Nạn nhân tiềm tàng của xung đột Trung Đông
Trung tuần tháng 3/2026, các cuộc không kích của Israel nhằm vào những cơ sở năng lượng thượng nguồn tại mỏ khí South Pars, nơi chiếm 70% sản lượng khí đốt nội địa của Iran, đã mở ra một chương leo thang mới trong xung đột Trung Đông.
Iran đã lập tức trả đũa với những đợt tấn công vào các cơ sở năng lượng và hạ tầng trọng yếu tại Vùng Vịnh, đưa cuộc đối đầu vượt khỏi phạm vi và tính chất của những xung đột song phương, đẩy an ninh năng lượng, môi trường và xã hội toàn Trung Đông vào trạng thái dễ tổn thương hơn bao giờ hết. Trong đó, nước, nguồn tài nguyên khan hiếm bậc nhất tại Vùng Vịnh, đã trở thành một biến số chiến lược mới, với mức độ nhạy cảm thậm chí còn vượt qua thứ vàng đen đang làm chao đảo thị trường quốc tế.

Tháp nước Al Khobar, Saudi Arabia. Ảnh: Getty Images.
Nền tảng sinh tồn
Các quốc gia Arab Vùng Vịnh nằm trong nhóm khu vực khan hiếm nước tự nhiên nghiêm trọng nhất thế giới. Điều kiện khí hậu khô nóng, lượng mưa thấp cùng sự suy giảm kéo dài của các tầng nước ngầm khiến nguồn nước mặt hầu như không đủ để phục vụ nhu cầu sinh hoạt, công nghiệp và đô thị hóa nhanh chóng.
Để duy trì sự sống cho hàng chục triệu người dân, khu vực này đã phát triển một hệ thống khử mặn quy mô lớn, biến nước biển thành nguồn cung cấp nước uống và nước sinh hoạt chủ đạo. Theo các số liệu được nhiều nghiên cứu và cơ quan quốc tế công bố, Kuwait phụ thuộc khoảng 90% nước uống vào hạ tầng khử mặn, con số này của Oman và Saudi Arabia lần lượt là khoảng 86% và 70%, trong khi tại Các Tiểu vương quốc Arab Thống nhất (UAE), 42% nước uống đến từ nước biển khử mặn. Ước tính khoảng 100 triệu người tại Vùng Vịnh sử dụng nước từ các nhà máy khử mặn. Nói cách khác, nếu không có hệ thống khử mặn, phần lớn dân cư tại Kuwait, Qatar, UAE và cả những khu vực rộng lớn của Saudi Arabia, bao gồm thủ đô Riyadh sẽ không thể duy trì sinh hoạt bình thường.
Về quy mô toàn cầu, bán đảo Arab hiện nắm giữ khoảng 60% công suất khử mặn của thế giới. Riêng các nhà máy nằm gần Iran, ven Vịnh Ba Tư và Biển Arab sản xuất hơn 30% tổng lượng nước khử mặn toàn cầu. Chính sự tập trung cao độ của công suất khử mặn đang đồng thời làm gia tăng rủi ro chiến lược.
Các quốc gia Vùng Vịnh như Bahrain, Iraq, Kuwait, Oman, Qatar, Saudi Arabia và UAE đều nằm trong khu vực sa mạc khô hạn, gần như không có nhiều lựa chọn thay thế về nguồn nước. Trữ lượng nước dự phòng của các nước này thường chỉ đủ sử dụng trong vài ngày, tối đa khoảng 2 tuần.
Dân số tại khu vực đã tăng gần gấp đôi trong 2 thập kỷ qua, khó có thể duy trì sự phát triển nếu thiếu công nghệ khử mặn nước biển. Cùng với đó, mức sống được cải thiện đáng kể những năm gần đây cũng kéo theo nhu cầu tiêu thụ nước gia tăng trong khi biến đổi khí hậu đang khiến các đợt hạn hán tại khu vực kéo dài hơn, mà một phần nguyên nhân lại đến từ chính các nhà máy khử mặn.

Bên trong một nhà máy khử mặn tại Vùng Vịnh. Ảnh: Fayez Nureldine/AFP - Getty Images.
Điểm yếu cấu trúc
Không giống các cơ sở quân sự hay hạ tầng năng lượng thường được xây dựng với mức độ gia cố cao, các nhà máy khử mặn về bản chất là những "mục tiêu mềm". Yêu cầu kỹ thuật buộc chúng phải đặt dọc theo các tuyến bờ biển, tiếp cận trực tiếp với nguồn nước biển, đồng nghĩa với việc các quốc gia phải đặt hạ tầng dân sinh quan trọng trên những dải đất ven biển hẹp, thấp và gần như không có chiều sâu phòng thủ.
Trên thực tế, hệ thống khử mặn có quy mô lớn và kết cấu phức tạp nhưng không kiên cố. Chỉ cần thiệt hại ở mức vừa phải đối với hệ thống bơm, ống hút nước hoặc các bể xử lý hình trụ có diện tích bề mặt lớn, toàn bộ dây chuyền có thể buộc phải ngừng hoạt động trong thời gian dài. Việc sửa chữa không chỉ tốn kém mà còn phụ thuộc vào thiết bị chuyên dụng và chuỗi cung ứng công nghệ quốc tế, điều rất khó đảm bảo trong bối cảnh xung đột.
