Kỷ nguyên AI của ngân hàng Việt: Thông minh đến đâu cũng phải bền
Ngân hàng Nhà nước, Hiệp hội Ngân hàng và ngân hàng thương mại đều chung quan điểm rằng, AI chỉ có ý nghĩa khi tạo ra giá trị thực và giá trị đó chỉ bền vững khi được xây dựng trên nền tảng niềm tin cũng như khả năng chống chịu...

Toàn cảnh hội thảo Smart Banking 2026
“AI có thể giúp ngân hàng thông minh hơn, dữ liệu có thể giúp ngân hàng thấu hiểu khách hàng hơn, nhưng niềm tin và khả năng chống chịu mới là những yếu tố quyết định ngân hàng có thể đi được bao xa trong kỷ nguyên số”.
Đó là câu kết trong bài phát biểu của Phó Thống đốc Ngân hàng Nhà nước Phạm Tiến Dũng tại hội thảo và triển lãm Smart Banking 2026 ngày 22/10. Đồng thời, đây cũng là thông điệp khái quát nhất về những vấn đề được đặt ra tại sự kiện năm nay.
ĐO BẰNG GIÁ TRỊ, KHÔNG PHẢI SỐ ỨNG DỤNG
Số liệu được công bố cho biết, toàn ngành ngân hàng hiện xử lý khoảng 100 triệu giao dịch thanh toán mỗi ngày. Tại một số đơn vị, hơn 95% giao dịch đã được thực hiện qua các kênh số. Riêng trong 8 tháng đầu năm 2026, giao dịch qua internet đạt hơn 4,4 tỷ lượt, tăng 46,57%; giao dịch qua điện thoại di động đạt 14 tỷ lượt, tăng 35,33%.

Phó Thống đốc Phạm Tiến Dũng
Với quy mô đó, Phó Thống đốc Phạm Tiến Dũng cho rằng, ngành ngân hàng cần thay đổi cách tiếp cận chuyển đổi số. Nếu giai đoạn trước tập trung vào số hóa quy trình và đưa dịch vụ lên môi trường số, thì giai đoạn tiếp theo phải hướng đến khai thác dữ liệu, ứng dụng AI và phát triển các mô hình hoạt động thông minh.
Theo ông Dũng, lợi thế cạnh tranh không còn nằm ở việc ngân hàng nào ứng dụng nhiều công nghệ hơn, mà ở khả năng biến dữ liệu thành giá trị, biến công nghệ thành năng suất và hiệu quả.
“Điều quan trọng không phải là ngân hàng đã ứng dụng AI hay chưa, mà là AI đang giải quyết vấn đề gì và tạo ra giá trị như thế nào. Không thể chỉ coi AI như một lớp vỏ công nghệ để tạo hình ảnh hiện đại”, ông Dũng nhấn mạnh.
Để AI phát huy hiệu quả, Phó Thống đốc lưu ý bốn yếu tố phải được phát triển đồng bộ gồm công nghệ đủ mạnh, dữ liệu đủ tốt, quản trị đủ chặt chẽ và con người đủ năng lực.
Ông Dũng cũng đưa cảnh báo: “Công nghệ mạnh nhưng dữ liệu kém thì AI khó tạo ra giá trị. Dữ liệu tốt nhưng quản trị yếu sẽ làm gia tăng rủi ro. Hệ thống hiện đại nhưng con người không đủ năng lực thì đổi mới cũng khó đi vào thực chất”.

