Hồ sơ số 91/2026: Tìm quân nhân Cao Văn Thi qua những trang nhật ký chiến trường
Dự án “Sáng kiến Tìm kiếm người Việt Nam mất tích trong chiến tranh” (Vietnam Wartime Accounting Initiative - VWAI), do Đại học Công nghệ Texas (Texas Tech University - TTU) chủ trì, đang nghiên cứu và giới thiệu những tài liệu CDEC như hồ sơ này với tinh thần nhân đạo. Với hồ sơ F034601460025, nhà nghiên cứu Trần Nguyễn Phương Thảo cùng các thành viên Dự án mong được kết nối với thân nhân của quân nhân Cao Văn Thi. Mục đích không chỉ là giải mã một văn bản chiến tranh, mà còn phục dựng những mảnh ghép còn khuyết thiếu trong cuộc đời ông, nối lại đường dây giữa kỷ vật và con người, tạo cơ hội để cuốn nhật ký cùng những thông tin quý báu được trở về với gia đình sau nhiều thập kỷ.

Một cuốn sổ nhỏ đã đi qua gần sáu thập niên lưu trữ, mang theo tên một người lính: Cao Văn Thi. Trong 21 trang hồ sơ mang ký hiệu 0146-0025-000, bản dịch tiếng Anh của phía Hoa Kỳ ghi lại hành trình ông hai lần vượt sông Bến Hải, những ngày làm đường, sửa cầu, đào công sự giữa bom B-52 và nỗi nhớ mẹ trong Tết xa nhà. Từ những dấu vết ấy, Dự án TTU-VWAI mong tìm được chính ông, thân nhân hoặc đồng đội, để một kỷ vật chiến tranh có cơ hội trở về với ký ức gia đình và lịch sử dân tộc.
1. Từ một hồ sơ lưu trữ đến tên người lính Cao Văn Thi
Giữa hàng triệu trang tài liệu chiến tranh còn nằm trong các kho lưu trữ ở Hoa Kỳ, đôi khi một con người trở lại không phải bằng tấm ảnh chân dung hay một bộ hồ sơ quân nhân đầy đủ, mà bằng vài dòng chữ đã nhòe, một địa chỉ hòm thư, một ngày tháng và tiếng gọi mẹ từ chiến trường. Hồ sơ CDEC mang mã số F034601460025, hiện do nhà nghiên cứu Trần Nguyễn Phương Thảo đang thực hiện trong khuôn khổ Dự án TTU-VWAI, là một trường hợp như thế. Toàn bộ tài liệu gồm 21 trang: những trang đầu là phiếu khai thác, báo cáo tóm tắt và bản dịch tiếng Anh; phần sau là ảnh chụp cuốn sổ tay tiếng Việt đã cũ, chữ viết nhỏ, dày, nhiều chỗ bị mờ theo thời gian.
Văn bản của phía Hoa Kỳ đặt tên tài liệu là “Diary of an Infiltrator from NVN to SVN” - nhật ký của một quân nhân đi từ miền Bắc vào miền Nam. Bản dịch đầy đủ mang số 03-3328-67, đề ngày 14/6/1967. Phiếu khai thác cho biết tài liệu bị thu ngày 10/3/1967, tại tọa độ được ghi trong hồ sơ là YD066633; đến ngày 30/3/1967, tài liệu được chuyển tới Trung tâm Khai thác Tài liệu Hỗn hợp - Combined Document Exploitation Center (CDEC). Đơn vị “1-3-3, 3rd USMC Division, III MAF” xuất hiện trên phiếu là đơn vị phía Hoa Kỳ liên quan việc thu giữ tài liệu, không nên vội hiểu đó là đơn vị của người viết nhật ký.

Điều quý giá nhất là bản dịch ghi rõ tên người viết: Cao Văn Thi. Một đoạn bổ sung ngày 17/8/1966 còn chép “Diary note of Cao Van Thi” và để lại những chỉ dấu về hòm thư 31601 RT, Tuyến K1, đơn vị Công binh số 15 Trường Sơn. Từ đó, nhóm nghiên cứu nhận định nhiều khả năng Cao Văn Thi thuộc Tuyến K1 của Công binh 15 Trường Sơn, Quân Giải phóng miền Nam Việt Nam. Đây là đầu mối quan trọng, tuy vẫn cần được cơ quan chuyên môn, các cựu chiến binh công binh Trường Sơn và thân nhân đối chiếu với quân bạ, hồ sơ đơn vị cùng các nguồn tư liệu khác.
