Hợp tác quốc tế - bến đỗ mới của phim Việt

Xuân Bính Ngọ - Nếu trước đây hợp tác quốc tế chỉ dừng lại ở đào tạo, thì nay 'đồng sản xuất' (co-production) đang trở thành công thức thành công cho các nhà làm phim độc lập Việt Nam ở dòng phim nghệ thuật.

Đạo diễn Phạm Thiên Ân nhận giải Camera d

Đạo diễn Phạm Thiên Ân nhận giải Camera d

Sau sự bùng nổ của điện ảnh Việt trên bản đồ thế giới của Bên trong vỏ kén vàng (Phạm Thiên Ân), Cu li không bao giờ khóc (Phạm Ngọc Lân), Viet and Nam (Trương Minh Quý),... và hiện là phim ngắn Before the Sea Forgets (Trước khi biển quên) của nhà làm phim trẻ Duy Lê đến từ Đà Nẵng được trình chiếu tại hạng mục Director’s Fortnight thuộc Liên hoan phim Cannes năm 2025.

Nhìn từ các chợ dự án quốc tế

Thực tế, thị trường phim Việt hiện vẫn khó sinh ra lợi nhuận nên ít nhà đầu tư Việt muốn bỏ tiền vào một “canh bạc” mà họ sẽ dễ bị lỗ. Vì vậy, các nhà làm phim độc lập phải mang dự án của mình (phim ngắn lẫn phim dài) chu du các liên hoan phim, workshop, hay chợ dự án để kêu gọi đầu tư từ các quỹ điện ảnh hay đơn vị sản xuất phim tại nước ngoài. Điểm chung của các tác phẩm này là đều được "ươm mầm" từ các chợ dự án quốc tế và có sự tham gia vốn/nhân lực từ nhiều quốc gia (Pháp, Singapore, Philippines...).

Sự xuất hiện ngày càng nhiều những cái tên Việt Nam trên sân chơi điện ảnh quốc tế là minh chứng cho khả năng làm phim của người Việt không thua kém bất kỳ quốc gia nào, thứ họ đang thiếu là một bệ đỡ vững chắc để hoàn thành tác phẩm mà không phải lo đến sự thắng thua của phòng vé. Đó là lý do các quỹ điện ảnh quốc tế dần phổ biến hơn đối với giới làm phim độc lập tại Việt Nam.

Trong bối cảnh toàn cầu hóa đó, điện ảnh Việt Nam đang đứng trước cơ hội chưa từng có để chuyển mình từ một thị trường tiêu thụ đơn thuần thành một trung tâm sáng tạo mới của khu vực. Để hiện thực hóa giấc mơ đó, chiến lược hợp tác quốc tế cần một tư duy mới: quyết liệt, thực tế và đi vào chiều sâu.

Hội đồng thẩm định của Dự án phim ngắn CJ mùa 6

Hội đồng thẩm định của Dự án phim ngắn CJ mùa 6

Hợp tác theo chiều sâu

Hợp tác quốc tế không phải là khái niệm mới mẻ với điện ảnh Việt. Từ những năm 1980, Trường Đại học Sân khấu và Điện ảnh Hà Nội (SKDA) đã đặt nền móng đầu tiên thông qua sự hỗ trợ từ các chuyên gia Liên Xô (VGIK). Tuy nhiên, phải đến giai đoạn đổi mới, tư duy hợp tác mới thực sự cởi mở với các dự án mang tính bước ngoặt như dự án với Trường Điện ảnh Munich (HFF Munich) hay đặc biệt là dự án dài hơi với Viện INSAS (Viện Quốc gia Nghệ thuật trình diễn và kỹ thuật Phát thanh truyền hình Bỉ).

Thay vì những khóa học ngắn hạn mang tính "cưỡi ngựa xem hoa", các mô hình đào tạo gần đây đã chuyển sang chiều sâu. Điển hình là lớp Đạo diễn Chất lượng cao K35 của SKDA Hà Nội hợp tác cùng INSAS, nơi sinh viên Việt Nam được đào tạo liên tục trong 4 năm theo tiêu chuẩn châu Âu. Kết quả là sự ra đời của một thế hệ nhà làm phim độc lập tài năng như Đào Thu Uyên, Cao Việt Hoài Sơn hay Nguyễn Duy Anh – những cái tên đã và đang chinh chiến tại các liên hoan phim quốc tế uy tín.

Ở phía nam, các cơ sở như Trường Đại học Sân khấu Điện ảnh Thành phố Hồ Chí Minh hay Trường Đại học Văn Lang cũng đang tích cực mở rộng mạng lưới với các đối tác từ Busan (Hàn Quốc), Hong Kong (Trung Quốc) hay Mỹ, tạo ra môi trường "thực chiến" thông qua các LHP sinh viên và workshop quốc tế. Các sự kiện như chương trình Gặp gỡ Mùa thu hay Dự án phim ngắn CJ (đến từ Hàn Quốc) đã trở thành bệ phóng quan trọng, giúp các nhà làm phim trẻ tiếp cận quỹ điện ảnh thế giới thay vì chỉ trông chờ vào nguồn vốn trong nước.

Sự thành công của các tác phẩm điện ảnh Việt những năm gần đây đến từ hai yếu tố chính. Đầu tiên là tận dụng hiệu quả nguồn lực đa quốc gia, khi huy động tài chính và nhân lực từ Pháp, Singapore, Philippines, Indonesia... Yếu tố thứ hai, đó là bản sắc Việt phối hợp với ngôn ngữ điện ảnh để tạo ra một cảm giác vừa xa lạ lẫn thân thuộc đối với khán giả toàn cầu.