TS. Đào Minh Tú, Phó Chủ tịch kiêm Tổng Thư ký Hiệp hội Ngân hàng Việt Nam phát biểu khai mạc hội thảo
Đây cũng là vấn đề được ông Đào Minh Tú, Phó Chủ tịch kiêm Tổng Thư ký Hiệp hội Ngân hàng Việt Nam (VNBA) đặt ra tại hội thảo. Bởi lẽ, theo ông, AI không còn là công cụ hỗ trợ công nghệ riêng lẻ mà đang trở thành năng lực cốt lõi, gắn với quá trình ra quyết định, tổ chức công việc và tạo giá trị chiến lược của từng tổ chức tín dụng.
"Tuy nhiên, số lượng ứng dụng, thời gian tiết kiệm hay năng suất tăng lên mới là một phần của bức tranh. Hiệu quả kinh tế cuối cùng còn phụ thuộc vào việc công nghệ có cải thiện chất lượng quyết định, giảm tổn thất, nâng cao khả năng phục vụ và tạo ra giá trị bền vững hay không", ông Tú nêu quan điểm.
HIỆU QUẢ PHẢI ĐI CÙNG SỨC CHỐNG CHỊU
Theo ông Đào Minh Tú, việc ứng dụng AI đã bước đầu mang lại hiệu quả kinh doanh tại một số ngân hàng thương mại. Nhiều ngân hàng đã tiết kiệm được từ 20% đến 40% chi phí vận hành.
Đồng thời, việc ứng dụng công nghệ cũng đã hướng đến mục tiêu bảo vệ khách hàng. Việc ứng dụng AI, cùng với các hệ thống giám sát rủi ro tập trung như SIMO của Ngân hàng Nhà nước đang góp phần nâng cao khả năng phát hiện và ngăn chặn hàng triệu lượt giao dịch nghi ngờ.
Ở cấp độ ngân hàng, ông Nguyễn Hưng, Tổng Giám đốc TPBank cho rằng, các tổ chức tín dụng cần chuyển từ “số hóa quy trình” sang “thông minh hóa hệ sinh thái”. Trong đó, AI không chỉ là công cụ hỗ trợ mà còn là động lực tăng trưởng cốt lõi. Cách tiếp cận này đặt ra yêu cầu tích hợp công nghệ sâu hơn vào hoạt động ngân hàng, từ phục vụ khách hàng đến quản trị và kiểm soát rủi ro.
Cùng với việc mở rộng ứng dụng, ông Harmon Wang, Tổng Giám đốc StreamCube Technology nhấn mạnh sự cần thiết của một hệ thống phòng chống gian lận thông minh, toàn diện trên quy mô toàn ngân hàng. Theo ông, để đạt được mục tiêu này, cần có cơ chế phối hợp giữa cơ quan quản lý, lực lượng chức năng, các ngân hàng và đơn vị cung cấp dịch vụ.
Ở góc độ an ninh mạng, ông Lê Quang Hà, Phó Giám đốc Viettel Cyber Security, cho rằng các tổ chức cần chuyển từ phòng thủ truyền thống sang giám sát liên tục, phát hiện sớm mối đe dọa, ứng phó sự cố và duy trì những dịch vụ thiết yếu.
Theo ông Hà, phân tích hành vi, phát hiện bất thường và ứng dụng tình báo mối đe dọa (Threat Intelligence) có vai trò quan trọng trong bảo vệ giao dịch trước các hình thức lừa đảo trực tuyến, giả mạo danh tính và những cuộc tấn công nhắm vào ứng dụng AI.
Rủi ro không chỉ đến từ việc tin tặc khai thác lỗ hổng công nghệ. Khi AI có thể được sử dụng để tự động hóa việc khai thác lỗ hổng và xây dựng các kịch bản gian lận tinh vi hơn, năng lực phòng thủ của ngân hàng cũng phải thay đổi tương ứng.
Điều đó cho thấy an ninh mạng không thể chỉ được xem là nhiệm vụ riêng của bộ phận công nghệ thông tin. Với một hệ thống ngân hàng vận hành dựa trên dữ liệu, nền tảng số và kết nối với nhiều đối tác, sự cố tại một mắt xích có thể kéo theo gián đoạn dịch vụ, thiệt hại tài chính và suy giảm niềm tin khách hàng.
Bởi vậy, năng lực của một ngân hàng trong kỷ nguyên AI không chỉ được đo bằng mức độ tự động hóa hay tốc độ xử lý giao dịch. Một hệ thống thông minh còn phải có khả năng nhận diện bất thường, giới hạn thiệt hại và khôi phục hoạt động khi sự cố xảy ra.
Đây cũng là điều kiện để những lợi ích mà AI mang lại không dừng ở các dự án thử nghiệm hay những con số tiết kiệm trước mắt, mà trở thành giá trị có thể duy trì trong dài hạn.


