Khi AI phá vỡ rào cản ngôn ngữ: Lừa đảo xuyên biên giới bước vào giai đoạn mới
Trí tuệ nhân tạo (AI) đang xóa bỏ những rào cản từng hạn chế hoạt động của tội phạm mạng, đặc biệt là ngôn ngữ và kỹ năng công nghệ. Khi các đối tượng có thể tiếp cận nạn nhân ở nhiều quốc gia bằng giọng nói, hình ảnh và kịch bản được bản địa hóa, Việt Nam cần đổi mới phương thức phòng, chống lừa đảo xuyên biên giới, gắn với mục tiêu phát triển hạ tầng số an toàn theo Nghị quyết 57-NQ/TW.

Lực lượng chức năng tỉnh Kratie đột kích một địa điểm tại huyện Snuol được sử dụng làm trung tâm lừa đảo trực tuyến trên địa bàn. Ảnh tư liệu: AKP/TTXVN phát
AI đang thay đổi quy mô và phương thức lừa đảo
Trước đây, để lừa đảo người nước ngoài, các đối tượng thường phải biết ngoại ngữ hoặc sử dụng nhân lực thông thạo ngôn ngữ của nạn nhân. Giờ đây, AI có thể hỗ trợ dịch hội thoại, soạn tin nhắn và tạo giọng nói bằng nhiều thứ tiếng, giúp các nhóm tội phạm tiếp cận nạn nhân tại nhiều quốc gia mà không cần gia tăng tương ứng nguồn nhân lực. Phát biểu tại hội thảo “Dữ liệu và công nghệ số: Nền tảng an toàn cho báo chí Công an nhân dân” ngày 23/10, ông Ngô Minh Hiếu (Hiếu PC), đại diện Chống Lừa Đảo, cảnh báo rằng AI đang giúp các đối tượng vượt qua rào cản ngôn ngữ, tạo lập website giả mạo và sản xuất nội dung bằng ngôn ngữ tự nhiên với tốc độ nhanh hơn. Công nghệ này còn bị lợi dụng để giả mạo giọng nói, tạo video deepfake và mạo danh người có thẩm quyền. Theo ông Ngô Minh Hiếu, sau hơn sáu năm hoạt động, Chống Lừa Đảo đã phát hiện hơn 21,6 triệu website lừa đảo, đồng thời tiếp nhận trung bình khoảng 2.000 báo cáo mỗi tháng từ các nạn nhân.
Sự thay đổi đáng lo ngại không chỉ nằm ở khả năng dịch thuật mà còn ở việc AI có thể hỗ trợ điều chỉnh ngôn ngữ, cách xưng hô và kịch bản tiếp cận cho phù hợp với từng nhóm nạn nhân, từng thị trường. Một thông điệp giả mạo ngân hàng có thể được viết bằng tiếng Việt tự nhiên, trong khi lời mời đầu tư giả có thể mang văn phong chuyên nghiệp của một đối tác nước ngoài. Khi những dấu hiệu bất thường về ngôn ngữ dần biến mất, người sử dụng càng khó phân biệt đâu là thông tin đáng tin cậy, đâu là một kịch bản lừa đảo được chuẩn bị kỹ lưỡng.
Trong báo cáo tháng 9/2025 về những mối đe dọa mới nổi từ sự kết hợp giữa hoạt động tội phạm, tự động hóa và AI tại Đông Nam Á, Cơ quan Liên hợp quốc về phòng, chống ma túy và tội phạm (UNODC) cảnh báo các nhóm tội phạm có tổ chức và những đối tượng hoạt động riêng lẻ đang khai thác AI để nâng cao hiệu quả, mở rộng quy mô và gia tăng mức độ tinh vi của các phương thức phạm tội mạng. Công nghệ này bị lợi dụng để tự động hóa hoạt động tấn công mạng, tạo danh tính giả, sản xuất nội dung deepfake và hỗ trợ các chiến dịch lừa đảo trực tuyến. Theo UNODC, sự kết hợp giữa AI và các công cụ tự động hóa đang tạo điều kiện để tội phạm triển khai hoạt động trên quy mô lớn hơn, đồng thời gây thêm khó khăn cho công tác phát hiện, điều tra và ngăn chặn. Những cảnh báo này cho thấy lừa đảo xuyên biên giới đang bước sang giai đoạn mới, khi khả năng tiếp cận nạn nhân ngày càng ít bị giới hạn bởi khoảng cách địa lý, ngôn ngữ và nguồn lực kỹ thuật.
