[Interactive] Ba lát cắt cho thấy sức khỏe thật của hệ thống ngân hàng

Phân tích tỷ lệ an toàn ngân hàng qua ba trụ cột CAR, nợ xấu - bao phủ nợ xấu và LDR cốt lõi, cho thấy sự phân hóa rõ nét giữa 27 ngân hàng thương mại.

Bài viết thuộc Chuyên đề "Toàn cảnh ngân hàng Việt Nam: Từ báo cáo tài chính đến mạch nhịp kinh tế"

Bức tranh an toàn ngân hàng không chỉ nằm ở lợi nhuận

Lợi nhuận là chỉ tiêu được quan tâm nhiều nhất mỗi mùa báo cáo tài chính ngân hàng. Tuy nhiên, để đánh giá sức khỏe thật của một ngân hàng, chỉ nhìn vào lợi nhuận là chưa đủ. Một ngân hàng có thể tăng trưởng lợi nhuận nhanh, nhưng nếu vốn mỏng, nợ xấu cao hoặc thanh khoản căng, nền tảng an toàn vẫn có thể tiềm ẩn rủi ro.

Vì vậy, bức tranh tỷ lệ an toàn ngân hàng cần được bóc tách qua ba trụ cột chính: đệm vốn, chất lượng tài sảnthanh khoản. Ba lớp chỉ tiêu này lần lượt phản ánh khả năng hấp thụ cú sốc, mức độ lành mạnh của danh mục cho vay và sức chịu đựng trước biến động dòng tiền.

Dữ liệu từ 27 ngân hàng thương mại cho thấy hệ thống không đồng nhất. Có ngân hàng sở hữu bộ đệm vốn dày, nợ xấu thấp và thanh khoản tương đối cân bằng. Nhưng cũng có ngân hàng đang đối mặt đồng thời với nợ xấu cao, bao phủ nợ xấu mỏng hoặc LDR cốt lõi ở mức rất căng.

Hệ số CAR của một số ngân hàng đáng chú ý

So sánh nhóm có hệ số an toàn vốn cao nhất và nhóm sát ngưỡng hơn trong rổ 27 ngân hàng, đơn vị: %.

Nguồn: Tổng hợp từ BCTC ngân hàng quý I/2026.

Hệ số CAR: Tấm khiên vốn của các ngân hàng

Trong các tỷ lệ an toàn ngân hàng, hệ số an toàn vốn CAR là chỉ tiêu nền tảng. Đây là “tấm khiên” cho biết ngân hàng có bao nhiêu vốn tự có để hấp thụ các rủi ro phát sinh từ hoạt động tín dụng, thị trường và vận hành.

Theo chuẩn Basel II đang được áp dụng tại Việt Nam, mức CAR tối thiểu là 8%. Tuy nhiên, trong thực tế, các ngân hàng thường cần duy trì mức cao hơn ngưỡng này để có dư địa tăng trưởng tín dụng, đáp ứng yêu cầu quản trị rủi ro và tạo niềm tin với thị trường.

Trong nhóm 27 ngân hàng được khảo sát, TPBank nổi bật với hệ số CAR 18,08%, bỏ xa phần lớn hệ thống. Xếp sau là HDBank với 16,70% và SaigonBank với 15,55%. Đây là nhóm có bộ đệm vốn dày, qua đó có thêm không gian để mở rộng tín dụng hoặc chống chịu tốt hơn nếu môi trường kinh doanh xấu đi.

Ở nhóm trung vị, các ngân hàng như ACB, Vietcombank MBBank duy trì CAR trong khoảng 11-13%. Đây là vùng tương đối cân bằng: đủ cao để bảo đảm an toàn vốn, nhưng không quá dư thừa đến mức làm giảm hiệu quả sử dụng vốn.

Ngược lại, BIDV, SacombankVietABank nằm ở nhóm có CAR thấp hơn, lần lượt khoảng 9,19%, 9,20% và 9,37%. Dù vẫn cao hơn ngưỡng tối thiểu, khoảng cách với mức 8% không quá rộng. Điều này khiến bài toán tăng vốn vẫn là vấn đề chiến lược, nhất là với những ngân hàng có tham vọng tăng trưởng tín dụng cao hoặc đang chịu áp lực xử lý tài sản tồn đọng.

Nói cách khác, CAR không chỉ là một chỉ tiêu tuân thủ. Đây còn là giới hạn tăng trưởng. Ngân hàng nào vốn mỏng hơn sẽ có ít dư địa hơn để mở rộng bảng cân đối, trừ khi cải thiện vốn tự có thông qua tăng vốn điều lệ, giữ lại lợi nhuận hoặc tối ưu tài sản có rủi ro.

TPBank nổi bật với hệ số CAR 18,08%, bỏ xa phần lớn hệ thống. Ảnh: BCTN TPB 2025

TPBank nổi bật với hệ số CAR 18,08%, bỏ xa phần lớn hệ thống. Ảnh: BCTN TPB 2025

Nợ xấu và bao phủ nợ xấu: Không chỉ nhìn vào một con số

Nếu CAR là lớp phòng thủ đầu tiên, thì chất lượng tài sản là nơi rủi ro bộc lộ trực tiếp nhất. Trong đó, hai chỉ tiêu cần đọc đồng thời là tỷ lệ nợ xấutỷ lệ bao phủ nợ xấu.

