Nghị định 359 mở rộng vai trò và năng lực xử lý nợ của VAMC
Ngày 17/9/2026, Chính phủ ban hành Nghị định số 359/2026/NĐ-CP về thành lập, tổ chức, hoạt động và cơ chế tài chính của Công ty Quản lý tài sản của các tổ chức tín dụng Việt Nam (VAMC), thay thế Nghị định số 53/2013/NĐ-CP. Có hiệu lực từ ngày 6/11/2026, Nghị định 359 tạo lập khuôn khổ pháp lý mới theo hướng tăng nguồn lực, mở rộng phạm vi hoạt động, nâng tính chủ động trong xử lý nợ và tài sản bảo đảm, đồng thời củng cố khả năng hỗ trợ các tổ chức tín dụng và khách hàng vay trong quá trình xử lý nợ xấu.
Ngay từ phạm vi điều chỉnh, Nghị định 359 đã mở rộng từ việc quy định về “thành lập, tổ chức và hoạt động” sang quy định đồng thời về thành lập, tổ chức, hoạt động và cơ chế tài chính. Điều này cho thấy định hướng không chỉ hoàn thiện công cụ xử lý nợ xấu mà còn củng cố năng lực tài chính, tổ chức và vận hành của VAMC.

Nghị định 359 mở rộng vai trò và năng lực xử lý nợ của VAMC
Nếu Nghị định 53 đặt nền móng cho việc hình thành VAMC như một công cụ đặc thù của Nhà nước nhằm xử lý nợ xấu và thúc đẩy tăng trưởng tín dụng hợp lý, thì Nghị định 359 có thể được nhìn nhận là bước phát triển tiếp theo, theo hướng tăng nguồn lực, mở rộng phạm vi hoạt động, tăng tính chủ động trong xử lý nợ và tài sản bảo đảm, đồng thời nâng cao khả năng hỗ trợ các tổ chức tín dụng và khách hàng vay trong quá trình xử lý nợ xấu.
Tăng cường năng lực tài chính, tạo nền tảng nâng quy mô xử lý nợ
Theo Quyết định số 1699/QĐ-TTg ngày 27/11/2019 của Thủ tướng Chính phủ, VAMC được nâng vốn điều lệ lên 5.000 tỷ đồng từ năm 2019. Điều 8 Nghị định 359 đã ghi nhận mức vốn điều lệ này.
Theo Nghị định 53, việc điều chỉnh vốn điều lệ thuộc thẩm quyền của Thủ tướng Chính phủ trên cơ sở đề nghị của Ngân hàng Nhà nước và thỏa thuận với Bộ Tài chính. Trong khi đó, Nghị định 359 quy định việc đầu tư bổ sung vốn điều lệ được thực hiện theo quy định của pháp luật về quản lý và đầu tư vốn nhà nước tại doanh nghiệp.
Việc ghi nhận tăng vốn điều lệ không đơn thuần là thay đổi về con số. Về bản chất, đây là sự gia tăng năng lực tài chính nền tảng của VAMC, tạo điều kiện để VAMC có khả năng thực hiện các nghiệp vụ có tính chất tài chính cao hơn, đặc biệt là mua nợ theo giá trị thị trường, đầu tư, góp vốn, mua cổ phần, cung cấp tài chính và thực hiện các hoạt động hỗ trợ quá trình tái cơ cấu khách hàng vay, hướng tới việc nâng vốn điều lệ lên 10.000 tỷ đồng theo lộ trình tại Quyết định 1058/QĐ-TTg ngày 19/7/2017 của Thủ tướng Chính phủ.
Một trong những điểm thay đổi đáng chú ý của Nghị định 359 so với Nghị định 53 là điều chỉnh cơ chế phê duyệt đối với hoạt động phát hành trái phiếu của VAMC theo hướng giảm bớt yêu cầu về phương án, kế hoạch phát hành phải được Ngân hàng Nhà nước chấp thuận, phê duyệt trước.
Theo Nghị định 53, đối với trái phiếu đặc biệt, VAMC thực hiện phát hành theo phương án phát hành đã được Ngân hàng Nhà nước chấp thuận. Đồng thời, đối với trái phiếu phát hành để mua nợ theo giá trị thị trường, việc phát hành được thực hiện trên cơ sở kế hoạch phát hành trái phiếu được Ngân hàng Nhà nước phê duyệt. Như vậy, cơ chế cũ đặt hoạt động phát hành trái phiếu của VAMC trong một quy trình có sự phê duyệt trước của cơ quan quản lý đối với từng phương án hoặc kế hoạch phát hành.
Nghị định 359 đã bãi bỏ các yêu cầu nêu trên. Đối với trái phiếu đặc biệt, Nghị định 359 không còn quy định VAMC phải phát hành theo phương án phát hành được Ngân hàng Nhà nước chấp thuận cho từng năm; thay vào đó, Thống đốc Ngân hàng Nhà nước quy định cụ thể về việc phát hành, gia hạn và thanh toán trái phiếu đặc biệt.
