Kỳ I: Trái phiếu xanh - Lựa chọn chiến lược của các ngân hàng Việt Nam
Trong bối cảnh nhu cầu vốn cho chuyển đổi xanh ngày càng gia tăng, thị trường trái phiếu đang được kỳ vọng trở thành kênh dẫn vốn trung và dài hạn quan trọng cho các dự án môi trường, năng lượng và hạ tầng bền vững. Từ một sáng kiến tài chính mang tính thử nghiệm, trái phiếu xanh đã phát triển thành thị trường quy mô nghìn tỷ USD trên toàn cầu và từng bước định hình tại Việt Nam. Khi khung chính sách dần hoàn thiện và nhà đầu tư ngày càng quan tâm tới tiêu chí ESG, câu hỏi đặt ra là các ngân hàng thương mại sẽ tham gia thị trường trái phiếu xanh như thế nào và lựa chọn lộ trình ra sao.
Bài toán vốn cho chuyển đổi xanh và sự xuất hiện của trái phiếu xanh
Cam kết phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050 đang đặt nền kinh tế Việt Nam trước một bài toán vốn có quy mô lớn chưa từng có. Theo các ước tính của Ngân hàng Thế giới (WB), riêng lộ trình hướng tới phát thải ròng bằng “0” đến năm 2040 đã đòi hỏi Việt Nam huy động khoảng 368 tỷ USD, chưa kể nhu cầu bổ sung trong giai đoạn sau đó đến năm 2050. Khoảng cách rất lớn giữa nhu cầu vốn và khả năng cân đối của ngân sách nhà nước khiến việc huy động nguồn lực từ thị trường tài chính trở thành yêu cầu mang tính cấu trúc thay vì chỉ là giải pháp tình thế.
Riêng các lĩnh vực năng lượng sạch, hạ tầng xanh và nông nghiệp bền vững đã đòi hỏi nguồn vốn dài hạn vượt xa khả năng đáp ứng của khu vực công. Trong bối cảnh đó, thị trường tài chính, đặc biệt là thị trường trái phiếu, được kỳ vọng trở thành kênh huy động vốn trung và dài hạn quan trọng cho tăng trưởng xanh.
Trái phiếu xanh ra đời từ chính nhu cầu này, như một công cụ tài chính cho phép kết nối trực tiếp dòng vốn của nhà đầu tư với các dự án mang lại lợi ích môi trường rõ ràng thay vì chỉ dựa vào tín dụng ngân hàng hoặc vốn ngân sách.

Tại Việt Nam, thị trường trái phiếu xanh dù chỉ mới hình thành song ghi nhận sự phát triển đáng khích lệ
Về bản chất, trái phiếu xanh không khác trái phiếu thông thường ở cấu trúc pháp lý hay cơ chế trả lãi. Điểm khác biệt nằm ở mục đích sử dụng vốn, khi toàn bộ số tiền huy động được phải dành cho các dự án liên quan đến năng lượng tái tạo, quản lý chất thải, giao thông sạch, nông nghiệp bền vững hoặc các chương trình thích ứng với biến đổi khí hậu. Chính yêu cầu “đóng khung” mục đích sử dụng vốn này khiến trái phiếu xanh trở thành công cụ tài chính gắn chặt với chiến lược phát triển bền vững và đòi hỏi mức độ minh bạch cao hơn.
Ở Việt Nam, trái phiếu xanh không chỉ là một xu hướng thị trường mà đã được xác lập cơ sở pháp lý rõ ràng. Luật Bảo vệ môi trường năm 2020 lần đầu tiên đưa khái niệm tín dụng xanh và trái phiếu xanh vào luật, trong đó Điều 150 quy định về tín dụng xanh và Điều 151 quy định về trái phiếu xanh như những công cụ tài chính quan trọng phục vụ mục tiêu bảo vệ môi trường và phát triển bền vững. Đây là cơ sở pháp lý quan trọng để các tổ chức tín dụng, trong đó có các ngân hàng thương mại Nhà nước, triển khai các hoạt động tài chính xanh một cách bài bản và có kiểm soát.
Trên thị trường quốc tế, Nguyên tắc Trái phiếu Xanh do Hiệp hội Thị trường Vốn Quốc tế (ICMA) ban hành đã trở thành chuẩn mực phổ biến. Bên cạnh đó, Climate Bonds Initiative (CBI) được xem là hệ tiêu chuẩn khắt khe hơn, tập trung vào việc phân loại và chứng nhận các dự án thực sự đóng góp cho mục tiêu giảm phát thải. Việc tiệm cận các chuẩn mực này không chỉ giúp trái phiếu xanh nâng cao độ tin cậy mà còn mở ra khả năng tiếp cận các dòng vốn xanh dài hạn từ thị trường quốc tế.
Từ thị trường nghìn tỷ USD đến giai đoạn định hình tại Việt Nam
Trái phiếu xanh xuất hiện lần đầu vào năm 2007, khi Ngân hàng Đầu tư châu Âu phát hành những lô trái phiếu đầu tiên nhằm tài trợ cho các dự án môi trường. Một năm sau đó, Ngân hàng Thế giới tiếp tục phát hành trái phiếu xanh để đáp ứng nhu cầu của các quỹ hưu trí tại Thụy Điển, mở ra một hướng đi mới cho tài chính khí hậu. Tuy nhiên, phải đến sau Thỏa thuận Paris năm 2015, thị trường trái phiếu xanh mới thực sự bùng nổ, trở thành công cụ huy động vốn quan trọng cho các cam kết giảm phát thải trên toàn cầu.
Theo Climate Bonds Initiative, quy mô thị trường trái phiếu xanh toàn cầu hiện đã vượt mốc hàng nghìn tỷ USD, với sự tham gia ngày càng lớn của cả Chính phủ, ngân hàng và doanh nghiệp. Mỹ, Trung Quốc, Đức và Pháp là những quốc gia dẫn đầu về quy mô phát hành, trong khi nhiều nền kinh tế mới nổi cũng đang tăng tốc tham gia thị trường này. Đáng chú ý, trái phiếu xanh không chỉ dừng ở vai trò huy động vốn mà còn trở thành nền tảng cho các sản phẩm tài chính bền vững khác như trái phiếu xã hội, trái phiếu bền vững và các khoản vay xanh.

