Mỹ nới trừng phạt dầu diesel Nga giữa sức ép giá nhiên liệu và bầu cử
Tổng thống Donald Trump công bố thỏa thuận để Nga cung cấp hàng triệu tấn dầu diesel cho thị trường Mỹ và quốc tế, đồng thời Washington tạm miễn trừ một số biện pháp trừng phạt đối với nhiên liệu Nga. Động thái diễn ra trong bối cảnh giá năng lượng tăng cao, gây sức ép lên kinh tế Mỹ trước cuộc bầu cử giữa nhiệm kỳ, nhưng làm dấy lên tranh cãi về hiệu quả và tính nhất quán trong chính sách của Washington đối với Moscow.

Những cột khói dày đặc bốc lên từ một nhà máy lọc dầu sau cuộc tấn công bằng máy bay không người lái của Ukraine tại Moscow, ngày 18-6.
Ngày 9-10, Tổng thống Mỹ Donald Trump thông báo đạt thỏa thuận với người đồng cấp Nga Vladimir Putin về việc cung cấp dầu diesel cho thị trường Mỹ và toàn cầu, sau cuộc điện đàm giữa hai nhà lãnh đạo. Theo tuyên bố của ông Trump trên mạng xã hội Truth Social, Nga sẽ cung cấp hơn 300.000 tấn dầu diesel ngay lập tức, thêm 500.000 tấn trong tháng 11 và 1 triệu tấn trong đợt tiếp theo. Moscow có thể cung cấp thêm tới 3 triệu tấn trong thời gian ngắn, tùy thuộc tình hình hoạt động của các nhà máy lọc dầu. Tổng lượng nhiên liệu được đề cập có thể vượt 4,8 triệu tấn nếu tất cả các đợt giao hàng được thực hiện. Tuy nhiên, ông Trump chưa công bố đầy đủ lịch trình giao hàng, cơ chế thanh toán và các doanh nghiệp tham gia thỏa thuận.
Đi kèm thông báo này, Bộ Tài chính Mỹ công bố biện pháp miễn trừ tạm thời đối với một số hoạt động thương mại nhiên liệu Nga, cho phép mua bán, vận chuyển, bốc dỡ và nhập khẩu dầu diesel, kể cả vào Mỹ, đến ít nhất ngày 7-4-2027. Đây là bước điều chỉnh đáng chú ý trong chính sách năng lượng của Washington, vốn đã áp đặt các biện pháp hạn chế đối với dầu mỏ Nga sau khi xung đột Ukraine bùng phát.
Phó Thủ tướng Nga Alexander Novak xác nhận Moscow sẽ lập tức dỡ bỏ các hạn chế xuất khẩu dầu diesel trước thời hạn. Điện Kremlin cũng tuyên bố Nga sẵn sàng cung cấp dầu mỏ và các sản phẩm dầu cho thị trường Mỹ cũng như quốc tế, đồng thời cho rằng động thái này có thể mang lại tác động tích cực đối với kinh tế toàn cầu. Trước đó, Nga duy trì các hạn chế xuất khẩu nhiên liệu nhằm ổn định thị trường trong nước, trong bối cảnh nhu cầu tăng theo mùa và nhiều nhà máy lọc dầu chịu ảnh hưởng từ các cuộc tấn công của Ukraine. Việc nới hạn chế được Moscow kỳ vọng tạo điều kiện mở rộng nguồn cung, song khả năng thực hiện cam kết còn phụ thuộc vào năng lực sản xuất và tình trạng hoạt động của các cơ sở lọc dầu.
Sức ép giá nhiên liệu trước bầu cử
Thỏa thuận được công bố khi giá nhiên liệu tại Mỹ tăng mạnh, kéo theo chi phí vận tải, sản xuất và sinh hoạt. Theo số liệu được truyền thông Mỹ dẫn lại, giá dầu diesel bình quân từng tăng lên khoảng 6,28 USD/gallon, so với 3,68 USD/gallon cùng kỳ năm trước. Biến động này gây thêm áp lực lạm phát và trở thành vấn đề chính trị nhạy cảm trước cuộc bầu cử giữa nhiệm kỳ vào tháng 11.
Dầu diesel có vai trò đặc biệt quan trọng đối với hoạt động vận tải hàng hóa và nông nghiệp. Tại các bang sản xuất nông nghiệp như Iowa, Kansas, Texas và Ohio, giá nhiên liệu cao làm tăng chi phí canh tác, thu hoạch và vận chuyển nông sản, ảnh hưởng trực tiếp đến doanh nghiệp và người tiêu dùng.
