Học một ngành, làm một nghề: Vì sao nhiều người trẻ phải bắt đầu lại?
Không ít người trẻ tốt nghiệp đại học, cao đẳng nhưng phải chuyển nghề vì kiến thức và kỹ năng chưa đáp ứng yêu cầu tuyển dụng. Khi công nghệ thay đổi thị trường lao động, rà soát ngành học sẽ giúp người học thích ứng lâu dài.

Khi tấm bằng chưa bảo đảm việc làm
Hơn ba năm qua, Hoàng Văn Tiến, 23 tuổi, quê Nghệ An, làm tài xế xe công nghệ tại Hà Nội. Tốt nghiệp cao đẳng chuyên ngành marketing nhưng khó tìm công việc phù hợp, Tiến chọn chạy xe để trang trải sinh hoạt, đồng thời theo học ngành điện tại Trường Cao đẳng nghề Bách khoa Hà Nội. Tiến kỳ vọng nghề điện mang lại cơ hội làm việc ổn định trong các nhà máy, doanh nghiệp công nghiệp.
“Em cảm thấy ngành điện hiện tại thiết thực với cuộc sống. Sau này em có thể đi làm về điện công nghiệp, đi vào các nhà máy”, Tiến chia sẻ.
Trần Xuân Hân, 41 tuổi, ở Hà Nội, lại đối diện khó khăn khác. Từng học công nghệ thông tin, Hân nhận thấy kiến thức lập trình tích lũy trước đây không còn đủ để dễ dàng trở lại nghề sau khi nghỉ việc tại cơ quan nhà nước trong quá trình sắp xếp bộ máy. Theo Hân, sự xuất hiện của trí tuệ nhân tạo (AI) làm thay đổi cách thực hiện nhiều công việc, buộc người lao động cập nhật kỹ năng sử dụng công cụ mới.
Hai trường hợp có hoàn cảnh khác nhau nhưng cùng phản ánh một thực tế: Bằng cấp chỉ là điểm khởi đầu, còn khả năng tìm việc phụ thuộc vào năng lực thực hành, mức độ cập nhật kiến thức và khả năng thích nghi. Cần đánh giá đào tạo bằng dữ liệu và phản hồi từ thị trường.
Rà soát ngành học, không chạy theo xu hướng
Yêu cầu rà soát các ngành học lỗi thời đặt ra bài toán phân biệt giữa ngành nghề không còn phù hợp và chương trình giảng dạy chậm đổi mới. Một ngành vẫn cần nhân lực dù chương trình chưa theo kịp thực tế.
TS. Lê Viết Khuyến, nguyên Phó Vụ trưởng Vụ Giáo dục Đại học, Bộ Giáo dục và Đào tạo, cho rằng việc điều chỉnh đào tạo theo nhu cầu xã hội đã được đặt ra từ nhiều năm trước. Theo ông, Nhà nước cần định hướng, ban hành chuẩn chương trình; các cơ sở giáo dục phải chủ động khảo sát nhu cầu, xây dựng nội dung phù hợp thay vì duy trì ngành học chỉ vì vẫn tuyển được sinh viên.
Quan trọng hơn, khảo sát không thể dừng ở số lượng người đăng ký hoặc tỷ lệ có việc làm ngay sau tốt nghiệp. Nhà trường cần biết sinh viên làm công việc gì, mức độ phù hợp với chuyên môn ra sao, kỹ năng nào còn thiếu và doanh nghiệp đánh giá thế nào về chất lượng nhân lực. Phản hồi phải dẫn đến thay đổi trong giảng dạy và thực hành.
PGS.TS. Nguyễn Thị Lan Hương, nguyên Viện trưởng Viện Khoa học lao động và xã hội, lưu ý không nên vội coi một ngành là lỗi thời chỉ vì nhu cầu tuyển dụng giảm. Việc đánh giá cần kết hợp tỷ lệ có việc làm, thu nhập, triển vọng nghề nghiệp, tình trạng thiếu nhân lực và ý kiến doanh nghiệp. Đóng ngành theo biến động ngắn hạn có thể gây thiếu nhân lực về sau.
