Lá cờ đỏ thắm
Chiều tháng Tư. Gió từ cuối vườn thổi lên, mang theo mùi đất khô và tiếng lá xào xạc. Những tán cau đứng im, thỉnh thoảng rung lên một chút. Trong khoảng sân nhỏ, ánh sáng đổ xuống thành từng vệt dài.

Ảnh: HOÀNG ĐẶNG
Bà tôi ngồi trên chiếc chõng tre, lưng hơi còng, tay vuốt chậm lên một chiếc áo đã cũ. Chiếc áo màu xanh nhạt, đã phai gần hết sắc, chỉ còn lại những đường chỉ vá chồng lên nhau như những vết thời gian. Ở ngực áo, một lá cờ nhỏ vẫn còn nguyên hình, dù màu đỏ đã trầm đi theo năm tháng.
Bà lặng thinh nghe gió thổi qua tán lá. Ánh mắt bà nhìn xa xăm, như nhìn vào khu vườn trước mặt, lại như nhìn xuyên qua đó, đi về một nơi mà tôi không thể chạm tới.
Tôi ngồi dưới bậc thềm, tựa lưng vào cột nhà. Chiều buông khẽ trên tóc, như thể thời gian cũng muốn nán lại để nghe một câu chuyện cũ đã mấy mươi năm.
“Bà ơi”, tôi khẽ gọi, “Ngày 30 tháng Tư… bà ở đâu ạ?”
Câu hỏi vừa dứt, không gian như lắng lại. Một cơn gió đi qua, làm tà áo trên tay bà khẽ lay. Bà im lặng một lúc lâu, như thể đang chọn một sợi ký ức trong vô vàn sợi đã cũ.
“Bà… ở dưới khu gia binh”. Bà nói chậm rãi, giọng như trôi qua lớp sương mỏng. “Hôm đó… chẳng ai dám nói trước điều gì”.
* * *
Khu gia binh ngày ấy là nơi tập trung quân của bộ đội. Vì hỗ trợ người dân, mà bộ đội nhường ra để mọi người có nơi trú tránh bom đạn khi nhà đã bị sập gần hết.
Những căn nhà dựng lên vội vã, mái tôn ghép lại từ những mảnh không đều, vách gỗ xô lệch, có chỗ hở ra những khe sáng nhỏ. Người ta sống chen nhau, dựa vào nhau mà tồn tại, như những thân cây mọc sát trong một khoảng đất chật chội.
Bà kể, hôm đó trời không trong, mà hơi xám xịt. Một lớp mây mỏng phủ lên cao, ánh sáng bị giữ lại phía trên, chẳng rơi xuống mặt đất như thường ngày. Không khí nặng trịch, như thể có điều gì đó đang đè xuống vô hình.
“Nghe súng rền vang, người ta kéo nhau xuống hầm”, bà nói, “Không ai bảo ai, cứ thế mà chạy”.
Hầm trú ẩn là một khoảng đất đào sâu, lợp tạm bằng những tấm gỗ, phủ lên lớp đất dày. Bên trong tối tăm, ẩm thấp và chật chội.
Người lớn, trẻ con, người già, tất cả chen nhau, ngồi sát lại để chia nhau từng khoảng không khí để thở, để nghe tim của nhau còn đập, thấy da của nhau còn ấm nóng. Không gian đặc quánh hơi người.
Có đứa trẻ nào đó òa khóc, rồi lát sau, mấy người lớn cũng sụt sùi, thở dài. Những âm thanh ấy bật lên, lạc lõng như một vết nứt sâu trong khe tường.
Người mẹ trẻ vội ôm con, bàn tay run run bịt miệng đứa bé lại. Đứa bé khát sữa ngọ nguậy tìm ngực mẹ, nhưng ngoài tiếng tim đập cùng mồ hôi rin rít, chẳng có gì để nó ăn.
“Ngồi trong đó” bà kể tiếp, “Bà chỉ nghe tiếng tim mình đập, thình thịch, thình thịch...”.
Tiếng tim. Tiếng thở. Và thỉnh thoảng, là những âm thanh vọng xuống từ trên mặt đất, mơ hồ, đứt quãng. Là tiếng súng, tiếng bước chân, tiếng la hét, tiếng đổ vỡ…
Không ai dám lớn tiếng thêm. Những câu hỏi, nếu có, chỉ được thì thầm, rồi im bặt ngay khi chưa kịp tròn chữ. Thời gian không còn được đo bằng kim đồng hồ, mà bằng cảm giác dài ra, kéo căng, rồi co lại trong từng khoảnh khắc súng nổ, bom rền.
