Hành trình chuyển mình của Việt Nam chính là bài học thiết thực về hiệu quả của chủ nghĩa đa phương
Từ một quốc gia từng trải qua chiến tranh, nghèo đói đến một nền kinh tế đang phát triển và hội nhập sâu rộng với thế giới, Việt Nam đã tích lũy những kinh nghiệm có giá trị trong việc kết hợp tăng trưởng kinh tế với tiến bộ xã hội và bảo vệ môi trường. Theo Trợ lý Tổng Thư ký Liên Hợp Quốc Kanni Wignaraja, hành trình chuyển mình của Việt Nam không chỉ là một câu chuyện phát triển đáng chú ý mà còn mang đến những bài học thiết thực cho cộng đồng quốc tế trong nỗ lực xây dựng lòng tin, thúc đẩy phát triển bao trùm và nâng cao hiệu quả của chủ nghĩa đa phương.

Bà Kanni Wignaraja, Trợ lý Tổng Thư ký Liên Hợp Quốc, Giám đốc Khu vực châu Á - Thái Bình Dương của Chương trình Phát triển Liên Hợp Quốc. Ảnh: TTXVN
Từ quốc gia tiếp nhận viện trợ đến đối tác chủ động đóng góp
Trong cuộc trả lời phỏng vấn Thông tấn xã Việt Nam (TTXVN) tại New York nhân dịp Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm tham dự Tuần lễ Cấp cao Đại hội đồng Liên Hợp Quốc khóa 81, bà Kanni Wignaraja, Trợ lý Tổng Thư ký Liên Hợp Quốc (LHQ), Giám đốc khu vực châu Á - Thái Bình Dương của Chương trình Phát triển LHQ (UNDP), đã chia sẻ những đánh giá về hành trình phát triển của Việt Nam cũng như những đóng góp của đất nước đối với các mục tiêu chung của cộng đồng quốc tế.
Với hơn 30 năm kinh nghiệm làm việc trong hệ thống LHQ, từng công tác tại Việt Nam vào đầu những năm 2000, bà Kanni Wignaraja cho rằng câu chuyện phát triển của Việt Nam, từ những chuyển đổi sâu sắc trong nước đến quá trình mở cửa và hội nhập ngày càng sâu rộng với thế giới, tự thân đã là một hành trình đầy ấn tượng.
Theo bà, từ một đất nước từng trải qua chiến tranh, Việt Nam đã từng bước kiến tạo hòa bình, thúc đẩy phát triển kinh tế, cải thiện đời sống nhân dân và mở rộng quan hệ hợp tác quốc tế. Những kinh nghiệm tích lũy trong quá trình đó có thể mang lại những bài học hữu ích cho các quốc gia đang tìm kiếm con đường phát triển phù hợp với điều kiện và hoàn cảnh của mình.
Đánh giá về ý nghĩa chuyến công tác của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm tham dự Tuần lễ Cấp cao Đại hội đồng LHQ, bà Wignaraja nhận định sự hiện diện của Việt Nam tại diễn đàn đa phương lớn nhất thế giới luôn phản ánh một tầm nhìn phát triển và đối ngoại nhất quán, đặt hòa bình, ổn định, an ninh và hạnh phúc của người dân ở vị trí trung tâm.
Theo bà, chính những trải nghiệm lịch sử đã giúp Việt Nam thấu hiểu sâu sắc rằng một quốc gia không chỉ cần bảo đảm an ninh trong phạm vi biên giới của mình mà còn cần một môi trường hòa bình, ổn định và hợp tác ở cả cấp độ khu vực và toàn cầu.
Tinh thần đó cũng được thể hiện xuyên suốt trong những thông điệp mà các nhà lãnh đạo, bộ, ngành và đại diện Việt Nam truyền tải tại LHQ cũng như các diễn đàn quốc tế.

General Secretary of the Communist Party of Vietnam Central Committee and President To Lam addresses the UN Summit of the Future, held during the high-level week of the 79th Session of the UN General Assembly, in New York on September 22, 2024. (Photo: VNA)
Bà Wignaraja đánh giá Việt Nam đã để lại những dấu ấn đáng chú ý tại các cơ chế quan trọng của LHQ, từ hai nhiệm kỳ đảm nhiệm vai trò Ủy viên không thường trực Hội đồng Bảo an đến những đóng góp tại Đại hội đồng và Hội đồng Nhân quyền LHQ.
