JICA: Kinh nghiệm Nhật Bản có thể giúp Việt Nam xây dựng hệ thống dự trữ dầu thô bền vững
JICA khẳng định sẵn sàng chia sẻ kinh nghiệm và hỗ trợ Việt Nam hoàn thiện chính sách về dự trữ dầu thô, xác định quy mô dự trữ và cơ chế phối hợp giữa Nhà nước với doanh nghiệp nhằm tăng cường an ninh năng lượng trong dài hạn.

Ông Okamura Kenji - Phó Trưởng Ban Năng lượng và Khai khoáng, Phòng Quản lý hạ tầng, Trụ sở chính JICA.
Từ bài học sau các cú sốc dầu mỏ những năm 1970, Nhật Bản đã phát triển hệ thống dự trữ tương đương khoảng 200 ngày tiêu dùng. Ông Okamura Kenji - Phó Trưởng Ban Năng lượng và Khai khoáng, Phòng Quản lý hạ tầng, Trụ sở chính JICA đã có những trao đổi với báo chí sau khi đoàn khảo sát được Cơ quan Hợp tác Quốc tế Nhật Bản (JICA) cử sang Việt Nam làm việc với Bộ Công Thương, Bộ Tài chính, Tập đoàn Công nghiệp - Năng lượng Quốc gia Việt Nam (Petrovietnam) để tìm hiểu nhu cầu liên quan đến dự trữ dầu mỏ và chuỗi cung ứng dầu thô.
Vào tháng 5 vừa qua, trong chuyến công tác của Thủ tướng Nhật Bản Takaichi sang Việt Nam, Thủ tướng Lê Minh Hưng và Thủ tướng Takaichi đã thống nhất sẽ tăng cường hợp tác trong lĩnh vực dự trữ dầu thô. Chuyến công tác và cuộc khảo sát lần này của JICA được thực hiện nhằm hiện thực hóa thỏa thuận chung giữa hai nhà lãnh đạo.
PV: Thưa ông, trong bối cảnh nhu cầu năng lượng của Việt Nam tăng nhanh và những biến động địa chính trị gần đây đã làm gia tăng rủi ro gián đoạn nguồn cung, ông đánh giá như thế nào về sự cần thiết của việc xây dựng hệ thống dự trữ dầu mỏ chiến lược đối với Việt Nam?
Ông Okamura Kenji: Sự tăng trưởng kinh tế cao của Việt Nam kéo theo nhu cầu năng lượng gia tăng rất nhanh. Cùng với đó, Chính phủ Việt Nam cũng đang thúc đẩy mở rộng năng lực lọc hóa dầu, đây là những tín hiệu rất tích cực.
Tuy nhiên, những biến động địa chính trị gần đây, điển hình là cuộc khủng hoảng tại eo biển Hormuz hồi đầu năm nay, một lần nữa cho thấy việc bảo đảm nguồn cung năng lượng ổn định có ý nghĩa hết sức quan trọng, không chỉ đối với Việt Nam mà còn với toàn khu vực ASEAN.
Nhật Bản và Việt Nam đều phụ thuộc đáng kể vào nguồn dầu thô nhập khẩu từ Trung Đông. Vì vậy, bất kỳ sự gián đoạn nào của chuỗi cung ứng cũng sẽ tác động trực tiếp đến hoạt động sản xuất, đời sống và giá cả. Theo chúng tôi, việc tăng cường năng lực dự trữ dầu mỏ của Việt Nam không chỉ giúp nâng cao khả năng ứng phó của riêng Việt Nam mà còn góp phần củng cố an ninh năng lượng cho cả khu vực.
PV:Nhật Bản đã có hơn 50 năm kinh nghiệm xây dựng hệ thống dự trữ dầu mỏ. Theo ông, đâu là những bài học quan trọng mà Việt Nam có thể tham khảo?
Ông Okamura Kenji: Sau các cú sốc dầu mỏ vào những năm 1970, Nhật Bản từng bước xây dựng hệ thống dự trữ dầu mỏ quốc gia. Trước cuộc khủng hoảng tại eo biển Hormuz, Nhật Bản duy trì mức dự trữ tương đương 254 ngày; sau khủng hoảng, chúng tôi đã hai lần thực hiện việc xả kho khẩn cấp và tính đến ngày 20/6, mức dự trữ vẫn còn khoảng 200 ngày.
Các cơ sở dự trữ được phân bố trên toàn quốc và được thiết kế có tính đến các rủi ro thiên tai như động đất. Ban đầu, trọng tâm là dự trữ của khu vực tư nhân, sau đó dần mở rộng sang dự trữ quốc gia với sự phân công vai trò rõ ràng giữa Nhà nước và doanh nghiệp.
Song song với đó, chúng tôi từng bước hoàn thiện hệ thống pháp luật liên quan đến dự trữ dầu mỏ. Các doanh nghiệp có nghĩa vụ thực hiện dự trữ theo quy định và nếu không tuân thủ sẽ phải chịu các chế tài nghiêm khắc. Tuy nhiên, Nhà nước cũng đồng thời có những cơ chế hỗ trợ về vốn và tài chính để doanh nghiệp có thể thực hiện nghĩa vụ này.