Tỷ lệ nợ xấu cho biết quy mô các khoản vay có vấn đề so với tổng dư nợ. Nhưng tỷ lệ này chỉ nói một nửa câu chuyện. Một ngân hàng có nợ xấu cao nhưng đã trích lập dự phòng dày có thể vẫn có khả năng hấp thụ tổn thất tốt hơn ngân hàng có nợ xấu thấp hơn nhưng bộ đệm dự phòng mỏng.

Ở góc phòng thủ, Vietcombank tiếp tục là trường hợp nổi bật. Ngân hàng kiểm soát tỷ lệ nợ xấu ở mức rất thấp, khoảng 0,62%, trong khi tỷ lệ bao phủ nợ xấu lên tới 253,36%. Điều này có nghĩa là quy mô dự phòng cho vay khách hàng lớn hơn nhiều lần so với nợ xấu nội bảng. Đây là bộ đệm an toàn vượt trội trong nhóm ngân hàng thương mại.

VietinBankTechcombank cũng thuộc nhóm phòng thủ tốt. VietinBank có nợ xấu quanh 1,02% và bao phủ nợ xấu khoảng 167,2%. Techcombank có nợ xấu 1,09% và bao phủ 129,4%. Với bộ đệm trên 100%, hai ngân hàng này có dư địa hấp thụ rủi ro tốt hơn nếu nợ xấu phát sinh thêm.

Nhóm trung tâm gồm các ngân hàng như ACB, MBBankBIDV. Đây là nhóm có tỷ lệ nợ xấu trong vùng 1-2%, còn tỷ lệ bao phủ nợ xấu dao động quanh mức khá. ACB có tỷ lệ bao phủ trên 100%, trong khi MBBank và BIDV lần lượt ở mức khoảng 92,2% và 86,9%. Đây chưa phải vùng rủi ro cao, nhưng cũng cho thấy bộ đệm của một số ngân hàng chưa thật sự dày như nhóm dẫn đầu.

Ở chiều ngược lại, nhóm đáng chú ý là các ngân hàng có nợ xấu cao nhưng bao phủ nợ xấu thấp. NCB, với mã giao dịch NVB, có tỷ lệ nợ xấu khoảng 7,25%, trong khi tỷ lệ bao phủ chỉ khoảng 18%. Đây là cấu trúc rủi ro kép: nợ xấu lớn, nhưng bộ đệm dự phòng mỏng.

Sacombank cũng là trường hợp cần theo dõi khi tỷ lệ nợ xấu ở mức 6,62%, còn bao phủ nợ xấu khoảng 53,2%. PGBank có nợ xấu 4,03%, bao phủ 31,2%. VPBank có nợ xấu 3,58%, bao phủ 52,8%. Với nhóm này, lợi nhuận trong các quý tới có thể tiếp tục chịu áp lực từ chi phí trích lập dự phòng nếu ngân hàng muốn củng cố bộ đệm rủi ro.

Ma trận nợ xấu và bao phủ nợ xấu của 27 ngân hàng

Trục ngang là tỷ lệ nợ xấu, trục dọc là tỷ lệ bao phủ nợ xấu. Mỗi điểm đại diện cho một ngân hàng.

Hiện tên ngân hàng

Phòng thủ tốt Vùng theo dõi Áp lực cao

Nguồn: Tổng hợp từ BCTC ngân hàng quý I/2026.

LDR cốt lõi: Chỉ báo sức căng thanh khoản

Trụ cột thứ ba trong bức tranh tỷ lệ an toàn ngân hàng là thanh khoản. Trong đó, LDR cốt lõi phản ánh mức độ cấp tín dụng so với nguồn vốn huy động. Chỉ tiêu này càng cao, ngân hàng càng sử dụng mạnh nguồn vốn để cho vay; nhưng đồng thời, áp lực thanh khoản cũng lớn hơn.

VPBank là trường hợp nổi bật nhất với LDR cốt lõi lên tới 153,8%. Đây là mức rất cao, cho thấy quy mô cấp tín dụng vượt xa nguồn tiền gửi huy động cốt lõi. Với cấu trúc này, ngân hàng sẽ nhạy cảm hơn với biến động chi phí vốn, đặc biệt trong bối cảnh lãi suất thị trường thay đổi hoặc cạnh tranh huy động tăng lên.

Techcombank SeABank cũng nằm trong nhóm có LDR cao, lần lượt khoảng 134,5% và 131%. Các ngân hàng này thường cần dựa nhiều hơn vào các nguồn vốn bổ sung ngoài tiền gửi khách hàng, chẳng hạn vốn liên ngân hàng, giấy tờ có giá hoặc các kênh huy động trung dài hạn khác.

