá tương đối tốt kiến thức học thuật nhưng khó phản ánh đầy đủ các năng lực đặc thù.

Một thí sinh có thể đạt điểm rất cao trong các bài thi chuẩn hóa nhưng chưa chắc sở hữu khả năng sáng tạo cần thiết cho ngành thiết kế.

Ngược lại, một học sinh có năng khiếu nghệ thuật nổi bật có thể không đạt kết quả xuất sắc trong các môn học đại trà.

Chính vì vậy, nhiều quốc gia duy trì các vòng đánh giá bổ sung.

Các trường nghệ thuật ở Anh và Mỹ thường yêu cầu portfolio. Một số trường y tại Anh, Australia hoặc Canada sử dụng thêm các bài kiểm tra năng lực riêng như UCAT (University Clinical Aptitude Test - Bài kiểm tra năng lực lâm sàng bậc đại học)hoặc phỏng vấn tình huống. Nhiều trường kiến trúc đánh giá sản phẩm sáng tạo hoặc năng lực thiết kế thay vì chỉ nhìn vào điểm thi phổ thông.

Xu hướng này phản ánh quan điểm rằng tuyển sinh đại học không chỉ là đo lường kiến thức đã học mà còn là dự báo khả năng thành công trong tương lai.

Nhiều quốc gia duy trì các vòng đánh giá bổ sung để xét tuyển vào đại học

Nhiều quốc gia duy trì các vòng đánh giá bổ sung để xét tuyển vào đại học

Nhưng tách kỳ thi cũng có mặt trái

Dù có nhiều ưu điểm, mô hình tách thi tốt nghiệp và tuyển sinh cũng không phải không có mặt trái.

Khi tồn tại nhiều kỳ thi hoặc nhiều vòng đánh giá, chi phí tổ chức của xã hội và chi phí tham gia của học sinh thường tăng lên. OECD cũng lưu ý rằng các hệ thống tuyển sinh phức tạp có thể làm gia tăng bất bình đẳng nếu học sinh có điều kiện kinh tế tốt được tiếp cận nhiều nguồn hỗ trợ hơn.

Đó là lý do nhiều quốc gia liên tục điều chỉnh chính sách nhằm giảm gánh nặng cho người học. Một số nước mở rộng hỗ trợ tài chính. Một số trường đại học đơn giản hóa thủ tục tuyển sinh. Một số hệ thống tăng cường sử dụng dữ liệu học tập trong nhà trường để giảm số lượng bài kiểm tra bổ sung.

Tuyển sinh đại học không chỉ là đo lường kiến thức đã học mà còn là dự báo khả năng thành công trong tương lai

Tuyển sinh đại học không chỉ là đo lường kiến thức đã học mà còn là dự báo khả năng thành công trong tương lai

Nhìn chung, kinh nghiệm quốc tế cho thấy câu hỏi “nên tách hay không nên tách” thi tốt nghiệp THPT và tuyển sinh đại học thực chất là phần nổi của một vấn đề sâu hơn. Đó là xác định mục tiêu của từng loại đánh giá.

Nếu kỳ thi cuối cấp được thiết kế chủ yếu để xác nhận chuẩn đầu ra của giáo dục phổ thông, nó sẽ có cấu trúc khác với một kỳ thi nhằm chọn ra những ứng viên tốt nhất cho các trường đại học hàng đầu.

Nếu các trường đại học được trao quyền tự chủ cao, nhu cầu xây dựng cơ chế tuyển sinh riêng sẽ lớn hơn.

Nếu mục tiêu ưu tiên là đơn giản hóa hệ thống và giảm chi phí xã hội, một kỳ thi chung có thể được xem là giải pháp phù hợp hơn.

Theo OECD, không có mô hình nào vượt trội trong mọi hoàn cảnh. Dù nhiều nước lựa chọn tách thi tốt nghiệp và tuyển sinh đại học, họ cũng vẫn đang tìm câu trả lời cho câu hỏi: làm thế nào để một hệ thống đánh giá có thể đồng thời bảo đảm công bằng, hiệu quả và lựa chọn đúng người cho đúng cơ hội học tập.

Hồng Nhung

Nguồn Đại Biểu Nhân Dân: https://daibieunhandan.vn/goc-nhin-quoc-te-cho-bai-toan-tuyen-sinh-dai-hoc-bai-2-hai-he-thong-danh-gia-rieng-biet-10424316.html