New START sụp đổ: Mỹ - Nga trước ngưỡng cửa chạy đua hạt nhân
Đầu tháng 2/2026, Hiệp ước về cắt giảm vũ khí tấn công chiến lược giữa Mỹ và Nga (Hiệp ước New START) đã chính thức hết hạn mà không có thỏa thuận mới nào được ký kết. New START là trở ngại cuối cùng đối với một cuộc chạy đua vũ trang hạt nhân tiềm tàng giữa Moscow và Washington. Tuy nhiên, theo chuyên gia về chính sách hạt nhân Nicole Grajewski, Nga hiện không đủ nguồn lực để sản xuất hàng loạt các loại vũ khí chiến lược mới.
Bài toán của Nga sau khi New START hết hạn
Theo bà Nicole Grajewski, khả năng cao hơn là Nga tăng cường thêm các đầu đạn và các hệ thống sẵn có trong kho, cũng như mở rộng sản xuất các loại vũ khí phi chiến lược. Việc chấm dứt các cuộc thanh tra lẫn nhau, vốn được quy định trong New START nhưng bị gián đoạn trong thời đại dịch, đang tạo ra những cơ hội mới để triển khai các dự án này, mặc dù nguồn lực của Nga đã cạn kiệt do chiến tranh tại Ukraine.
Trong hơn 50 năm qua, dù có những thiếu sót, hợp tác hạt nhân giữa Mỹ và Nga đã được định hình bởi một loạt các thỏa thuận kiểm soát vũ khí, nhằm thiết lập cơ chế kiểm chứng và giới hạn kho vũ khí của cả hai nước. Một thời gian dài, hệ thống này dần bị xói mòn, cho đến khi hoàn toàn chấm dứt vào ngày 5/2/2026, thời điểm New START chính thức hết hiệu lực.

Xe phóng lựu tự hành của tổ hợp RS-24 “YARs”.
Việc chấm dứt New START đã làm sống lại những lo ngại bấy lâu về một cuộc chạy đua vũ trang mới, và những lo ngại này không phải là vô căn cứ. Tuy nhiên, quan điểm phổ biến ở phương Tây cho rằng Nga sẽ ngay lập tức bắt đầu xây dựng lực lượng hạt nhân chiến lược đã bỏ qua cả những hạn chế thực tế mà Moscow phải đối mặt lẫn chính sách hiện tại của nước này trong lĩnh vực đó
Nga khó có khả năng giành được ưu thế về số vũ khí hạt nhân. Thay vào đó, Moscow nhiều khả năng sẽ bám sát chiến lược của những năm gần đây: duy trì mức độ răn đe ổn định, tránh các chi phí về ngân sách và ngoại giao liên quan đến việc phô trương sức mạnh chiến lược và chuyển hướng cạnh tranh sang các lĩnh vực có chi phí thấp, khó kiểm soát hơn nhưng lại hiệu quả hơn trong việc đạt được các mục tiêu hiện tại. Câu hỏi không phải là liệu Nga có tận dụng việc New START hết hạn hay không, mà là họ sẽ thực hiện điều đó bằng cách nào và với cái giá nào?
Một START ảm đạm
Được ký kết vào năm 2010, New START quy định giới hạn không quá 1.550 đầu đạn chiến lược được triển khai cho mỗi bên và không quá 700 phương tiện phóng. Hiệp ước cũng thiết lập cơ chế kiểm tra tại chỗ, trao đổi dữ liệu định kỳ 6 tháng một lần và chế độ minh bạch đảm bảo cả hai bên đều hiểu rõ cấu trúc lực lượng của nhau. Hiệp ước đã đóng băng sức mạnh chiến lược của Mỹ ở mức mà Nga có thể duy trì, bất chấp sự mất cân đối kinh tế đáng kể. Đồng thời, nó không động chạm tới các lĩnh vực mà Moscow vẫn giữ được lợi thế, trước hết là vũ khí hạt nhân phi chiến lược và việc phát triển các phương tiện mang mới, về mặt hình thức không thuộc phạm vi các hạn chế.