Nhà phê bình phim Nguyên Lê nhận định rằng các dự án này thành công vì đối tác nước ngoài tôn trọng "tính chất Việt" của câu chuyện. Các đạo diễn trẻ đã sử dụng ngôn ngữ điện ảnh toàn cầu để kể những câu chuyện đậm chất địa phương, tạo ra sự "mời gọi" khán giả quốc tế thâm nhập vào văn hóa Việt thay vì chỉ làm phim để chiều lòng nhà đầu tư.

Đạo diễn Phạm Ngọc Lân (thứ hai từ phải sang) nhận giải Phim đầu tay xuất sắc nhất tại LHP Berlin

Đạo diễn Phạm Ngọc Lân (thứ hai từ phải sang) nhận giải Phim đầu tay xuất sắc nhất tại LHP Berlin

Để hiện thực hóa giấc mơ công nghiệp điện ảnh

Các chương trình và cuộc thi điện ảnh quốc tế có quy mô nhỏ hơn cũng là một sân chơi phù hợp với những nhà làm phim còn non trẻ đang tìm kiếm nền tảng cho tác phẩm của họ. Cuộc thi Phim ngắn châu Á CinemaShort là một ví dụ. Là sự hợp tác giữa công ty sản xuất phim Spring Auteurs và mạng lưới phim châu Á CinemaWorld, cuộc thi giúp các đạo diễn trẻ có cơ hội giới thiệu tác phẩm của mình đến công chúng. Sáng kiến này ra đời nhằm đáp ứng nhu cầu cấp thiết về một môi trường hỗ trợ nơi các nhà làm phim trẻ có thể tự tin trình bày những dự án giàu tiềm năng.

Về phim thương mại, theo góc nhìn của nhà sản xuất quốc tế Charles Kim (Hàn Quốc) tại hội thảo hợp tác quốc tế thuộc khuôn khổ Liên hoan phim châu Á Đà Nẵng (DANAFF) lần thứ 3 (năm 2025), điện ảnh thương mại Việt Nam đang mắc kẹt trong "vùng an toàn" với các thể loại hài, kinh dị kinh phí thấp, những món ăn "dễ bán" trong nước nhưng khó xuất khẩu hay kêu gọi hợp tác quốc tế. Đây cũng là vấn đề mà nền điện ảnh Hàn Quốc đối mặt trong những năm đầu của thập niên 2000, khi các tác phẩm quốc nội của họ khó vươn ra sân chơi điện ảnh quốc tế.

Theo ông, để thực sự trở thành một ngành công nghiệp, Việt Nam cần đa dạng hóa sang các thể loại có tính toàn cầu cao hơn như hành động, giật gân hay tâm lý tội phạm. Tại buổi hội thảo này, ông đề xuất mô hình "Action Lab School" (Trường đào tạo hành động) hợp tác giữa Việt Nam - Hàn Quốc - Hong Kong (Trung Quốc), nhằm chuyên nghiệp hóa đội ngũ diễn viên đóng thế và chỉ đạo võ thuật, tạo nền tảng cho dòng phim hành động Việt để vươn tầm tiêu chuẩn quốc tế. Hợp tác quốc tế giờ đây không chỉ là xin tài trợ hay cử người đi học. Nó đòi hỏi một hệ sinh thái toàn diện: từ chính sách vĩ mô của nhà nước, sự năng động của các liên hoan phim như DANAFF trong vai trò chợ dự án, cho đến sự chủ động của từng nhà làm phim trẻ.

Để hiện thực hóa giấc mơ công nghiệp điện ảnh hợp tác quốc tế, Liên hoan phim châu Á Đà Nẵng và các liên hoan phim trong khu vực cần trở thành những trung tâm sáng tạo chứ không chỉ dừng lại là những không gian trình chiếu đơn thuần. Thông qua việc duy trì định kỳ các chợ dự án, diễn đàn đồng sản xuất và các trại sáng tác chuyên sâu, những sự kiện này sẽ chuyển mình thành các nền tảng đổi mới, đặt Việt Nam vào vị trí tâm điểm trong bản đồ hợp tác nội dung của châu Á.

Và hợp tác quốc tế chính là chìa khóa then chốt. Việt Nam cần vượt ra khỏi các liên kết song phương để xây dựng các chương trình mang tầm vóc toàn ASEAN bao gồm các sáng kiến đào tạo, các trại sáng tác theo thể loại và mạng lưới sản xuất với Malaysia, Thái Lan, Philippines. Từ đó chuyển mình từ một quốc gia nhập khẩu nội dung trở thành một trung tâm của khu vực ASEAN.

Khi tìm được tiếng nói chung là ngôn ngữ điện ảnh, phim ảnh sẽ trở thành một thành tựu, sản phẩm đại diện cho sự hợp tác quốc tế trong thời đại mới. Nhờ đó, những nhà làm phim vì chính nghệ thuật điện ảnh sẽ không còn đơn độc trong phạm vi lãnh thổ, mà họ sẽ có thêm cơ hội tìm kiếm sự giúp đỡ từ những cá nhân hay tổ chức cùng tầm nhìn với họ. Hợp tác sản xuất phim đa quốc gia là xương sống đã và đang định hình làn sóng mới của điện ảnh Việt.

KINH QUỐC

Nguồn Đà Nẵng: https://baodanang.vn/hop-tac-quoc-te-ben-do-moi-cua-phim-viet-3324836.html