Ở chiều ngược lại, nhóm có LDR thấp hơn như ABBankNCB/NVB cho thấy thanh khoản dồi dào hơn, với LDR quanh vùng 80%. Tuy nhiên, LDR thấp không phải lúc nào cũng là tín hiệu hoàn toàn tích cực. Nó cũng có thể phản ánh hiệu suất sử dụng vốn chưa tối ưu, khi nguồn huy động chưa được chuyển hóa mạnh thành tài sản sinh lời.

Nhóm cân bằng hơn gồm Vietcombank, EximbankSHB, với LDR quanh vùng 104-106%. Đây là mức cho thấy ngân hàng vẫn khai thác khá tốt nguồn vốn huy động nhưng chưa rơi vào trạng thái quá căng.

LDR cốt lõi và sức căng thanh khoản

Một số ngân hàng có tỷ lệ cấp tín dụng so với nguồn vốn huy động cao hoặc thấp đáng chú ý, đơn vị: %.

Nguồn: Tổng hợp từ BCTC ngân hàng quý I/2026.

Ba nhóm ngân hàng nhìn từ tỷ lệ an toàn

Nếu kết hợp cả ba trụ cột CAR, chất lượng tài sản và LDR, có thể chia hệ thống thành ba nhóm chính.

Nhóm thứ nhất là các ngân hàng có nền tảng phòng thủ tốt. Đại diện gồm Vietcombank, VietinBank, Techcombank, ACB và một số ngân hàng có CAR cao như TPBank, HDBank. Điểm chung của nhóm này là hoặc có bộ đệm vốn dày, hoặc chất lượng tài sản tốt, hoặc tỷ lệ bao phủ nợ xấu cao. Tuy nhiên, ngay trong nhóm này vẫn có sự khác biệt: Techcombank có chất lượng tài sản và bao phủ tốt nhưng LDR cốt lõi khá cao, còn Vietcombank có bộ đệm dự phòng vượt trội và thanh khoản cân bằng hơn.

Nhóm thứ hai là các ngân hàng ở vùng trung gian. Đây là nhóm có một số chỉ tiêu ở mức an toàn, nhưng vẫn tồn tại điểm cần theo dõi. Chẳng hạn, MBBank có nợ xấu chưa cao nhưng bao phủ nợ xấu chưa vượt 100%. BIDV có quy mô lớn và chất lượng tài sản không quá xấu, nhưng CAR thấp hơn nhiều ngân hàng khác và tỷ lệ bao phủ chưa thật sự dày. SHB có LDR tương đối cân bằng, nhưng nợ xấu và bao phủ nợ xấu cần tiếp tục được cải thiện.

Nhóm thứ ba là các ngân hàng chịu áp lực kép hoặc đa chiều. NCB, Sacombank, PGBank, VPBank là các trường hợp tiêu biểu. Nhóm này có thể đối mặt với một hoặc nhiều vấn đề cùng lúc: nợ xấu cao, bao phủ thấp, LDR căng hoặc bộ đệm vốn không quá rộng. Với các ngân hàng này, bài toán trong các quý tới không chỉ là tăng trưởng lợi nhuận, mà còn là tái lập vùng an toàn thông qua trích lập dự phòng, thu hồi nợ, xử lý tài sản bảo đảm và cải thiện cấu trúc nguồn vốn.

Xét một cách toàn diện, Vietcombank đang là ngân hàng "an toàn nhất" hệ thống. Ảnh: BCTN VCB 2025

Xét một cách toàn diện, Vietcombank đang là ngân hàng "an toàn nhất" hệ thống. Ảnh: BCTN VCB 2025

Tỷ lệ an toàn ngân hàng nói gì về triển vọng ngành?

Bức tranh 27 ngân hàng cho thấy hệ thống ngân hàng Việt Nam vẫn duy trì được nền tảng an toàn chung, nhưng sự phân hóa ngày càng rõ. Những ngân hàng có vốn dày, nợ xấu thấp và bao phủ cao sẽ có dư địa tốt hơn để tăng trưởng tín dụng, giữ ổn định chi phí vốn và bảo vệ lợi nhuận.

Ngược lại, những ngân hàng có nợ xấu cao và bộ đệm dự phòng mỏng sẽ khó tăng tốc nếu không chấp nhận chi phí dự phòng lớn hơn. Trong môi trường tăng trưởng tín dụng được đẩy mạnh, rủi ro không chỉ nằm ở khả năng cho vay thêm, mà còn nằm ở chất lượng của phần tín dụng đã giải ngân trong các năm trước.

Thanh khoản cũng là biến số cần theo dõi. LDR cao có thể giúp ngân hàng tối ưu hiệu suất sinh lời trong giai đoạn thuận lợi, nhưng cũng làm tăng độ nhạy khi chi phí vốn đảo chiều. Trong khi đó, LDR thấp giúp ngân hàng có vùng đệm thanh khoản tốt hơn, nhưng lại đặt ra câu hỏi về hiệu quả sử dụng vốn.

? Bài viết thuộc Chuyên đề "Toàn cảnh ngân hàng Việt Nam: Từ báo cáo tài chính đến mạch nhịp kinh tế"

Quang Minh

Nguồn Nhà Quản Trị: https://theleader.vn/ty-le-an-toan-ngan-hang-car-no-xau-thanh-khoan-d46597.html