Hiến mô, tạng ở người dưới 18 tuổi: Cần căn cứ vào các tiêu chí y khoa, pháp lý, không chỉ dựa vào mong muốn cứu chữa người bệnh
Nhu cầu ghép mô, tạng ở trẻ em đặt ra yêu cầu hoàn thiện hành lang pháp lý, song mọi đề xuất mở rộng đối tượng hiến cần đi kèm những điều kiện nghiêm ngặt nhằm bảo vệ sức khỏe và quyền lợi của trẻ.

Bác sĩ tri ân với nghĩa cử cao đẹp của người hiến tạng
Tại buổi họp báo cung cấp thông tin về dự thảo Luật Hiến, lấy, ghép mô, bộ phận cơ thể người và hiến, lấy xác (sửa đổi) diễn ra chiều 27/10 tại Bộ Y tế, vấn đề hiến mô, bộ phận cơ thể người ở người dưới 18 tuổi nhận được sự quan tâm của các chuyên gia y tế.
Từ thực tiễn điều trị, lãnh đạo Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức và Bệnh viện Nhi Trung ương cho rằng, việc hoàn thiện quy định về hiến, ghép mô, tạng cần được nhìn nhận từ cả hai phía: tạo thêm cơ hội sống cho người bệnh và bảo đảm an toàn, quyền lợi của người hiến, đặc biệt là trẻ em.
Mở rộng cơ hội ghép mô, tạng từ nhu cầu thực tiễn
PGS.TS.BS Dương Đức Hùng, Giám đốc Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức, cho rằng việc sửa đổi luật về hiến, lấy, ghép mô, bộ phận cơ thể người là cần thiết trong bối cảnh nhu cầu ghép tạng ngày càng đặt ra nhiều vấn đề cần giải quyết. Tuy nhiên, theo ông, việc xây dựng chính sách phải có cách tiếp cận thận trọng, phân biệt rõ giữa hiến mô, tạng từ người chết và hiến từ người sống.
Đối với người hiến đã chết, việc lấy mô, bộ phận cơ thể có ý nghĩa tạo thêm cơ hội điều trị cho những bệnh nhân đang chờ ghép. Trong khi đó, với người hiến sống, quyết định hiến tạng cần được cân nhắc kỹ lưỡng bởi việc lấy một bộ phận cơ thể có thể tác động đến sức khỏe của chính người hiến.
Đặc biệt, khi đối tượng được đề cập là người dưới 18 tuổi, các yêu cầu bảo vệ càng cần được đặt lên hàng đầu. Trẻ em chưa phải lúc nào cũng có đủ khả năng nhận thức, đánh giá đầy đủ những hệ quả của một quyết định liên quan đến cơ thể và sức khỏe của mình. Vì vậy, không thể chỉ dựa vào sự đồng ý của trẻ hoặc quyết định của gia đình để xem xét việc hiến.
Theo PGS.TS.BS Dương Đức Hùng, cần tôn trọng ý kiến của trẻ nhưng đồng thời phải đánh giá khả năng nhận thức, mức độ trưởng thành và những ảnh hưởng có thể xảy ra đối với sức khỏe. Vai trò của cha mẹ, người giám hộ rất quan trọng, song sự đồng thuận của gia đình không thể thay thế yêu cầu bảo vệ tối đa quyền lợi của trẻ.
Một vấn đề khác cần được xem xét là việc hiến mô, bộ phận cơ thể có ảnh hưởng như thế nào đến sức khỏe trước mắt và lâu dài của người hiến. Theo quan điểm của Giám đốc Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức, với người hiến sống, cần đặc biệt thận trọng, không thể chỉ nhìn vào lợi ích của người nhận mà xem nhẹ nguy cơ đối với người cho.
Từ góc độ xây dựng chính sách, ông cho rằng quá trình sửa đổi luật cần được thảo luận kỹ lưỡng, tiếp thu ý kiến của các chuyên gia và xã hội. Mục tiêu không đơn thuần là mở rộng nguồn mô, tạng, mà còn phải thiết lập được cơ chế bảo vệ phù hợp, tránh để người hiến phải chịu những rủi ro không cần thiết.

