Khơi dậy tiềm năng từ biển (Bài 3): Hướng tới phát triển bền vững
Dẫu có nhiều lợi thế từ biển nhưng sau những mùa khai thác, nuôi trồng thắng lợi, câu chuyện của biển Thanh Hóa hôm nay không chỉ là tăng trưởng, mà đang dần chuyển sang một yêu cầu cao hơn đó là phát triển bền vững. Ở đó, mỗi con tàu ra khơi, mỗi ao nuôi, mỗi sản phẩm làm ra không chỉ mang theo giá trị kinh tế, mà còn gắn với trách nhiệm gìn giữ nguồn lợi, bảo vệ môi trường và tuân thủ luật pháp.

Đồn Biên phòng Hải Hòa (Ban Chỉ huy Bộ đội Biên phòng tỉnh) trao cờ Tổ quốc cho ngư dân.
Chống khai thác hải sản bất hợp pháp
Định hướng này được đặt trong tổng thể triển khai Nghị quyết số 36-NQ/TW ngày 22/10/2018 của Ban Chấp hành Trung ương Đảng (khóa XII) về chiến lược phát triển bền vững kinh tế biển Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045 (gọi tắt Nghị quyết số 36). Trên cơ sở đó, Thanh Hóa đã cụ thể hóa bằng nhiều chương trình, kế hoạch, tập trung vào các trụ cột như phát triển du lịch biển, kinh tế hàng hải, công nghiệp ven biển, nuôi trồng và khai thác thủy sản, đồng thời chú trọng bảo vệ môi trường, bảo tồn đa dạng sinh học và chủ động thích ứng với biến đổi khí hậu. Trong hành trình này, chống khai thác hải sản bất hợp pháp, không báo cáo và không theo quy định (IUU) được xác định là một trong những nhiệm vụ trọng tâm. Đây không chỉ là yêu cầu trước mắt nhằm tháo gỡ cảnh báo “thẻ vàng” của Ủy ban châu Âu, mà còn là giải pháp căn cơ để tái cấu trúc ngành thủy sản theo hướng minh bạch, có trách nhiệm.
Từ nền tảng quản lý đội tàu, toàn tỉnh hiện có hơn 6.200 tàu cá, trong đó 100% tàu từ 6m trở lên đã được đăng ký trên hệ thống Vnfishbase, gần như toàn bộ được cấp phép khai thác. Hệ thống giám sát hành trình (VMS) được duy trì hoạt động 24/7, kịp thời phát hiện, cảnh báo các trường hợp vi phạm. Hoạt động kiểm soát tàu cá ra vào cảng được thực hiện đồng bộ, cùng với việc triển khai hệ thống truy xuất nguồn gốc điện tử, góp phần minh bạch hóa sản phẩm khai thác. Không chỉ dừng lại ở quản lý, việc thực thi pháp luật cũng có chuyển biến rõ nét. Tỷ lệ xử lý các trường hợp vi phạm liên quan đến mất kết nối thiết bị giám sát, vượt ranh giới cho phép đạt trên 99%. Đáng chú ý, từ năm 2024 đến nay, Thanh Hóa không có tàu cá vi phạm vùng biển nước ngoài. Đây là kết quả quan trọng, thể hiện quyết tâm siết chặt kỷ cương, lập lại trật tự trong hoạt động khai thác thủy sản.
Trao đổi về định hướng này, ông Trịnh Ngọc Dũng, Chi cục trưởng Chi cục Biển, đảo và Thủy sản Thanh Hóa (Sở Nông nghiệp và Môi trường Thanh Hóa) cho biết: Việc chống khai thác IUU không chỉ nhằm đáp ứng yêu cầu hội nhập, mà còn góp phần nâng cao ý thức chấp hành pháp luật của ngư dân, bảo vệ nguồn lợi thủy sản và hướng tới xây dựng ngành thủy sản phát triển minh bạch, có trách nhiệm. Thời gian tới, ngành sẽ tiếp tục tăng cường quản lý đội tàu, kiểm soát chặt chẽ hoạt động khai thác trên biển, đồng thời đẩy mạnh tuyên truyền, hỗ trợ ngư dân chuyển đổi phương thức sản xuất theo hướng bền vững.
Nếu như trên biển là câu chuyện của quản lý và giám sát, thì tại các cảng cá, nơi “đầu vào, đầu ra” của nghề cá, việc thực thi IUU được thể hiện rõ nét hơn qua từng con tàu, từng mẻ cá cập bến. Đồng hành cùng ngư dân bám biển, công tác quản lý tại các cảng cá cũng được siết chặt. Ông Đinh Tiến Đạt, phụ trách Cảng cá Lạch Bạng (Ban Quản lý cảng cá Thanh Hóa) cho biết, đơn vị thường xuyên phối hợp với các lực lượng chức năng hướng dẫn, nhắc nhở ngư dân chấp hành quy định về an toàn hàng hải, phòng chống cháy nổ và khai thác thủy sản đúng quy định. Năm 2025, tổng sản lượng hàng hóa qua cảng đạt 43.702 tấn, trong đó sản lượng thủy sản đạt 15.935 tấn. Công tác chống khai thác IUU được triển khai nghiêm túc, từ kiểm soát tàu cá ra vào cảng, giám sát sản lượng bốc dỡ đến thu, kiểm tra nhật ký khai thác và đối chiếu dữ liệu giám sát hành trình. Tuy nhiên, theo ông Đạt, phía sau những kết quả đạt được vẫn còn không ít khó khăn. Tình trạng bồi lắng luồng lạch, hạ tầng cảng chưa được đầu tư đồng bộ khiến việc ra vào cảng của tàu thuyền gặp trở ngại, nhất là vào thời điểm thủy triều thấp. “Chúng tôi mong muốn tiếp tục được quan tâm đầu tư, nạo vét, nâng cấp cảng để Lạch Bạng thực sự trở thành điểm tựa vững chắc cho ngư dân yên tâm bám biển dài ngày”, ông Đạt chia sẻ.
