Khi những bản hit còn nổi tiếng hơn cả ca khúc chính thức
World Cup luôn mang đến những khoảnh khắc làm rung động hàng tỉ người hâm mộ, từ những bàn thắng lịch sử đến những màn ăn mừng bất tận. Bên cạnh trái bóng tròn, âm nhạc cũng là một phần không thể thiếu của ngày hội lớn nhất hành tinh.

Ricky Martin biểu diễn “La Copa de la Vida” tại World Cup 1998
Điều thú vị là nhiều ca khúc gắn liền với ký ức World Cup lại không phải bài hát chính thức của FIFA.
Trước thềm World Cup 2026, khi những giai điệu mới bắt đầu vang lên từ Mỹ, Canada và Mexico, câu chuyện về các bản hit của ngày hội bóng đá lớn nhất thế giới lại trở thành đề tài đầy cảm xúc.
Những ca khúc chính thức làm nên thương hiệu World Cup
Mỗi kỳ World Cup đều có những hình ảnh biểu tượng riêng, nhưng nếu có một thứ đủ sức đưa người hâm mộ trở về với ký ức của một mùa hè bóng đá chỉ sau vài nốt nhạc, đó chính là những ca khúc chính thức của giải đấu.
Năm 1990, World Cup tại Italia ghi dấu bằng Un'estate Italiana của Gianna Nannini và Edoardo Bennato. Hơn ba thập niên đã trôi qua nhưng giai điệu hào hùng, da diết của ca khúc này vẫn được nhiều người xem là bản nhạc World Cup hay nhất mọi thời đại.
Đó không đơn thuần là bài hát quảng bá cho một giải đấu, mà còn là âm thanh gợi nhớ về một trong những kỳ World Cup giàu cảm xúc nhất lịch sử.
Tám năm sau, La Copa de la Vida của Ricky Martin đưa âm nhạc World Cup bước sang một chương mới.
Với tiết tấu Latin sôi động cùng phần điệp khúc Go! Go! Go! Ale Ale Ale!, ca khúc chính thức của World Cup 1998 nhanh chóng trở thành hiện tượng toàn cầu, đưa hình ảnh giải đấu lan tỏa mạnh mẽ vượt ra ngoài phạm vi thể thao.
Nếu La Copa de la Vida là biểu tượng của cuối thế kỷ XX, thì Waka Waka (This Time for Africa) chính là gương mặt đại diện cho World Cup trong thế kỷ XXI.
Khi Nam Phi trở thành quốc gia châu Phi đầu tiên đăng cai World Cup năm 2010, FIFA đã lựa chọn Shakira và nhóm Freshlyground để truyền tải tinh thần của giải đấu. Kết quả là một bản hit có sức sống vượt xa mọi kỳ vọng.
Cho đến nay, Waka Waka vẫn là ca khúc World Cup thành công nhất lịch sử. Không chỉ xuất hiện trên các sân vận động, bài hát còn được phát trong các lễ hội, sự kiện thể thao và những cuộc vui của người hâm mộ trên khắp thế giới.