Đặc biệt, việc Việt Nam cử lực lượng tham gia các hoạt động gìn giữ hòa bình LHQ, đồng thời hỗ trợ những quốc gia và cộng đồng chịu ảnh hưởng của thiên tai, khủng hoảng và khó khăn, cho thấy sự tham gia ngày càng chủ động và tinh thần trách nhiệm quốc tế của đất nước.
Theo quan điểm của bà, những hoạt động này không đơn thuần là đóng góp về kỹ thuật hay ngoại giao mà còn phản ánh một cách tiếp cận rộng mở: những gì mang lại lợi ích cho các quốc gia khác và cộng đồng quốc tế cũng đồng thời mang lại lợi ích cho chính Việt Nam.
Giám đốc khu vực châu Á - Thái Bình Dương của UNDP bày tỏ sự trân trọng đối với quá trình chuyển đổi của Việt Nam, từ một quốc gia tiếp nhận viện trợ phát triển trở thành đối tác ngày càng chủ động, có khả năng đóng góp nhiều hơn vào việc thực hiện các mục tiêu chung của thế giới.
Hành trình đó không chỉ phản ánh những thay đổi trong năng lực phát triển của Việt Nam mà còn cho thấy sự chuyển biến trong vai trò của đất nước đối với các cơ chế hợp tác quốc tế: từ tiếp nhận sự hỗ trợ để vượt qua khó khăn đến chia sẻ kinh nghiệm, nguồn lực và cùng các đối tác tìm kiếm giải pháp cho những thách thức toàn cầu.
Hai bài học từ hành trình phát triển của Việt Nam
Từ những kinh nghiệm phát triển của Việt Nam, bà Kanni Wignaraja cho rằng đất nước có thể đóng góp hai bài học lớn cho LHQ và cộng đồng quốc tế trong nỗ lực thúc đẩy phát triển bền vững và nâng cao hiệu quả hợp tác đa phương.
Bài học thứ nhất là đặt con người, đặc biệt là những nhóm dễ bị tổn thương nhất, ở vị trí trung tâm của mọi chính sách phát triển.
Kinh nghiệm của Việt Nam cho thấy, phát triển lấy con người làm trung tâm không chỉ là khẩu hiệu, mà được thể hiện qua các chính sách cụ thể nhằm giảm nghèo, mở rộng tiếp cận dịch vụ cơ bản, củng cố hệ thống an sinh, nâng cao chất lượng giáo dục, y tế và bảo đảm mọi nhóm dân cư có cơ hội tham gia, thụ hưởng thành quả phát triển.
Theo bà Wignaraja, bất kể một quốc gia hay cộng đồng đang phải đối mặt với những khó khăn nào, việc đặt phúc lợi và an ninh của người dân làm trọng tâm trong hoạch định chính sách và phân bổ nguồn lực đầu tư sẽ luôn tạo động lực thúc đẩy xã hội tiến lên.
Từ cách tiếp cận này, một quốc gia có thể chuyển mình từ chiến tranh sang hòa bình, từ tình trạng kém phát triển đến thịnh vượng, hoặc từ những xung đột và bất công liên quan đến khí hậu hướng tới công bằng khí hậu.
Kinh nghiệm của Việt Nam cho thấy phát triển lấy con người làm trung tâm không thể chỉ dừng lại ở một khẩu hiệu mà cần được cụ thể hóa bằng những chính sách thiết thực nhằm giảm nghèo, mở rộng khả năng tiếp cận các dịch vụ cơ bản, củng cố hệ thống an sinh xã hội và nâng cao chất lượng giáo dục, y tế.
Đồng thời, các chính sách phát triển cần bảo đảm mọi nhóm dân cư đều có cơ hội tham gia và thụ hưởng những thành quả của quá trình phát triển.
