Ngành chăn nuôi: Lợi thế cạnh tranh phía sau việc gắn mã QR
Truy xuất nguồn gốc đang dần trở thành một tiêu chuẩn cạnh tranh mới của ngành chăn nuôi. Nhưng để một mã QR thực sự tạo thêm giá trị cho sản phẩm, phía sau đó phải là cả một chuỗi sản xuất được kiểm soát, kết nối dữ liệu và quan trọng hơn, có đầu ra ổn định.

Truy xuất nguồn gốc không đồng nghĩa với chứng nhận chất lượng. (Nguồn ảnh: Internet)
Từ chiếc tem đến dữ liệu toàn chuỗi
Yêu cầu của thị trường đối với sản phẩm chăn nuôi đang thay đổi nhanh chóng. Người mua không chỉ quan tâm sản phẩm có an toàn hay không, mà ngày càng muốn biết rõ nguồn gốc con giống, thức ăn, thuốc thú y, lịch tiêm phòng cũng như quá trình vận chuyển, giết mổ và chế biến.
Tại Tọa đàm Khuyến nông về phát triển chăn nuôi gắn với truy xuất nguồn gốc và liên kết tiêu thụ tổ chức gần đây, ông Lê Quốc Thanh, Giám đốc Trung tâm Khuyến nông Quốc gia cho rằng ngành chăn nuôi không thể tiếp tục chỉ tập trung vào tăng sản lượng, mà phải đồng thời đáp ứng các yêu cầu về an toàn, chất lượng và nguồn gốc sản phẩm.
Điều này cũng làm thay đổi cách nhìn về truy xuất nguồn gốc. Thay vì đơn thuần là một chiếc tem gắn trên bao bì, hệ thống truy xuất phải chứa dữ liệu xuyên suốt từ trang trại, vận chuyển, giết mổ, chế biến cho tới phân phối. Mã QR về bản chất chỉ là “chìa khóa” để người dùng tiếp cận dữ liệu; độ tin cậy của thông tin phụ thuộc vào cách dữ liệu được hình thành và kiểm soát trong toàn bộ chuỗi.
Thực tế cho thấy việc chuẩn hóa sản xuất có thể tạo ra giá trị kinh tế rõ rệt. Mô hình nuôi lợn theo tiêu chuẩn VietGAHP gắn với doanh nghiệp, giết mổ, chế biến và xây dựng thương hiệu giúp giá bán sản phẩm tăng khoảng 5-10%. Với mô hình nuôi bò VietGAHP kết hợp xử lý chất thải, phát triển vùng nguyên liệu và liên kết chuỗi, hiệu quả kinh tế tăng từ 19,7% đến 23,5%.
Những con số này cho thấy giá trị gia tăng không nằm ở bản thân chứng nhận hay con tem truy xuất, mà ở khả năng chuẩn hóa quy trình và tổ chức đầu ra cho sản phẩm.
Yêu cầu chuyển đổi càng trở nên cấp thiết khi Thông tư 66/2025/TT-BNNMT về truy xuất nguồn gốc sản phẩm chăn nuôi có hiệu lực từ ngày 5/1/2026. Quy định hướng tới định danh chính xác cơ sở, sản phẩm và lưu trữ thông tin theo từng công đoạn, đặt doanh nghiệp trước yêu cầu chuyển từ quản lý hồ sơ rời rạc sang hệ thống dữ liệu số có khả năng kết nối và kiểm tra.
Thực tế tại Hải Phòng phần nào phản ánh khoảng cách giữa mở rộng quy mô sản xuất và hoàn thiện chuỗi giá trị. Năm 2025, giá trị sản xuất chăn nuôi của thành phố đạt hơn 13.047 tỷ đồng, chiếm trên 32% tổng giá trị sản xuất nông nghiệp. Địa phương hiện có 1.042 trang trại, 18 vùng chăn nuôi tập trung, 100 cơ sở được chứng nhận an toàn dịch bệnh và 88 sản phẩm chăn nuôi đạt chuẩn OCOP.
Tuy nhiên, số cơ sở áp dụng VietGAHP và thực hiện truy xuất nguồn gốc vẫn còn hạn chế. Điều đó cho thấy năng lực sản xuất đang tăng nhanh hơn quá trình chuẩn hóa và kết nối dữ liệu trong toàn chuỗi.
Truy xuất chỉ có giá trị khi gắn với đầu ra
Bài toán lớn hơn đối với doanh nghiệp và người chăn nuôi nằm ở chi phí. Mức độ truy xuất càng chi tiết, chi phí tổ chức sản xuất càng cao. Khoản đầu tư không chỉ gồm tem nhãn và phần mềm, mà còn phát sinh từ việc thay đổi quy trình, ghi nhật ký sản xuất, quản lý vật nuôi theo lô, xét nghiệm định kỳ và duy trì các chứng nhận.