Có người nhắm mắt, như muốn ngủ đi để không phải đối diện sự tàn khốc. Có người mở mắt nhìn vào khoảng tối trước mặt, nơi không có gì ngoài một màu đen sâu hun hút. Có người lẩm nhẩm những lời cầu nguyện, không biết gửi đến ai, chỉ biết phải bám vào một điều gì đó để không gục xuống.
“Bà nhớ có một bà cụ”, bà nói, giọng chậm lại, “tay lần tràng hạt, miệng không ngừng niệm kinh. Không ai nghe rõ bà niệm gì, có thể là kinh cầu an cho người trú ẩn, có thể là kinh cầu siêu cho những chiến sĩ đã hy sinh, chẳng ai biết chắc, nhưng, ai cũng thấy lòng chợt tĩnh lại”. Có lẽ, đó là cách người ta giữ cho mình còn đứng vững trong lằn ranh sống chết.
Ở trong hầm, chẳng ai rõ liệu bên ngoài đang xảy ra điều gì. Không biết bao lâu nữa thì có thể lên. Mà cũng không biết liệu có thể lên được không... Chỉ có một điều duy nhất: chờ. Chờ một tín hiệu. Chờ một tiếng gọi. Chờ một điều gì đó đủ để bước ra khỏi bóng tối.
Rồi tiếng còi vang lên.
Bà dừng lại, đôi mắt khẽ khép, như đang nghe lại âm thanh ấy trong trí nhớ.
“Không giống những lần trước”, bà nói. “Nó dài lắm, tới mấy nhịp. Nhưng nghe ra, không dồn dập lo lắng, mà đầy sự hân hoan”.
Tiếng còi kéo dài trong không gian, xuyên qua lớp đất, rơi xuống hầm. Nó không dồn dập, không hối hả, mà có một nhịp điệu chắc hơn, như một lời khẳng định.
Người trong hầm nhìn nhau, không ai dám đứng dậy ngay. Sau quá nhiều lần báo động, người ta đã học cách nghi ngờ. Một tín hiệu không còn đủ để khiến họ tin tưởng ngay lập tức.
Rồi từ phía trên, có tiếng gọi.
“Ra đi! Hòa bình rồi!”.
Hai chữ “hòa bình” vang xuống, chạm vào từng người, như một làn sóng nhẹ. Ban đầu, không ai kịp phản ứng.
Rồi một người đứng lên. Một người khác theo sau. Những bàn tay chạm vào nhau, kéo nhau đứng dậy. Đôi mắt ai nấy long lanh như sắp khóc. Nụ cười méo xệch trên những gương mặt nhọ nhem khói súng. Đứa trẻ cũng ngừng khóc. Hình như nó biết, lúc này thích hợp cho những nụ cười.
Bà kể, lúc bà chui lên khỏi hầm, ánh sáng làm bà chói mắt. Sau một khoảng tối dài, ánh sáng trở nên quá mạnh. Hòa bình đến như ánh sáng, đột ngột quá, đẹp đẽ quá, khiến kẻ trong bóng tối mấy mươi năm như bà, chợt có chút chẳng dám đối diện. Bà phải đứng lại một lúc, để mắt quen dần, và cũng để tim quen dần với sự hân hoan.
Vậy nhưng, khi nhìn rõ, bà lại thấy một khung cảnh mà suốt đời không quên. Hai bên đường ngổn ngang đống đổ nát. Những căn nhà không còn nguyên vẹn. Mái tôn bị xé toạc, vách gỗ đổ nghiêng, có chỗ chỉ còn lại khoảng trống trơ trọi.
Đất bụi bay lên, lơ lửng trong không khí, làm mọi thứ trở nên mờ đục. Xác người nằm la liệt, có của ta, có của địch. Những mảnh vỡ nằm rải rác. Có những thứ không thể gọi tên, chỉ biết là đã từng thuộc về một mái nhà, một cuộc sống.
Không gian im lặng một cách kỳ lạ. Không còn tiếng nổ, cũng chẳng còn tiếng động lớn, chỉ còn tiếng bước chân người, chậm, dè dặt, như thể sợ làm vỡ thêm một điều gì đó. Dưới chân họ, trên mảnh đất này, là bao sự hy sinh chưa kịp trang trọng mang đi...
“Nhưng…” bà ngừng lại, giọng bỗng sáng lên, “bà thấy có một lá cờ, con ạ”.
