'Luồng xanh' và yêu cầu minh bạch hóa chuỗi nông sản

Trong dòng chảy của chuyển đổi số và hội nhập quốc tế, minh bạch, trách nhiệm và bền vững không còn là mục tiêu hướng tới, mà là nền tảng của năng lực cạnh tranh quốc gia. Cơ chế 'Luồng xanh' vì thế không chỉ là một mô hình thí điểm, mà là phép thử đối với khả năng thích ứng của toàn ngành nông nghiệp.

Ngày 10/4/2026, Bộ Nông nghiệp và Môi trường tổ chức xuất khẩu thành công hai lô sầu riêng thí điểm theo cơ chế “luồng xanh” sang Trung Quốc qua cửa khẩu Hữu Nghị, tỉnh Lạng Sơn. Sự kiện này, xét ở bề nổi, là một hoạt động xúc tiến thương mại. Nhưng ở tầng sâu hơn, nó đặt ra một vấn đề mang tính cấu trúc: trong điều kiện hội nhập ngày càng sâu rộng và chuyển đổi số đang trở thành xu thế tất yếu, chuỗi giá trị nông sản Việt Nam phải được tổ chức lại theo cách nào để đáp ứng yêu cầu mới của thị trường và của chính quá trình phát triển? Câu trả lời không nằm ở một khâu riêng lẻ, mà ở toàn bộ phương thức tổ chức chuỗi.

Từ yêu cầu thực tiễn đến định hướng chiến lược

Những hạn chế kéo dài trong xuất khẩu nông sản thời gian qua cho thấy, điểm nghẽn không nằm ở năng lực sản xuất, mà ở cách ứng xử với thị trường, trong đó có quá trình tổ chức lưu thông và kết nối. Thời gian kéo dài, chi phí cao, ách tắc tại cửa khẩu không chỉ làm giảm hiệu quả kinh tế, mà còn bào mòn chất lượng và uy tín sản phẩm.

Xe chở sầu riêng xuất khẩu vào thị trường Trung Quốc theo diện "Luồng xanh" sử dụng hệ thống truy xuất nguồn gốc của Bộ Nông nghiệp và Môi trường tại khu vực Cửa khẩu quốc tế Hữu Nghị, tỉnh Lạng Sơn.

Xe chở sầu riêng xuất khẩu vào thị trường Trung Quốc theo diện "Luồng xanh" sử dụng hệ thống truy xuất nguồn gốc của Bộ Nông nghiệp và Môi trường tại khu vực Cửa khẩu quốc tế Hữu Nghị, tỉnh Lạng Sơn.

Yêu cầu tổ chức lại chuỗi giá trị nông sản vì thế không phải là vấn đề mang tính tình huống, mà đã được xác định rõ trong các chủ trương lớn của Đảng và Nhà nước. Nghị quyết số 19-NQ/TW của Ban Chấp hành Trung ương Đảng về nông nghiệp, nông dân, nông thôn đến năm 2030, tầm nhìn 2045 nhấn mạnh phát triển nông nghiệp theo hướng hiện đại, hiệu quả, bền vững, chuyển mạnh từ sản xuất sang kinh tế nông nghiệp, tổ chức sản xuất theo chuỗi giá trị.

Đặc biệt, Nghị quyết số 57-NQ/TW của Ban Chấp hành Trung ương Đảng về phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số đã xác định một nguyên lý cốt lõi: dữ liệu trở thành tài nguyên mới, công nghệ số trở thành phương thức tổ chức mới và đổi mới sáng tạo là động lực chủ yếu của tăng trưởng. Trong bối cảnh đó, việc số hóa, chuẩn hóa và kết nối dữ liệu trong chuỗi nông sản không còn là lựa chọn, mà là yêu cầu tất yếu.

Cùng với đó, Nghị quyết số 52-NQ/TW của Bộ Chính trị về chủ động tham gia cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư và các nghị quyết điều hành của Chính phủ Việt Nam tiếp tục khẳng định vai trò của công nghệ và dữ liệu trong nâng cao năng suất, chất lượng và năng lực cạnh tranh của nền kinh tế.