Cuốn sổ có một lời đề từ giản dị mà thiêng liêng. Theo bản dịch, người viết nhắc phải bảo vệ cuốn sách như bảo vệ trái tim và sự thật; phía dưới là dòng “Con đường sống”. Đó không chỉ là lời dặn giữ gìn một cuốn nhật ký. Với người lính trẻ, từng trang giấy dường như là nơi cất giữ phẩm giá, niềm tin và sự sống tinh thần giữa một chiến trường mà mọi dấu vết cá nhân có thể bị xóa đi chỉ sau một trận bom.
2. Hai lần vượt Bến Hải và những ngày sống giữa “B5”
In hằn trong ký ức người Việt là dấu mốc năm 1954, khi Hiệp định Genève lấy vĩ tuyến 17 làm giới tuyến quân sự tạm thời, đất nước phải chịu cảnh chia cắt hai miền. Suốt nhiều năm sau đó, nhiều người lính đã vượt tuyến để vào chiến trường. Ngày 20/2/1967, Cao Văn Thi bắt đầu viết lại những gì còn trong trí nhớ về quãng đời chiến đấu ở miền Nam. Ông kể lần đầu đặt chân qua giới tuyến vào 13 giờ 30 phút ngày 19/6/1966. Bến Hải hiện lên không chỉ là một địa danh mà còn là nỗi đau chia cắt. Ông viết: “Ôi dòng Bến Hải. Con sông nhỏ chỉ rộng ba chục thước mà ngăn cách thế này ư? Đã từ lâu tôi mơ ước được trông thấy sông Bến Hải. Hôm nay đã tới đây rồi, nước chảy mát rượi dưới chân tôi”. Phía trên có máy bay trinh sát L-19 quần lượn; đoàn người vẫn lặng lẽ, bí mật đi dưới tán rừng.

Đích đến được ký hiệu là B5. Tại đây, nhiệm vụ của đơn vị gắn với công binh: mở đường trên điểm cao 425, làm công sự, đào hào, sửa cầu treo. Sau khoảng một tháng thi công, tình hình trở nên dữ dội. Trực thăng và lực lượng hỗn hợp của đối phương đổ xuống khu vực Cù Đinh; pháo kích, ném bom và pháo sáng kéo dài từ chiều tối đến rạng sáng. Đơn vị phải rút khỏi vị trí. Trong đêm mưa, người lính trẻ buộc hai nồi cơm, chỉ kịp húp ba miếng canh rồi khoác túi vải nặng lên đường cùng đồng đội.
Nhật ký không né tránh nỗi sợ. Có đêm, bom B-52 trút xuống cách nơi trú quân khoảng vài chục mét. Cao Văn Thi kể mình hoảng đến mức không thể chui vào căn hầm chỉ cách một mét, phải chạy sang một hầm khác cách bốn mét. Ba đợt bom nối nhau; sức ép làm thân thể rung lên, mảnh bom bay qua đầu và cắt đứt chiếc võng. Giữa ranh giới sống - chết, ông vẫn quan sát, vẫn ghi nhớ. Chính sự thành thật ấy khiến trang viết có sức lay động: người lính không phải một hình tượng không biết sợ, mà là một con người biết sợ, biết nhớ nhà, nhưng vẫn đứng lại với nhiệm vụ.

Tháng 8/1966, đơn vị chuyển tới một địa điểm bản dịch ghi là “To Tac” để học chính trị và huấn luyện trang bị. Bảy người trong trung đội, có Cao Văn Thi, được giao sửa cầu treo trên sông Bến Hải: xong cầu thứ nhất ở Khe Khí, họ tiếp tục sửa cầu thứ hai bị lũ làm hỏng. Trong lúc đồng đội làm cầu, Thi lại đảm nhiệm việc nuôi quân. Những chi tiết nhỏ ấy giúp hình dung một người lính công binh đa việc: khi phát đường, đào hầm; khi sửa cầu; khi nhóm bếp không khói; lúc lại gùi gạo cho đơn vị.
Lần thứ hai, ông vượt Bến Hải lúc 11 giờ 30 phút ngày 6/1/1967, trong mưa xối xả. Chiếc túi trên vai “nặng như chì”. Tới B5, ông lập tức tham gia dựng sở chỉ huy, khuân gỗ và đào hào. Ngày nối ngày, công việc vẫn là đào công sự. Tết đến giữa mặt trận, bữa ăn chỉ có cơm nắm khô và muối. Trong rừng núi, ông nhớ làng quê, nhớ cha mẹ, anh chị em, nhớ tuổi thơ từng xin mẹ tiền mua pháo Tết. Nỗi nhớ ấy bật thành lời: “Mẹ hãy thứ lỗi cho con vì chiến tranh, con nằm đây tuy không nghe tiếng pháo nổ đón giao thừa, nhưng mẹ ạ, những quả pháo của quân thù luôn luôn nổ bên cạnh con làm rung động cả rừng núi”. Chỉ một đoạn ngắn cũng đủ mở ra thế giới nội tâm của người lính: đi giữa đạn bom mà vẫn đau đáu nghĩ về người mẹ đang ngóng tin con.