Khả năng bảo vệ các hạ tầng này của các hệ thống phòng thủ tên lửa cũng chỉ mang tính tương đối do chúng được thiết kế để đối phó với các mối đe dọa chiến lược và khó có thể bao phủ toàn diện hàng trăm cơ sở dân sự phân tán. Thực tế việc nhiều nhà máy khử mặn nằm gần cảng biển, nhà máy điện và lọc dầu, do đó cũng dễ trở thành mục tiêu liên đới trong các đợt tấn công hỗn hợp.
Một tài liệu được giải mật của Cơ quan Tình báo Trung ương Mỹ (CIA), công bố từ năm 2010, kết luận rằng nước uống đã trở thành một hàng hóa chiến lược của các quốc gia Arab Vùng Vịnh, thậm chí còn trọng yếu hơn so với dầu mỏ. CIA cảnh báo rằng hơn 90% sản lượng nước uống của khu vực phụ thuộc vào chỉ 56 nhà máy. Do đó, thiệt hại đối với hạ tầng này có thể đem lại những rủi ro đặc biệt nghiêm trọng Những gì đang diễn ra hiện nay cho thấy các cảnh báo của CIA có vẻ như đang trở thành hiện thực.
Logic leo thang
Trong bối cảnh hạ tầng năng lượng của Iran bị tấn công, việc Tehran mở rộng không gian xung đột sang các lĩnh vực mang tính sống còn của đối phương có thể phản ánh một logic quân sự quen thuộc, gây tổn thương vào những điểm yếu cấu trúc, nơi đối phương khó có phương án thay thế nhanh chóng. Việc các nhà máy khử mặn tại Bahrain, UAE hay Kuwait bị tấn công và lời đe dọa của chính Tổng thống Mỹ Donald Trump về việc tấn công nhà máy khử muối của Iran không đơn thuần là hành động trả đũa, mà là tín hiệu về khả năng xung đột có thể vượt ra ngoài các diễn biến quân sự truyền thống.
So với dầu mỏ, nước là nhu cầu không thể trì hoãn. Dự trữ dầu có thể được bù đắp bằng kho chiến lược hoặc điều chỉnh thị trường, nhưng dự trữ nước tại nhiều quốc gia Vùng Vịnh thường chỉ đủ cho vài ngày, tối đa vài tuần. Sự gián đoạn kéo dài có thể nhanh chóng biến thành khủng hoảng y tế công cộng, kéo theo bất ổn xã hội khó kiểm soát. Trong khi đó, so với các quốc gia Vùng Vịnh, Iran ít phụ thuộc vào công nghệ khử mặn do vẫn chủ yếu dựa vào hệ thống hồ chứa và sông ngòi dù nước này đang trải qua năm thứ 5 liên tiếp hạn hán khiến nhiều hồ chứa, đặc biệt tại khu vực xung quanh thủ đô Tehran, gần như cạn kiệt. "Bất đối xứng" là cách ví von phù hợp trong trường hợp này.
Tất nhiên, việc nhắm vào các hạ tầng dân sự, thiết yếu và đặc biệt là nguồn nước luôn đi kèm rủi ro pháp lý và chính trị lớn. Theo luật nhân đạo quốc tế, đặc biệt là Nghị định thư bổ sung của Công ước Geneva, tấn công vào hạ tầng dân sự thiết yếu như hệ thống cấp nước là hành vi bị nghiêm cấm. Tuy nhiên, lịch sử các cuộc xung đột trong khu vực cho thấy các quy tắc quốc tế không phải lúc nào cũng được tuân thủ nghiêm ngặt.
Cuộc khủng hoảng hiện nay phơi bày một nghịch lý rất lớn. Công nghệ khử mặn đã cho phép các quốc gia Vùng Vịnh vượt qua giới hạn sinh thái tự nhiên, duy trì tăng trưởng dân số, với năng lực đô thị hóa và mức sống cao. Song, chính sự phụ thuộc ngày càng sâu vào công nghệ này lại tạo ra một dạng dễ tổn thương mới, đặc biệt trong bối cảnh biến đổi khí hậu và xung đột địa chính trị. Theo dữ liệu vệ tinh của Công ty Hàng không và Vũ trụ Mỹ (NASA), các tầng nước ngầm trong khu vực đã sụt giảm nghiêm trọng sau nhiều thập kỷ khai thác. Nhu cầu ngày càng cao, cộng với tác động của nhiệt độ tăng và hạn hán kéo dài, khiến khử mặn vừa là giải pháp, vừa là vòng lặp rủi ro mới do tiêu thụ năng lượng lớn và phát thải CO2.
Rõ ràng nước đã và đang nổi lên như một biến số chiến lược ngang hàng, nếu không muốn nói là nhạy cảm hơn, so với dầu mỏ trong cấu trúc an ninh Trung Đông đương đại.
Xung đột giữa Iran với Mỹ và Israel cho thấy chiến tranh hiện đại không còn giới hạn ở các mục tiêu quân sự thuần túy. Hạ tầng khử mặn có thể trở thành "con tin" tiềm tàng của leo thang khu vực. Đây là yếu tố then chốt cần phải tính đến trong mọi tính toán leo thang hoặc hạ nhiệt xung đột bởi rủi ro nhân đạo và bất ổn xã hội có thể vượt xa mọi mục tiêu địa chính trị ban đầu, để lại những hệ quả kéo dài cho toàn bộ khu vực.
Nguồn ANTG: https://antgct.cand.com.vn/chuyen-de/nan-nhan-tiem-tang-cua-xung-dot-trung-dong-i802541/










