Góc nhìn văn hoá: An ninh mạng và bài toán bảo vệ con người
Trong kỷ nguyên số, an ninh mạng không còn là câu chuyện riêng của những chuyên gia công nghệ, những trung tâm dữ liệu hay các hệ thống thông tin trọng yếu. Mỗi chiếc điện thoại, một tài khoản ngân hàng, một dữ liệu cá nhân, một cú nhấp chuột hay một thông tin được chia sẻ trên mạng đều có thể trở thành một mắt xích trong chuỗi an ninh số.
Vì thế, bảo đảm an ninh mạng, xét đến cùng, không chỉ là bảo vệ máy móc, phần mềm và hạ tầng, mà còn là bảo vệ con người, bảo vệ niềm tin và những giá trị xã hội được hình thành trong môi trường số.

Thủ tướng Lê Minh Hưng, Trưởng ban Chỉ đạo An ninh mạng quốc gia chủ trì cuộc họp thường kỳ của Ban Chỉ đạo. Ảnh: TTXVN
Từ bảo vệ hệ thống đến xây dựng văn hóa trách nhiệm trong không gian số
Phiên họp thứ hai năm 2026 của Ban Chỉ đạo An ninh mạng quốc gia do Thủ tướng Lê Minh Hưng chủ trì, diễn ra ngày 6/8/2026 tại Hà Nội, cho thấy cách tiếp cận này đang ngày càng được đặt ở vị trí trung tâm. Bên cạnh yêu cầu bảo vệ an ninh mạng, an ninh dữ liệu quốc gia và chủ quyền số, các nhiệm vụ được đặt ra còn hướng trực tiếp tới người dân: nâng cao kỹ năng số, phòng chống lừa đảo trực tuyến, kiểm chứng thông tin, truyền thông rủi ro và đẩy mạnh phong trào “bình dân học vụ số”.
Điều đó gợi mở một vấn đề có ý nghĩa văn hóa sâu sắc: muốn xây dựng một không gian mạng an toàn, trước hết phải xây dựng văn hóa ứng xử an toàn trong không gian mạng.
Trong một thời gian dài, khi nói đến an ninh mạng, người ta thường hình dung đó là những bức tường lửa, hệ thống giám sát, mật khẩu, máy chủ, trung tâm dữ liệu hay các đội ngũ kỹ thuật ngày đêm ứng phó với các cuộc tấn công. Những yếu tố ấy tất nhiên vẫn là “hàng rào” không thể thiếu. Nhưng thực tế cho thấy, một hệ thống dù hiện đại đến đâu vẫn có thể bị tổn thương nếu con người vận hành nó thiếu trách nhiệm, chủ quan hoặc thiếu kỹ năng.
Một tài khoản bị đánh cắp vì mật khẩu yếu; một đường link lừa đảo được nhấp vào; một dữ liệu nhạy cảm bị chia sẻ tùy tiện; một thông tin chưa kiểm chứng được lan truyền với tốc độ chóng mặt… Những hành vi tưởng như rất nhỏ ấy có thể tạo ra hậu quả lớn. Bởi vậy, “lỗ hổng an ninh mạng” nhiều khi không chỉ nằm trong phần mềm mà còn nằm trong thói quen, nhận thức và hành vi của con người.
Nhìn từ góc độ văn hóa, đây chính là sự chuyển dịch từ văn hóa sử dụng công nghệ sang văn hóa chịu trách nhiệm khi sử dụng công nghệ.
Dữ liệu không đơn thuần là những con số vô tri. Đằng sau dữ liệu cá nhân là danh tính, tài sản, các mối quan hệ, công việc và đời sống riêng tư của mỗi con người. Một tài khoản ngân hàng bị chiếm đoạt không chỉ là một sự cố kỹ thuật mà có thể là cú sốc đối với cả một gia đình. Một vụ lộ dữ liệu không chỉ là vấn đề bảo mật mà còn tác động đến quyền riêng tư và niềm tin của xã hội. Một chiến dịch thao túng thông tin không chỉ làm nhiễu môi trường truyền thông mà còn có thể tác động đến nhận thức và hành vi cộng đồng.
Vì vậy, bảo vệ hệ thống phải hướng tới mục tiêu cuối cùng là bảo vệ con người. Và ngược lại, bảo vệ con người trong môi trường số phải bắt đầu bằng việc giúp họ hiểu rằng chính mình cũng là một “thành trì” của an ninh mạng.
Việc Thủ tướng Lê Minh Hưng yêu cầu đẩy mạnh “bình dân học vụ số” vì thế mang ý nghĩa không chỉ về kỹ năng mà còn về văn hóa. Nếu “bình dân học vụ” trong lịch sử từng góp phần xóa mù chữ, mở ra cơ hội tiếp cận tri thức cho đông đảo người dân, thì “bình dân học vụ số” hôm nay có thể được nhìn như một quá trình phổ cập năng lực sống trong xã hội số: biết bảo vệ tài khoản, nhận diện lừa đảo, kiểm chứng thông tin, bảo vệ dữ liệu cá nhân và ứng xử có trách nhiệm trên mạng.
