'Mogging' trở thành từ của năm 2026

Gen Z ngày càng đối mặt với áp lực phải đẹp và nổi bật hơn người khác. "Mogging", thuật ngữ gọi tên cuộc cạnh tranh ấy, vừa được Collins chọn làm từ của năm 2026.

Ngày 3/11, từ điển Collins đã chính thức vinh danh "mogging" là "Từ của năm 2026". Trong bài viết công bố trên website của Collins được The Guardian dẫn lại, cây bút Rachel Quin giải thích thuật ngữ này dùng để mô tả hành động vượt trội, lấn át khiến người hoặc sự vật khác trở nên lu mờ, kém nổi bật hơn khi đặt lên bàn cân so sánh về ngoại hình, sự tự tin hoặc địa vị.

"Mogging" được cho là bắt nguồn từ “Amog”, cách viết tắt của cụm từ “alpha male of the group” (người đàn ông có vị thế thống trị trong nhóm). Thuật ngữ này xuất hiện trong văn hóa thể hình vào khoảng năm 2016, sau đó lan rộng trong các cộng đồng trực tuyến.

Đến năm 2026, "mogging" đã trở thành từ lóng quen thuộc trong đời sống hàng ngày.

Theo Quin, hiện tượng này xuất hiện ở mọi nơi: từ việc một thanh thiếu niên lấn át cả vận động viên kỳ cựu, một tựa game mới soán ngôi tựa game cũ, cho đến việc chiếc bánh mì sourdough của bạn bè ngon hơn chiếc bánh bạn mất cả cuối tuần để làm.

“Nói chung, cứ khi nào bạn bị người hoặc vật khác làm cho kém sắc hay lu mờ trong một phép so sánh, nghĩa là bạn đã bị 'mogged'”, cô tổng kết.

 "Mogging" dùng để mô tả tình huống một người hoặc sự vật bị đánh giá thấp hơn khi so sánh với đối tượng khác về ngoại hình, sự tự tin hoặc vị thế. Ảnh: mavihnt/Pexels.

"Mogging" dùng để mô tả tình huống một người hoặc sự vật bị đánh giá thấp hơn khi so sánh với đối tượng khác về ngoại hình, sự tự tin hoặc vị thế. Ảnh: mavihnt/Pexels.

Theo bà, danh sách rút gọn năm nay giống như một cuộc cạnh tranh, trong đó các thuật ngữ đều tìm cách “mogging” lẫn nhau. Xu hướng này phản ánh những biến động và cuộc đua ngày càng rõ nét trong nhiều lĩnh vực, từ giao thông, chính trị, khí hậu đến thị trường lao động và văn hóa.

Trong lĩnh vực giao thông, “carspreading” là thuật ngữ mô tả xu hướng các nhà sản xuất liên tục đưa ra những mẫu ôtô có kích thước lớn hơn, dài hơn, rộng hơn và nặng hơn. Xe thể thao đa dụng (SUV) chiếm hơn một nửa doanh số ôtô mới trong năm 2025. Sự phổ biến của dòng xe này khiến các bãi đỗ ôtô và những con đường ở vùng nông thôn ngày càng trở nên chật hẹp.

Các thuật ngữ liên quan đến môi trường trong danh sách năm nay có “firewave”. Khái niệm này được các nhà nghiên cứu tại Đại học Imperial College London đặt ra vào năm 2025, dùng để mô tả hiện tượng nhiều vụ cháy rừng bùng phát trong một khoảng thời gian ngắn vào những đợt khô hạn.

Điều kiện khí hậu cũng khiến ban tổ chức World Cup 2026 áp dụng quy định bắt buộc nghỉ uống nước (hydration breaks) trong mọi trận đấu diễn ra tại Mỹ, Mexico và Canada.

Trên thị trường lao động, “ghost job” là thuật ngữ được đưa vào danh sách, chỉ những vị trí tuyển dụng được doanh nghiệp đăng tải dù không thực sự có ý định tuyển người. Một nghiên cứu gần đây tại Anh cho thấy khoảng một phần ba vị trí tuyển dụng được đăng tải thuộc nhóm này. Tình trạng nhà tuyển dụng đăng tin nhưng không phản hồi ứng viên là một biểu hiện mới đáng thất vọng của thị trường lao động.

 Điều kiện khí hậu khiến thời tiết năm nay khắc nghiệt hơn. Ảnh minh họa: Reuters.

Điều kiện khí hậu khiến thời tiết năm nay khắc nghiệt hơn. Ảnh minh họa: Reuters.

Ở lĩnh vực giải trí và phong cách sống, danh sách còn có những thuật ngữ sau:

Friendslop: Thuật ngữ do cộng đồng game thủ sử dụng để chỉ các trò chơi độc lập (indie) nhiều người chơi, có kinh phí sản xuất thấp, ưu tiên trải nghiệm giải trí và tương tác xã hội thay vì đồ họa cao cấp.
Fricy: Từ ghép giữa “fruity” (vị trái cây) và “spicy” (cay), phản ánh sự phổ biến ngày càng tăng của các sản phẩm thực phẩm kết hợp hương vị trái cây và vị cay, chẳng hạn sốt cay dứa hoặc xoài.
Bixie: Kiểu tóc kết hợp giữa bob (tóc bob) và pixie (tóc tém). Kiểu tóc này gần đây được những nhân vật nổi tiếng như Zendaya, Jessie Buckley và Helen Mirren lựa chọn.
P(doom): Cách viết tắt mang tính toán học, dùng để biểu thị tỷ lệ phần trăm khả năng trí tuệ nhân tạo (AI) gây ra sự sụp đổ của nền văn minh nhân loại.

Nhìn vào danh sách rút gọn, có thể thấy một xu hướng rõ rệt, năm 2026 được đánh dấu bởi sự cạnh tranh và những cuộc chạy đua ngày càng quyết liệt. Tuy nhiên, các thuật ngữ xuất hiện trong năm qua cũng cho thấy cách xã hội thích nghi trước những thay đổi liên tục.

“Mogging có thể xuất hiện dưới nhiều hình thức khác nhau. Trong bối cảnh đó, khả năng thích nghi cùng một chút tinh thần lạc quan có thể trở thành chìa khóa giúp mỗi người vượt qua những thách thức phía trước”, Quin nhận định.

Trước đó, ngày 26/10, “Maxxing”, từ lóng bắt nguồn từ “maximizing” (tối đa hóa), cũng đã được Dictionary.com chọn làm "Từ của năm 2026" nhờ mức độ phổ biến ngày càng tăng khi con người tìm cách tối ưu hóa mọi khía cạnh của cuộc sống.

Nếu "maxxing" là quá trình nỗ lực cải thiện bản thân, như luyện tập thể hình hay chăm chút ngoại hình, "mogging" chính là cái đích cuối cùng của hành động đó nhằm vượt mặt, lấn át và làm lu mờ người khác trong các cuộc so sánh.

Thư Vũ

Nguồn Znews: https://lifestyle.zingnews.vn/mogging-tro-thanh-tu-cua-nam-2026-post1693744.html