Hoa Kỳ điều chỉnh chính sách thuế và những vấn đề đặt ra đối với doanh nghiệp Việt Nam trong chuỗi cung ứng vào thị trường EU
Việc Hoa Kỳ điều chỉnh chính sách thuế có tác động sâu sắc đến các chuỗi cung ứng toàn cầu, trong đó có khu vực EU nói chung và Cộng hòa Czech nói riêng.
Điều này đặt ra những thách thức, vấn đề lớn đối với các doanh nghiệp của Việt Nam khi tham gia chuỗi cung ứng vào thị trường EU và Cộng hòa Czech.
Những thách thức liên quan đến vấn đề về Thuế tối thiểu toàn cầu
Thuế tối thiểu toàn cầu (Global Minimum Tax – Pillar Two) do OECD/G20 khởi xướng được xem là một bước tiến quan trọng trong hợp tác quốc tế về thuế quan nhằm hạn chế tình trạng chuyển lợi nhuận, chống xói mòn cơ sở thuế và góp phần xây dựng môi trường cạnh tranh lành mạnh hơn giữa các tập đoàn đa quốc gia.

Thuế tối thiểu toàn cầu do OECD/G20 khởi xướng được xem là một bước tiến quan trọng trong hợp tác quốc tế về thuế quan.
Trong những năm gần đây, nhiều quốc gia và khu vực kinh tế lớn trên thế giới, đặc biệt là Liên minh châu Âu (EU) đã chủ động xây dựng lộ trình và hoàn thiện khung pháp lý để triển khai cơ chế này.
Tuy nhiên, quá trình thực thi trên thực tế đang cho thấy những khác biệt đáng kể trong cách tiếp cận chính sách giữa các nền kinh tế lớn, qua đó đã tác động trực tiếp đến cấu trúc và vận hành của chuỗi cung ứng toàn cầu.
Việc Hoa Kỳ điều chỉnh cách tiếp cận đối với thuế tối thiểu toàn cầu được thể hiện qua các tuyên bố và định hướng chính sách chính thức của chính quyền Hoa Kỳ đã tạo ra những thay đổi trong các chuỗi thương mại, cung ứng toàn cầu, đặt ra nhiều vấn đề mới đối với các quốc gia có độ mở của nền kinh tế lớn như Việt Nam.
Trong việc điều chỉnh chính sách thuế này, Hoa Kỳ hướng tới mục tiêu chống xói mòn cơ sở thuế, song lựa chọn triển khai thuế tối thiểu theo cơ chế và lộ trình riêng, phù hợp với hệ thống pháp luật và các ưu tiên chính sách trong nước. Cách tiếp cận này cho thấy thuế tối thiểu toàn cầu không được áp dụng một cách đồng nhất mà chịu tác động lớn từ bối cảnh, thể chế và lợi ích quốc gia của từng nước.
Từ thực tế này, dẫn tới việc chuỗi cung ứng toàn cầu bắt đầu phân hóa theo "quốc tịch công ty mẹ", thay vì vận hành trong một khuôn khổ thuế thống nhất. Các tập đoàn đa quốc gia có trụ sở tại Hoa Kỳ có thêm dư địa cho việc tổ chức sản xuất, phân bổ lợi nhuận và lựa chọn địa điểm đầu tư, trong khi các doanh nghiệp tại nhiều quốc gia khác phải tuân thủ đầy đủ các yêu cầu.
Sự phân hóa này không chỉ mang ý nghĩa kỹ thuật về thuế mà còn tác động sâu rộng đến cách thức phân bổ chi phí, rủi ro và lợi ích trong toàn bộ chuỗi cung ứng, từ khâu sản xuất đến phân phối tại các thị trường cuối cùng, chẳng hạn như thị trường EU và Cộng hòa Séc.
Áp lực chi phí và yêu cầu tuân thủ gia tăng khiến nhiều doanh nghiệp Việt Nam hiện đang tham gia chuỗi cung ứng của các tập đoàn Hoa Kỳ trong các lĩnh vực then chốt như điện tử, dệt may, da giày, đồ gỗ, cơ khí chính xác, nông sản chế biến… chịu những tác động, ảnh hưởng.
