Hai văn hóa concert đang cùng tồn tại trong ngành giải trí toàn cầu

Sự khác biệt này đang tạo nên hai hệ văn hóa concert song song trên thế giới và có thể sẽ sớm trở thành một trong những chủ đề đáng chú ý nhất của thị trường biểu diễn Việt Nam.

Khi thị trường biểu diễn ngày càng phát triển, khán giả không còn tìm đến concert vì cùng một lý do. Có người sẵn sàng chi hàng triệu đồng để được hòa mình vào một trải nghiệm âm nhạc quy mô lớn. Có người lại coi việc được kết nối với nghệ sĩ là giá trị quan trọng nhất. Sự khác biệt này đang tạo nên hai hệ văn hóa concert song song trên thế giới và có thể sẽ sớm trở thành một trong những chủ đề đáng chú ý nhất của thị trường biểu diễn Việt Nam.

Trong nhiều năm, các cuộc tranh luận về concert thường xoay quanh những câu hỏi quen thuộc: Giá vé có hợp lý? Sân khấu có đủ hoành tráng hay nghệ sĩ có hát live tốt hay không?... Tuy nhiên, khi ngành công nghiệp biểu diễn ngày càng phát triển, một câu hỏi khác bắt đầu trở nên quan trọng hơn: Khán giả thực sự mong đợi điều gì từ một concert?

Câu trả lời không còn giống nhau

Nếu nhìn vào những tour diễn thành công nhất thế giới trong những năm gần đây, có thể nhận ra hai hệ giá trị đang cùng tồn tại. Một bên xem concert là đỉnh cao của trải nghiệm âm nhạc. Bên còn lại xem concert là đỉnh cao của trải nghiệm fandom.

 Toàn cảnh Music of the Spheres World Tour của Coldplay với hiệu ứng LED phủ kín khán đài.

Toàn cảnh Music of the Spheres World Tour của Coldplay với hiệu ứng LED phủ kín khán đài.

Ở mô hình thứ nhất, điều mà khán giả mua vé không phải là cơ hội được nhìn thấy nghệ sĩ ở khoảng cách gần. Họ mua cảm giác được trở thành một phần của một khoảnh khắc tập thể. Đó là lý do những concert như Music of the Spheres World Tour của Coldplay, The Eras Tour của Taylor Swift hay Renaissance World Tour của Beyoncé thường được nhắc đến bằng những từ khóa như "trải nghiệm", "cảm xúc", "thế giới nghệ thuật" hay "ký ức khó quên".

Sau đêm diễn của Coldplay tại Singapore, một khán giả chia sẻ trên Reddit điều cô nhớ nhất không phải vị trí ngồi hay khoảng cách tới sân khấu. Đó là khoảnh khắc hàng chục nghìn người cùng hát Yellow trong một không gian được bao phủ bởi ánh sáng. “Tôi không quen bất kỳ ai xung quanh mình nhưng trong vài phút đó, tất cả dường như đang trải qua cùng một cảm xúc”, người này viết.

Những chia sẻ tương tự cũng xuất hiện sau các concert của Taylor Swift hay Doja Cat. Điều được nhắc tới nhiều nhất thường không phải là những đặc quyền đi kèm tấm vé mà là cảm giác được bước vào một thế giới nghệ thuật được xây dựng nhất quán từ âm nhạc, hình ảnh tới sân khấu.

Taylor Swift trình diễn tại The Eras Tour.

Ở chiều ngược lại, ngành công nghiệp K-pop lại phát triển mạnh với một mô hình khác. Tại đây, concert không chỉ là nơi thưởng thức âm nhạc mà còn là sự mở rộng của fandom. Những yếu tố như soundcheck, fan interaction, merchandise giới hạn hay các hoạt động kết nối với người hâm mộ trở thành một phần quan trọng của trải nghiệm.

Với nhiều khán giả, giá trị lớn nhất của concert không nằm ở việc sân khấu được đầu tư tới đâu mà nằm ở cảm giác được đến gần hơn với nghệ sĩ mà họ yêu mến. Một người hâm mộ từng tham dự concert của SEVENTEEN tại Seoul chia sẻ trên diễn đàn rằng khoảnh khắc đáng nhớ nhất với cô không phải một tiết mục biểu diễn mà là lúc các thành viên di chuyển quanh sân vận động để chào khán giả.

Nhìn từ góc độ thị trường, không có mô hình nào tốt hơn mô hình nào. Chúng đơn giản là đang phục vụ những nhu cầu khác nhau.

Một bên đặt trọng tâm vào trải nghiệm nghệ thuật.

Một bên đặt trọng tâm vào trải nghiệm fandom.

Một bên coi concert là phiên bản hoàn chỉnh nhất của âm nhạc.

Một bên coi concert là không gian nơi mối quan hệ giữa nghệ sĩ và người hâm mộ được củng cố.

Trong nhiều concert K-pop, trải nghiệm kết nối giữa nghệ sĩ và người hâm mộ là một phần quan trọng của giá trị chương trình

Trong nhiều concert K-pop, trải nghiệm kết nối giữa nghệ sĩ và người hâm mộ là một phần quan trọng của giá trị chương trình

Điều đáng chú ý là khi thị trường concert phát triển mạnh hơn, ranh giới giữa hai mô hình này cũng ngày càng rõ rệt. Khán giả quốc tế thường hiểu khá rõ họ đang mua loại trải nghiệm nào. Một người mua vé Coldplay sẽ không kỳ vọng chương trình được xây dựng theo cách của một concert K-pop. Ngược lại, một người tham dự concert của nhóm nhạc thần tượng cũng không nhất thiết phải đặt cùng hệ tiêu chí đánh giá với một tour diễn thiên về trải nghiệm nghệ thuật.

Việt Nam có thể đang ở giai đoạn đầu của quá trình hình thành sự phân hóa đó.

Trong khoảng vài năm trở lại đây, số lượng concert tăng lên nhanh chóng, kéo theo sự mở rộng đáng kể của tệp khán giả. Tuy nhiên, dường như công chúng vẫn chưa thực sự có đủ ngôn ngữ để phân biệt những loại hình concert khác nhau. Không ít chương trình được đánh giá bằng những tiêu chí vốn thuộc về một mô hình khác, dẫn tới cảm giác hụt hẫng hoặc tranh cãi ngay cả khi chương trình đã hoàn thành đúng mục tiêu mà nó đặt ra.

Nếu tình trạng này kéo dài, thị trường có thể đối mặt với một nghịch lý: số lượng concert tăng lên nhưng mức độ hài lòng của khán giả không tăng tương ứng. Không phải vì chất lượng chương trình giảm sút mà vì kỳ vọng giữa người tổ chức và người mua vé không gặp nhau.

Ngược lại, nếu công chúng dần hiểu rõ hơn sự khác biệt giữa các loại hình concert, thị trường có thể bước sang một giai đoạn trưởng thành hơn, nơi nhiều mô hình cùng tồn tại và cùng tìm được nhóm khán giả của riêng mình.

Khi đó, câu hỏi quan trọng có lẽ sẽ không còn là concert nào đáng tiền hơn. Thay vào đó, khán giả sẽ bắt đầu đặt một câu hỏi khác: Concert này đang hứa hẹn mang lại trải nghiệm gì? Liệu đó có phải là trải nghiệm mà mình đang tìm kiếm hay không?...

Huyền My

Nguồn VietnamNet: https://vietnamnet.vn/hai-van-hoa-concert-dang-cung-ton-tai-trong-nganh-giai-tri-toan-cau-2527694.html