Khi nào văn hóa trở thành nguồn lực thực sự?
Văn hóa (VH) chỉ thực sự trở thành nguồn lực phát triển khi nó được nhìn, được hiểu và được tổ chức như một nguồn lực - chứ không phải như một khẩu hiệu trang trí cho diễn văn hay một mệnh đề đạo đức mơ hồ. Nếu không đo đếm được, không luận hóa được, không lượng hóa được và không có cách sử dụng cụ thể, thì VH chỉ là một khái niệm đẹp nhưng vô dụng trong thực tiễn phát triển. VH ở tầng sâu nhất, là tập hợp các chuẩn mực hành vi, hệ giá trị, thói quen tư duy và cách con người phản ứng trước các tình huống của đời sống kinh tế - xã hội. Chính những yếu tố này quyết định việc một chính sách có đi vào đời sống hay không, một dự án có vận hành trơn tru hay không, một tổ chức có bền vững hay không.
Văn hóa là nguồn lực phát triển
Ở những xã hội có kỷ luật cao, coi trọng chữ tín, VH đúng giờ, tôn trọng quy trình và cam kết tạo ra năng suất. Ở những cộng đồng có tinh thần hợp tác và chia sẻ, khả năng huy động nguồn lực xã hội tăng lên gấp nhiều lần. Đó đều là VH, và đó đều là nguồn lực rất cụ thể. Thực tế ở Việt Nam cho thấy, rất nhiều thất bại trong chính sách, dự án và quy hoạch không nằm ở thiếu vốn hay thiếu kỹ thuật, mà nằm ở đánh giá sai nguồn lực VH. Ta thiết kế những mô hình đòi hỏi mức độ hợp tác, kỷ luật và minh bạch cao trong khi nền tảng VH chưa sẵn sàng; hoặc ngược lại, ta bó buộc bằng quá nhiều thủ tục hành chính trong những môi trường đã có thể tự quản tốt. Cả hai đều dẫn đến lãng phí nguồn lực xã hội.
Vì vậy, nói "VH là nguồn lực phát triển" chỉ có ý nghĩa khi đi kèm một cách tiếp cận lạnh lùng và thực dụng: xác định rõ nó là nguồn lực gì, mạnh ở đâu, yếu ở đâu; đo được bằng chỉ số nào; và được sử dụng ra sao trong thiết kế chính sách, tổ chức thị trường và quản trị xã hội. Nếu không làm được những điều đó, VH sẽ mãi chỉ là một tấm băng rôn đẹp treo trước cổng phát triển - nhiều chữ, nhiều cảm xúc, nhưng không mang được bất kỳ khối lượng thực chất nào đi cùng tiến trình đi lên của xã hội.
Để xác định, lượng hóa và thúc đẩy các đặc tính VH một cách khoa học, rõ ràng và có thể sử dụng được trong hoạch định chính sách, cần thoát hẳn khỏi lối nói mang tính cảm tính hay diễn giải bản sắc. Chỉ khi đi từ hành vi cụ thể, VH mới trở thành một biến số có thể nghiên cứu, đo lường và can thiệp.
Bước đầu tiên là xác định đặc tính VH thông qua các mẫu hình hành vi lặp lại. VH không tồn tại ở lời nói hay niềm tin tự khai, mà tồn tại ở cách con người cư xử khi không có ai giám sát, khi luật pháp chưa đủ mạnh, hoặc khi lợi ích cá nhân xung đột với lợi ích chung. Ví dụ, mức độ người dân tuân thủ quy định xây dựng, giao thông, hay thuế phản ánh trực tiếp VH kỷ luật. Cách doanh nghiệp thực hiện hợp đồng, đúng hạn hay trễ hẹn, có viện dẫn lý do quan hệ hay không, phản ánh VH chữ tín. Phản ứng của cộng đồng trước không gian công cộng - giữ gìn hay chiếm dụng - phản ánh VH công cộng. Khi những hành vi này lặp đi lặp lại trên diện rộng, ổn định theo thời gian và có thể quan sát được, ta có cơ sở để nói đó là một đặc tính VH, chứ không phải hiện tượng cá biệt.