Theo ông Lê Quốc Thanh, nếu người chăn nuôi phải bỏ thêm chi phí nhưng sản phẩm không có đầu ra ổn định hoặc không bán được với mức giá tốt hơn, hệ thống truy xuất rất khó được duy trì lâu dài. Đây chính là điểm phân biệt giữa truy xuất nhằm đáp ứng thủ tục và truy xuất được coi như một khoản đầu tư tạo giá trị.
Muốn khoản đầu tư này sinh lợi, doanh nghiệp cần tham gia vào chuỗi sớm hơn thay vì chỉ xuất hiện ở khâu thu mua. Sự liên kết phải bắt đầu ngay tại vùng nuôi, từ việc xác định tiêu chuẩn con giống, thức ăn, thuốc thú y, thống nhất phương thức ghi chép, quản lý vật nuôi theo từng lô đến kết nối với cơ sở giết mổ, chế biến và hệ thống phân phối.
Cùng với đó, hợp đồng liên kết cần xác định rõ tiêu chuẩn chất lượng, giá thu mua và cơ chế chia sẻ chi phí. Khi quyền lợi và trách nhiệm của các bên được minh bạch, dữ liệu truy xuất mới có thể trở thành căn cứ để kiểm soát chất lượng, xử lý tranh chấp và xác định trách nhiệm khi xảy ra sự cố.
Lợi ích của hệ thống dữ liệu đầy đủ còn thể hiện ở khả năng quản trị rủi ro. Khi phát sinh dịch bệnh hoặc sự cố an toàn thực phẩm, doanh nghiệp có thể nhanh chóng khoanh vùng lô hàng, trang trại và điểm phân phối liên quan thay vì phải thu hồi sản phẩm trên diện rộng. Dữ liệu minh bạch cũng giúp hàng hóa thuận lợi hơn khi tiếp cận siêu thị, bếp ăn tập thể, nhà máy chế biến hoặc thị trường xuất khẩu.
Tuy nhiên, truy xuất nguồn gốc không đồng nghĩa với chứng nhận chất lượng. Thông tin trên mã QR có thể cho biết hành trình của sản phẩm, nhưng chất lượng cuối cùng vẫn phải được bảo đảm bằng quy trình sản xuất, kiểm dịch, kiểm nghiệm và cơ chế giám sát thực chất.
Điểm nghẽn ở khâu giết mổ
Một trong những mắt xích dễ làm đứt gãy chuỗi dữ liệu hiện nay là khâu giết mổ. Theo số liệu được công bố, cả nước có 552 cơ sở giết mổ tập trung nhưng có tới khoảng 24.858 cơ sở giết mổ nhỏ lẻ, trong đó chỉ 27% có Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh.
Nếu vật nuôi sau khi rời trang trại không tiếp tục được phân tách, nhận diện theo từng lô tại cơ sở giết mổ, toàn bộ dữ liệu đã tích lũy trước đó có thể mất giá trị ngay trước khi sản phẩm đến tay người tiêu dùng. Vì vậy, phát triển vùng chăn nuôi tập trung cần đi cùng hệ thống giết mổ hiện đại và khả năng duy trì dữ liệu xuyên suốt.
Với khu vực chăn nuôi nhỏ lẻ, hợp tác xã có thể trở thành mắt xích kết nối quan trọng. Hải Phòng hiện có 701 hợp tác xã nông nghiệp, trong đó 32 hợp tác xã chuyên về chăn nuôi. Thay vì chỉ làm nhiệm vụ tập hợp sản phẩm, hợp tác xã có thể tổ chức các hộ áp dụng chung quy trình kỹ thuật, kiểm soát nhật ký sản xuất và hình thành nguồn hàng đủ lớn để ký hợp đồng với doanh nghiệp.
Vai trò của hợp tác xã vì thế cũng cần dịch chuyển từ “gom hàng” sang quản trị chất lượng và dữ liệu ngay tại vùng nuôi.
Việc Hệ thống truy xuất nguồn gốc nông sản Việt Nam vận hành từ ngày 30/6/2026 tạo thêm nền tảng để kết nối dữ liệu. Tuy nhiên, công nghệ mới chỉ giải quyết một phần bài toán. Yếu tố quyết định vẫn là năng lực tổ chức chuỗi và khả năng biến dữ liệu thành giá trị kinh tế.
Theo ông Vũ Bá Công, Phó Giám đốc Sở Nông nghiệp và Môi trường Hải Phòng, quy mô sản xuất mới chỉ là điều kiện cần; điều quan trọng cuối cùng vẫn là giá trị sản phẩm và thu nhập của người chăn nuôi.
Vì vậy, lợi thế cạnh tranh không nằm ở việc sản phẩm có thêm một mã QR, mà ở khả năng doanh nghiệp kết nối được dữ liệu từ trang trại, giết mổ, chế biến đến điểm bán và gắn chuỗi dữ liệu ấy với thị trường tiêu thụ. Khi chưa giải quyết được đầu ra, truy xuất nguồn gốc vẫn chủ yếu là một khoản chi phí. Chỉ khi minh bạch giúp kiểm soát rủi ro, củng cố niềm tin và tạo ra mức giá tốt hơn, khoản chi phí đó mới thực sự chuyển thành lợi thế cạnh tranh.