Trong bối cảnh mới, khi các doanh nghiệp Hoa Kỳ không chịu các nghĩa vụ thuế bổ sung tương tự như tại EU, lợi ích thuế phát sinh chủ yếu được giữ lại ở cấp công ty mẹ. Trong khi đó, các yêu cầu về tiêu chuẩn môi trường, xã hội, truy xuất nguồn gốc, minh bạch chuỗi cung ứng và tuân thủ kỹ thuật theo chuẩn EU lại tiếp tục gia tăng và thường được chuyển dịch xuống các nhà cung ứng tại các nước thứ ba, trong đó có Việt Nam. Điều này khiến doanh nghiệp Việt Nam phải đối mặt với áp lực chi phí ngày càng lớn, trong khi dư địa tăng giá hoặc cải thiện lợi nhuận là không tương xứng.
Ở những giai đoạn trước, Việt Nam thường được nhìn nhận là điểm sản xuất có chi phí cạnh tranh và vị trí tương đối trung lập trong chuỗi cung ứng vào EU. Tuy nhiên, khi chuỗi cung ứng được tái cấu trúc theo hướng phân tầng rõ rệt hơn, các khâu tạo ra giá trị gia tăng cao có xu hướng được giữ lại tại các trung tâm kinh tế lớn, trong khi các khâu sản xuất thâm dụng lao động và chịu rủi ro cao tiếp tục được đặt tại các quốc gia đang phát triển.
Nếu không chủ động nâng cao vị thế trong chuỗi giá trị, doanh nghiệp Việt Nam có thể rơi vào tình trạng phụ thuộc lớn vào đơn hàng, dễ bị thay thế và chịu tác động mạnh khi đối tác điều chỉnh chiến lược toàn cầu.
Cần có cách tiếp cận chủ động, linh hoạt và mang tầm nhìn dài hạn
Hiện nay, EU, trong đó có Cộng hòa Czech đang triển khai chính sách thuế tối thiểu toàn cầu tương đối đầy đủ, đồng thời tăng cường các quy định liên quan đến phát triển bền vững, trách nhiệm doanh nghiệp và kiểm soát chuỗi cung ứng.
Trong cùng một chuỗi cung ứng vào EU, doanh nghiệp Việt Nam phải tuân thủ chặt chẽ các tiêu chuẩn này, trong khi một số đối tác lớn lại có lợi thế nhất định nhờ cách tiếp cận chính sách khác nhau của quốc gia nơi đặt trụ sở công ty mẹ. Hệ quả là chi phí tuân thủ của doanh nghiệp Việt Nam có xu hướng tăng nhanh hơn, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng cạnh tranh về giá cả.
Cộng hòa Czech là một mắt xích quan trọng trong chuỗi cung ứng của Liên minh châu Âu, đặc biệt trong các ngành công nghiệp chế tạo, cơ khí, linh kiện và công nghệ có mức độ tích hợp cao vào thị trường nội khối EU.
Trong bối cảnh phải tuân thủ đầy đủ và đồng bộ các quy định của EU liên quan đến Thuế tối thiểu toàn cầu, phát triển bền vững, trách nhiệm doanh nghiệp và kiểm soát chuỗi cung ứng, các doanh nghiệp Czech có xu hướng thận trọng hơn trong việc lựa chọn và duy trì đối tác ngoài EU.
Trọng tâm của quá trình đánh giá đối tác không chỉ dừng lại ở yếu tố chi phí hay năng lực sản xuất ngắn hạn mà chuyển mạnh sang các tiêu chí về tính ổn định lâu dài, minh bạch thông tin, hệ thống quản trị, khả năng truy xuất nguồn gốc và mức độ sẵn sàng đáp ứng các yêu cầu tuân thủ trong trung và dài hạn.
Xu hướng này đã tạo ra các tác động trực tiếp đến quan hệ hợp tác giữa doanh nghiệp Việt Nam và doanh nghiệp Czech, đặc biệt trong các chuỗi cung ứng hướng tới thị trường EU.
Đối với doanh nghiệp Việt Nam, việc tiếp cận hoặc mở rộng hợp tác với các đối tác EU không còn chỉ phụ thuộc vào lợi thế chi phí hay tốc độ giao hàng mà ngày càng gắn với năng lực đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật, môi trường, xã hội và cam kết hợp tác bền vững.