Ngày 24/2/1967, đơn vị nhận lệnh chiến đấu. Mỗi người để hành lý lại phía sau, chỉ mang một bộ quần áo đen dài và một bộ đồ lót. Cao Văn Thi mang theo một quả mìn nặng 6 kg, một cuộn dây điện 4 kg và gạo đủ dùng 15 ngày. Đoàn quân hướng về Cam Lộ, chuẩn bị đánh trên Đường 9. Ngày 26/2, pháo cối rơi xuống vùng dân cư; mảnh đạn thậm chí văng vào bát cơm của người dân. Phía sau đoàn người sơ tán là ruộng bỏ hoang, vườn cây khô héo. Đó là đoạn cuối của bản dịch - cũng là dấu mốc muộn nhất hiện có về Cao Văn Thi trong bộ hồ sơ này.
3. Tìm người để đưa ký ức trở về
Sau ngày 26/2/1967, số phận của quân nhân Cao Văn Thi ra sao? Ông còn sống sau chiến tranh, đã trở về quê hương hay đã hy sinh trên chiến trường? Cuốn nhật ký bị thu giữ trong hoàn cảnh cụ thể nào? Vì sao tài liệu được ghi nhận ngày 10/3/1967 nhưng không có thông tin kèm theo về chủ nhân? Hồ sơ hiện có chưa cho phép trả lời. Bởi vậy, điều cần thiết nhất lúc này là không suy đoán, không vội đưa tên ông vào một danh sách liệt sĩ, mà mở một cuộc tìm kiếm thận trọng, dựa vào thân nhân, đồng đội và hồ sơ quân đội.
Những dữ kiện có thể dùng để nhận diện gồm: họ tên Cao Văn Thi; là quân nhân từ miền Bắc vào chiến trường; hai lần vượt sông Bến Hải vào 19/6/1966 và 6/1/1967; có dấu vết thuộc lực lượng công binh, liên quan Trường Sơn, địa chỉ quân bưu hoặc hòm thư 31601 RT và con số 15; hoạt động tại khu vực ký hiệu B5 ở Quảng Trị; từng làm đường trên điểm cao 425, sửa cầu treo trên sông Bến Hải, làm nhiệm vụ ở hướng Cam Lộ - Đường 9; ghi nhật ký đến ít nhất ngày 26/2/1967. Trong sổ còn xuất hiện tên một số đồng đội như Huỳnh, Hoàng, Tư hoặc Tuy, nhưng cách đọc cần được đối chiếu lại từ bản gốc.
Nếu quân nhân Cao Văn Thi còn sống, những trang viết tuổi trẻ này là phần ký ức vô giá của chính ông. Nếu ông đã mất, đây có thể là di vật tinh thần hiếm hoi giúp gia đình hiểu thêm những tháng ngày cuối cùng đã được ghi lại. Nếu một cựu chiến binh nhận ra địa danh B5, điểm cao 425, Cù Đinh, Khe Khí, địa chỉ 31601 RT hoặc đơn vị công binh mang số 15, lời chứng ấy có thể giúp thu hẹp phạm vi xác minh. Mỗi chi tiết đúng, dù nhỏ, đều có thể mở thêm một cánh cửa.
Chúng tôi trân trọng đề nghị các cựu chiến binh công binh Trường Sơn, những người từng hoạt động tại Quảng Trị - Bến Hải - Cam Lộ - Đường 9 trong giai đoạn 1966-1967; các gia đình có người thân tên Cao Văn Thi nhập ngũ trước năm 1966; cùng các cơ quan, đơn vị đang quản lý hồ sơ quân nhân, hãy kiểm tra và cung cấp thông tin. Khi liên hệ, xin cho biết quê quán, năm sinh, năm nhập ngũ, đơn vị, địa bàn hoạt động, ảnh chân dung, giấy báo tin hoặc những lá thư có nét chữ để đối chiếu. Thông tin cần được kiểm chứng bằng hồ sơ gốc trước khi đưa ra kết luận.
Chiến tranh đã lùi xa, nhưng một trang nhật ký chưa tìm được người thân vẫn là một cuộc chia lìa chưa khép lại. Tìm Cao Văn Thi hôm nay không chỉ là tìm một tên người trong hồ sơ. Đó còn là hành động trả lại danh tính cho ký ức, trả lời tiếng gọi “Mẹ kính yêu” từng được viết giữa rừng sâu, và đưa một phần đời người lính từ kho lưu trữ xa xôi trở về với cộng đồng, gia đình và Tổ quốc.
Hà Nội, 09/9/2026
Đặng Vương Hưng
(Thành viên Dự án TTU–VWAI)