Đây cũng là nền tảng để hình thành một thứ “miễn dịch xã hội” trước các nguy cơ trên không gian mạng.
Niềm tin số là một giá trị văn hóa và phải được bảo vệ từ mỗi người
Một xã hội số phát triển không thể chỉ dựa vào tốc độ đường truyền, số lượng nền tảng hay mức độ hiện đại của trí tuệ nhân tạo. Nó cần một tài sản vô hình quan trọng hơn: niềm tin số.
Người dân phải tin rằng dữ liệu của mình được bảo vệ; doanh nghiệp phải tin rằng môi trường số an toàn để đầu tư; các cơ quan phải tin tưởng vào hệ thống dữ liệu và khả năng vận hành; xã hội phải có cơ chế đủ mạnh để xử lý những hành vi lợi dụng công nghệ nhằm lừa đảo, xâm phạm quyền riêng tư hoặc thao túng nhận thức.
Những chỉ đạo tại phiên họp cho thấy việc xây dựng niềm tin ấy cần được thực hiện đồng bộ. Đó là hoàn thiện thể chế về an ninh dữ liệu, xây dựng khung bảo đảm an ninh AI, phát triển nền tảng bảo mật trong nước, tăng cường chia sẻ thông tin giữa các cơ quan, kiểm soát tài khoản đặc quyền, áp dụng xác thực đa yếu tố, bảo đảm an toàn cho hạ tầng thiết yếu và thiết lập cơ chế phối hợp để ngăn chặn nhanh các tài khoản liên quan đến lừa đảo trực tuyến.
Đáng chú ý, yêu cầu người đứng đầu chịu trách nhiệm trực tiếp, “không khoán trắng cho đơn vị công nghệ” cũng mang một thông điệp văn hóa rõ ràng. An ninh mạng không thể là việc của riêng bộ phận công nghệ thông tin. Nó phải trở thành trách nhiệm quản trị của người đứng đầu và trách nhiệm thường xuyên của từng cán bộ, nhân viên, doanh nghiệp và người dân.
Trong xã hội truyền thống, văn hóa trách nhiệm thường được xây dựng từ những chuẩn mực ứng xử trong cộng đồng. Trong xã hội số, những chuẩn mực ấy cần được mở rộng sang môi trường trực tuyến. Không chia sẻ thông tin chưa kiểm chứng, không cung cấp dữ liệu cá nhân tùy tiện, không tiếp tay cho tin giả, không sử dụng công nghệ để xâm phạm người khác và biết cảnh giác trước những thủ đoạn lừa đảo mới chính là những biểu hiện cụ thể của văn hóa công dân số.
Đặc biệt, khi trí tuệ nhân tạo phát triển nhanh, ranh giới giữa thật và giả ngày càng khó nhận biết, yêu cầu về văn hóa số càng trở nên cấp thiết. Một video giả có thể được tạo ra trong thời gian rất ngắn; một giọng nói có thể bị mô phỏng; một hình ảnh có thể bị thao túng; một thông tin sai lệch có thể được khuếch đại bằng các công cụ tự động. Khi công nghệ càng mạnh, khả năng tự kiểm chứng và trách nhiệm đạo đức của con người càng phải mạnh hơn.
Bởi vậy, cuộc chiến bảo đảm an ninh mạng không chỉ là cuộc chạy đua giữa các công nghệ bảo mật và công nghệ tấn công. Sâu xa hơn, đó là cuộc chạy đua về năng lực quản trị, chất lượng nguồn nhân lực và văn hóa trách nhiệm.
Nếu chỉ dựng thêm những “bức tường kỹ thuật” mà thiếu một cộng đồng có kiến thức, kỹ năng và ý thức trách nhiệm, những bức tường ấy vẫn có thể bị vượt qua từ chính bên trong. Ngược lại, khi mỗi người dân biết tự bảo vệ mình, mỗi cơ quan coi dữ liệu là tài sản cần được bảo vệ, mỗi doanh nghiệp đặt an ninh mạng ngay từ khâu thiết kế và người đứng đầu thực sự chịu trách nhiệm, thì hệ thống phòng vệ quốc gia sẽ có thêm một lớp bảo vệ bền vững nhất: sức mạnh của văn hóa.
Trong ý nghĩa đó, bảo đảm an ninh mạng không chỉ nhằm ngăn chặn một cuộc tấn công hay khắc phục một sự cố. Mục tiêu lớn hơn là xây dựng một môi trường số trong đó con người được bảo vệ, dữ liệu được tôn trọng, thông tin được kiểm chứng và niềm tin được vun đắp. Đó chính là điều kiện để chuyển đổi số không chỉ nhanh hơn mà còn an toàn hơn, nhân văn hơn và bền vững hơn.
“Bảo vệ hệ thống” và “bảo vệ con người” vì thế không phải hai nhiệm vụ tách rời. Chúng là hai mặt của cùng một mục tiêu: xây dựng văn hóa an ninh mạng, trong đó công nghệ là công cụ, thể chế là nền tảng, còn con người và niềm tin xã hội mới là trung tâm.
V.X.B











