Năng suất không phản ánh đủ giá trị lao động
Những năm gần đây, khi kinh tế số và trí tuệ nhân tạo (AI) lan rộng, khái niệm 'năng suất' thường bị thu hẹp vào vài chỉ số dễ đo lường như sản lượng/giờ, doanh thu/đầu người hay chỉ số đánh giá hiệu quả công việc (KPI) theo tuần. Tuy tiện cho quản trị, cách nhìn này lại tạo ra một cái bẫy trong nhận thức: giá trị lao động bị xem như chỉ tồn tại khi có thể quy đổi thành con số hữu hình.

Nhiều công việc tình nguyện không được đánh giá đúng.
Khoảng trống bị che khuất
Báo cáo Xu hướng việc làm và xã hội 2026 của Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO) cho thấy, xét theo các chỉ số quen thuộc, thị trường lao động toàn cầu dường như đang ổn định. ILO dự báo tỷ lệ thất nghiệp năm 2026 ở mức 4,9%, tương đương khoảng 186 triệu người không có việc làm, con số này thường được coi là tín hiệu tích cực trong bối cảnh kinh tế nhiều biến động.
Tuy nhiên, nếu chuyển trọng tâm từ việc ai thất nghiệp sang việc ai không tiếp cận được công việc phù hợp, bức tranh trở nên phức tạp hơn. ILO sử dụng chỉ số jobs gap (khoảng thiếu hụt việc làm) để phản ánh nhóm người muốn và có khả năng làm việc nhưng không thể tham gia thị trường lao động vì thiếu cơ hội, rào cản xã hội hoặc trách nhiệm gia đình. Dự báo năm 2026, jobs gap toàn cầu lên tới khoảng 408 triệu người, cao hơn gấp đôi số người được ghi nhận trong thống kê thất nghiệp truyền thống.
Một khoảng trống lớn khác nằm ở chất lượng việc làm. ILO cảnh báo rằng việc tiếp cận công việc có thu nhập ổn định, an toàn và được bảo vệ vẫn là thách thức với phần lớn lao động toàn cầu. Năm 2025, khoảng 284 triệu người lao động sống trong tình trạng nghèo cùng cực, với thu nhập dưới 3 USD/ngày. Cùng lúc, 2,1 tỷ người, tương đương 57,7% lực lượng lao động thế giới, đang làm việc trong khu vực phi chính thức, không có hợp đồng ổn định, thiếu an sinh xã hội và thu nhập bấp bênh.
Ngay cả tại các nền kinh tế phát triển, việc đánh giá lao động chủ yếu qua các chỉ số năng suất cũng bộc lộ nhiều hạn chế. Phân tích của Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF) cho thấy, chỉ khoảng 4/10 người lao động Mỹ có việc làm được xem là chất lượng với lương công bằng, môi trường an toàn và cơ hội phát triển. Nhóm này có mức độ hài lòng, cảm nhận ý nghĩa công việc và hạnh phúc cao gấp đôi so với nhóm còn lại.
Những yếu tố này không xuất hiện trong các chỉ số như sản lượng trên giờ hay doanh thu trên đầu người, nhưng lại quyết định hiệu quả dài hạn của doanh nghiệp. WEF ước tính tình trạng nhân viên thiếu gắn kết gây thất thoát khoảng 1.900 tỷ USD mỗi năm cho kinh tế Mỹ do suy giảm năng suất và hiệu suất.
Giá trị lao động bị xem nhẹ không chỉ tồn tại trong doanh nghiệp mà còn phổ biến ở các lĩnh vực ngoài thị trường. Tại Bangladesh, khảo sát của Cục Thống kê Bangladesh phối hợp với Cơ quan Liên hợp quốc về Bình đẳng giới và Trao quyền cho Phụ nữ (UN Women) cho thấy, năm 2021, giá trị lao động không trả lương ước đạt khoảng 670.000 crore taka (tương đương gần 79 tỷ USD), chiếm 18,9% GDP của quốc gia này. Trong đó, phụ nữ đảm nhận khoảng 85%, tương đương khoảng 67 tỷ USD, hay 16,14% GDP.
Nếu chỉ nhìn vào GDP và năng suất thị trường, những công việc như chăm sóc gia đình, nuôi dạy con cái hay chăm sóc người cao tuổi gần như không được ghi nhận, dù đây chính là nền tảng giúp nền kinh tế có trả lương vận hành và duy trì ổn định.
Tương tự, Báo cáo Tình nguyện Toàn cầu 2026 của Chương trình Tình nguyện viên Liên hợp quốc (UNV) cho biết mỗi tháng có khoảng 2,1 tỷ người trong độ tuổi lao động tham gia tình nguyện trên toàn cầu. Tuy nhiên, đóng góp này thường bị đánh giá thấp do cách đo lường truyền thống chủ yếu tính thời gian tham gia, thay cho giá trị xã hội và cộng đồng tạo ra.
Trong bối cảnh đó, Giám đốc ILO Gilbert F. Houngbo cảnh báo: "Chỉ dựa vào tăng trưởng kinh tế là không đủ để tạo ra những tiến bộ thực chất về việc làm".
Thiết kế lại hệ thống tạo giá trị
Tại châu Âu, Liên minh châu Âu (EU) đã đưa khái niệm chất lượng việc làm vào các khung chính sách lao động, bao gồm mức thu nhập đủ sống, sự ổn định hợp đồng, thời gian làm việc hợp lý, an toàn nghề nghiệp và khả năng tham gia đối thoại xã hội. Một số nước như Đức và Hà Lan sử dụng các chỉ số này song song với dữ liệu tăng trưởng để đánh giá hiệu quả cải cách thị trường lao động.
Australia và Canada duy trì khảo sát sử dụng thời gian định kỳ để đo lường khối lượng công việc chăm sóc gia đình, nội trợ và chăm sóc người phụ thuộc. Các kết quả này được dùng làm cơ sở cho chính sách nghỉ phép chăm sóc, hỗ trợ gia đình và phân bổ ngân sách an sinh, qua đó giúp giảm gánh nặng vô hình mà lao động, đặc biệt là phụ nữ, đang gánh chịu.
Tại Bắc Âu, Thụy Điển và Phần Lan không chỉ đo lường số giờ làm việc mà còn theo dõi mức độ cân bằng giữa công việc và cuộc sống, sức khỏe tinh thần của người lao động và khả năng học tập suốt đời.
Nhiều công ty tại Mỹ và Tây Âu coi chất lượng công việc là một khoản đầu tư dài hạn cho năng suất thực. Các biện pháp phổ biến gồm lịch làm việc ổn định, môi trường làm việc an toàn và tôn trọng, cơ chế để người lao động tham gia đóng góp ý kiến, cùng lộ trình đào tạo và thăng tiến rõ ràng.
Theo bà Maria Flynn - Chủ tịch kiêm Giám đốc điều hành tổ chức Jobs for the Future (Mỹ), việc cải thiện chất lượng việc làm không phải là gánh nặng chi phí mà là đòn bẩy hiệu quả cho tăng trưởng bền vững: đầu tư vào chất lượng công việc là một trong những cách ít tốn kém nhất để tạo ra lợi ích kinh doanh dài hạn.
Năng suất đo đếm được chỉ phản ánh một phần giá trị lao động; khi những đóng góp hữu hình lẫn vô hình đều được trân trọng, tăng trưởng kinh tế mới thực sự trở thành tiến bộ xã hội.
Nguồn Đại Đoàn Kết: https://daidoanket.vn/nang-suat-khong-phan-anh-du-gia-tri-lao-dong.html












