ITS giúp tổ chức giao thông chuyển từ 'xử lý tình huống' sang 'chủ động điều hành'
Hệ thống giao thông thông minh (ITS) giúp cơ quan quản lý nắm bắt tình hình giao thông theo thời gian thực, kịp thời cảnh báo, điều tiết dòng phương tiện...
Hệ thống điều hành giao thông thông minh trên các tuyến cao tốc Bắc - Nam phía Đông sẽ góp phần tổ chức giao thông hiệu quả, đảm bảo an toàn giao thông trên các tuyến cao tốc. Báo Xây dựng có cuộc trao đổi với ông Lê Hồng Điệp, Trưởng phòng Quản lý tổ chức giao thông, Cục Đường bộ Việt Nam xung quanh vấn đề này.
Công cụ hiệu quả trong tổ chức giao thông
Thưa ông, dưới góc độ của cơ quan trực tiếp làm công tác tổ chức giao thông, ITS sẽ hỗ trợ như thế nào cho việc quản lý, điều hành giao thông trên đường bộ, đặc biệt là đường cao tốc?
Khi có hệ thống giao thông thông minh, công tác quản lý, tổ chức giao thông sẽ thuận lợi hơn rất nhiều. Đây là công cụ quan trọng giúp công tác tổ chức giao thông ngày càng chủ động, linh hoạt và hiệu quả hơn.

Hệ thống giao thông thông minh trên tuyến cao tốc Bắc - Nam.
Thông qua hệ thống camera, chúng ta có thể thu thập dữ liệu về tình hình giao thông trên tuyến như lưu lượng, tải trọng, loại phương tiện, các sự cố giao thông... Những dữ liệu này sau đó được cung cấp trở lại cho người tham gia giao thông thông qua hệ thống biển báo trên tuyến.
Quan trọng hơn, từ những dữ liệu thu thập được, người làm công tác tổ chức giao thông có cơ sở để đưa ra giải pháp ứng xử đối với từng trường hợp cụ thể và có quyết định tổ chức giao thông phù hợp.
Trước đây, để nắm bắt tình hình trên đường phải bố trí lực lượng tuần đường theo dõi, sau đó thông tin qua điện thoại cho các lực lượng khác đến xử lý. Với ITS, thông tin được cung cấp trực quan. Thông qua Trung tâm quản lý điều hành giao thông tuyến, chúng ta có thể theo dõi tình hình giao thông trên toàn tuyến và kịp thời xử lý khi xảy ra sự cố.
Như vậy, một trong những thay đổi lớn là cơ quan quản lý có thể tổ chức giao thông dựa trên dữ liệu theo thời gian thực, thay vì chỉ xử lý sau khi tình huống đã xảy ra?
Đúng vậy. Chẳng hạn, việc đưa vào sử dụng biển báo hiệu đường bộ điện tử cho phép thông tin hiển thị được điều chỉnh linh hoạt theo tình hình thực tế.
Khi thời tiết bất lợi như mưa bão, đường trơn trượt, thay vì duy trì tốc độ tối đa 90km/h, cơ quan quản lý có thể điều chỉnh tốc độ khai thác xuống 50km/h hoặc 60km/h cho phù hợp với điều kiện thực tế.
Khi xảy ra ùn tắc tại các đầu ra của đường cao tốc, thông qua Trung tâm quản lý điều hành giao thông tuyến kết hợp với hệ thống biển báo điện tử, người điều khiển phương tiện có thể được hướng dẫn lựa chọn tuyến đường khác, qua đó góp phần giảm ùn tắc.
Hệ thống biển báo điện tử VMS cũng có thể cung cấp theo thời gian thực các thông tin về hoạt động sửa chữa trên tuyến, tai nạn, cứu nạn giao thông... để cảnh báo người điều khiển phương tiện chủ động giảm tốc độ.
Kết hợp với thông tin về tình hình giao thông trên tuyến được cung cấp qua đài FM, người lái xe có thể nắm bắt tình hình tốt hơn và lựa chọn phương án hành trình thuận tiện hơn. Khi có sương mù hoặc điều kiện thời tiết bất lợi làm hạn chế tầm nhìn, hệ thống cũng có thể đưa ra cảnh báo kịp thời.

Hệ thống camera sẽ thu thập dữ liệu trên các tuyến cao tốc, từ đó giúp cho công tác tổ chức giao thông sát với thực tiễn.
