Hệ sinh thái số - không gian mới, thế trận mới trong bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng - Bài 1
BÀI 1:NHẬN DIỆN HỆ SINH THÁI SỐ
Muốn bảo vệ nền tảng tư tưởng (BVNTTT) của Đảng trên không gian mạng, không thể chỉ có những tiếng nói riêng lẻ, những tài khoản đơn tuyến hay những phản ứng tình huống, mà cần một hệ sinh thái đủ mạnh, đủ nhanh và đủ sức lan tỏa.
Hiện nay, không gian mạng ngày càng trở thành môi trường quan trọng tác động trực tiếp đến đời sống chính trị, tư tưởng, nhận thức, dư luận xã hội. Nhiệm vụ BVNTTT của Đảng vì vậy không còn giới hạn trong không gian truyền thống như: báo chí, diễn đàn lý luận, sinh hoạt Đảng, đoàn thể… mà đã mở rộng sang không gian số với phạm vi rộng hơn, tốc độ nhanh hơn, mức độ tương tác phức tạp hơn.

Biểu đồ thể hiện mối quan hệ giữa các yếu tố trong hệ sinh thái số.
Hệ sinh thái số trong BVNTTT của Đảng là tổng thể các chủ thể tham gia, hạ tầng công nghệ và nền tảng số, dữ liệu và kết nối thông tin, nội dung số, cơ chế phối hợp, người dùng, cùng các thiết chế quản trị và bảo đảm an toàn được tổ chức và vận hành trong môi trường số nhằm tuyên truyền, lan tỏa, bảo vệ các giá trị nền tảng của Đảng; đồng thời đấu tranh phản bác các quan điểm sai trái, thù địch, góp phần củng cố niềm tin chính trị, giữ vững trận địa tư tưởng trong điều kiện mới.
Hệ sinh thái số trong BVNTTT của Đảng được cấu thành bởi nhiều yếu tố có quan hệ hữu cơ với nhau.
Chủ thể - hạt nhân tổ chức, vận hành, dẫn dắt
Trong hệ sinh thái số, chủ thể giữ vai trò trung tâm, kiến tạo, tổ chức, vận hành và định hướng toàn bộ hệ sinh thái. Chủ thể ở đây không chỉ bao gồm các tổ chức Đảng, cơ quan tuyên giáo, cơ quan báo chí, lực lượng chuyên trách mà còn có các tổ chức chính trị - xã hội, đội ngũ cán bộ, đảng viên, giảng viên, nhà báo, chuyên gia và các tầng lớp nhân dân tích cực tham gia BVNTTT của Đảng trên không gian mạng.
Mỗi chủ thể có vị trí, vai trò và phương thức tham gia khác nhau, nhưng đều phải đặt dưới sự lãnh đạo của Đảng, sự quản lý của Nhà nước và cùng hướng tới mục tiêu giữ vững trận địa tư tưởng.
Hiệu quả của hệ sinh thái số phụ thuộc rất lớn vào bản lĩnh chính trị, năng lực số, khả năng nhận diện thông tin sai trái và tinh thần trách nhiệm của các chủ thể tham gia. Một chủ thể thiếu năng lực số sẽ khó hiện diện hiệu quả trên không gian mạng. Một chủ thể thiếu bản lĩnh chính trị sẽ dễ lúng túng trước các thủ đoạn xuyên tạc tinh vi. Một chủ thể thiếu cơ chế phối hợp sẽ khó tạo thành sức mạnh cộng hưởng.
Hạ tầng công nghệ và nền tảng số - không gian triển khai trận địa tư tưởng
Nếu chủ thể là hạt nhân tổ chức thì hạ tầng công nghệ và nền tảng số là nền móng bảo đảm cho các hoạt động tuyên truyền, lan tỏa, tương tác, giám sát và phản hồi. Cấu phần này gồm: mạng viễn thông, internet, hệ thống kỹ thuật số, các nền tảng truyền thông, mạng xã hội, cổng thông tin điện tử, nền tảng chia sẻ nội dung và các công cụ số phục vụ công tác tư tưởng.
Đây là không gian để thông tin chính thống được lan tỏa, để hoạt động định hướng dư luận được triển khai, để các lực lượng tham gia tương tác, giám sát, phản hồi và đấu tranh phản bác quan điểm sai trái, thù địch. Trong điều kiện hiện nay, nếu thiếu nền tảng công nghệ phù hợp, công tác BVNTTT của Đảng sẽ khó theo kịp tốc độ lan truyền của thông tin xấu, độc trên không gian mạng.
Xây dựng hệ sinh thái số không chỉ là mở thêm tài khoản, lập thêm trang thông tin hay sử dụng thêm công cụ công nghệ, mà là tổ chức được một không gian số đủ rộng, đủ tin cậy, đủ hấp dẫn và đủ khả năng kết nối công chúng.
Dữ liệu và kết nối thông tin số - mạch dẫn của hệ sinh thái
Dữ liệu là “hạ tầng mềm” của hệ sinh thái số. Dữ liệu bao gồm hệ thống thông tin về nền tảng tư tưởng, quan điểm, chủ trương của Đảng, chính sách, pháp luật của Nhà nước; thông tin về tình hình tư tưởng, dư luận xã hội; các quan điểm sai trái, xuyên tạc, phản động… trong không gian thực và không gian số.
