Hải quan hoàn thiện khung pháp lý về quản lý rủi ro để thích ứng tình hình mới
Hệ thống quản lý rủi ro và phân luồng tự động vừa tạo thuận lợi cho hàng hóa của doanh nghiệp có mức độ tuân thủ tốt, vừa giúp cơ quan Hải quan tập trung nguồn lực kiểm tra, kiểm soát đối với các trường hợp có nguy cơ vi phạm cao.

Cơ quan hải quan ngày càng nâng cao hiệu quả quản lý thông qua công tác quản lý rủi ro.
Chuyển từ kiểm tra diện rộng sang kiểm tra trọng điểm
Trước sự tăng trưởng mạnh mẽ của hoạt động xuất nhập khẩu, phương thức quản lý hải quan truyền thống đang nhường chỗ cho mô hình quản lý rủi ro hiện đại. Hiện nay, công tác đánh giá rủi ro đã được áp dụng tương đối đầy đủ trong các khâu nghiệp vụ hải quan: từ tiếp nhận, kiểm tra hồ sơ, kiểm tra thực tế hàng hóa cho đến giám sát và kiểm tra sau thông quan.
Bản chất của phương thức này là sử dụng hệ thống quản lý rủi ro và phân luồng tự động nhằm hỗ trợ cơ quan Hải quan thu thập, xử lý, phân tích và đánh giá thông tin về người khai hải quan, doanh nghiệp, hàng hóa, tuyến đường, phương thức vận chuyển và các yếu tố liên quan.
Kết quả đánh giá rủi ro được sử dụng làm cơ sở để lựa chọn đối tượng, mức độ và hình thức kiểm tra phù hợp, qua đó chuyển từ phương thức kiểm tra trên diện rộng sang kiểm tra có trọng tâm, trọng điểm.
Cơ chế này mang lại lợi ích kép. Về phía doanh nghiệp, những đơn vị có lịch sử tuân thủ pháp luật tốt được giảm tối đa tỷ lệ kiểm tra thực tế, giúp giảm bớt chi phí lưu kho bãi và rút ngắn đáng kể thời gian thông quan.
Về phía cơ quan Hải quan, nguồn lực nhân sự và phương tiện kỹ thuật được giải phóng khỏi các lô hàng rủi ro thấp để tập trung tối đa vào các trường hợp có nguy cơ vi phạm cao.
Số liệu thống kê từ Cục Hải quan cho thấy, trong giai đoạn 2023–2025, số lượng tờ khai tăng khoảng 2,5 triệu tờ khai mỗi năm, tương đương khoảng 15%. Nếu không có hệ thống quản lý rủi ro và phân luồng tự động, việc xử lý khối lượng công việc khổng lồ này là điều khó khăn.
Yêu cầu cấp thiết hoàn thiện khung pháp lý trong kỷ nguyên số
Dù đã đạt được những kết quả tích cực, công tác quản lý rủi ro hiện nay đang đứng trước nhiều thách thức mới. Sự biến động của chuỗi cung ứng toàn cầu, sự phát triển nhanh của thương mại điện tử xuyên biên giới cùng các phương thức giao dịch, vận chuyển hàng hóa ngày càng đa dạng đang đặt ra yêu cầu mới đối với công tác quản lý hải quan
Bên cạnh đó, các hành vi buôn lậu, gian lận thương mại, gian lận xuất xứ, khai sai mã số, trị giá, số lượng hàng hóa có xu hướng ngày càng tinh vi, đòi hỏi cơ quan Hải quan tiếp tục nâng cao hiệu quả quản lý rủi ro.
Trong nước, quy mô và phương thức hoạt động xuất nhập khẩu ngày càng đa dạng, số lượng doanh nghiệp và loại hình xuất nhập khẩu tăng, cùng với yêu cầu đẩy mạnh cải cách thủ tục hành chính, tạo thuận lợi thương mại và chuyển đổi số trong lĩnh vực hải quan.
Thực tiễn đó đặt ra yêu cầu công tác quản lý rủi ro phải thường xuyên được cập nhật, hoàn thiện theo hướng tăng cường thu thập, phân tích, khai thác thông tin; đánh giá mức độ tuân thủ của doanh nghiệp; đồng thời tập trung nguồn lực kiểm tra, kiểm soát vào các đối tượng, lô hàng có mức độ rủi ro cao.
Việc ban hành và triển khai Thông tư số 81/2019/TT-BTC, sau đó được sửa đổi, bổ sung bởi Thông tư số 06/2024/TT-BTC, đã góp phần hoàn thiện cơ sở pháp lý về quản lý rủi ro, đáp ứng yêu cầu quản lý hải quan, đồng thời bảo đảm hài hòa giữa tạo thuận lợi thương mại với kiểm soát, phòng ngừa vi phạm pháp luật hải quan.
Tuy nhiên, cùng với những thay đổi của Luật Hải quan, Nghị định số 08/2015/NĐ-CP; sự thay đổi mô hình tổ chức bộ máy hải quan; yêu cầu chuyển đổi số, hiện đại hóa hải quan và triển khai Chiến lược phát triển Hải quan, một số quy định tại Thông tư số 81/2019/TT-BTC và Thông tư số 06/2024/TT-BTC đã bộc lộ những điểm không còn phù hợp với thực tiễn.
Để giải quyết các bất cập này, Cục Hải quan hiện đang tích cực nghiên cứu, xây dựng Thông tư thay thế hai Thông tư nêu trên. Việc ban hành Thông tư thay thế được kỳ vọng sẽ hoàn thiện hành lang pháp lý về quản lý rủi ro, đáp ứng yêu cầu hiện đại hóa ngành Hải quan; đồng thời đảm bảo vừa tạo thuận lợi tối đa cho hoạt động thương mại hợp pháp, vừa nâng cao hiệu quả phòng ngừa, ngăn chặn các hành vi vi phạm pháp luật hải quan trong bối cảnh mới.