Shakira trình diễn “Waka Waka (This Time for Africa)” tại lễ bế mạc World Cup 2010
Với nhiều người, chỉ cần giai điệu ấy vang lên là ký ức về mùa hè Nam Phi 2010 lập tức trở lại.
Những năm sau đó, FIFA tiếp tục đầu tư mạnh cho các dự án âm nhạc. World Cup 2014 có We Are One (Ole Ola), World Cup 2018 có Live It Up, còn World Cup 2022 mang đến Hayya Hayya (Better Together) cùng một chuỗi sản phẩm âm nhạc đa sắc màu.
Hướng tới World Cup 2026, FIFA tiếp tục xây dựng một hệ sinh thái âm nhạc quy mô với sự tham gia của nhiều nghệ sĩ nổi tiếng thế giới.
Trong đó, Dai Dai với sự góp mặt của Shakira và Burna Boy là một trong những ca khúc nhận được nhiều sự chú ý, đánh dấu lần nữa nữ ca sĩ người Colombia đồng hành cùng ngày hội bóng đá lớn nhất hành tinh.
Không mang danh “official” nhưng sống mãi cùng người hâm mộ
Tuy nhiên, lịch sử World Cup cũng cho thấy một thực tế thú vị: không phải lúc nào những bài hát được FIFA lựa chọn cũng trở thành ký ức sâu đậm nhất trong lòng người hâm mộ.
Có những ca khúc không mang danh nghĩa chính thức nhưng lại tạo ra sức ảnh hưởng mạnh mẽ hơn cả.
Tiêu biểu nhất là Wavin' Flag của K'naan. Ban đầu, đây chỉ là bài hát trong chiến dịch quảng bá của Coca-Cola cho World Cup 2010.
Thế nhưng với thông điệp về niềm tin, hy vọng và khát vọng vươn lên, ca khúc nhanh chóng lan tỏa khắp thế giới. Nhiều người hâm mộ thậm chí nhớ đến Wavin' Flag nhiều không kém Waka Waka khi nhắc về mùa hè Nam Phi năm ấy.
World Cup 2014 cũng chứng kiến một hiện tượng tương tự. Dù We Are One (Ole Ola) là ca khúc chính thức của giải đấu, nhưng La La La (Brazil 2014) của Shakira mới là bài hát tạo nên sức hút mạnh mẽ trên các nền tảng âm nhạc và mạng xã hội.
Sự xuất hiện của hàng loạt ngôi sao bóng đá như Lionel Messi, Neymar hay Gerard Piqué trong MV càng giúp ca khúc trở thành một phần ký ức của World Cup tại Brazil.
Đến năm 2022, Dreamers của Jungkook và Fahad Al Kubaisi tiếp tục chứng minh sức mạnh của âm nhạc.

Jungkook (BTS) trình diễn ca khúc “Dreamers” tại lễ khai mạc World Cup 2022 ở Qatar
Được trình diễn trong lễ khai mạc World Cup tại Qatar, bài hát nhanh chóng tạo nên cơn sốt toàn cầu và trở thành một trong những sản phẩm âm nhạc thành công nhất gắn với giải đấu.
Hơn nữa, xu hướng đó tiếp tục kéo dài đến World Cup 2026. Trong số những cái tên được nhắc đến nhiều nhất hiện nay có IShowSpeed – streamer nổi tiếng với niềm đam mê bóng đá và lượng người theo dõi khổng lồ trên các nền tảng số.
Ca khúc Champions của anh không phải bài hát chính thức của World Cup 2026, nhưng lại nhanh chóng tạo nên hiệu ứng mạnh mẽ trong cộng đồng người hâm mộ trẻ tuổi.
Sự xuất hiện của Champions cho thấy World Cup ngày nay không còn chỉ là sân chơi của các liên đoàn bóng đá, các ngôi sao sân cỏ hay những nghệ sĩ hàng đầu.
Đây còn là không gian giao thoa của văn hóa đại chúng, nơi các nền tảng số và những người sáng tạo nội dung có thể tạo ra sức lan tỏa không kém các chiến dịch truyền thông truyền thống.
Suốt hơn 90 năm lịch sử, World Cup đã mang đến vô số bàn thắng đẹp, những trận đấu kinh điển và những khoảnh khắc làm thay đổi lịch sử bóng đá.
Thế nhưng, sau tiếng còi mãn cuộc và sau những màn nâng cúp, thứ còn ở lại lâu nhất đôi khi lại là những giai điệu.

IShowSpeed tạo sức hút lớn với ca khúc “Champions”, một trong những sản phẩm âm nhạc gây chú ý trước thềm World Cup 2026
Từ Un'estate Italiana, La Copa de la Vida, Waka Waka, Wavin' Flag đến Dreamers hay Champions, mỗi ca khúc đều gắn với ký ức của một thế hệ người hâm mộ.
Có bài được FIFA lựa chọn, có bài được chính khán giả đưa lên vị trí biểu tượng, nhưng tất cả đều góp phần tạo nên bản nhạc nền đầy cảm xúc cho ngày hội bóng đá lớn nhất hành tinh.