Theo bà Wignaraja, chính việc hướng các chính sách vào nhu cầu và lợi ích của người dân đã tạo nền tảng để Việt Nam từng bước vượt qua những khó khăn trong quá khứ, cải thiện điều kiện sống và mở rộng cơ hội phát triển cho các tầng lớp xã hội.
Bài học thứ hai là một quốc gia không nhất thiết phải lựa chọn duy nhất một mục tiêu hoặc đi theo một con đường phát triển tuyến tính. Trong bối cảnh thế giới ngày càng phức tạp, các quốc gia cần có khả năng theo đuổi đồng thời nhiều mục tiêu và duy trì sự cân bằng giữa những ưu tiên phát triển khác nhau.
Theo bà Wignaraja, Việt Nam đã thể hiện cách tiếp cận này thông qua việc đồng thời củng cố các thể chế nhà nước, nâng cao năng lực quản trị công, thúc đẩy sự phát triển của khu vực kinh tế tư nhân và cộng đồng doanh nghiệp, đồng thời chú trọng bảo tồn thiên nhiên, tài nguyên và đa dạng sinh học.
Điều đó cho thấy tăng trưởng kinh tế, tiến bộ xã hội và bảo vệ môi trường không nhất thiết phải là những mục tiêu đối lập. Thay vào đó, các quốc gia có thể xây dựng những chính sách nhằm thúc đẩy các mục tiêu này song hành và bổ trợ cho nhau.
Giám đốc khu vực châu Á - Thái Bình Dương của UNDP cho rằng đây là bài học có giá trị trong bối cảnh thế giới đang phải đối mặt với hàng loạt cuộc khủng hoảng đan xen, từ những thách thức kinh tế, xã hội đến biến đổi khí hậu và suy giảm đa dạng sinh học.
Kinh nghiệm phát triển của Việt Nam có thể đóng góp vào những cuộc thảo luận quốc tế về cách thức dung hòa các ưu tiên chính sách, để các quốc gia không phải đánh đổi một mục tiêu phát triển dài hạn nhằm đạt được những kết quả trước mắt.
Đầu tư cho thế hệ trẻ, chuẩn bị cho một xã hội già hóa
Đề cập đến lộ trình thực hiện các Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs) của Việt Nam đến năm 2030, bà Kanni Wignaraja đặc biệt nhấn mạnh vai trò của thế hệ trẻ trong việc định hình tương lai phát triển của đất nước cũng như khu vực châu Á - Thái Bình Dương.
Theo bà, khu vực hiện có khoảng 700 triệu người trong độ tuổi từ 16 đến 24. Đây là thế hệ được tiếp cận giáo dục tốt hơn, có khả năng kết nối rộng rãi hơn so với các thế hệ trước và mang trong mình những kỳ vọng, khát vọng phát triển ngày càng lớn.
Tuy nhiên, trong khi trình độ học vấn, khả năng kết nối và kỳ vọng của thanh niên không ngừng gia tăng, những cơ hội thực tế dành cho họ lại đang có xu hướng thu hẹp.
Khoảng cách giữa năng lực, trình độ và mong muốn của người trẻ với những cơ hội việc làm và phát triển thực tế có thể dẫn đến tâm lý thất vọng, làm suy giảm lòng tin và tác động đến sự ổn định xã hội.
Từ thực tế đó, bà Wignaraja cho rằng việc tạo dựng những cơ hội phát triển phù hợp cho thế hệ trẻ cần trở thành một ưu tiên quan trọng trong hoạch định chính sách.
Đối với Việt Nam, vấn đề này càng có ý nghĩa khi đất nước đang bước vào giai đoạn già hóa dân số, đặt ra những yêu cầu mới đối với hệ thống an sinh xã hội, chăm sóc sức khỏe, giáo dục và thị trường lao động.
Theo đại diện UNDP, phát triển cần được nhìn nhận theo toàn bộ vòng đời của con người, từ trẻ em, thanh niên, người trong độ tuổi lao động đến người cao tuổi.
Mỗi giai đoạn của cuộc đời đều có những nhu cầu và thách thức riêng. Vì vậy, một chính sách phát triển bao trùm cần bảo đảm người dân ở mọi độ tuổi đều có cơ hội tiếp cận các dịch vụ thiết yếu, phát huy năng lực và hiện thực hóa những khát vọng của mình. Trong đó, tăng cường đầu tư cho y tế và đổi mới giáo dục là những ưu tiên quan trọng.
