Không thể chỉ dựa vào gia đình trong chăm sóc người cao tuổi
Việt Nam đang bước vào giai đoạn già hóa dân số với tốc độ nhanh, kéo theo áp lực ngày càng lớn đối với hệ thống y tế và an sinh xã hội. Trong bối cảnh đó, yêu cầu chuyển đổi từ mô hình chăm sóc truyền thống dựa vào gia đình sang hệ thống chăm sóc đa tầng, lấy cộng đồng làm nền tảng đang trở nên cấp thiết. Những mô hình linh hoạt, chi phí hợp lý được kỳ vọng sẽ góp phần giảm tải cho bệnh viện, đồng thời nâng cao chất lượng sống cho người cao tuổi.

Người cao tuổi được nuôi dưỡng, chăm sóc tại Viện dưỡng lão Tâm An, Thành phố Hồ Chí Minh. Ảnh: Đinh Hằng/TTXVN
Những thách thức trong chăm sóc người cao tuổi
Việt Nam chính thức bước vào giai đoạn già hóa dân số từ năm 2011 và đang thuộc nhóm quốc gia có tốc độ già hóa nhanh tại châu Á. Số liệu cho thấy, năm 2024, cả nước có khoảng 14,2 triệu người từ 60 tuổi trở lên, tăng mạnh so với các giai đoạn trước; chỉ số già hóa đạt 60,2%. Dự báo đến năm 2030, con số này sẽ xấp xỉ 18 triệu và đến năm 2036, Việt Nam sẽ trở thành quốc gia dân số già.
Tốc độ gia tăng nhanh của nhóm dân số cao tuổi đang tạo ra áp lực rõ rệt lên hệ thống chăm sóc sức khỏe. Theo bà Trần Bích Thủy, Giám đốc Quốc gia Tổ chức HelpAge International, trung bình mỗi người cao tuổi mắc khoảng ba bệnh, chủ yếu là các bệnh mạn tính cần theo dõi và điều trị suốt đời. Điều này đồng nghĩa với việc nhu cầu chăm sóc không chỉ gia tăng về số lượng mà còn phức tạp hơn về chất lượng.
Phó Giáo sư, Tiến sĩ, Bác sĩ cao cấp Nguyễn Thế Anh, Giám đốc Bệnh viện Hữu nghị nhận định, ở người cao tuổi, nhiều bệnh có thể tồn tại đồng thời và tương tác với nhau. Việc chăm sóc sức khỏe và điều trị cho người cao tuổi là một lĩnh vực vô cùng phức tạp. Nó không phải chỉ là về kiến thức y khoa chuyên sâu mà nó còn phải hiểu biết về tâm lý, về sự kiên nhẫn và có rất nhiều những thách thức trong việc chăm sóc người cao tuổi.

Trạm Y tế phường Việt Hưng (Hà Nội) khám chữa bệnh cho người cao tuổi. Ảnh: Minh Quyết/TTXVN
Bên cạnh yếu tố y tế, các vấn đề về tâm lý và xã hội cũng làm gia tăng mức độ dễ tổn thương của người cao tuổi. Tỷ lệ sa sút trí tuệ, rối loạn tâm lý và trầm cảm có xu hướng tăng, đặc biệt trong bối cảnh nhiều người cao tuổi sống cô đơn. Theo thống kê, khoảng 35% người cao tuổi đang sống một mình hoặc trong các hộ gia đình thiếu người chăm sóc, trong khi chưa đến 40% được hưởng lương hưu hoặc các chế độ trợ cấp.
Điều này dẫn đến một thực tế là phần lớn người cao tuổi vẫn phải phụ thuộc vào gia đình hoặc tiếp tục lao động để duy trì cuộc sống. Trong khi đó, quy mô gia đình ngày càng thu hẹp, khiến khả năng chăm sóc tại chỗ bị hạn chế.
Ở góc độ chăm sóc, nhu cầu hỗ trợ sinh hoạt hằng ngày, phòng chống té ngã, dinh dưỡng và phục hồi chức năng đòi hỏi sự theo dõi liên tục, thậm chí 24/7. Đây là gánh nặng không nhỏ đối với các gia đình, đặc biệt khi vừa phải đảm bảo công việc, vừa chăm sóc người thân cao tuổi.
Ngoài ra, hệ thống hiện nay cũng đối mặt với những hạn chế về nguồn lực. Nhân lực chuyên sâu trong lĩnh vực lão khoa còn thiếu, trong khi chi phí điều trị các bệnh mạn tính ngày càng tăng, trong khi hạ tầng xã hội chưa thực sự thân thiện với người cao tuổi. Những yếu tố này cho thấy mô hình chăm sóc truyền thống, chủ yếu dựa vào gia đình và bệnh viện, đang dần bộc lộ khoảng trống trong bối cảnh già hóa dân số diễn ra nhanh chóng.
Chăm sóc tại cộng đồng, hướng đi khả thi cho hệ thống bền vững
Trước những thách thức nêu trên, các chuyên gia cho rằng Việt Nam cần xây dựng một hệ thống chăm sóc người cao tuổi linh hoạt, chi phí hợp lý và có thể triển khai trên diện rộng. Trong đó, chăm sóc tại cộng đồng được xem là hướng đi phù hợp với điều kiện kinh tế - xã hội hiện nay.
Theo các chuyên gia, các mô hình như chăm sóc tại nhà, câu lạc bộ liên thế hệ tự giúp nhau hay chăm sóc dài hạn dựa vào cộng đồng đã được nghiên cứu và bước đầu triển khai. Những mô hình này giúp người cao tuổi duy trì cuộc sống quen thuộc tại gia đình, đồng thời vẫn được hỗ trợ về y tế và xã hội.
Đáng chú ý, trung tâm chăm sóc ban ngày được đánh giá là một mắt xích quan trọng trong hệ thống chăm sóc dài hạn. Theo bà Trần Bích Thủy, Giám đốc Quốc gia Tổ chức HelpAge International mô hình này hướng tới nhóm người cao tuổi bắt đầu suy giảm chức năng hoặc có nguy cơ cao, như người sống cô đơn, hạn chế vận động, suy giảm trí nhớ. Người cao tuổi có thể đến trung tâm theo buổi hoặc theo ngày, sáng đi, tối về, phù hợp với nhiều mức độ chăm sóc từ cơ bản đến nâng cao.