PGS.TS.BS Dương Đức Hùng, Giám đốc Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức
Đối với trẻ em, yêu cầu này càng có ý nghĩa bởi các em còn đang trong quá trình phát triển thể chất và tâm lý. Những tác động của một can thiệp y tế không chỉ cần được xem xét tại thời điểm thực hiện mà còn phải tính đến sức khỏe lâu dài.
Vì vậy, theo tinh thần các ý kiến được nêu tại buổi họp báo, việc hoàn thiện pháp luật cần hướng tới sự cân bằng giữa nhu cầu ghép mô, tạng và quyền được bảo vệ của người hiến. Đây là vấn đề cần được đánh giá bằng các tiêu chí y khoa, pháp lý và đạo đức rõ ràng, thay vì chỉ căn cứ vào mong muốn cứu chữa người bệnh.
Ghép mô, tạng ở trẻ em cần điều kiện y khoa và pháp lý chặt chẽ
Từ thực tiễn điều trị tại Bệnh viện Nhi Trung ương, GS.TS.BS Trần Minh Điển, Giám đốc Bệnh viện, phân tích rằng cần phân biệt rõ các nhóm trường hợp hiến mô, bộ phận cơ thể ở người dưới 18 tuổi, bởi mỗi nhóm có đặc điểm và yêu cầu chuyên môn khác nhau.
Theo ông, một trong những vấn đề được đề cập trong dự thảo là hiến tế bào gốc tạo máu, trong đó có trường hợp trẻ hiến cho anh, chị, em ruột mắc bệnh cần được điều trị bằng phương pháp ghép phù hợp.
Thực tế điều trị cho thấy, một số bệnh lý về máu có tính chất di truyền có thể khiến trẻ phải trải qua quá trình điều trị kéo dài. Ghép tế bào gốc tạo máu là một trong những phương pháp có thể mang lại lợi ích đáng kể đối với người bệnh trong những trường hợp có chỉ định phù hợp.
GS.TS.BS Trần Minh Điển chia sẻ về trường hợp trẻ trong gia đình có anh hoặc chị mắc bệnh cần ghép tế bào gốc. Khi có sự phù hợp về các yếu tố chuyên môn, việc sử dụng tế bào gốc từ người thân có thể mở ra cơ hội điều trị cho người bệnh.
Tuy nhiên, khả năng phù hợp giữa người cho và người nhận không phải lúc nào cũng được bảo đảm. Việc xác định người hiến phải dựa trên các tiêu chí chuyên môn, kết quả đánh giá và chỉ định của cơ sở y tế.
Đối với trẻ được xem xét hiến tế bào gốc, điều kiện sức khỏe và sự phát triển thể chất là những yếu tố quan trọng. Theo chia sẻ của Giám đốc Bệnh viện Nhi Trung ương, việc hiến chỉ có thể được cân nhắc khi trẻ đáp ứng các điều kiện chuyên môn cần thiết, đồng thời phải đánh giá cẩn trọng nguy cơ và lợi ích của thủ thuật.

GS.TS.BS Trần Minh Điển, Giám đốc Bệnh viện Nhi Trung ương
Đáng chú ý, theo nội dung được ông Trần Minh Điển trình bày tại buổi họp báo, phạm vi hiến trong nhóm trường hợp này được đặt trong mối quan hệ gia đình cụ thể, hướng tới việc hỗ trợ anh, chị, em ruột mắc bệnh, chứ không phải mở rộng thành việc hiến cho người không có quan hệ thân thuộc.
Cách tiếp cận này cho thấy cần xác định rõ đối tượng được phép hiến, người được nhận và điều kiện thực hiện. Việc có quan hệ huyết thống không đồng nghĩa với việc đương nhiên đủ điều kiện hiến; mọi trường hợp vẫn phải trải qua đánh giá y khoa và đáp ứng các yêu cầu pháp lý liên quan.
Bên cạnh hiến tế bào gốc tạo máu, vấn đề hiến mô, tạng từ người chết cũng được đặt ra trong quá trình sửa đổi luật. Theo GS.TS.BS Trần Minh Điển, việc lấy mô, tạng từ người chết để ghép cần tuân thủ các quy trình chuyên môn, trong đó có yêu cầu đánh giá độc lập về tình trạng chết não theo quy định.
Việc xác định chết não có ý nghĩa đặc biệt quan trọng, bởi đây là vấn đề liên quan trực tiếp đến tính chính xác của quyết định y khoa và quyền lợi của người hiến. Quy trình đánh giá cần bảo đảm tính độc lập với hoạt động điều trị, cũng như với quyết định chỉ định ghép cho người nhận.
Từ thực tiễn tại bệnh viện, ông cho rằng nhu cầu ghép tạng ở trẻ em không chỉ là vấn đề của riêng các cơ sở y tế mà còn là nỗi lo của những gia đình có con mắc bệnh nặng. Khi nguồn mô, tạng phù hợp còn hạn chế, cơ hội điều trị của người bệnh cũng bị ảnh hưởng.
Dù vậy, nhu cầu cấp thiết của người nhận không thể trở thành lý do để hạ thấp các tiêu chuẩn bảo vệ người hiến. Với trẻ em, những điều kiện về độ tuổi, sức khỏe, khả năng nhận thức, sự đồng thuận và giám sát y khoa cần được quy định rõ ràng, có cơ chế kiểm tra độc lập và trách nhiệm cụ thể của các bên liên quan.