Bà Wignaraja nhấn mạnh, hệ thống giáo dục cần được cải cách để đáp ứng yêu cầu của những loại hình việc làm mới, thay vì tiếp tục duy trì những mô hình đào tạo đã trở nên lạc hậu so với sự thay đổi nhanh chóng của thị trường lao động.
Việc chuẩn bị nguồn nhân lực cho tương lai không chỉ là vấn đề nâng cao trình độ chuyên môn mà còn đòi hỏi tạo điều kiện để người dân có thể thích ứng với những thay đổi về công nghệ, kinh tế và xã hội trong suốt cuộc đời.
Đồng thời, đầu tư cho hệ thống y tế và các dịch vụ chăm sóc sức khỏe cần được xem là một phần quan trọng trong chiến lược phát triển dài hạn, giúp Việt Nam đáp ứng tốt hơn những nhu cầu đang thay đổi của dân số.
Cùng chia trách nhiệm vì các mục tiêu chung
Nhìn lại hành trình hợp tác giữa Việt Nam và LHQ, bà Kanni Wignaraja cho rằng mối quan hệ này đang tiếp tục phát triển theo hướng ngày càng bình đẳng và cùng có lợi.
Từ một quốc gia từng nhận được sự hỗ trợ của cộng đồng quốc tế trong quá trình khắc phục hậu quả chiến tranh và thúc đẩy phát triển, Việt Nam đang từng bước mở rộng vai trò của mình, không chỉ trong việc thực hiện các mục tiêu phát triển trong nước mà còn thông qua những đóng góp đối với các chương trình nghị sự chung của thế giới.
Theo bà, những kinh nghiệm của Việt Nam trong giảm nghèo, phát triển lấy con người làm trung tâm, kết hợp tăng trưởng kinh tế với tiến bộ xã hội và bảo vệ môi trường có thể mang lại những bài học thiết thực cho các quốc gia đang đối mặt với những thách thức phát triển tương tự.
Cùng với đó, việc Việt Nam chủ động tham gia các cơ chế đa phương, đóng góp cho hoạt động gìn giữ hòa bình và hỗ trợ những cộng đồng gặp khó khăn cũng thể hiện tinh thần hợp tác và trách nhiệm đối với các vấn đề chung của cộng đồng quốc tế.
Trong thời gian tới, UNDP và LHQ sẽ tiếp tục đồng hành cùng Việt Nam trong việc củng cố những nền tảng phát triển, hỗ trợ đất nước thực hiện các mục tiêu dài hạn và ứng phó với những thách thức mới.
Ở chiều ngược lại, Việt Nam sẽ tiếp tục đóng góp kinh nghiệm, nguồn lực, tiếng nói và đảm nhận trách nhiệm ngày càng lớn hơn đối với cộng đồng quốc tế.
Theo bà Kanni Wignaraja, đây là mối quan hệ hợp tác mang lại lợi ích cho cả hai bên, trong đó những thành tựu phát triển của Việt Nam có thể đóng góp vào việc thực hiện các mục tiêu chung của LHQ, đồng thời sự hỗ trợ và hợp tác quốc tế tiếp tục tạo thêm nguồn lực để Việt Nam thúc đẩy phát triển bền vững.
Từ hành trình vượt qua chiến tranh, nghèo đói đến những nỗ lực xây dựng một nền kinh tế phát triển và hội nhập sâu rộng, kinh nghiệm của Việt Nam cho thấy giá trị của việc đặt con người ở vị trí trung tâm, theo đuổi đồng thời nhiều mục tiêu phát triển và tăng cường hợp tác quốc tế.
Đó cũng là những bài học mà Việt Nam có thể chia sẻ với cộng đồng quốc tế trong nỗ lực xây dựng lòng tin, thúc đẩy phát triển bao trùm và nâng cao hiệu quả của chủ nghĩa đa phương, hướng tới một tương lai hòa bình, ổn định và thịnh vượng chung.