Kinh nghiệm quan trọng nhất không phải là áp dụng nguyên mẫu mô hình của Nhật Bản, mà JICA mong muốn cùng phía Việt Nam xem xét những yếu tố có thể vận dụng phù hợp với điều kiện của Việt Nam, để xác định mức dự trữ phù hợp, cũng như cơ cấu hợp lý giữa dự trữ quốc gia và dự trữ của doanh nghiệp trên cơ sở hệ thống pháp luật và điều kiện thực tế của Việt Nam.

Kho dự trữ xăng dầu của PVOIL - đơn vị thành viên của Petrovietnam.
PV: JICA sẽ hỗ trợ Việt Nam như thế nào trong quá trình nghiên cứu và xây dựng hệ thống chính sách về dự trữ dầu thô chiến lược, thưa ông?
Ông Okamura Kenji: Chúng tôi mong muốn đồng hành cùng Việt Nam với tư cách là một đối tác trung lập, không nhằm theo đuổi bất kỳ mục tiêu kinh doanh cụ thể nào.
Liên quan đến việc hỗ trợ Việt Nam xây dựng hệ thống kho dự trữ dầu, trong quá trình khảo sát, chúng tôi sẽ làm việc và trao đổi trực tiếp với các bộ, ngành có liên quan của phía Việt Nam. Mục tiêu là giúp Việt Nam hoàn thiện, xây dựng một khuôn khổ pháp luật cũng như các cơ chế, chính sách phù hợp liên quan đến việc tối ưu hóa hệ thống dự trữ này.
Trong thời gian qua, JICA đã làm việc với Bộ Công Thương, Bộ Tài chính và Petrovietnam về những nội dung liên quan đến dự án. Chúng tôi đề xuất phía Nhật Bản sẽ cử nhóm chuyên gia sang làm việc theo mô hình tổ công tác, đồng thời đề nghị phía Việt Nam cũng thành lập tổ công tác để cùng nghiên cứu, trao đổi và xây dựng các chính sách phù hợp.
Chúng tôi đã được biết về kế hoạch của Petrovietnam trong việc khẩn trương triển khai xây dựng kho dự trữ dầu thô tại Nghi Sơn. Đây là một định hướng rất quan trọng nhằm tăng cường an ninh năng lượng của Việt Nam. Tuy nhiên, ở thời điểm hiện tại, kế hoạch hợp tác kỹ thuật cụ thể giữa JICA và Petrovietnam vẫn đang trong quá trình trao đổi nên chưa thể chia sẻ chi tiết.
Trước mắt, JICA mong muốn phối hợp chặt chẽ với Petrovietnam cùng các bộ, ngành liên quan để nghiên cứu, xây dựng các khuyến nghị về cơ chế, chính sách cũng như mô hình dự trữ dầu thô phù hợp với điều kiện của Việt Nam.
Sau chuyến công tác tiền trạm lần này, JICA sẽ gửi văn bản đề xuất chính thức tới phía Việt Nam. Khi Việt Nam thành lập tổ công tác, chúng tôi sẽ lựa chọn nhóm chuyên gia phù hợp và dự kiến bắt đầu triển khai nghiên cứu thực địa từ tháng 10 năm nay.
PV: Theo ông, đâu là những thách thức lớn nhất đối với Việt Nam trong quá trình xây dựng hệ thống dự trữ dầu mỏ quốc gia và JICA kỳ vọng gì vào sự hợp tác lần này?
Ông Okamura Kenji: Khó có thể khẳng định ngay đâu là thách thức lớn nhất, bởi điều đó phụ thuộc rất nhiều vào điều kiện cụ thể của Việt Nam.
Điều quan trọng là cần xác định Việt Nam cần dự trữ bao nhiêu là phù hợp; vai trò của Nhà nước và khu vực tư nhân sẽ được phân công như thế nào; cũng như hệ thống chính sách, cơ cấu tổ chức cần được thiết kế ra sao để bảo đảm vận hành hiệu quả. Đây chính là những nội dung mà JICA sẽ cùng các bộ, ngành của Việt Nam nghiên cứu trong thời gian tới.
Trong bối cảnh chuyển dịch năng lượng toàn cầu, việc giảm dần sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch là xu hướng tất yếu. Tuy nhiên, dầu mỏ vẫn sẽ tiếp tục giữ vai trò rất quan trọng trong việc duy trì sản xuất và đời sống trong giai đoạn chuyển đổi. Chúng tôi kỳ vọng sự hợp tác giữa hai bên sẽ góp phần xây dựng một hệ thống dự trữ dầu mỏ phù hợp với điều kiện của Việt Nam, qua đó nâng cao khả năng ứng phó trước các biến động của thị trường năng lượng và tăng cường an ninh năng lượng trong dài hạn.
PV: Xin trân trọng cảm ơn ông!











