Khi hạnh phúc nhân dân trở thành thước đo phát triển
Trong phát biểu bế mạc Hội nghị lần thứ hai Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XIV, Tổng Bí thư Tô Lâm đã nhấn mạnh phương châm: Tự chủ chiến lược - Kiên định hai mục tiêu chiến lược 100 năm - Chung sức, đồng lòng, quyết tâm, quyết liệt vì cuộc sống ấm no, hạnh phúc của nhân dân. Không chỉ là định hướng hành động, đó còn là một cách đặt lại câu hỏi căn bản về phát triển: Chúng ta tăng trưởng để làm gì và ai là người thực sự được hưởng thành quả của tăng trưởng ấy?

Phương châm “chung sức, đồng lòng, quyết tâm, quyết liệt vì cuộc sống ấm no, hạnh phúc của nhân dân” không chỉ là lời kết của bài phát biểu Tổng Bí thư Tô Lâm, mà là lời mở ra cho một giai đoạn phát triển mới. Ảnh: TTXVN
Phát triển vì con người: Từ tăng trưởng đến mục tiêu “ấm no, hạnh phúc”
Trong hành trình phát triển của mỗi quốc gia, có những giai đoạn mà vấn đề không còn là “có phát triển hay không” mà là “phát triển theo cách nào”. Việt Nam hôm nay đang đứng trước một ngưỡng cửa như vậy. Sau nhiều năm đổi mới, chúng ta đã tích lũy được những thành tựu đáng kể về kinh tế, hội nhập quốc tế sâu rộng hơn, vị thế quốc gia được nâng cao rõ rệt.
Nhưng đồng thời, chính những thành tựu ấy lại đặt ra những câu hỏi mới: Làm thế nào để phát triển nhanh hơn mà vẫn bền vững; làm thế nào để tăng trưởng cao mà không đánh đổi công bằng; làm thế nào để hiện đại hóa mà không làm phai nhạt bản sắc và quan trọng hơn cả, làm thế nào để mỗi người dân thực sự cảm nhận được mình đang sống trong một đất nước tốt đẹp hơn?
Chính trong bối cảnh đó, phương châm mà Tổng Bí thư Tô Lâm nêu ra tại Hội nghị Trung ương 2 khóa XIV không chỉ là một định hướng chính trị, mà còn là triết lý phát triển. Một triết lý mà ở đó, điểm kết không phải là tăng trưởng, mà là hạnh phúc của nhân dân; không phải là những chỉ số, mà là chất lượng sống; không phải là sự phô trương, mà là sự bền vững và nhân văn.
Sức mạnh lớn nhất của một quốc gia không nằm ở những gì có thể đo đếm được, mà nằm ở những gì khó đo đếm nhất - niềm tin, sự gắn kết, tinh thần trách nhiệm và khát vọng chung. Khi những yếu tố ấy được khơi dậy và quy tụ, thì mọi mục tiêu dù lớn đến đâu cũng có thể trở thành hiện thực. Và khi đó, phát triển không chỉ là một hành trình đi lên, mà còn là một hành trình làm cho cuộc sống trở nên đáng sống hơn, cho mỗi con người được sống trọn vẹn hơn trong chính đất nước của mình.
Điều đáng chú ý là phương châm ấy được kết lại bằng một cụm từ rất giản dị: “Cuộc sống ấm no, hạnh phúc”. Trong rất nhiều văn kiện, chúng ta thường nói đến phát triển kinh tế, ổn định vĩ mô, cải cách thể chế, nâng cao năng lực cạnh tranh… Nhưng ở đây, tất cả những yếu tố ấy dường như được “quy về một điểm”: Con người. Đó không phải là một cách nói mang tính hình thức, mà là một sự chuyển dịch rõ ràng trong tư duy phát triển - từ chỗ coi “tăng trưởng là mục tiêu trung tâm” sang chỗ coi “con người là mục tiêu trung tâm”.
