Nền kinh tế Halal toàn cầu và lợi thế cạnh tranh cho Việt Nam
Phát triển từ một thị trường ngách chỉ dựa trên đức tin tôn giáo, nền kinh tế Halal đã trở thành một động lực mới cho sự tăng trưởng toàn cầu.
Mekong ASEAN trân trọng giới thiệu bài viết của Ngài Adam Mulawarman Tugio - Đại sứ Cộng hòa Indonesia tại Việt Nam về tiềm năng thị trường Halal, cơ hội hợp tác giữa Việt Nam và Indonesia trong lĩnh vực này.

Ngài Adam Mulawarman Tugio - Đại sứ Cộng hòa Indonesia tại Việt Nam. Ảnh: NVCC
Đến năm 2025, thị trường Halal toàn cầu ước tính đạt 7,7 nghìn tỷ USD. Mặc dù con số này là rất đáng kinh ngạc, nhưng dự kiến sẽ còn tăng trưởng hơn nữa, lên gần 10,5 nghìn tỷ USD vào năm 2030. Riêng Indonesia chiếm hơn 11% thị trường Halal toàn cầu và đã xuất khẩu hơn 42 tỷ USD thực phẩm Halal vào năm 2023.
Với dân số ngày càng tăng và kinh tế tăng trưởng, đóng góp của Indonesia vào thị trường Halal toàn cầu sẽ tiếp tục tăng mạnh. Sự phát triển của thị trường Halal cũng đang diễn ra ở các quốc gia khác có phần lớn người dân theo đạo Hồi, đặc biệt là các nước thuộc Tổ chức Hợp tác Hồi giáo (OIC) - nơi chiếm 80% lượng tiêu thụ Halal toàn cầu.
Năm yếu tố định hình lại thị trường Halal
Dữ liệu gần đây cho thấy một xu hướng thú vị. Thị trường Halal đang tăng trưởng đáng kể trên khắp các lục địa, cả về cung và cầu, vượt ra ngoài phạm vi người tiêu dùng OIC thông thường. Sự tăng trưởng theo cấp số nhân này là do một số yếu tố chính - những yếu tố mà tôi tin rằng sẽ tiếp tục định hình lại thị trường Halal và nền kinh tế toàn cầu trong những năm tới.
Thứ nhất, sự thay đổi nhân khẩu học đóng vai trò rất lớn. Đến năm 2030, dân số Hồi giáo toàn cầu dự kiến sẽ vượt 2,2 tỷ người, tương đương 1/4 dân số thế giới. Đô thị hóa, mức thu nhập tăng cao và thói quen tiêu dùng thay đổi sẽ duy trì nhu cầu mạnh mẽ - đặc biệt là đối với thực phẩm Halal, có thể đạt gần 6 nghìn tỷ USD vào giữa những năm 2030.
Thứ hai, Halal ngày càng phù hợp với định hướng tiêu dùng có đạo đức và bền vững hiện đại. Chứng nhận Halal được xem là dấu hiệu của sự sạch sẽ, phúc lợi động vật, khả năng truy xuất nguồn gốc và nguồn cung ứng có trách nhiệm. "Halal xanh" đang nổi lên như một xu hướng quan trọng, trong đó các sản phẩm phải đáp ứng cả yêu cầu tôn giáo và các nguyên tắc hiện đại như ESG (Môi trường, Xã hội và Quản trị).
Kết quả là, thị trường Halal đã mở rộng từ thực phẩm và đồ uống sang thời trang kín đáo, mỹ phẩm và dịch vụ. Nhu cầu về sản phẩm Halal tăng lên trong cộng đồng người tiêu dùng không theo đạo Hồi vì họ gắn liền chúng với an toàn vệ sinh, tính minh bạch, tính bền vững và tiêu chuẩn cao.
Thứ ba, công nghệ đang thay đổi cách thức hoạt động của hệ sinh thái Halal. Các công cụ kỹ thuật số đang hợp lý hóa các quy trình chứng nhận, trong khi công nghệ chuỗi khối (blockchain) cho phép truy xuất nguồn gốc toàn diện "từ trang trại đến kệ hàng". Trí tuệ nhân tạo (AI) đang giúp đơn giản hóa việc tuân thủ quy định, và sự phát triển của các thị trường Halal trực tuyến đang mở rộng khả năng tiếp cận đồng thời giảm bớt rào cản cho các doanh nghiệp thuộc mọi quy mô.