Tôi nhìn bà, như thể có thể thấy lá cờ ấy qua ánh mắt bà.
“Lá cờ đỏ” bà nói, “găm nhiều chỗ bị mảnh đạn xé ra như tổ ong”.
Vải bị rách ở nhiều chỗ. Những vết thủng nhỏ, mép xơ ra, như những vết thương chưa kịp lành trên người chiến sĩ, trên mảnh đất gầy đã chịu hàng nghìn tấn bom...
Lá cờ vẫn ở đó, từ trước cuộc chiến, tới khi đã hòa bình. Nó được treo trên một cột gỗ nghiêng, đung đưa trong gió, cắm mốc chủ quyền... Gió thổi mạnh. Lá cờ bay. Không hoàn hảo, cũng chẳng nguyên vẹn. Nhưng khi ấy, bà thấy nó đẹp đến lạ kỳ.
“Bà đứng nhìn”, bà nói, giọng khẽ lạc đi, “tự nhiên nước mắt chảy”.
Hòa bình. Hòa bình rồi, con ạ.
Hai chữ ấy, giờ khắc này đã không còn là một điều xa xôi. Nó hiện ra, rất thật, trong một lá cờ rách, trong một con đường vừa đi qua đổ vỡ, trong những con người đang đứng giữa khoảng lặng của lịch sử.
“Rồi người ta đi, ai về nhà nấy, dù mái nhà đã bị bom đánh sập tự bao giờ”, bà kể. “Già trẻ dắt díu nhau mà đi, còn sống tới ngày hòa bình đã là ơn phước”.
Không xe. Không phương tiện. Chỉ có những đôi chân trần lấm đất. Người lớn dắt trẻ con. Người khỏe đỡ người yếu. Họ đi qua những con đường quen mà lạ, qua những ngôi nhà không còn nguyên vẹn, qua những khoảng đất đã đổi khác.
* * *
Bà thoáng im lặng sau một câu chuyện dài.
Chiều đã xuống thấp hơn. Ánh nắng không còn vàng rực, mà chuyển sang màu dịu nhẹ, gần như chạm vào buổi tối. Tiếng chim gọi nhau trên mái nhà thưa dần.
Tôi ngồi cạnh bà, cũng lặng thinh giây lát. Trong lòng tôi, một điều gì đó lặng xuống, sâu thẳm hơn bình thường.
Tôi nhìn chiếc áo trên tay bà. Lá cờ nhỏ trên ngực áo, dù đã cũ, vẫn nằm đó. Tôi đưa tay chạm nhẹ vào. Vải thô, hơi sần, nhưng ấm áp màu hy vọng. Một cảm giác lạ lan ra, như thể tôi vừa chạm vào một phần của câu chuyện.
“Bà ơi”, tôi hỏi khẽ, giọng nhỏ lại, “hồi đó… bà có sợ không ạ?”.
Bà cười hiền. Nụ cười vương màu thời gian và những bão dông cuộc đời.
“Sợ chứ”, bà nói. “Ai mà không sợ khi chẳng biết liệu có sống đến ngày mai. Nhưng lúc đó… người ta không có quyền chọn. Chỉ khi nào có tự do, độc lập, con người ta mới thực sự có quyền, con ạ”.
Bà nhìn tôi, ánh mắt sâu thẳm, như chứa cả dòng thời gian lắng đọng.
“Hòa bình mà mình có bây giờ” bà nói, “không phải tự nhiên mà có. Nó đến không dễ, vì vậy, bọn con phải biết cách giữ gìn...”.
Tôi gật đầu thay cho lời hứa.
Ngoài sân, mấy đứa trẻ chạy ngang, tiếng cười trong veo.
Tôi nhìn theo chúng, rồi lại nhìn vào lá cờ trên áo. Trong khoảnh khắc đó, hình như tôi hiểu rõ hơn bao giờ hết, rằng hòa bình không phải là điều dễ dàng.
Tôi siết nhẹ tấm áo trong tay.
Gió thổi qua. Trên cột cờ trước nhà, lá cờ đỏ bay lên, không còn mảnh đạn xé, không còn vết rách.
Một câu chuyện bắt đầu từ một hầm trú tối tăm của bà, đi qua một ngày lịch sử, và vẫn đang tiếp tục, trong tôi.
Nguồn Đà Nẵng: https://baodanang.vn/la-co-do-tham-3334319.html