Khi nói đến “ấm no”, chúng ta nói đến những điều kiện vật chất cơ bản: Thu nhập ổn định, việc làm bền vững, khả năng tiếp cận dịch vụ y tế, giáo dục, nhà ở, an sinh xã hội. Nhưng khi nói đến “hạnh phúc”, chúng ta bước sang một tầng sâu hơn. Hạnh phúc là cảm nhận chủ quan của con người về cuộc sống của mình. Đó là cảm giác an toàn, được tôn trọng, được lắng nghe, được bảo vệ, được sống trong một môi trường xã hội lành mạnh, công bằng và có niềm tin. Hạnh phúc là khi người dân không chỉ “sống được”, mà còn “sống tốt”, “sống có ý nghĩa”.
Chính vì vậy, khi Tổng Bí thư Tô Lâm nhấn mạnh: Tăng trưởng kinh tế cao phải phục vụ lợi ích, nâng cao đời sống vật chất, tinh thần của nhân dân và bảo đảm công bằng xã hội, thì đó không chỉ là nguyên tắc kinh tế, mà là định hướng văn hóa của phát triển. Nó khẳng định rằng mọi chính sách, mọi dự án, mọi quyết định đầu tư đều phải trả lời được một câu hỏi rất cụ thể: Người dân được gì từ đó? Nếu tăng trưởng mà không cải thiện đời sống của số đông, nếu phát triển mà không thu hẹp khoảng cách, nếu hiện đại hóa mà không làm cho xã hội trở nên tử tế hơn, thì phát triển ấy sẽ thiếu đi nền tảng nhân văn.
Trong thực tế, không ít quốc gia đã trải qua giai đoạn tăng trưởng rất nhanh, nhưng lại phải đối diện với những hệ lụy xã hội sâu sắc: Bất bình đẳng gia tăng, niềm tin suy giảm, cộng đồng bị phân rã, con người bị cuốn vào áp lực cạnh tranh mà đánh mất sự cân bằng trong đời sống. Đó là những bài học đắt giá cho thấy, tăng trưởng - nếu không được dẫn dắt bởi một hệ giá trị rõ ràng - có thể tạo ra những hệ quả mà chính tăng trưởng không thể tự giải quyết.
Xây dựng niềm tin xã hội: Điều kiện tiên quyết của sự đồng lòng
Ở Việt Nam, truyền thống văn hóa lâu đời luôn đề cao sự hài hòa, sự gắn kết cộng đồng, tinh thần “lá lành đùm lá rách”, “thương người như thể thương thân”. Những giá trị ấy không chỉ là di sản, mà còn là nguồn lực để định hình một mô hình phát triển khác biệt - một mô hình mà ở đó, tăng trưởng đi cùng chia sẻ, phát triển đi cùng công bằng, hiện đại hóa đi cùng nhân văn. Khi phương châm của Tổng Bí thư đặt “hạnh phúc của nhân dân” ở vị trí trung tâm, đó cũng là cách khẳng định rằng con đường phát triển của Việt Nam không chỉ hướng tới giàu mạnh, mà còn hướng tới một xã hội tốt đẹp hơn về mặt đạo lý.
Tuy nhiên, để biến một phương châm thành hiện thực, điều quan trọng nhất không phải là lời nói, mà là hành động. Chính vì vậy, cụm từ “chung sức, đồng lòng, quyết tâm, quyết liệt” mang ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Nó vừa là lời kêu gọi lại vừa là yêu cầu phải thay đổi cách thức vận hành của cả hệ thống.
“Chung sức, đồng lòng” trước hết là câu chuyện của niềm tin. Một xã hội chỉ có thể đồng lòng khi người dân tin vào đường lối, tin vào chính sách, tin vào sự công bằng và minh bạch của bộ máy. Niềm tin ấy không thể được tạo ra bằng tuyên truyền đơn thuần, mà phải được xây dựng từ thực tế: Từ việc giải quyết công việc nhanh hơn, từ việc giảm bớt phiền hà, từ việc xử lý nghiêm những sai phạm, từ việc bảo vệ quyền lợi chính đáng của người dân. Khi người dân cảm nhận được rằng mình được phục vụ tốt hơn, được tôn trọng hơn, thì họ sẽ sẵn sàng đồng hành cùng các chủ trương lớn.