Xây dựng văn hóa số trong doanh nghiệp, chìa khóa chuyển đổi số thành công
Từ việc xác định, bước tiếp theo là lượng hóa đặc tính văn hóa bằng các chỉ báo gián tiếp nhưng đo được. VH không đo trực tiếp, mà đo thông qua hệ quả hành vi của nó. Chẳng hạn, mức độ tin cậy xã hội có thể lượng hóa bằng chi phí giao dịch: thời gian để hoàn tất một hợp đồng, số lượng điều khoản ràng buộc, tỷ lệ tranh chấp phát sinh. VH tuân thủ có thể đo bằng tỷ lệ vi phạm hành chính trên đầu dân, chi phí giám sát và cưỡng chế mà Nhà nước phải bỏ ra, hay tỷ lệ tự giác chấp hành so với bị xử phạt. VH hợp tác và cộng đồng có thể đo bằng mức độ tham gia các hoạt động chung, tỷ lệ đóng góp tự nguyện cho các quỹ công, hay mức độ đồng thuận khi triển khai một dự án có lợi ích dài hạn nhưng chi phí ngắn hạn. Những con số này, nếu được theo dõi liên tục, cho phép ta thấy VH không đứng yên, mà biến động theo chính sách, theo môi trường thể chế và theo thời gian.
Khi đã có dữ liệu, VH cần được cụ thể hóa thành một biến đầu vào trong thiết kế chính sách, thay vì chỉ là bối cảnh chung chung. Một chính sách tốt không chỉ hỏi "nên làm gì”, mà còn phải hỏi "với nền VH hiện hữu này, mức độ tuân thủ thực tế sẽ là bao nhiêu, chi phí xã hội phát sinh là gì, và cần bao nhiêu thời gian để điều chỉnh hành vi". Ở nơi VH tự quản cao, có thể giảm tiền kiểm, tăng trao quyền và khuyến khích sáng kiến. Ở nơi VH kỷ luật thấp, chính sách phải tính thêm chi phí huấn luyện, giám sát và tạo động lực thay đổi hành vi, nếu không sẽ thất bại ngay từ khâu thực thi. VH lúc này không còn là khẩu hiệu đi kèm chính sách, mà là một tham số quyết định cấu trúc và nhịp độ triển khai.
Cuối cùng, để VH thực sự trở thành nguồn lực phát triển, cần có cách thúc đẩy và điều chỉnh nó bằng các công cụ khoa học. Khi luật pháp rõ ràng, nhất quán và được thực thi công bằng, VH tuân thủ sẽ tăng dần. Khi những hành vi tốt được thưởng rõ ràng, hành vi xấu bị phạt đủ đau và đủ chắc chắn, chuẩn mực xã hội sẽ dịch chuyển. Khi không gian công cộng được thiết kế để người dân thấy lợi ích trực tiếp từ việc giữ gìn và hợp tác, VH cộng đồng sẽ được củng cố. Quan trọng hơn, mọi can thiệp đều cần được theo dõi bằng dữ liệu, đánh giá định kỳ và điều chỉnh liên tục, thay vì trông chờ vào sự "tự giác" trừu tượng.
Tóm lại, xác định và thúc đẩy nguồn lực VH của Việt Nam đòi hỏi một cách tiếp cận thực chứng: quan sát hành vi thay vì ca ngợi bản sắc, đo lường hệ quả thay vì phỏng đoán giá trị và thiết kế chính sách dựa trên dữ liệu thay vì niềm tin. Chỉ khi đó, VH mới thực sự trở thành một nguồn lực có thể huy động, tích lũy và sử dụng cho phát triển, thay vì chỉ là một khái niệm đẹp được nhắc đến trong các văn kiện mà không để lại dấu vết rõ ràng trong đời sống xã hội.
Chuyển từ quản lý sang kiến tạo môi trường văn hóa
Nhìn ở tầng bản chất, các Nghị quyết của Bộ Chính trị về phát triển VH Việt Nam nhiều năm qua đã xác lập đúng một điều căn bản: VH là nền tảng tinh thần của xã hội, vừa là mục tiêu, vừa là động lực của phát triển. Điểm mới nằm ở chỗ, VH không còn được đặt thuần túy trong không gian tinh thần - đạo đức, mà bắt đầu được gắn với phát triển con người, phát triển kinh tế và năng lực cạnh tranh quốc gia. Tuy nhiên, điểm nghẽn lớn nhất vẫn là cách tiếp cận VH như một "giá trị cần bảo tồn" nhiều hơn là một "nguồn lực cần tổ chức và khai thác".
