Làm sạch mã số thuế: Từ chuẩn hóa dữ liệu đến nâng cao hiệu quả quản lý thuế
Làm sạch mã số thuế không chỉ là chuẩn hóa dữ liệu mà còn đòi hỏi xác minh chính xác tình trạng người nộp thuế, xử lý dứt điểm hồ sơ và tăng cường phối hợp liên ngành, qua đó nâng cao hiệu quả quản lý thuế và bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của người dân, doanh nghiệp.

Làm sạch mã số thuế không chỉ là chuẩn hóa dữ liệu mà còn là giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý thuế và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của người nộp thuế. Ảnh: Lê Văn
4 nhóm vấn đề cần tiếp tục hoàn thiện
Trên thực tế, làm sạch mã số thuế không đơn giản là loại bỏ các mã số không còn hoạt động. Mỗi trường hợp đòi hỏi đối chiếu, xác minh và xác định đúng trách nhiệm của từng bên. Từ đó, 4 vấn đề cần tiếp tục hoàn thiện.
Một là, làm rõ nội dung cần đối chiếu giữa các hệ thống.Thông tin đăng ký kinh doanh và trạng thái mã số thuế phục vụ những yêu cầu quản lý khác nhau. Sự khác biệt trong cách ghi nhận chưa đủ để kết luận dữ liệu sai. Điều cần xác định là thông tin nào chưa khớp, thời điểm cập nhật và hồ sơ làm căn cứ điều chỉnh. Khi đối chiếu, các bên cần làm rõ ý nghĩa của từng loại thông tin và trách nhiệm điều chỉnh.
Hai là, bảo đảm căn cứ khi xác minh tình trạng hoạt động.Tạm ngừng kinh doanh, đang làm thủ tục giải thể và không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký cần được phân biệt rõ. Việc không liên hệ được người đại diện cũng không đồng nghĩa doanh nghiệp không còn người đại diện theo pháp luật. Kết luận về tình trạng hoạt động phải dựa trên hồ sơ, kết quả xác minh và quy định áp dụng; không suy ra hành vi gian lận chỉ từ khó khăn trong liên hệ.
Ba là, gắn việc cập nhật trạng thái với xử lý nghĩa vụ thuế.Cơ quan thuế cần đối chiếu tình trạng đăng ký, hồ sơ kê khai, tiền thuế còn nợ và nội dung về hóa đơn cần xử lý. Kết quả rà soát phải cho biết việc đã hoàn thành, nghĩa vụ còn tồn tại và đơn vị tiếp tục giải quyết. Chỉ ghi nhận việc đổi trạng thái trên hệ thống chưa đủ để đánh giá kết quả xử lý hồ sơ. Những nghĩa vụ còn lại cần được theo dõi, xử lý theo quy định áp dụng cho từng trường hợp.
Bốn là, gắn việc sửa dữ liệu với quyền giải trình.Khi có thông tin chưa chính xác, người nộp thuế cần được biết nội dung phải làm rõ, cách bổ sung tài liệu và kết quả giải quyết. Với phản ánh bị mạo danh để thành lập doanh nghiệp, cần xác minh trước khi xác định trách nhiệm của cá nhân có tên trong hồ sơ. Việc bảo vệ quyền lợi phải dựa trên chứng cứ và thực hiện theo đúng thẩm quyền.
6 nhóm giải pháp nâng cao hiệu quả làm sạch mã số thuế
Từ những vấn đề trên, có thể thấy, cần một cách làm đồng bộ, từ phân loại hồ sơ, kết nối dữ liệu, theo dõi tiến độ đến đánh giá kết quả. Cụ thể, cần thực hiện 6 giải pháp sau.
Trước hết, làm rõ căn cứ phân luồng để tập trung nguồn lực.Trên cơ sở hướng dẫn hiện hành, cơ quan thuế cần xác định hồ sơ đủ điều kiện giải quyết, hồ sơ cần bổ sung thông tin và hồ sơ có dấu hiệu rủi ro cần kiểm tra, xác minh. Việc phân luồng phải dựa vào tài liệu, dữ liệu của từng trường hợp. Khi có thông tin mới làm thay đổi đánh giá, cần xem xét lại hướng xử lý. Hồ sơ có dấu hiệu vi phạm phải được củng cố căn cứ và xử lý theo thẩm quyền.