Đặt người dân làm trung tâm: Thước đo thực chất của mọi chính sách
“Quyết tâm, quyết liệt” lại là câu chuyện của văn hóa thực thi. Trong nhiều năm, chúng ta không thiếu những chủ trương đúng, những nghị quyết hay. Nhưng khoảng cách giữa chủ trương và thực tế đôi khi vẫn còn lớn. Điều đó không chỉ do hạn chế về nguồn lực, mà còn do cách tổ chức thực hiện. Khi Tổng Bí thư nhấn mạnh phải hành động quyết liệt, đó là
yêu cầu phải chuyển từ tư duy “nói” sang tư duy “làm”; từ “có kế hoạch” sang “có kết quả”; từ “đúng quy trình” sang “đúng mục tiêu”... Đây không chỉ là yêu cầu quản trị, mà còn là một yêu cầu văn hóa - văn hóa của trách nhiệm, của hiệu quả và của sự tận tâm với nhân dân.
Một điểm rất đáng chú ý trong bài phát biểu là việc lấy sự hài lòng của người dân làm thước đo thực chất. Điều này phản ánh một sự thay đổi quan trọng trong cách tiếp cận quản trị: Từ chỗ Nhà nước tự đánh giá mình sang chỗ để người dân đánh giá. Khi người dân trở thành “người chấm điểm” cho bộ máy, thì mọi cải cách sẽ buộc phải hướng tới thực chất, bởi không có con số báo cáo nào có thể thay thế được cảm nhận của người dân trong đời sống hằng ngày.
Từ góc độ văn hóa, đây là một bước tiến lớn. Bởi nó đưa yếu tố “cảm nhận con người” vào trung tâm của quản trị. Một chính sách chỉ thực sự thành công khi nó làm cho cuộc sống của người dân trở nên thuận lợi hơn, dễ chịu hơn, an tâm hơn. Một bộ máy chỉ thực sự hiệu quả khi người dân cảm thấy gần gũi hơn, tin tưởng hơn, hài lòng hơn.
Nhìn rộng hơn, phương châm mà Tổng Bí thư Tô Lâm nêu ra còn gợi mở một cách tiếp cận mới về phát triển: Phát triển không chỉ là quá trình tích lũy vật chất mà còn là quá trình nâng cao chất lượng con người và chất lượng xã hội. Một đất nước phát triển không chỉ có những đô thị hiện đại, những công trình lớn, mà còn có những cộng đồng gắn kết, những gia đình bền vững, những con người có trách nhiệm và một môi trường văn hóa lành mạnh.
Trong thế giới hôm nay, khi các quốc gia không chỉ cạnh tranh về kinh tế mà còn cạnh tranh về mô hình phát triển, về chất lượng sống, về khả năng tạo ra một xã hội đáng sống, thì việc đặt “hạnh phúc của nhân dân” làm thước đo không chỉ là một lựa chọn nhân văn, mà còn là một lợi thế chiến lược. Một quốc gia mà người dân tin tưởng, gắn bó và cảm thấy hạnh phúc sẽ có sức mạnh nội sinh rất lớn, có khả năng vượt qua khó khăn và thích ứng với những biến động của thời đại.
Có thể nói, phương châm “chung sức, đồng lòng, quyết tâm, quyết liệt vì cuộc sống ấm no, hạnh phúc của nhân dân” không chỉ là lời kết của một bài phát biểu, mà là lời mở ra cho một giai đoạn phát triển mới. Một giai đoạn mà ở đó, tăng trưởng phải đi cùng chất lượng, phát triển phải đi cùng công bằng, hiện đại hóa phải đi cùng bản sắc và mọi nỗ lực cuối cùng đều phải quy tụ về con người.