Trong mạch định hướng đó, “luồng xanh” không phải là giải pháp đơn lẻ, mà là biểu hiện cụ thể của quá trình hiện thực hóa các chủ trương chiến lược vào thực tiễn.

Xe chở sầu riêng tươi thông quan theo diện "Luồng xanh" tập kết tại khu vực Cửa khẩu quốc tế Hữu Nghị, tỉnh Lạng Sơn.

Xe chở sầu riêng tươi thông quan theo diện "Luồng xanh" tập kết tại khu vực Cửa khẩu quốc tế Hữu Nghị, tỉnh Lạng Sơn.

Tổ chức lại chuỗi: Từ xử lý tình huống sang vận hành theo hệ thống

Thí điểm “luồng xanh” cho thấy, khi toàn bộ chuỗi từ sản xuất đến thông quan được đặt trong một quy trình thống nhất, các điểm nghẽn có thể được xử lý căn cơ. Thời gian được rút ngắn, dòng chảy hàng hóa liên tục, chi phí được kiểm soát. Ý nghĩa cốt lõi không nằm ở tốc độ, mà ở cách tổ chức. Chuỗi không còn vận hành “đứt đoạn”, xử lý tình huống ở từng khâu, mà được thiết kế như một hệ thống đồng bộ, kết nối bằng dữ liệu, vận hành theo tiêu chuẩn và kiểm soát theo thời gian thực.

Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, đối với nông sản dễ hư hỏng, ví dụ như sầu riêng, lợi thế cạnh tranh phụ thuộc vào khả năng duy trì hệ thống logistics tích hợp, đặc biệt là chuỗi lạnh liên tục. Khi chuỗi không đứt gãy, chất lượng được ổn định, hao hụt giảm và giá trị được giữ lại trong toàn bộ quá trình lưu thông. Ngay cả ở các quốc gia xuất khẩu lớn như Thái Lan, những hạn chế về dữ liệu phân tán, chi phí logistics và thiếu đồng bộ vẫn là rào cản. Điều đó cho thấy, yếu tố quyết định không chỉ là công nghệ, mà là mức độ tổ chức và kỷ luật vận hành của toàn chuỗi.

Hệ thống tem xác thực điện tử truy xuất nguồn gốc tạo thuận lợi cho việc theo dõi lô hàng.

Hệ thống tem xác thực điện tử truy xuất nguồn gốc tạo thuận lợi cho việc theo dõi lô hàng.

Từ cách tiếp cận đó, “luồng xanh” không chỉ là cơ chế ưu tiên, mà là bước chuyển phương thức: từ tối ưu từng khâu sang tối ưu toàn chuỗi; từ xử lý tình huống sang thiết kế hệ thống; từ phản ứng sang vận hành chủ động dựa trên dữ liệu. Đây chính là ranh giới giữa chuỗi cung ứng truyền thống và hiện đại: một bên phụ thuộc vào kinh nghiệm, bên kia dựa vào tiêu chuẩn và kiểm soát. Và trong cạnh tranh toàn cầu, lợi thế luôn thuộc về hệ thống được tổ chức tốt hơn.

Dữ liệu và công nghệ: Nền tảng của niềm tin và giá trị

Trong mô hình mới, mỗi lô hàng không chỉ là một sản phẩm, mà là một thực thể dữ liệu được định danh, theo dõi và kiểm chứng trong toàn bộ vòng đời. Truy xuất nguồn gốc, kiểm soát chất lượng, giám sát vận chuyển không còn là các khâu rời rạc, mà được tích hợp trong một hệ thống thống nhất. Điều này không chỉ là thay đổi về công cụ, mà là thay đổi về phương thức vận hành. Một khi dữ liệu trở thành “hạ tầng mềm” của chuỗi, mọi quyết định không còn dựa vào kinh nghiệm, mà dựa trên thông tin có thể đo lường, kết nối và kiểm soát theo thời gian thực.