Chuyên gia hạt nhân Nicole Grajewski.
Hiệp ước bắt đầu mất hiệu lực từ lâu trước khi chính thức hết hạn. Các cuộc thanh tra lẫn nhau đã ngừng vào năm 2020 trong bối cảnh đại dịch và chưa bao giờ được khôi phục hoàn toàn. Đến năm 2022, Nga bắt đầu ngăn cản các cuộc thanh tra của Mỹ và trì hoãn các cuộc tham vấn then chốt về thỏa thuận.
Tháng 2/2023, Tổng thống Vladimir Putin đã chính thức đình chỉ sự tham gia của Nga vào hiệp ước, với tuyên bố rằng NATO đang công khai mục tiêu đánh bại Nga tại Ukraine. Cuối năm 2025, ông Putin đã đề xuất không chính thức với Washington gia hạn các hạn chế thêm một năm. Tuy nhiên, chính quyền ông Trump, với kỳ vọng đạt được một thỏa thuận quy mô lớn hơn có sự tham gia của Trung Quốc, đã không đưa ra phản hồi chính thức.
Phản ứng của Nga
Trong tương lai gần, có khả năng Nga sẽ duy trì việc triển khai các lực lượng chiến lược của mình gần với mức trần của thỏa thuận trước đây. Điều này đồng thời phục vụ một số mục tiêu: củng cố luận điểm kiềm chế của Moscow, tránh phản ứng tức thời từ phía Mỹ, đồng thời tiết kiệm ngân sách trong bối cảnh cuộc chiến tranh tại Ukraine và các lệnh trừng phạt của phương Tây.
Học thuyết hạt nhân của Nga ưu tiên sự ổn định hơn các chỉ số định lượng; trong bối cảnh đó, các giới hạn do New START đặt ra không được xem là rào cản đối với năng lực tác chiến. Việc hiệp ước hết hiệu lực không làm thay đổi nhiều cách tiếp cận chiến lược của Moscow, mà đúng hơn là mở ra cơ hội để điều chỉnh nó trong khuôn khổ hệ thống đã có.

Phóng tên lửa đạn đạo liên lục địa Minuteman III.
Cơ hội đáng kể nhất trong ngắn hạn là gia tăng tải trọng chiến đấu của các tên lửa hiện có vượt ra ngoài giới hạn do thỏa thuận quy định. Ví dụ, tên lửa đạn đạo liên lục địa RS-24 "Yars" của Nga, được phóng từ hầm chứa và trên xe di động, có khả năng mang tới 6 đầu đạn, mặc dù trong thời gian Hiệp ước New START có hiệu lực, nó thường được triển khai với 3-4 đầu đạn. Tên lửa RS-28 "Sarmat", hiện vẫn chưa đưa vào phục vụ, được thiết kế để mang từ 10 đầu đạn trở lên, tương đương với các dòng tên lửa hạng nặng thời Liên Xô mà nó dự định thay thế. Còn tên lửa "Bulava" được trang bị trên các tàu ngầm lớp "Borey" hiện đang được triển khai với 6 đầu đạn mỗi tên lửa, nhưng tầng trên của nó có thể mang nhiều hơn.
Nếu một nửa số tên lửa đạn đạo tầm xa phóng từ tàu ngầm và tên lửa đạn đạo liên lục địa đang triển khai của Nga được trang bị thêm 2 đầu đạn mỗi tên lửa, thì tổng số đầu đạn sẽ tăng thêm hơn 500 đơn vị. Việc tăng tải trọng của các tên lửa hiện có không đòi hỏi phải xây dựng thêm bệ phóng, mở rộng dây chuyền sản xuất hay thay đổi đáng kể cấu trúc căn cứ. Hơn nữa, những hành động này rất dễ được che giấu khi thiếu đi các cơ chế kiểm tra tại chỗ của New START. Tuy nhiên, kịch bản này cũng tiềm ẩn nguy cơ Mỹ tăng cường lực lượng chiến lược để trả đũa.
Những hạn chế về sản xuất
Hiện nay, Nga có một số cơ sở sản xuất đầu đạn hoạt động tại Sarov, Snezhinsk, Lesnoy và Trekhgorny. Mỗi năm, các cơ sở này cho ra đời vài trăm đơn vị, đồng thời vẫn có khả năng tăng sản lượng. Nhìn chung, khác với Mỹ, sản xuất đầu đạn không phải là yếu tố hạn chế đối với Nga. Khó khăn lớn hơn nằm ở các phương tiện mang phóng.