Bảo vệ môi trường biển
Cùng với quản lý khai thác, công tác bảo vệ môi trường biển cũng được đặt ra như một yêu cầu xuyên suốt. Thanh Hóa đã ban hành kế hoạch hành động về quản lý rác thải nhựa đại dương đến năm 2030; thiết lập hành lang bảo vệ bờ biển với nhiều khu vực được khoanh vùng quản lý. Công tác quan trắc môi trường biển, kiểm soát nguồn thải, theo dõi xâm nhập mặn, triều cường... được triển khai thường xuyên, cho thấy các chỉ số môi trường cơ bản vẫn nằm trong quy chuẩn cho phép. Việc bảo tồn và phát triển đa dạng sinh học biển, ven biển và hải đảo cũng được chú trọng. Nhiều khu vực được khoanh vùng bảo vệ nguồn lợi thủy sản, khu vực cấm khai thác có thời hạn được thiết lập nhằm phục hồi hệ sinh thái. Các chương trình tái tạo nguồn lợi thủy sản, bảo vệ các loài có nguy cơ suy giảm cũng được triển khai đồng bộ, góp phần duy trì cân bằng sinh thái trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng rõ nét.

Bộ đội biên phòng tuyên truyền chống khai thác IUU cho ngư dân biển Tĩnh Gia.
Ở một góc độ khác, khoa học – công nghệ đang dần trở thành “chìa khóa” cho phát triển bền vững kinh tế biển. Nhiều đề tài nghiên cứu đã và đang được triển khai, từ xây dựng mô hình dịch vụ hậu cần cho nghề khai thác xa bờ, mô hình nuôi trồng thủy sản thích ứng với biến đổi khí hậu, đến kiểm soát rác thải nhựa, phát triển nuôi cua lột, hay bảo tồn văn hóa cộng đồng cư dân ven biển gắn với du lịch. Những hướng đi này không chỉ giải quyết bài toán trước mắt, mà còn mở ra dư địa phát triển lâu dài cho kinh tế biển. Tuy vậy, hành trình hướng tới phát triển bền vững vẫn còn không ít thách thức. Hạ tầng ven biển, đặc biệt là hệ thống cảng cá, khu neo đậu tránh trú bão cho tàu cá còn hạn chế, một số hạng mục xuống cấp, chưa đáp ứng nhu cầu thực tế. Nguồn nhân lực phục vụ kinh tế biển, nhất là trong lĩnh vực logistics và khoa học công nghệ, còn thiếu và chưa đồng bộ. Việc thu hút đầu tư vào các dự án công nghiệp ven biển, năng lượng tái tạo chưa đạt tiến độ đề ra. Ở một số địa phương, tình trạng khai thác ven bờ vẫn còn diễn ra, trong khi nguồn lợi thủy sản đã suy giảm đáng kể. Một số mô hình nuôi trồng trên biển còn gặp vướng mắc về thủ tục, ảnh hưởng đến khả năng mở rộng sản xuất.
Những tồn tại này cho thấy, phát triển bền vững không phải là câu chuyện có thể đạt được trong một sớm một chiều, mà đòi hỏi sự kiên trì, đồng bộ và quyết liệt từ nhiều phía, từ cơ quan quản lý, doanh nghiệp đến chính mỗi người dân. Sau 8 năm triển khai Nghị quyết 36, Thanh Hóa đã từng bước khơi dậy và phát huy tiềm năng biển, đảo; nhận thức của các cấp, các ngành và người dân về vai trò của kinh tế biển ngày càng được nâng cao. Đời sống người dân ven biển được cải thiện, hạ tầng từng bước được đầu tư, diện mạo vùng ven biển có nhiều đổi thay rõ nét. Thanh Hóa đề nghị Chính phủ và các bộ, ngành Trung ương quan tâm hỗ trợ, tạo điều kiện cho địa phương được tiếp cận các nguồn vốn trong và ngoài nước để đầu tư kết cấu hạ tầng vùng ven biển; quan tâm hỗ trợ, đầu tư nguồn kinh phí cho địa phương để triển khai các chương trình, dự án trong lĩnh vực biển, đảo, biến đổi khí hậu, quản lý tài nguyên, bảo vệ môi trường, góp phần phát triển bền vững kinh tế biển trên địa bàn tỉnh.