Nhà máy điện năng lượng mặt trời 60 MW tại Kampong Chhnang (Campuchia) - dự án được hỗ trợ xấp xỉ 50 triệu USD bởi green bond (trái phiếu xanh) nhằm giảm phát thải và cung cấp năng lượng sạch cho lưới quốc gia
Tại Việt Nam, thị trường trái phiếu xanh phát triển theo lộ trình thận trọng. Giai đoạn 2016-2020 được xem là thời kỳ sơ khởi với các dự án thí điểm do một số địa phương triển khai. Từ năm 2021, thị trường bước vào giai đoạn định hình rõ nét hơn, song hành với việc hoàn thiện khung pháp lý, trong đó có Quyết định 21/2025/QĐ-TTg ban hành ngày 04/7/2025 về tiêu chí môi trường và xác nhận dự án xanh và Đề án phát triển ngân hàng xanh tại Việt Nam của Ngân hàng Nhà nước.
Trong giai đoạn tới, Việt Nam dự kiến nghiên cứu, triển khai thí điểm trái phiếu Chính phủ xanh và xây dựng danh mục phân loại xanh, qua đó tạo nền tảng quan trọng cho sự phát triển của thị trường vốn xanh.
Trái phiếu xanh và vai trò dẫn dắt của các ngân hàng
Ở góc độ vĩ mô, trái phiếu xanh được ví như “mạch máu” của nền kinh tế xanh, giúp dẫn dòng vốn dài hạn vào các dự án giảm phát thải, bảo vệ tài nguyên và thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế. Đối với Chính phủ, đây là công cụ huy động nguồn lực tư nhân và quốc tế quan trọng để thực hiện các cam kết khí hậu mà không tạo thêm áp lực lên ngân sách. Đối với doanh nghiệp, trái phiếu xanh mở ra cơ hội tiếp cận nguồn vốn dài hạn, đồng thời góp phần nâng cao uy tín và giá trị thương hiệu thông qua các cam kết về môi trường, xã hội và quản trị.
Với nhà đầu tư, trái phiếu xanh ngày càng được xem là công cụ quản trị rủi ro hiệu quả trong bối cảnh các quy định môi trường ngày càng khắt khe. Cùng với đó, Việt Nam đang nghiên cứu, xem xét các cơ chế ưu đãi về thuế và chính sách tài chính nhằm khuyến khích phát triển thị trường trái phiếu xanh, qua đó tạo thêm động lực cho dòng vốn đầu tư vào các dự án bền vững.

Phối cảnh hệ thống xử lý nước sạch Xuân Mai - Phú Thọ, dự án được tài trợ bởi trái phiếu xanh dự án (green project bond) và vốn quốc tế, hướng đến cung cấp nước sạch bền vững cho khu vực Hà Nội, Hòa Bình
Trong bức tranh đó, các ngân hàng thương mại giữ vai trò then chốt. Không chỉ là tổ chức phát hành và phân phối trái phiếu, ngân hàng còn là trung gian dẫn vốn từ thị trường tài chính tới các dự án trong nền kinh tế thực. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, những ngân hàng sớm xây dựng danh mục tín dụng xanh và khung quản trị ESG bài bản sẽ có lợi thế rõ rệt khi tiếp cận thị trường trái phiếu xanh.
Tại Việt Nam, nhiều ngân hàng đang lựa chọn lộ trình từng bước, bắt đầu từ mở rộng tín dụng xanh và phát hành trái phiếu gắn với mục tiêu sử dụng vốn xanh trước khi tiến tới trái phiếu xanh theo chuẩn mực quốc tế. Trong số đó, Agribank là trường hợp đáng chú ý. Với định hướng mở rộng tín dụng xanh, tập trung vào nông nghiệp, nông thôn và năng lượng tái tạo, Agribank đang từng bước gắn kết hoạt động huy động vốn với mục tiêu phát triển bền vững.
Từ xu thế toàn cầu đến thực tiễn Việt Nam, trái phiếu xanh đang dần trở thành một cấu phần quan trọng của hệ thống tài chính hiện đại. Câu hỏi đặt ra không còn là có tham gia hay không mà là tham gia theo lộ trình nào để vừa bảo đảm an toàn tài chính, vừa tạo ra giá trị bền vững. Trong bức tranh đó, câu chuyện của Agribank sẽ cho thấy cách một ngân hàng thương mại Nhà nước chuẩn bị và lựa chọn bước đi chiến lược trên hành trình tiếp cận trái phiếu xanh.