Ở góc độ tội phạm học, Thượng tá, Tiến sĩ Đào Trung Hiếu, thuộc Hiệp hội An ninh mạng Quốc gia, phân tích rằng nhiều vụ lừa đảo tài chính không bắt đầu bằng việc xâm nhập hệ thống ngân hàng mà bằng hành vi thao túng tâm lý và chi phối quyết định của người sử dụng. Ông khái quát quá trình này qua ba công đoạn: mượn danh, gài bẫy và dẫn tiền đi. Khi AI được sử dụng, cả ba công đoạn đều có nguy cơ trở nên tinh vi hơn. Ở bước mượn danh, đối tượng có thể tạo hình ảnh, giọng nói và danh tính giả để gây dựng lòng tin. Ở bước gài bẫy, chúng sử dụng lời đe dọa, cơ hội đầu tư hấp dẫn hoặc tình huống khẩn cấp nhằm gây áp lực tâm lý. Khi nạn nhân mất bình tĩnh, đối tượng dẫn dụ họ chuyển tiền, cung cấp mã xác thực hoặc cài đặt ứng dụng độc hại. Đáng chú ý, Thượng tá, Tiến sĩ Đào Trung Hiếu còn chỉ rõ sự khác biệt giữa “điểm mù số” và “lỗ hổng tâm lý”. Một người có thể thành thạo công nghệ nhưng vẫn đánh giá sai rủi ro khi đối diện danh tính giả mạo hoặc yêu cầu khẩn cấp. Vì vậy, phòng, chống lừa đảo không thể chỉ dừng ở việc nâng cao kỹ năng sử dụng thiết bị mà còn phải chú trọng khả năng kiểm chứng độc lập, nhận diện thao túng tâm lý và giữ quyền chủ động trước những tình huống bất thường.

Kinh nghiệm quốc tế: Phòng vệ phải vượt qua biên giới
Ngày 21/10/2024, đại diện các cơ quan chống lừa đảo thuộc 11 khu vực tài phán, gồm Singapore, Đặc khu hành chính Hồng Kông (Trung Quốc), Malaysia, Thái Lan, Maldives, Hàn Quốc, Australia, Đặc khu hành chính Macao (Trung Quốc), Canada, Indonesia và Brunei, đã thành lập mạng lưới hợp tác FRONTIER+ nhằm tăng cường phối hợp phòng, chống lừa đảo xuyên quốc gia. Đây là cơ chế hỗ trợ chia sẻ thông tin tình báo theo thời gian thực, tổ chức các chiến dịch chung và phối hợp thực thi pháp luật, đặc biệt trong truy vết và thu hồi tài sản bị chiếm đoạt. Theo Cảnh sát Singapore, trong chiến dịch diễn ra từ ngày 28/4 đến 28/5/2025, lực lượng thực thi pháp luật của bảy khu vực tài phán đã phối hợp điều tra hơn 9.200 vụ lừa đảo, liên quan tổng thiệt hại được báo cáo hơn 289 triệu đô la Singapore (SGD). Chiến dịch dẫn đến việc bắt giữ 1.858 đối tượng và thu giữ hơn 26,2 triệu SGD.
Hiệu quả của cơ chế hợp tác này còn được thể hiện qua vụ lừa đảo bằng deepfake xảy ra tại Singapore tháng 3/2025. Theo thông báo ngày 7/4/2025 của Cảnh sát Singapore, một giám đốc tài chính của doanh nghiệp đa quốc gia đã chuyển hơn 499.000 USD sau khi tham gia cuộc họp trực tuyến có sự xuất hiện của những người giả mạo lãnh đạo doanh nghiệp bằng công nghệ deepfake. Sau khi phát hiện vụ việc, Trung tâm Chống lừa đảo Singapore phối hợp với lực lượng chức năng Hồng Kông truy vết dòng tiền và giữ lại toàn bộ khoản tiền liên quan vào ngày 28/3/2025. Vụ việc cho thấy công nghệ giả mạo có thể vượt qua những dấu hiệu nhận diện thông thường, nhưng cơ chế phối hợp nhanh giữa ngân hàng và lực lượng thực thi pháp luật các nước vẫn có thể ngăn chặn thiệt hại.