Thứ tư, vai trò của chính sách và địa chính trị ngày càng có ảnh hưởng. Nhiều quốc gia đang hướng tới chứng nhận Halal bắt buộc. Chính phủ các nước Indonesia, Ả Rập Xê Út, Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất (UAE), Malaysia và nhiều nước khác đang đầu tư mạnh vào cơ sở hạ tầng công nghiệp Halal. Tuy nhiên, các quy định rời rạc giữa các thị trường vẫn là một thách thức đáng kể, nhấn mạnh sự cần thiết phải hài hòa hơn nữa.
Thứ năm và cũng là xu hướng đang tăng tốc nhanh chóng, đó là sự nổi lên của các quốc gia không có đa số dân theo đạo Hồi như những nhân tố quan trọng trong nền kinh tế Halal. Thái Lan và Việt Nam là những ví dụ nổi bật.
Thái Lan có hơn 166.000 sản phẩm được chứng nhận Halal và xuất khẩu thực phẩm Halal đã vượt hơn 7 tỷ USD vào năm ngoái, với mục tiêu trở thành trung tâm Halal của ASEAN vào năm 2027.
Trong khi đó, Việt Nam đã thành lập Trung tâm Chứng nhận Halal Quốc gia – thúc đẩy thị trường thực phẩm Halal trong nước. Đầu năm 2025, các công ty Việt Nam đã có sự hiện diện mạnh mẽ tại các sự kiện Halal lớn trên toàn cầu, trong khi cơ sở hạ tầng du lịch Halal đang bắt đầu hình thành trong nước.
Cơ hội mở rộng hợp tác Việt Nam - Indonesia

Ảnh minh họa: Lê Hồng Nhung/Mekong ASEAN
Với xu hướng trên, Việt Nam sở hữu những lợi thế cạnh tranh rõ ràng. Thế mạnh nông nghiệp tạo nền tảng cho sự tăng trưởng trong các phân khúc Halal có giá trị gia tăng cao hơn. Cách tiếp cận ESG của Việt Nam đã phù hợp với các giá trị Halal. Kết hợp với mạng lưới Hiệp định thương mại tự do (FTA) rộng khắp và chi phí cạnh tranh, Việt Nam có tiềm năng lớn để tự quảng bá mình như một trung tâm Halal chi phí thấp, uy tín cao.
Việc Halal trở thành xu hướng chủ đạo phản ánh một sự chuyển đổi sâu sắc. Halal không còn là một nhãn hiệu ngách, dựa trên tín ngưỡng mà ngày càng trở thành một chỉ dấu của các tiêu chuẩn toàn cầu. Do đó, Halal không nên được coi là một điều cần phải đáp ứng. Nó nên được xem như một lợi thế cạnh tranh.
Các công ty đầu tư vào tính minh bạch, khả năng truy xuất nguồn gốc và các hoạt động bền vững có thể định giá cao hơn và tiếp cận thị trường rộng hơn. Trong khi đó, các nền tảng công nghệ Halal, công nghệ tài chính Hồi giáo và trái phiếu Hồi giáo xanh (green sukuk) đang mở ra những con đường mới cho việc phân bổ vốn.
Indonesia có vị thế thuận lợi để đóng vai trò là đối tác chiến lược của Việt Nam trong phát triển Halal. Với việc phát triển Halal được nâng lên thành ưu tiên kinh tế cốt lõi, nhiệm kỳ Chủ tịch Tổ chức Hợp tác kinh tế nhóm 8 quốc gia Hồi giáo chủ chốt đang phát triển (D-8) của Indonesia năm nay mang đến một cơ hội kịp thời. Bằng cách thúc đẩy sự hài hòa tiêu chuẩn, mở rộng sự công nhận lẫn nhau và tận dụng các nền tảng như Triển lãm Halal D-8 Indonesia 2026, cả hai nước có thể chuyển các cam kết chính sách thành kết quả thương mại cụ thể.
Thập kỷ tới của nền kinh tế Halal sẽ được thúc đẩy không phải bởi sự cạnh tranh riêng lẻ mà bởi sự hợp tác chiến lược. Các nước thuộc OIC sẽ vẫn giữ vai trò trung tâm nhưng những quốc gia đang nổi lên như Việt Nam chứng minh rằng Halal là một cơ hội kinh tế toàn cầu đảm bảo chất lượng, sự tin cậy và tính bền vững.
Ngày nay, Halal là chuẩn mực về sự tin cậy, chất lượng và đạo đức, phát triển từ một thị trường ngách chỉ dựa trên đức tin tôn giáo thành một động lực mạnh mẽ cho sự tăng trưởng toàn cầu.