Thứ hai, gắn kết nối dữ liệu với trách nhiệm xử lý sai lệch.Cơ quan thuế cần phối hợp với cơ quan đăng ký kinh doanh, cơ quan công an, chính quyền địa phương và các cơ quan liên quan trong phạm vi được pháp luật cho phép. Các cơ quan này cần xác định đầu mối xác nhận thông tin, cách phản hồi và việc cập nhật sau đối chiếu. Với dữ liệu Nhà nước đã có và được phép khai thác, nên hạn chế yêu cầu người dân, doanh nghiệp cung cấp lại. Việc chia sẻ phải bảo đảm an toàn, bảo vệ dữ liệu cá nhân.
Thứ ba, theo dõi tiến độ đến khi giải quyết xong hồ sơ.Mỗi hồ sơ cần thể hiện việc đã thực hiện, tài liệu còn thiếu, nghĩa vụ cần xử lý, bước tiếp theo và người phụ trách. Các đơn vị có trách nhiệm định kỳ rà soát trường hợp chậm để xác định nguyên nhân và xử lý trong phạm vi trách nhiệm được giao. Thời hạn giải quyết phải tuân thủ quy định; những nội dung cần phối hợp phải được theo dõi kết quả. Cách làm này giúp kiểm soát tiến độ và tránh chuyển hồ sơ nhiều lần mà chưa giải quyết được vướng mắc.
Thứ tư, hướng dẫn rõ để người nộp thuế có thể thực hiện.Cơ quan thuế cần thông báo cụ thể hồ sơ phải bổ sung, nơi tiếp nhận và đầu mối hỗ trợ. Khi tiếp nhận phản ánh bị mạo danh, cơ quan tiếp nhận cần hướng dẫn cá nhân cung cấp thông tin, phối hợp xác minh với cơ quan có thẩm quyền và thông báo kết quả xử lý. Việc xử lý cần phân biệt thông tin đăng ký có sai lệch với hành vi sử dụng trái phép thông tin cá nhân, tránh quy trách nhiệm khi chưa có đủ căn cứ. Sai sót được xác định phải được điều chỉnh và cập nhật kịp thời.
Thứ năm, sử dụng công nghệ để hỗ trợ xác minh. Công cụ phân tích dữ liệu có thể giúp cơ quan thuế sàng lọc thông tin trùng lặp, thiếu hoặc không thống nhất để kiểm tra. Tuy nhiên, một dấu hiệu do hệ thống phát hiện cần được đặt trong hồ sơ cụ thể. Không nên dùng riêng kết quả sàng lọc để kết luận vi phạm hoặc xử lý trạng thái mã số thuế. Người có thẩm quyền phải xem xét căn cứ và chịu trách nhiệm về quyết định. Phân quyền truy cập, lưu lịch sử cập nhật cũng cần được kiểm soát.
Thứ sáu, đánh giá kết quả gắn với kiểm soát tồn đọng mới.Cơ quan thuế cần theo dõi riêng số hồ sơ tồn đầu kỳ, đã xử lý, tồn cuối kỳ và tồn đọng mới phát sinh. Bên cạnh đó, cơ quan quản lý nên bổ sung chỉ tiêu hồ sơ quá thời hạn giải quyết theo quy định và hồ sơ phải xử lý lại do sai sót nghiệp vụ. Các chỉ tiêu cần thống nhất cách tính, phạm vi và kỳ theo dõi. Kết quả giám sát phải giúp xác định khâu chậm, nguyên nhân sai sót và trách nhiệm khắc phục.
Nhìn tổng thể, làm sạch mã số thuế là quá trình xử lý có hệ thống, bắt đầu từ đối chiếu dữ liệu và kết thúc ở việc giải quyết dứt điểm từng hồ sơ. Giá trị của việc làm sạch mã số thuế nằm ở khả năng phản ánh đúng tình trạng pháp lý, hoạt động và nghĩa vụ thuế của người nộp thuế. Điều đó đòi hỏi từng hồ sơ được xử lý có căn cứ, đúng thẩm quyền và xác định rõ trách nhiệm thực hiện. Đó cũng là cách để dữ liệu thuế vừa chính xác, vừa bảo vệ quyền lợi hợp pháp của người nộp thuế./.