Báo cáo “Đánh giá mối đe dọa lừa đảo tài chính toàn cầu năm 2026” do INTERPOL công bố ngày 16/3/2026 tiếp tục cảnh báo lừa đảo tài chính đang trở thành một trong những loại tội phạm xuyên quốc gia nghiêm trọng, gắn ngày càng chặt chẽ với tội phạm có tổ chức, mua bán người và tội phạm mạng. Theo INTERPOL, số lượng thông báo truy tìm và điện thông báo liên quan đến lừa đảo tăng 54% trong giai đoạn 2024 - 2025. Cùng thời gian, tổ chức này hỗ trợ các quốc gia thành viên xử lý hơn 1.500 vụ lừa đảo xuyên quốc gia, liên quan đến tài sản bị báo cáo thiệt hại trị giá 1,1 tỷ USD. Đặc biệt, INTERPOL nhận định các hình thức lừa đảo có sự hỗ trợ của AI có khả năng sinh lợi cao gấp 4,5 lần so với phương thức truyền thống. Sự xuất hiện của AI tác nhân còn làm gia tăng nguy cơ tự động hóa toàn bộ chiến dịch lừa đảo, từ thu thập thông tin, lựa chọn mục tiêu đến triển khai các yêu cầu tống tiền.
Những kinh nghiệm trên cho thấy phòng, chống lừa đảo xuyên biên giới không thể chỉ dựa vào khả năng phát hiện của từng quốc gia. Khi tội phạm có thể sử dụng chung công nghệ, phối hợp hoạt động và dịch chuyển dòng tiền qua nhiều hệ thống, các cơ quan thực thi pháp luật cũng cần tăng cường chia sẻ dữ liệu, phối hợp điều tra và xử lý kịp thời những giao dịch có dấu hiệu bất thường.

Công an TP Hồ Chí Minh phát đi cảnh báo lừa đảo trên mạng. Ảnh minh hoạ
Việt Nam cần xây dựng năng lực phòng vệ xuyên biên giới
Nghị quyết 57-NQ/TW xác định phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số phải gắn với bảo đảm an ninh, an toàn thông tin và bảo vệ dữ liệu. Trong bối cảnh lừa đảo sử dụng AI ngày càng mang tính xuyên quốc gia, yêu cầu này cần được cụ thể hóa bằng năng lực nhận diện, cảnh báo sớm, truy vết và phối hợp xử lý những hành vi phạm tội có yếu tố nước ngoài.
Trước hết, Việt Nam cần tăng cường kết nối, chia sẻ thông tin cảnh báo giữa ngân hàng, doanh nghiệp viễn thông, nền tảng công nghệ và cơ quan chức năng. Các hệ thống phòng vệ cần có khả năng nhận diện website giả mạo, tài khoản đáng ngờ, giao dịch bất thường và những kịch bản lừa đảo sử dụng nhiều ngôn ngữ. Việc chia sẻ thông tin phải được thực hiện theo cơ chế phân quyền rõ ràng, bảo đảm an toàn dữ liệu và quyền riêng tư của người sử dụng.
Tiếp đó, chúng ta cần đẩy mạnh hợp tác quốc tế trong xác minh danh tính, truy vết dòng tiền, phong tỏa tài sản và trao đổi chứng cứ điện tử. Khi tiền có thể được chuyển qua nhiều tài khoản tại nhiều quốc gia chỉ trong thời gian ngắn, tốc độ phối hợp giữa các bên trở thành yếu tố quyết định khả năng ngăn chặn thiệt hại. Kinh nghiệm từ FRONTIER+ cho thấy cơ chế hợp tác thường xuyên, có đầu mối rõ ràng và quy trình phản ứng nhanh sẽ hiệu quả hơn việc chỉ trao đổi thông tin sau khi vụ việc đã xảy ra.
Đối với doanh nghiệp, cần thiết lập quy trình xác nhận độc lập đối với những yêu cầu thay đổi tài khoản nhận tiền, chuyển khoản giá trị lớn hoặc giao dịch bất thường, kể cả khi người đưa ra yêu cầu xuất hiện trong cuộc gọi video. Đồng thời, cần tăng cường đào tạo nhân viên nhận diện các thủ đoạn giả mạo bằng AI, nhất là tại những bộ phận thường xuyên làm việc với đối tác nước ngoài.
AI có thể giúp tội phạm vượt qua rào cản ngôn ngữ và mở rộng phạm vi hoạt động, nhưng sự xác minh độc lập, chia sẻ thông tin kịp thời và hợp tác quốc tế vẫn là những lớp phòng vệ quan trọng. Thách thức đối với Việt Nam không chỉ là nhận diện công nghệ giả mạo, mà còn là xây dựng hệ thống bảo vệ niềm tin đủ nhanh, đủ rộng và có khả năng phối hợp xuyên biên giới. Đây cũng là yêu cầu thiết thực để hiện thực hóa Nghị quyết 57, bảo đảm chuyển đổi số phát triển an toàn, bền vững.