Từ sự phân tích trên có thể thấy rằng việc Hoa Kỳ điều chỉnh cách tiếp cận đối với Thuế tối thiểu toàn cầu không chỉ là vấn đề thuế đơn thuần mà đã tạo ra những tác động sâu rộng đối với cấu trúc và vận hành của các chuỗi cung ứng hướng vào Liên minh châu Âu, trong đó có Cộng hòa Czech.
Trong bối cảnh EU triển khai tương đối đầy đủ cơ chế thuế này cùng với các yêu cầu ngày càng cao về phát triển bền vững, trách nhiệm doanh nghiệp và minh bạch chuỗi cung ứng đã đặt ra các yêu cầu mới cả đối với doanh nghiệp và cơ quan quản lý của Việt Nam là cần phải có cách tiếp cận chủ động, linh hoạt và mang tầm nhìn dài hạn.
Nâng cao năng lực quản trị và khả năng hội nhập bền vững
Theo đó, đối với doanh nghiệp Việt Nam, những yêu cầu đặt ra không chỉ dừng ở việc đáp ứng đơn hàng hay duy trì lợi thế chi phí mà cần phải đặc biệt chú trọng nâng cao năng lực quản trị và khả năng hội nhập bền vững vào chuỗi giá trị toàn cầu.
Trọng tâm cần hướng tới là nâng cao năng lực quản trị doanh nghiệp theo hướng minh bạch tài chính và tuân thủ các chuẩn mực quốc tế; từng bước chuyển dịch từ mô hình gia công, lắp ráp sang tham gia sâu hơn vào các khâu có giá trị gia tăng cao như thiết kế, kỹ thuật, quản lý chất lượng và các lĩnh vực công nghệ cao. Đồng thời chủ động đa dạng hóa đối tác và thị trường xuất khẩu nhằm giảm mức độ phụ thuộc vào một chuỗi cung ứng hoặc một nhóm đối tác nhất định, qua đó tăng khả năng chống chịu trước các điều chỉnh chiến lược toàn cầu của các quốc gia.
Ở góc độ chính sách, yêu cầu đặt ra là phải tiếp tục theo dõi sát diễn biến tình hình quốc tế, đặc biệt là quá trình triển khai và điều chỉnh Thuế tối thiểu toàn cầu tại các nền kinh tế lớn để đánh giá đầy đủ để tử đó chủ động, kịp thời có các phương án, giải pháp đối sách.
Cần có sự phối hợp hài hòa giữa chính sách thuế và các công cụ, chính sách hỗ trợ khác như phát triển hạ tầng, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và hỗ trợ doanh nghiệp nâng cao năng lực tuân thủ chính sách. Đồng thời, việc duy trì đối thoại thường xuyên và thực chất với các đối tác lớn trong chuỗi cung ứng cũng là cần thiết nhằm bảo đảm lợi ích chính đáng của doanh nghiệp Việt Nam trong quá trình hội nhập cũng như hạn chế các tác động bất lợi phát sinh từ sự khác biệt trong cách tiếp cận chính sách.
Từ sự phân tích như trên, có thể thấy, việc Hoa Kỳ điều chỉnh cách tiếp cận đối với Thuế tối thiểu toàn cầu phản ánh những thay đổi quan trọng trong quan hệ thương mại toàn cầu và xu hướng tái cấu trúc chuỗi cung ứng theo hướng phân tầng rõ nét hơn.
Đối với Việt Nam, đặc biệt trong mối liên kết, tham gia chuỗi cung ứng vào thị trường EU, chúng ta cũng cần nhận diện rõ, nhận diện sớm và nhận diện đầy đủ các thách thức để ứng phó nhưng đây cũng là cơ hội để nước ta thúc đẩy tái cơ cấu nền kinh tế, nâng cao chất lượng tăng trưởng và từng bước cải thiện vị thế của doanh nghiệp Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu, giúp doanh nghiệp Việt Nam tiếp tục hội nhập hiệu quả và bền vững trong bối cảnh mới, tình hình mới.
Có thể bạn quan tâm