Nhờ có dữ liệu, các chủ thể có thể nhận diện sớm vấn đề, nắm bắt xu hướng dư luận, phát hiện “điểm nóng” thông tin, đánh giá mức độ lan truyền của thông tin xấu, độc và lựa chọn phương thức xử lý phù hợp. Nếu thiếu dữ liệu, hoạt động BVNTTT rất dễ rơi vào bị động, cảm tính hoặc phản ứng chậm trước các vấn đề phát sinh.
Cùng với dữ liệu, kết nối thông tin giữ vai trò làm cho dữ liệu được chia sẻ, liên thông và phát huy giá trị. Đó là quá trình phối hợp giữa các lực lượng, cơ quan, nền tảng truyền thông và đội ngũ tham gia BVNTTT nhằm bảo đảm phát hiện sớm, phản ứng nhanh, định hướng đúng. Trong hệ sinh thái số, dữ liệu giúp “biết đúng”, còn kết nối thông tin giúp “hành động kịp thời”.
Nội dung số - “mạch máu” bảo đảm sức sống của hệ sinh thái
Trong hệ sinh thái số, nội dung là cấu phần trực tiếp chuyển tải các giá trị, thông điệp và quan điểm chính thống trong môi trường số. Nội dung số bao gồm bài viết, tin tức, video, infographic, podcast, sản phẩm truyền thông đa phương tiện và các hình thức thể hiện khác phù hợp với từng nền tảng và từng nhóm công chúng.
Trong cuộc cạnh tranh thông tin hiện nay, nội dung chính thống không chỉ cần đúng mà phải hay; không chỉ chuẩn mà còn phải dễ tiếp cận; không chỉ có lý lẽ thuyết phục mà còn phải dễ hiểu, dễ đi vào lòng người. Chất lượng, tính thuyết phục, tính hấp dẫn và khả năng lan tỏa của nội dung số có vai trò đặc biệt quan trọng, bởi đây là phương tiện trực tiếp để thực hiện cả nhiệm vụ “xây” và “chống” trong BVNTTT của Đảng.
Cơ chế phối hợp - điều kiện tạo sức mạnh cộng hưởng
Một hệ sinh thái chỉ có thể vận hành hiệu quả khi các thành tố trong đó được kết nối bằng một cơ chế phối hợp rõ ràng, nhịp nhàng và linh hoạt. Trong BVNTTT của Đảng trên không gian mạng, cơ chế phối hợp thể hiện ở sự phân công vai trò, chia sẻ thông tin, hỗ trợ chuyên môn, thống nhất thông điệp, phối hợp hành động và phản ứng liên thông giữa các lực lượng tham gia.
Nếu thiếu cơ chế phối hợp, hệ sinh thái sẽ dễ rơi vào tình trạng phân tán, chồng chéo, mạnh ai nấy làm; thông tin chính thống có thể xuất hiện nhưng thiếu sức cộng hưởng; phản ứng trước các vấn đề phức tạp có thể chậm, rời rạc hoặc thiếu thống nhất.
Cơ chế phối hợp chính là “chất keo” gắn kết các thành tố, biến sự hiện diện riêng lẻ thành sức mạnh tổng thể trong cùng một cơ chế vận hành.
Người dùng và công chúng - trung tâm của môi trường thông tin số
Trong hệ sinh thái số, công chúng không chỉ là đối tượng tiếp nhận thông tin mà còn là chủ thể tương tác, lan truyền, phản hồi và thậm chí đồng kiến tạo môi trường thông tin.
Người dùng và công chúng giữ vị trí đặc biệt quan trọng. Họ vừa là đích đến của hoạt động BVNTTT vừa là lực lượng có thể góp phần củng cố hoặc làm suy giảm hiệu quả của hoạt động đó. Một người dùng mạng có nhận thức đúng, kỹ năng kiểm chứng thông tin và trách nhiệm xã hội có thể trở thành một điểm lan tỏa tích cực. Ngược lại, sự thiếu cảnh giác, tâm lý đám đông hoặc thói quen chia sẻ thiếu kiểm chứng có thể vô tình tiếp tay cho tin giả, thông tin xấu, độc.
Thiết chế quản trị và bảo đảm an toàn - khung giữ vững trật tự của hệ sinh thái số
Không gian mạng càng mở, tốc độ lan truyền thông tin càng mạnh thì yêu cầu quản trị, bảo đảm an toàn, an ninh mạng càng trở nên cấp thiết. Thiết chế quản trị và bảo đảm an toàn bao gồm: hệ thống quy định, nguyên tắc vận hành, cơ chế kiểm soát, định hướng thông tin, các biện pháp bảo đảm an toàn, an ninh mạng và xử lý rủi ro phát sinh trong môi trường số. Đây là cấu phần giữ vai trò duy trì trật tự, định hướng và sự ổn định của toàn bộ hệ sinh thái. Nếu thiếu thiết chế quản trị phù hợp, không gian số dễ bị lợi dụng để phát tán thông tin sai trái, kích động, xuyên tạc, làm nhiễu loạn nhận thức xã hội.
Từ nhận diện nêu trên có thể thấy, hệ sinh thái số trong BVNTTT của Đảng là một thể thống nhất, trong đó mỗi cấu phần giữ một vai trò riêng nhưng không tồn tại tách rời. Đó là một thế trận mới trên không gian mạng, nơi các lực lượng, nền tảng, dữ liệu, nội dung và công chúng phải được kết nối trong một chỉnh thể thống nhất.
TS. Tạ Văn Soát - TS. Nguyễn Văn Phương
Bài 2: Cuộc đấu tranh bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trên không gian mạng










