Lịch Âm Dương ngày 11/3/2026: Giờ hoàng đạo và lưu ý quan trọng về ngày Nguyệt Kỵ

Khám phá chi tiết lịch Âm Dương ngày 11/03/2026 (23/1 Âm Lịch). Cập nhật giờ hoàng đạo, hướng xuất hành và các việc nên làm để mang lại bình an, thuận lợi.

Xem chi tiết Âm Dương lịch 11/03/2026

Lịch Âm Dương ngày 11/03/2026 là ngày Giáp Thân, thuộc hành Thủy (Tuyền Trung Thủy), được đánh giá là ngày hung (phạt nhật) do Chi khắc Can. Đây cũng là ngày Nguyệt Kỵ, thời điểm mà dân gian thường nhắc nhở nhau cần thận trọng trong mọi việc để tránh những trở ngại không đáng có.

Thông tin chi tiết về lịch Âm Dương ngày 11/03/2026

Dưới đây là các thông số cơ bản về thời gian trong ngày mai dành cho quý độc giả tham khảo:

Dương lịch: Thứ Tư, ngày 11/03/2026.
Âm lịch: Ngày 23 tháng Giêng (tháng Canh Dần), năm Bính Ngọ.
Ngũ hành: Ngày Giáp Thân, nạp âm Tuyền Trung Thủy. Ngày này kỵ các tuổi Mậu Dần và Bính Dần.
Trực: Phá (Nên phá dỡ nhà cửa, kỵ khởi công việc mới).
Sao: Chẩn (Tốt cho việc cưới gả, xây dựng).

Giờ Hoàng Đạo và Hắc Đạo trong ngày

Việc lựa chọn khung giờ phù hợp là một phần trong văn hóa dân gian giúp tinh thần thêm an tâm khi thực hiện công việc. Dưới đây là bảng tổng hợp các khung giờ trong ngày:

Đánh giá cát - hung và lời khuyên phong thủy

Theo Khổng Minh Lục Diệu, ngày 11/03/2026 rơi vào ngày Lưu Liên. Đây là ngày được cho là mọi việc khó thành, dễ gặp chuyện dây dưa hoặc thị phi. Đặc biệt, ngày này trùng với ngày Nguyệt Kỵ và ngày Đạo Tặc theo cách tính của Khổng Minh, vì vậy việc xuất hành cần hết sức lưu ý.

Những việc nên làm:

Khởi công tạo tác, đặc biệt là cưới gả hoặc xây cất lầu gác (theo sao Chẩn).
Thực hiện các công việc liên quan đến phá dỡ, giải oan, tế tự.
Đón Hỷ Thần tại hướng Đông Bắc hoặc Tài Thần tại hướng Đông Nam khi xuất hành.

Những việc cần thận trọng:

Kinh doanh: Tránh mở cửa hàng hoặc ký kết hợp đồng quan trọng do phạm Bành Tổ Bách Kỵ Nhật ("Giáp bất khai thương").
Đi lại: Cần đề phòng mất cắp hoặc hỏng hóc dọc đường. Tránh hướng Tây Bắc vì gặp Hạc Thần.
Giao tiếp: Hạn chế tranh luận, cãi cọ vào các khung giờ Thìn và Tuất để tránh thị phi.

Giải thích một số thuật ngữ phong thủy

Để bạn đọc hiểu rõ hơn, dưới đây là ý nghĩa của một số thuật ngữ trong bài:

Ngày Nguyệt Kỵ: Là các ngày 5, 14, 23 âm lịch hàng tháng, dân gian quan niệm là ngày "nửa đời nửa đoạn", làm việc gì cũng dễ dang dở.
Trực Phá: Là ngày Nhật và Nguyệt tương xung, thích hợp để loại bỏ cái cũ nhưng bất lợi cho việc bắt đầu cái mới.
Lưu Liên: Tượng trưng cho sự chậm trễ, khó dứt điểm, thích hợp cho việc nghiên cứu hơn là thực thi nhanh.

* Thông tin trong bài chỉ mang tính chất tham khảo và chiêm nghiệm.

Tuệ Nhân

Nguồn Lâm Đồng: https://baolamdong.vn/lich-am-duong-ngay-1132026-gio-hoang-dao-va-luu-y-quan-trong-ve-ngay-nguyet-ky-429088.html