Hệ lụy từ cơn sốt trí tuệ nhân tạo tại Mỹ
Sự bùng nổ của trí tuệ nhân tạo (AI) đang buộc Mỹ điều chỉnh lại các ưu tiên chính sách năng lượng.

Nhà máy điện than John E. Amos ở gần Poca, Tây Virginia, Mỹ. Ảnh: herald-dispatch.com
Trong khi nhu cầu điện từ các trung tâm dữ liệu tăng nhanh, chính quyền liên bang đã nới lỏng những quy định môi trường và kéo dài vòng đời của các nhà máy nhiệt điện than. Động thái này không chỉ làm chậm tiến trình chuyển dịch năng lượng mà còn đặt ra những hệ lụy rõ rệt về chất lượng không khí, chi phí y tế và bất bình đẳng môi trường tại các khu vực chịu ảnh hưởng trực tiếp.
Trong nhiều thập kỷ, bà Barbara Johnson, một nhà hoạt động thuộc tổ chức Metropolitan Congregations United, đã đấu tranh chống ô nhiễm từ các nhà máy điện than tại khu vực phía Bắc thành phố St. Louis, một trong những đô thị có chất lượng không khí kém tại Mỹ.
Trước đây, bà Johnson có cơ sở để tin rằng tình hình sẽ được cải thiện. Năm 2024, chính quyền cựu Tổng thống Joe Biden đã thông qua các tiêu chuẩn liên bang nghiêm ngặt hơn về bụi mịn, dự kiến có hiệu lực từ năm 2027. Các quy định này buộc các nhà máy điện phải cắt giảm mạnh khí thải hoặc đóng cửa. Với nhà máy điện Labadie của tập đoàn Ameren - một trong những nguồn phát thải lớn nhất khu vực - việc tuân thủ quy định đồng nghĩa phải giảm hơn một nửa lượng bụi mịn để tiếp tục hoạt động.
Tuy nhiên, kỳ vọng của bà Johnson đã không thành hiện thực. Tháng 2/2026, chính quyền Tổng thống Donald Trump đã hủy bỏ các tiêu chuẩn trên trước khi chúng có hiệu lực, trong khuôn khổ những biện pháp nhằm đảm bảo lưới điện quốc gia có thể đáp ứng nhu cầu điện tăng nhanh từ các trung tâm dữ liệu.
Việc nới lỏng các quy định môi trường để phục vụ nhu cầu điện của AI phản ánh một sự thay đổi trong chính sách năng lượng của Mỹ.
Năm 2025, Tổng thống Trump đã ký sắc lệnh hành pháp về việc phục hồi ngành công nghiệp than, trong đó nhấn mạnh vai trò của điện than trong việc đáp ứng nhu cầu điện tăng lên do xây dựng các trung tâm xử lý dữ liệu AI. Chính quyền sau đó đã cấp ngân sách để duy trì hoạt động của các nhà máy cũ, trì hoãn kế hoạch đóng cửa, đồng thời nới lỏng những quy định về thủy ngân và các chất độc hại khác.
Cơ quan Bảo vệ Môi trường Mỹ (EPA) cho biết việc đảm bảo nguồn điện có chi phí hợp lý, bao gồm cả điện than, là cần thiết để duy trì hoạt động của hệ thống điện và nhu cầu sưởi ấm của các hộ gia đình. Cơ quan này cũng khẳng định vẫn cam kết bảo vệ chất lượng không khí cho mọi người dân.
Theo Bộ Năng lượng Mỹ (DOE), sự phát triển của AI và các trung tâm dữ liệu có thể khiến nhu cầu điện tăng thêm 50 GW vào năm 2030, tương đương mức tăng gần 4% so với tổng công suất phát điện của Mỹ năm 2025.
Trong các cuộc phỏng vấn với Reuters, các nhà hoạt động môi trường và chuyên gia y tế đều cho rằng sự bùng nổ của AI, cùng với các chính sách hỗ trợ đi kèm, là một trong những nguy cơ lớn nhất đối với chất lượng không khí do nhu cầu sử dụng điện từ các nguồn phát thải cao như than đá.
Trong vòng một thập kỷ qua, số lượng nhà máy điện than tại Mỹ đã giảm từ gần 400 nhà máy năm 2015 xuống còn khoảng 200 nhà máy hiện nay, theo dữ liệu của EPA. Tuy nhiên, tiến trình này đang chậm lại.
Năm 2025, chỉ có 4 nhà máy với tổng công suất 2,6 GW ngừng hoạt động, thấp hơn nhiều so với 94 nhà máy với công suất 15 GW của năm 2015. Theo Cơ quan Thông tin Năng lượng Mỹ, các biện pháp khẩn cấp nhằm duy trì nguồn cung điện đã góp phần kéo dài thời gian vận hành của nhiều cơ sở.
Tại Mỹ, St. Louis là một trong những thành phố chịu ảnh hưởng rõ rệt nhất từ việc nới lỏng quy định môi trường, do chất lượng không khí vốn đã thấp và vị trí gần nhà máy điện Labadie.
Năm 2025, cư dân khu vực đô thị St. Louis chỉ có khoảng một phần ba số ngày trong năm được hít thở không khí đạt mức “tốt” theo chỉ số của EPA. Thành phố này xếp thứ 475 trong tổng số 501 khu vực đô thị về chất lượng không khí.
Nhà máy Labadie, cách trung tâm thành phố khoảng 64 km về phía Tây, là một trong những nguồn phát thải chính. Theo một nghiên cứu, ô nhiễm từ nhà máy này tạo ra gánh nặng kinh tế ước tính lên tới 5,5 tỷ USD mỗi năm. Con số này bao gồm chi phí y tế và các ước tính về mức sẵn lòng chi trả của người dân để giảm rủi ro tử vong sớm.
Trong nỗ lực xoa dịu các áp lực môi trường trong khi vẫn duy trì nguồn điện than, các tập đoàn công nghệ và nhà điều hành lưới điện đang hướng tới giải pháp chứng chỉ năng lượng tái tạo (REC), được sử dụng để gắn việc tiêu thụ điện với các mục tiêu môi trường. Mỗi chứng chỉ đại diện cho một megawatt-giờ điện tái tạo được đưa vào lưới điện.
REC cho phép doanh nghiệp tuyên bố sử dụng năng lượng tái tạo ngay cả khi nguồn điện thực tế tại địa phương vẫn đến từ nhiên liệu hóa thạch. Các chứng chỉ này thường được giao dịch độc lập hoặc đi kèm hợp đồng mua điện dài hạn.
Tuy nhiên, việc sử dụng REC cũng đặt ra yêu cầu về minh bạch trong hợp đồng, quyền sở hữu và cách thức ghi nhận phát thải. Các cơ quan quản lý và nhà đầu tư ngày càng chú ý đến tính nhất quán giữa tuyên bố môi trường và dữ liệu thực tế.
Trong bối cảnh nhu cầu điện tiếp tục tăng, việc cân đối giữa phát triển hạ tầng số và mục tiêu môi trường trở thành một thách thức. Các công cụ như REC vẫn sẽ được sử dụng rộng rãi, nhưng hiệu quả phụ thuộc vào cách triển khai trong khuôn khổ pháp lý và thị trường đang thay đổi.
Sự gia tăng phát thải gắn với nhu cầu điện cho thấy bài toán môi trường không chỉ nằm ở công nghệ, mà còn ở cấu trúc cung ứng năng lượng và các quyết định chính sách đi kèm.











