Khơi thông nội lực doanh nghiệp, tạo động lực tăng trưởng mới
Kết quả tăng trưởng kinh tế 6 tháng đầu năm là rất tích cực. đang mở ra cơ hội để Việt Nam hướng tới mục tiêu tăng trưởng cao và bền vững. Tuy nhiên, để tạo ra bước bứt phá mới, cần chuyển trọng tâm từ việc khai thác các động lực bên ngoài sang nâng cao nội lực của nền kinh tế, đặc biệt là phát huy vai trò của khu vực doanh nghiệp tư nhân. Đây là nội dung được TS. Phạm Anh Tuấn, Phó Viện trưởng Viện Kinh tế Việt Nam và Thế giới chia sẻ bên lề Diễn đàn ' Kích hoạt tăng trưởng: Chính sách vi mô đột phá và mục tiêu hai con số'.

TS. Phạm Anh Tuấn, Phó Viện trưởng Viện Kinh tế Việt Nam và Thế giới
Trong khi nền kinh tế duy trì đà tăng trưởng tích cực, nhiều doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ và vừa, vẫn gặp khó khăn, thậm chí phải rút lui khỏi thị trường. Theo ông, nguyên nhân của tình trạng này là gì và đâu là những điểm nghẽn đang làm giảm sức bật của khu vực doanh nghiệp?
Nghị quyết số 68-NQ/TW đã khẳng định kinh tế tư nhân là một trong những động lực quan trọng nhất của nền kinh tế quốc gia, là lực lượng tiên phong thúc đẩy tăng trưởng, tạo việc làm, nâng cao năng suất lao động, năng lực cạnh tranh quốc gia, đồng thời góp phần thực hiện công nghiệp hóa, hiện đại hóa và tái cơ cấu nền kinh tế theo hướng xanh, tuần hoàn, bền vững. Điều đó cho thấy phát triển doanh nghiệp tư nhân, đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ và vừa, là mục tiêu mang tính chiến lược và lâu dài của Việt Nam.
Tuy nhiên, từ chủ trương đến thực tiễn luôn cần có thời gian để hiện thực hóa bằng các cơ chế, chính sách phù hợp.
Trong bối cảnh hiện nay, khó khăn lớn nhất đến từ môi trường kinh tế quốc tế. Áp lực lạm phát, giá nguyên vật liệu, chi phí logistics và vận chuyển gia tăng khiến hầu hết doanh nghiệp đều chịu tác động. Doanh nghiệp nhỏ và vừa với quy mô và năng lực chống chịu hạn chế sẽ chịu ảnh hưởng nhiều hơn các doanh nghiệp lớn.
Bên cạnh đó, sự phát triển nhanh của thương mại điện tử và thương mại xuyên biên giới cũng tạo ra áp lực cạnh tranh rất lớn. Những nền sản xuất quy mô lớn có lợi thế về chi phí và năng lực cung ứng, trong khi doanh nghiệp quy mô nhỏ của Việt Nam gặp nhiều khó khăn hơn trong việc cạnh tranh.
Tôi cho rằng đây là giai đoạn doanh nghiệp nhỏ và vừa đang phải đối mặt với nhiều thách thức. Tuy nhiên, khi những khó khăn này đã được nhận diện rõ và Đảng, Nhà nước có những chính sách hỗ trợ phù hợp thì doanh nghiệp hoàn toàn có cơ hội vượt qua.
Quan trọng hơn, muốn tạo sức bật cho khu vực doanh nghiệp, chúng ta cần những cải cách mang tính căn cơ. Trước hết là cải cách thể chế nhằm giảm chi phí tuân thủ cho doanh nghiệp. Doanh nghiệp cần được cắt giảm thời gian và chi phí dành cho các thủ tục hành chính để tập trung nguồn lực cho hoạt động sản xuất, kinh doanh.
Cùng với đó là tạo điều kiện thuận lợi hơn trong tiếp cận các nguồn lực, đặc biệt là vốn và đất đai. Trong ngắn hạn, đây là những hỗ trợ thiết thực nhất mà Nhà nước có thể thực hiện để giúp doanh nghiệp duy trì và mở rộng sản xuất.
Về dài hạn, bản thân doanh nghiệp cũng phải không ngừng nâng cao năng lực quản trị, chất lượng nguồn nhân lực, năng lực cạnh tranh quốc tế và khả năng đổi mới sáng tạo. Chỉ khi doanh nghiệp đủ mạnh thì mới có thể tạo ra nền tảng tăng trưởng bền vững cho nền kinh tế.