Nhân viên y tế tại Cơ sở Bảo trợ xã hội tổng hợp Bắc Ninh khám sức khỏe cho người cao tuổi. Ảnh: Đồng Thúy/TTXVN
So với các cơ sở dưỡng lão, mô hình chăm sóc ban ngày có nhiều ưu điểm. Trước hết là tính dự phòng, giúp phát hiện sớm các vấn đề sức khỏe và can thiệp kịp thời, từ đó giảm nguy cơ biến chứng và nhập viện. Bên cạnh đó, tính linh hoạt về thời gian cho phép người cao tuổi vẫn duy trì mối liên kết với gia đình, đồng thời giảm áp lực cho người thân.
Một điểm đáng chú ý khác là chi phí. Mô hình chăm sóc ban ngày được đánh giá có chi phí hợp lý hơn so với chăm sóc nội trú dài hạn, đặc biệt khi được triển khai theo hướng hợp tác giữa Nhà nước, doanh nghiệp và cộng đồng. Việc tận dụng cơ sở vật chất sẵn có như nhà văn hóa, khu sinh hoạt cộng đồng giúp giảm chi phí đầu tư ban đầu, đồng thời mở rộng khả năng tiếp cận dịch vụ.
Ở góc độ chính sách, Dự thảo Nghị định quy định chi tiết một số điều và biện pháp tổ chức, hướng dẫn thi hành Luật Dân số đang được Bộ Y tế xin ý kiến góp ý của các bộ, ngành, tổ chức và cá nhân, có một chương quy định về chăm sóc người cao tuổi tại nhà và tại cộng đồng.
Theo dự thảo Nghị định, chăm sóc người cao tuổi tại nhà sẽ tập trung vào việc trang bị kiến thức, kỹ năng phòng bệnh, phát hiện sớm và tự chăm sóc các bệnh thường gặp. Người cao tuổi và người thân cũng được hỗ trợ trong sinh hoạt hằng ngày. Đồng thời được tư vấn nâng cao sức khỏe thể chất, đời sống tinh thần, duy trì kết nối xã hội và phát huy vai trò trong gia đình, cộng đồng.
Ngoài ra, người cao tuổi còn được tư vấn về quyền lợi, chính sách liên quan và được khám, chữa bệnh theo quy định của pháp luật. Đáng chú ý, mô hình này không chỉ dựa vào gia đình mà còn huy động sự tham gia của nhiều lực lượng, bao gồm tình nguyện viên, nhân viên y tế cơ sở và người hành nghề khám chữa bệnh. Điều này giúp mở rộng mạng lưới chăm sóc, đưa dịch vụ đến gần hơn với người cao tuổi, đặc biệt tại khu vực nông thôn, nơi chiếm hơn 60% dân số cao tuổi.
Nhà nước dự kiến hỗ trợ chi phí khám, chữa bệnh cho nhóm người cao tuổi yếu thế như người cô đơn, bệnh nặng, không thể đến cơ sở y tế. Với các nhóm còn lại, chi phí sẽ được chia sẻ giữa cá nhân và các nguồn lực xã hội, hướng tới một cơ chế linh hoạt, phù hợp với khả năng chi trả.
Dự thảo cũng nhấn mạnh việc khuyến khích sự tham gia của các tổ chức chính trị - xã hội, doanh nghiệp, gia đình và cá nhân trong việc đóng góp nguồn lực chăm sóc người cao tuổi. Đây được xem là giải pháp quan trọng trong bối cảnh già hóa dân số đang diễn ra nhanh chóng.
Dự thảo Nghị định đang định hướng xây dựng một hệ thống chăm sóc người cao tuổi đa tầng, linh hoạt, lấy cộng đồng làm nền tảng, góp phần nâng cao chất lượng sống cho người cao tuổi, giảm áp lực cho hệ thống y tế, đồng thời phát huy vai trò của nhóm dân số ngày càng gia tăng này trong xã hội.
Trong bối cảnh già hóa dân số là xu thế không thể đảo ngược, việc chuyển từ “chữa bệnh” sang “chăm sóc toàn diện” đang trở thành yêu cầu tất yếu. Chăm sóc người cao tuổi tại cộng đồng, với cách tiếp cận linh hoạt, chi phí hợp lý và sự tham gia của nhiều chủ thể, không chỉ giúp giảm áp lực cho hệ thống y tế mà còn góp phần nâng cao chất lượng sống, duy trì sự gắn kết xã hội.
Bài toán già hóa dân số không thể giải quyết trong ngắn hạn, nhưng việc lựa chọn mô hình phù hợp ngay từ bây giờ sẽ quyết định khả năng thích ứng của hệ thống trong tương lai. Trong đó, phát triển các mô hình chăm sóc dựa vào cộng đồng được xem là một trong những hướng đi trọng tâm, nhằm xây dựng một hệ thống chăm sóc người cao tuổi đa tầng, bền vững và phù hợp với điều kiện của Việt Nam.