Trong những tháng gần đây, chính quyền ông Trump đã tìm nhiều biện pháp hạ nhiệt thị trường, từ thúc giục các đồng minh giải phóng dầu dự trữ đến điều chỉnh một số chính sách nhiên liệu. Việc mở đường cho dầu diesel Nga được xem là nỗ lực bổ sung nguồn cung trong thời điểm thị trường năng lượng toàn cầu chịu gián đoạn do xung đột tại Trung Đông, đặc biệt là những bất ổn liên quan đến Iran và hoạt động vận chuyển qua eo biển Hormuz.
Tuy nhiên, hiệu quả của thỏa thuận vẫn gây tranh luận. Các chuyên gia cho rằng lượng dầu diesel Nga bổ sung khó có thể tạo ra thay đổi lớn đối với mặt bằng giá tại Mỹ và trên toàn cầu. Nếu nhiên liệu Nga được chuyển hướng sang Mỹ, những khách hàng hiện tại của Moscow có thể phải tìm nguồn thay thế, khiến tác động tăng cung bị phân tán giữa các thị trường.
Một số nhà phân tích cũng lưu ý rằng công suất lọc dầu bị gián đoạn tại Trung Đông và những thiệt hại đối với cơ sở năng lượng ở Nga khiến nguồn cung khó phục hồi nhanh chóng. Vì vậy, thỏa thuận có thể góp phần giảm bớt áp lực trong ngắn hạn, nhưng khó giải quyết tận gốc tình trạng thiếu hụt nhiên liệu nếu các nguyên nhân gây gián đoạn vẫn tiếp diễn.
Ukraine phản đối, chính sách của Mỹ gây tranh cãi
Tổng thống Ukraine Volodymyr Zelensky chỉ trích việc Mỹ cho phép dầu diesel Nga trở lại thị trường, cho rằng nguồn thu từ xuất khẩu nhiên liệu có thể giúp Moscow tiếp tục chiến dịch quân sự. Ông gọi động thái này là sự đầu tư vào một cuộc chiến cần phải chấm dứt, đồng thời cho rằng việc nới trừng phạt chỉ nên được cân nhắc nếu đi kèm thỏa thuận ngừng tấn công các cơ sở năng lượng.
Theo một số nguồn tin truyền thông Mỹ, thỏa thuận có thể liên quan đến những bất đồng giữa Washington và Kiev về các cuộc tấn công của Ukraine nhằm vào nhà máy lọc dầu Nga. Tuy nhiên, các thông tin về mối liên hệ trực tiếp giữa vấn đề này và quyết định của ông Trump chưa được xác nhận đầy đủ.
Động thái của Washington cũng làm dấy lên câu hỏi về tính nhất quán trong chính sách trừng phạt Moscow. Trước đó, Mỹ tìm cách gia tăng sức ép kinh tế đối với Nga nhằm thúc đẩy chấm dứt xung đột Ukraine, đồng thời xem xét các biện pháp trừng phạt thứ cấp đối với những quốc gia mua năng lượng Nga. Nay, việc tạm miễn trừ một số hạn chế để bổ sung nguồn nhiên liệu cho thị trường cho thấy Washington phải cân bằng giữa mục tiêu đối ngoại và nhu cầu kinh tế trong nước.
Về phía Nga, thỏa thuận mở ra cơ hội tăng doanh thu xuất khẩu và khôi phục một phần hoạt động thương mại năng lượng với Mỹ. Tuy nhiên, quy mô lợi ích thực tế vẫn phụ thuộc vào lượng nhiên liệu giao được, khả năng vận hành của các nhà máy lọc dầu và diễn biến thị trường quốc tế.
Trong ngắn hạn, thỏa thuận có thể giúp bổ sung nguồn cung và giảm bớt sức ép đối với một số khu vực tiêu thụ. Nhưng để giá nhiên liệu giảm bền vững, thị trường vẫn cần sự phục hồi của năng lực sản xuất, vận chuyển và lọc dầu trên diện rộng. Với Washington, thách thức không chỉ là kiềm chế giá năng lượng trước bầu cử mà còn là duy trì sức ép đối với Moscow trong khi xử lý những hệ quả kinh tế từ các cuộc xung đột quốc tế.