Để khu vực doanh nghiệp tư nhân thực sự trở thành động lực tăng trưởng của nền kinh tế, theo ông, Việt Nam cần những cải cách gì?
Theo tôi, chúng ta cần những chính sách vi mô mang tính đột phá thay vì chỉ các giải pháp hỗ trợ mang tính ngắn hạn.
Việt Nam cần hình thành được những doanh nghiệp quy mô lớn, có vai trò dẫn dắt và đủ năng lực cạnh tranh trên thị trường quốc tế. Những doanh nghiệp này sẽ tạo hiệu ứng lan tỏa, kéo theo sự phát triển của các doanh nghiệp quy mô nhỏ hơn, đồng thời tạo điều kiện để doanh nghiệp nhỏ từng bước phát triển thành doanh nghiệp lớn.
Bên cạnh đó, cần tiếp tục hoàn thiện các chính sách hỗ trợ nguồn lực cho doanh nghiệp, nhất là khả năng tiếp cận vốn với chi phí hợp lý.
Trong một hệ thống tài chính hiện đại, doanh nghiệp không nên chỉ phụ thuộc vào tín dụng ngân hàng mà cần có nhiều kênh huy động vốn khác nhau. Thị trường trái phiếu doanh nghiệp là một trong những kênh rất quan trọng, bởi giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong kế hoạch huy động và sử dụng vốn.
Tuy nhiên, sau những biến động vừa qua, niềm tin của thị trường đối với trái phiếu doanh nghiệp vẫn cần được khôi phục. Muốn thị trường phát triển bền vững, cần nâng cao tính minh bạch, tăng cường chất lượng tín nhiệm doanh nghiệp và bảo đảm doanh nghiệp thực hiện đầy đủ nghĩa vụ với nhà đầu tư. Khi niềm tin được củng cố, trái phiếu doanh nghiệp sẽ trở thành một kênh huy động vốn hiệu quả cho khu vực doanh nghiệp.
Đối với các mô hình mới như thị trường tài sản mã hóa, theo tôi, đây vẫn là lĩnh vực đang trong quá trình nghiên cứu. Bên cạnh cơ hội huy động nguồn vốn mới, còn rất nhiều vấn đề liên quan đến công nghệ, bảo mật, quản lý nhà nước và phòng chống tội phạm xuyên quốc gia cần được giải quyết. Vì vậy, việc xây dựng hành lang pháp lý cần được thực hiện thận trọng để vừa tạo điều kiện cho doanh nghiệp tận dụng cơ hội, vừa bảo đảm yêu cầu quản lý.
Nếu phải lựa chọn một ưu tiên cải cách có thể tạo bước ngoặt cho tăng trưởng Việt Nam trong 5 năm tới, ông sẽ lựa chọn lĩnh vực nào?
Tôi cho rằng động lực quan trọng nhất của tăng trưởng trong giai đoạn tới vẫn là khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số.
Đây không chỉ là yêu cầu đối với doanh nghiệp mà còn đối với cả nền kinh tế. Chuyển đổi số giúp nâng cao hiệu quả công việc, rút ngắn thời gian xử lý, cải thiện chất lượng sản phẩm và nâng cao năng suất lao động. Khi năng suất lao động được cải thiện thì nền kinh tế chắc chắn sẽ có điều kiện để tăng trưởng nhanh và bền vững hơn.
Điều quan trọng là doanh nghiệp tư nhân phải trở thành trung tâm của quá trình này. Khoa học công nghệ chỉ thực sự phát huy giá trị khi được doanh nghiệp ứng dụng, thương mại hóa thành sản phẩm và tiếp tục tái đầu tư cho hoạt động nghiên cứu, đổi mới sáng tạo. Đó là một quá trình liên tục, tạo ra năng lực cạnh tranh mới cho doanh nghiệp cũng như cho cả nền kinh tế.
Tôi cho rằng, doanh nghiệp Việt Nam chính là lực lượng giữ vai trò quyết định trong quá trình đó. Chúng ta không thể kỳ vọng doanh nghiệp nước ngoài sẽ dẫn dắt quá trình phát triển khoa học công nghệ của Việt Nam, bởi mục tiêu của họ trước hết vẫn là lợi ích của chính họ. Vì vậy, muốn tăng trưởng nhanh và bền vững, Việt Nam phải xây dựng được một cộng đồng doanh nghiệp tư nhân đủ mạnh, đủ sức đổi mới sáng tạo và đủ năng lực cạnh tranh trên thị trường khu vực cũng như quốc tế.