Hai ông Barack Obama và Dmitry Medvedev tại lễ ký kết New START năm 2010.
Cuộc chiến tại Ukraine đã phơi bày những thiếu sót của nền công nghiệp quốc phòng Nga, chúng cản trở sản xuất không kém gì các rào cản chính trị. Quốc gia này đang thiếu máy công cụ chính xác cao, thiết bị điện tử dẫn đường đáng tin cậy và lao động lành nghề, trong khi các lệnh trừng phạt của phương Tây đã hạn chế đáng kể khả năng tiếp cận các linh kiện nhập khẩu mà ngành công nghiệp này từ lâu phụ thuộc.
Nga phụ thuộc vào năng lực chuyên môn của Ukraine trong lĩnh vực thiết kế tên lửa đạn đạo liên lục địa, động cơ và hệ thống điều khiển của chúng. Khi hợp tác quân sự-kỹ thuật giữa hai nước bị cắt đứt vào năm 2014, Moscow mất quyền tiếp cận những năng lực này, còn việc phát triển trình độ nội địa trở nên khó khăn hơn nhiều so với dự kiến. Hậu quả là vụ tai nạn nghiêm trọng tại sân bay vũ trụ Plesetsk trong quá trình thử nghiệm “Sarmat” năm 2024 và vụ phóng thất bại tại bãi thử Yasny vào tháng 11/2025, khiến chương trình bị chậm tiến độ nhiều năm.
Tình hình tương tự cũng diễn ra với các thành phần khác trong bộ ba hạt nhân Nga. Trên không, vai trò chủ đạo vẫn thuộc về các máy bay ném bom thời Liên Xô đã được hiện đại hóa Tu-95MS và Tu-160. Việc sản xuất hàng loạt Tu-160M nâng cấp tại Nhà máy Hàng không Kazan gặp trở ngại nghiêm trọng do các dây chuyền sản xuất bị đóng cửa vào những năm 1990. Trong khi đó, việc lắp ráp máy bay ném bom thế hệ mới PAK DA khó có thể được triển khai trước giữa thập niên 2030, nếu có.
Dòng tàu ngầm lớp “Borey” là ví dụ thành công nhất về hiện đại hóa công nghệ Liên Xô, nhưng ngay cả ở đây, việc chế tạo mỗi chiếc cũng mất từ 7-8 năm, còn nhiệm vụ trong những năm 2030 nhiều khả năng sẽ là thay thế các tàu ngầm lỗi thời thuộc đề án 667 (theo phân loại của NATO là Delta) bằng những chiếc mới, hơn là mở rộng hạm đội.
Có lẽ ví dụ điển hình nhất là Nhà máy cơ khí Votkinsk, nơi đồng thời sản xuất tên lửa đạn đạo liên lục địa “Yars”, tên lửa đạn đạo phóng từ tàu ngầm “Bulava”, các tổ hợp tên lửa “Iskander” cùng một loạt hệ thống chiến thuật khác. Kể từ năm 2022, nhà máy này đã tăng mạnh sản lượng “Iskander”, theo một số ước tính, từ 72 lên 500-600 đơn vị mỗi năm, nhằm bổ sung lượng dự trữ đã tiêu hao trong các cuộc tấn công vào Ukraine.
Tuy nhiên, các hệ thống phi chiến lược hiện đang cạnh tranh trực tiếp về năng lực sản xuất với “Yars”. Tên lửa tầm trung mới của Nga “Oreshnik” cũng được lắp ráp tại Votkinsk; đến nay mới chỉ có 3-4 chiếc, trong đó 2 chiếc đã được sử dụng cho các vụ phóng thử. Việc sản xuất thêm “Oreshnik” có thể sẽ phải hy sinh sản lượng tên lửa “Yars”.

Máy bay ném bom chiến lược B-52 nổi tiếng.
Thay đổi trọng tâm chiến lược đối đầu
Những hạn chế về sản xuất cản trở việc gia tăng sức mạnh chiến lược khiến cho cuộc cạnh tranh giữa Nga và Mỹ đang chuyển dịch sang các lĩnh vực ít tốn kém và ít bị ràng buộc hơn, tiêu biểu là vũ khí hạt nhân phi chiến lược và tên lửa tầm trung. Moscow hiện sở hữu khoảng 1.500-2.000 đầu đạn phi chiến lược- kho vũ khí chưa từng bị giới hạn bởi các hiệp ước song phương và được xem là lợi thế chủ yếu tại châu Âu.
Các hệ thống như “Iskander-M”, “Kalibr” và “Kinzhal” phiên bản hạt nhân có chi phí sản xuất thấp hơn nhiều so với lực lượng chiến lược. Đặc biệt, tên lửa đạn đạo tầm trung "Oreshnik" vừa triển khai đã tái lập mối đe dọa hạt nhân đối với châu Âu sau nhiều thập kỷ.
Tiếp đó, Nga thay đổi logic đầu tư vào các hệ thống chiến lược mới như thiết bị lướt siêu vượt âm “Avangard”, tàu lặn “Poseidon” và tên lửa “Burevestnik”. Những dự án này không chỉ nhằm vô hiệu hóa hệ thống phòng thủ tên lửa của Mỹ để duy trì khả năng đáp trả, mà còn đóng vai trò là "tài sản đàm phán". Moscow có thể dùng việc hạn chế các hệ thống này để đổi lấy sự nhượng bộ từ Washington trong các thỏa thuận kiểm soát vũ khí tương lai. Dù hiệu quả thực tế còn gây tranh cãi, giá trị chính trị và chiến lược của chúng là không thể phủ nhận.