Tổ chức giao thông sát thực tế hơn
Ngoài xử lý ùn tắc, sự cố, ITS có thể hỗ trợ những tình huống cụ thể nào khác trong tổ chức giao thông, thưa ông?
Có rất nhiều tình huống. Ví dụ, qua dữ liệu hệ thống thu thập được, nếu nhận thấy trên một đoạn tuyến có nhiều phương tiện không giữ khoảng cách an toàn, chúng ta có thể sử dụng biển báo để cảnh báo lái xe giữ khoảng cách, qua đó phòng tránh nguy cơ xảy ra tai nạn.
Vào những dịp nghỉ lễ, hệ thống có thể giúp cơ quan quản lý biết được lưu lượng phương tiện ra, vào các trung tâm thành phố lớn để có phương án điều khiển giao thông linh hoạt.
Khi hệ thống giao thông thông minh có khả năng điều hành tổng thể mạng lưới đường cao tốc, việc điều tiết giao thông sẽ càng linh hoạt hơn. Nếu một tuyến xảy ra sự cố, dòng phương tiện có thể được điều tiết kịp thời sang các tuyến khác.
Có thể hiểu mục tiêu xa hơn không chỉ là "nhìn thấy" những gì đang xảy ra trên đường, mà ITS còn phải giúp dự báo những gì có thể xảy ra để chủ động tổ chức giao thông?
Khi có đủ dữ liệu, chúng ta có thể dự báo tình trạng ùn tắc. Ví dụ, tại các cửa ngõ thành phố lớn thường xảy ra ùn tắc vào các dịp lễ, Tết. Qua dữ liệu có thể đánh giá được khả năng đáp ứng của hạ tầng, từ đó có giải pháp phù hợp, kể cả nghiên cứu mở rộng thêm làn xe tại những vị trí cần thiết.
Đặc biệt, khi thu thập được dữ liệu chính xác về lưu lượng phương tiện theo từng giờ và hình thành chuỗi dữ liệu liên tục, cơ quan quản lý có thể xác định tuyến đường đã mãn tải hay chưa.
Dữ liệu này không chỉ phục vụ điều hành giao thông trước mắt mà còn hỗ trợ công tác quy hoạch, điều chỉnh quy hoạch phù hợp với thực tiễn. Chúng ta không chỉ dự báo lưu lượng mà còn có thể dự báo xu hướng của dòng xe.
Như vậy, dữ liệu từ ITS có giá trị không chỉ với người vận hành tuyến đường mà còn đối với những quyết định đầu tư hạ tầng trong dài hạn?
Đúng vậy. Khi có chuỗi dữ liệu đầy đủ, chính xác về lưu lượng phương tiện, chúng ta sẽ biết được năng lực khai thác của tuyến, mức độ đáp ứng của hạ tầng và xu hướng của dòng phương tiện.
Đây là những dữ liệu quan trọng để người làm công tác tổ chức giao thông có quyết định phù hợp, đồng thời cung cấp cơ sở thực tiễn cho việc nghiên cứu quy hoạch, điều chỉnh quy hoạch và tổ chức lại hạ tầng tại những khu vực thường xuyên chịu áp lực giao thông lớn.
Từ những ứng dụng trên, ông đánh giá đâu là giá trị cốt lõi mà ITS đem lại cho công tác tổ chức giao thông trong thời gian tới?
Giá trị quan trọng là giúp cơ quan quản lý có được thông tin trực quan, dữ liệu đầy đủ hơn để đưa ra quyết định tổ chức giao thông phù hợp.
Thay vì phụ thuộc chủ yếu vào việc con người trực tiếp đi kiểm tra, phát hiện rồi thông báo sự việc, thông qua Trung tâm quản lý điều hành giao thông, cơ quan quản lý có thể theo dõi tình hình trên toàn tuyến, nhận biết lưu lượng, sự cố và các vấn đề phát sinh để xử lý kịp thời.
Khi dữ liệu được tích lũy đầy đủ, hệ thống còn hỗ trợ dự báo ùn tắc, xu hướng dòng xe và năng lực đáp ứng của hạ tầng. Qua đó, công tác tổ chức giao thông sẽ ngày càng chủ động, linh hoạt và sát với tình hình thực tế hơn.