Cách tiếp cận phù hợp là giữ những kiến thức nền tảng còn giá trị, cập nhật nội dung đã lạc hậu và cân nhắc tích hợp một số ngành vào nhóm đào tạo mới. Các lĩnh vực khoa học cơ bản, văn hóa, ngôn ngữ hiếm hoặc ngành có ý nghĩa chiến lược cũng cần được xem xét theo mục tiêu dài hạn, thay vì chỉ đo bằng số vị trí tuyển dụng trước mắt.
TS. Vũ Việt Anh, Tổng Giám đốc Học viện Thành Công, nhấn mạnh cần phân biệt ngành học lỗi thời với chương trình đào tạo lỗi thời. Theo ông, AI có thể thay thế một số nhiệm vụ lặp lại, nhưng không đồng nghĩa xóa bỏ hoàn toàn ngành nghề. Vì vậy, chạy theo ngành đang được chú ý chưa chắc là giải pháp; điều cốt lõi là trang bị kiến thức nền, tư duy độc lập và khả năng học tập liên tục.
Đưa doanh nghiệp vào quá trình đào tạo
Muốn thu hẹp khoảng cách giữa giảng đường và nơi làm việc, doanh nghiệp cần tham gia từ khâu xác định chuẩn đầu ra, thiết kế học phần đến tổ chức thực tập và đánh giá năng lực. Góp ý muộn khiến chương trình khó theo kịp thị trường.
Với nhà trường, đổi mới không chỉ là bổ sung môn học mang tên công nghệ số hay AI. Cần tạo cơ hội để sinh viên sử dụng công cụ trong bài tập thực tế, giải quyết tình huống nghề nghiệp, làm việc nhóm và trình bày phương án. Kiến thức chuyên môn phải gắn với năng lực ứng dụng, nhưng không vì thế xem nhẹ tư duy phản biện, đạo đức nghề nghiệp và khả năng tự học.
Chẳng hạn, người học ngoại ngữ có thể tăng cơ hội nghề nghiệp khi kết hợp năng lực ngôn ngữ với logistics, thương mại quốc tế, luật hoặc du lịch. Tương tự, người học công nghệ thông tin cần hiểu nguyên lý, biết kiểm tra kết quả và sử dụng AI có trách nhiệm, thay vì chỉ phụ thuộc vào một công cụ đang phổ biến.
Một hệ thống dữ liệu về nhu cầu nhân lực cũng rất cần thiết. Thông tin tuyển dụng và việc làm cần được cập nhật theo ngành, địa bàn. Dữ liệu đáng tin cậy giúp các trường nhận diện xu hướng, nhưng quyết định mở, giữ hay điều chỉnh ngành vẫn phải dựa trên đánh giá toàn diện.
Cuối cùng, chất lượng đào tạo cần được nhìn qua khả năng người học có việc làm phù hợp, duy trì thu nhập và phát triển nghề nghiệp, không chỉ qua số lượng bằng cấp được cấp hoặc tỷ lệ tốt nghiệp hằng năm. Với người đã đi làm, các khóa bồi dưỡng ngắn hạn và cơ hội học lại kỹ năng cũng quan trọng như đào tạo ban đầu.
Rà soát ngành học vì thế không đơn thuần là cắt giảm chỉ tiêu hay đổi tên chương trình. Đó phải là quá trình thường xuyên, liên tục kết nối cơ sở đào tạo, người học và doanh nghiệp. Khi chương trình vừa giữ nền tảng kiến thức vừa cập nhật kỹ năng mới, người lao động sẽ có thêm khả năng chuyển đổi công việc mà không phải bắt đầu lại từ đầu mỗi khi thị trường thay đổi.