Trung tá Đỗ Phi Long, Giám đốc Trung tâm Tem và Vật liệu chống giả, Cục Công nghiệp an ninh, Bộ Công an kiểm tra các thùng hàng nhờ hệ thống tem xác thực điện tử truy xuất nguồn gốc.

Trung tá Đỗ Phi Long, Giám đốc Trung tâm Tem và Vật liệu chống giả, Cục Công nghiệp an ninh, Bộ Công an kiểm tra các thùng hàng nhờ hệ thống tem xác thực điện tử truy xuất nguồn gốc.

Những chuỗi cung ứng nông sản hiện đại đều được xây dựng trên nền tảng dữ liệu từ truy xuất nguồn gốc, tiêu chuẩn hóa chất lượng đến điều phối logistics. Khi dữ liệu được chuẩn hóa và liên thông, chuỗi không chỉ minh bạch hơn, mà còn vận hành hiệu quả và có khả năng dự báo. Từ đó, niềm tin không còn được hình thành từ cam kết, mà từ dữ liệu có thể kiểm chứng. Minh bạch không còn là lựa chọn, mà là chuẩn mực. Không có dữ liệu sẽ không có thị trường, và khi đó, mọi cơ chế ưu tiên cũng không còn ý nghĩa.

Kỷ luật chuỗi: Điều kiện để tồn tại

Khi chuỗi vận hành trên nền tảng dữ liệu, kỷ luật không còn là lựa chọn, mà trở thành yêu cầu bắt buộc. Mỗi tác nhân không chỉ thực hiện một công đoạn, mà tham gia vào một hệ thống có liên kết chặt chẽ và có thể kiểm chứng.

Tem xác thực điện tử truy xuất nguồn gốc được dán lên từng quả tươi từ khi thu hái, từng thùng hàng khi đóng gói và trong từng khóa kẹp chì trên các xe vận chuyển.

Tem xác thực điện tử truy xuất nguồn gốc được dán lên từng quả tươi từ khi thu hái, từng thùng hàng khi đóng gói và trong từng khóa kẹp chì trên các xe vận chuyển.

Người nông dân phải tuân thủ quy trình canh tác an toàn và minh bạch; cơ sở đóng gói phải bảo đảm tiêu chuẩn hóa; doanh nghiệp logistics phải duy trì chuỗi lạnh liên tục; cơ quan quản lý phải kiến tạo thể chế minh bạch và hệ thống dữ liệu thông minh đồng bộ. Trong một hệ thống như vậy, không có chỗ cho sai lệch cá biệt. Một mắt xích không đáp ứng chuẩn mực có thể làm gián đoạn toàn bộ chuỗi. Kỷ luật vì thế không còn là yêu cầu nội bộ, mà là điều kiện để tham gia thị trường.

Tem xác thực điện tử được sản xuất bằng những công nghệ chống giả tiên tiến.

Tem xác thực điện tử được sản xuất bằng những công nghệ chống giả tiên tiến.

Những chuỗi cung ứng nông sản vận hành hiệu quả đều dựa trên các tiêu chuẩn nghiêm ngặt và cơ chế giám sát chặt chẽ. Khi tiêu chuẩn trở thành “ngôn ngữ chung” và dữ liệu trở thành công cụ kiểm soát, trách nhiệm không còn mang tính tự giác, mà được ràng buộc bằng hệ thống.

Ở góc độ thị trường, “luồng xanh” không chỉ là cơ chế ưu tiên, mà là bộ lọc vận hành. Ai tuân thủ kỷ luật sẽ được đi nhanh hơn, đi xa hơn; ai không đáp ứng sẽ bị loại khỏi chuỗi. Đây chính là sự chuyển dịch từ quản lý sang quản trị, từ khuyến khích sang sàng lọc - một bước đi tất yếu của một nền nông nghiệp hiện đại, minh bạch và có trách nhiệm.