Trong bối cảnh đó, tinh thần của Nghị quyết 57 về khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo mở ra một khả năng rất quan trọng: đưa văn hóa ra khỏi vùng diễn ngôn cảm tính, để đặt nó vào logic của hệ thống, dữ liệu và thiết kế thể chế. Nghị quyết 57 không bàn trực tiếp về VH, nhưng lại chạm đúng vào "hạ tầng" quyết định việc VH có trở thành nguồn lực hay không, đó là: tư duy đổi mới, cách tổ chức tri thức và phương thức quản trị phát triển.
Hòa nhịp với tinh thần Nghị quyết 57, phát triển VH không thể tiếp tục theo lối kêu gọi, vận động hay giáo dục chung chung. Bản chất vấn đề nằm ở chỗ: VH phải được coi là một dạng năng lực xã hội có thể đo lường, thử nghiệm, điều chỉnh và tối ưu hóa, tương tự như cách ta tiếp cận khoa học và công nghệ. Đổi mới sáng tạo ở đây không phải là sáng tác nghệ thuật hay phong trào bề nổi, mà là đổi mới cách xã hội hình thành hành vi, chuẩn mực và động lực.
Ở tầng sâu hơn, Nghị quyết 57 nhấn mạnh vai trò của dữ liệu, của thử nghiệm chính sách, của cơ chế linh hoạt và học hỏi liên tục. Nếu áp dụng đúng tinh thần đó, phát triển VH phải bắt đầu từ việc nhận diện chính xác những đặc tính VH đang chi phối hành vi phát triển của người Việt, cả tích cực lẫn tiêu cực. Không né tránh những sự thật khó chịu như tâm lý ngắn hạn, trọng quan hệ, né tránh rủi ro thể chế; đồng thời cũng không bỏ qua những nguồn lực quý như khả năng thích ứng nhanh, tinh thần chịu đựng cao và năng lực học hỏi thực hành mạnh. Chỉ khi dám gọi tên đúng, VH mới có thể được đưa vào thiết kế chính sách như một biến số thực sự.
Tinh thần đổi mới sáng tạo của Nghị quyết 57 còn đặt ra một yêu cầu rất quan trọng: chuyển từ quản lý VH sang kiến tạo môi trường VH. Nhà nước không thể "ra lệnh" cho VH thay đổi, mà phải thiết kế luật chơi, không gian và động lực để hành vi tốt trở nên có lợi, hành vi xấu trở nên tốn kém. Đây chính là logic của đổi mới sáng tạo: thử - sai có kiểm soát, đo lường tác động, điều chỉnh liên tục. VH trong cách nhìn này không phải là thứ bất biến mà là một hệ thống động có thể được cải thiện nếu môi trường đủ tốt.
Một điểm then chốt nữa là sự hòa nhịp giữa hai Nghị quyết nằm ở vai trò của con người. Nghị quyết về văn hóa nói đến xây dựng con người Việt Nam; Nghị quyết 57 nói đến phát triển nguồn nhân lực khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo. Nếu không gắn hai dòng này lại với nhau, mọi nỗ lực sẽ bị chia cắt. Con người đổi mới sáng tạo không thể tồn tại trong một môi trường văn hóa sợ sai, sợ trách nhiệm, nặng hình thức và cảm tính. Ngược lại, một nền VH phát triển không thể tách rời năng lực tư duy khoa học, tinh thần phản biện và khả năng làm việc dựa trên dữ liệu.
Vì vậy, để Nghị quyết của Bộ Chính trị về phát triển VH thực sự "đi vào bản chất vấn đề” trong tinh thần Nghị quyết 57, cần một sự chuyển dịch căn bản: từ việc nói về VH như giá trị sang tổ chức VH như một hệ thống năng lực; từ tuyên truyền sang thiết kế thể chế; từ niềm tin đạo đức sang bằng chứng hành vi và dữ liệu thực chứng. Khi đó, VH mới không chỉ là nền để đứng, mà là lực để đẩy xã hội đi lên - chậm rãi nhưng chắc chắn, mềm mại nhưng có hướng và đủ sâu để nâng đỡ một giai đoạn phát triển mới của đất nước.