Từ thí điểm đến yêu cầu bắt buộc

Kết quả bước đầu của mô hình “luồng xanh” sầu riêng cho thấy khả năng nhân rộng là rõ ràng. Tuy nhiên, ý nghĩa lớn hơn không nằm ở phạm vi triển khai, mà ở việc một chuẩn mực mới đang hình thành.

Khi thị trường vận hành theo nguyên tắc minh bạch và truy xuất, những mô hình sản xuất, kinh doanh thiếu liên kết, thiếu kiểm soát sẽ không còn phù hợp. Sự chuyển dịch từ sản xuất nông nghiệp sang kinh tế nông nghiệp, từ phân tán sang liên kết chuỗi, từ quản lý hành chính sang quản trị dữ liệu không còn là xu hướng, mà trở thành điều kiện để tồn tại.

Công đoạn kẹp chì container chuẩn bị thông quan.

Công đoạn kẹp chì container chuẩn bị thông quan.

“Luồng xanh” vì thế không phải là cơ chế mở rộng, mà là cánh cửa có điều kiện. Chỉ những chuỗi đáp ứng được tiêu chuẩn mới có thể tham gia. Ai không đáp ứng được, sẽ bị loại khỏi thị trường. Điều đáng chú ý là, quá trình sàng lọc này không diễn ra theo mệnh lệnh hành chính, mà theo quy luật của thị trường. Khi tiêu chuẩn đã được thiết lập, thị trường sẽ tự phân loại, tự lựa chọn và tự đào thải.

Trong bối cảnh đó, “luồng xanh” không chỉ mở ra cơ hội, mà còn tạo ra áp lực chuyển đổi đối với toàn bộ hệ thống. Áp lực này không đến từ mệnh lệnh hành chính, mà từ chính quy luật của thị trường: muốn đi nhanh hơn, phải đi đúng chuẩn; muốn đi xa hơn, phải đi bằng hệ thống. Vì vậy, vấn đề không còn là mở rộng “luồng xanh” theo chiều rộng, mà là nâng cấp chuỗi theo chiều sâu. Khi chuẩn mực đã hình thành, mọi sự chậm trễ trong chuyển đổi đều đồng nghĩa với việc tự đánh mất cơ hội phát triển của chính mình cũng như của đất nước.

Hướng tới nền nông nghiệp minh bạch, trách nhiệm và bền vững

Trong dòng chảy của chuyển đổi số và hội nhập quốc tế, minh bạch, trách nhiệm và bền vững không còn là mục tiêu hướng tới, mà là nền tảng của năng lực cạnh tranh quốc gia. “Luồng xanh” vì thế không chỉ là một mô hình thí điểm, mà là phép thử đối với khả năng thích ứng của toàn ngành nông nghiệp. Nếu được vận hành đồng bộ, mô hình này sẽ góp phần định hình một phương thức phát triển mới: quản trị bằng dữ liệu, vận hành bằng kỷ luật và cạnh tranh bằng uy tín, niềm tin.

Vấn đề bây giờ không còn là có tham gia “luồng xanh” hay không, mà là có đủ điều kiện để được tham gia hay không. Khi chuẩn mực trở thành “cửa vào” của thị trường, mọi chủ thể buộc phải thay đổi. Đây không chỉ là câu chuyện của một ngành, mà là bước chuyển dịch mạnh mẽ trong cách thức vận hành của cả nền kinh tế. Khi đó, nông sản Việt Nam sẽ không còn cạnh tranh bằng sản lượng, mà bằng chuẩn mực, và ai không đạt chuẩn, sẽ không còn chỗ đứng trên thị trường và cũng không còn cơ hội để tham gia cuộc chơi.

Tiến sĩ Nguyễn Quang Tin Phó Vụ trưởng Vụ Khoa học và Công nghệ, Bộ Nông nghiệp và Môi trường

Nguồn Nhân Dân: https://nhandan.vn/luong-xanh-va-yeu-cau-minh-bach-hoa-chuoi-nong-san-post954963.html