Đối với trái phiếu phát hành để mua nợ theo giá trị thị trường, Nghị định 359 cũng không còn đặt ra yêu cầu VAMC phải thực hiện trên cơ sở kế hoạch phát hành trái phiếu được Ngân hàng Nhà nước phê duyệt.
Mở rộng hoạt động, nâng năng lực xử lý nợ tổng thể
Theo Nghị định 53, hoạt động mua nợ của VAMC về cơ bản được đặt trong quan hệ với các tổ chức tín dụng Việt Nam.
Nghị định 359 mở rộng phạm vi này khi quy định VAMC được mua nợ xấu của tổ chức tín dụng Việt Nam theo giá trị thị trường hoặc bằng trái phiếu đặc biệt; đồng thời được mua nợ xấu của tổ chức tín dụng liên doanh, tổ chức tín dụng 100% vốn nước ngoài và chi nhánh ngân hàng nước ngoài theo giá trị thị trường.
Như vậy, phạm vi hoạt động của VAMC không còn chỉ tập trung vào khu vực các tổ chức tín dụng Việt Nam mà đã được mở rộng sang các chủ thể tín dụng có yếu tố nước ngoài. Hơn nữa, việc cho phép mua nợ theo giá trị thị trường đối với các chủ thể này tạo điều kiện để VAMC tham gia sâu hơn vào thị trường mua bán nợ, qua đó tăng tính linh hoạt trong xử lý nợ xấu.
Nghị định 53 đã trao cho VAMC nhiều hoạt động như mua nợ, thu hồi và xử lý nợ, xử lý tài sản bảo đảm, cơ cấu lại khoản nợ, chuyển nợ thành vốn góp, đầu tư tài chính, góp vốn, mua cổ phần, tổ chức bán đấu giá tài sản và bảo lãnh.
Nghị định 359 tiếp tục duy trì các hoạt động này nhưng bổ sung thêm hai nhóm hoạt động có ý nghĩa quan trọng, gồm hỗ trợ tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài trong việc thu hồi, xử lý nợ và tài sản bảo đảm; tư vấn tái cơ cấu doanh nghiệp. Đồng thời, đối tượng hoạt động bảo lãnh được mở rộng tương ứng với đối tượng bán nợ cho VAMC là tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài.
Nghị định số 359/2026/NĐ-CP có một số thay đổi đáng chú ý so với cơ chế quy định tại Nghị định số 53/2013/NĐ-CP, đã được sửa đổi, bổ sung, về cơ chế phân chia số tiền thu hồi đối với khoản nợ xấu mua bằng trái phiếu đặc biệt.
Theo điểm i khoản 1 Điều 12 Nghị định số 359/2026/NĐ-CP, trường hợp số tiền thu hồi khoản nợ xấu cao hơn giá mua và chi phí xử lý khoản nợ xấu, VAMC được thỏa thuận với tổ chức tín dụng Việt Nam để phân chia phần giá trị còn lại của số tiền thu hồi sau khi trừ giá mua và chi phí xử lý.
Quy định này có sự thay đổi đáng kể so với cơ chế tại điểm i khoản 1 Điều 13 Nghị định số 53/2013/NĐ-CP, đã được sửa đổi, bổ sung, theo đó khoản thu của VAMC đối với số tiền thu hồi nợ được xác định theo tỷ lệ do Ngân hàng Nhà nước quy định sau khi thống nhất với Bộ Tài chính.
Như vậy, Nghị định số 359/2026/NĐ-CP đã chia trường hợp để chuyển từ cơ chế xác định khoản thu của VAMC theo tỷ lệ do cơ quan quản lý nhà nước quy định sang cơ chế thỏa thuận giữa VAMC và tổ chức tín dụng đối với phần giá trị còn lại sau khi đã bảo đảm thu hồi giá mua và chi phí xử lý nếu số tiền thu hồi cao hơn giá mua và chi phí xử lý.
Cơ chế này tạo cơ sở pháp lý để VAMC chủ động hơn trong việc thỏa thuận phương án phân chia giá trị thu hồi, gắn lợi ích của các bên với kết quả xử lý, thu hồi từng khoản nợ.
Thêm công cụ cơ cấu lại và hỗ trợ phục hồi khách hàng vay
Một điểm mới có ý nghĩa rất lớn là Nghị định 359 cho phép VAMC giảm một phần nợ gốc đối với khoản nợ xấu mua theo giá trị thị trường, với điều kiện phải bảo đảm khoản mua nợ theo giá trị thị trường có hiệu quả.
So với Nghị định 53, đây là bước phát triển đáng kể trong cơ chế xử lý nợ bởi nếu chỉ tập trung vào thu hồi tối đa khoản nợ theo nghĩa truyền thống, khả năng xử lý những khách hàng có khả năng phục hồi nhưng đang gặp khó khăn tài chính sẽ bị hạn chế. Nghị định 359 tạo thêm một công cụ để VAMC lựa chọn phương án xử lý linh hoạt hơn trên cơ sở hiệu quả kinh tế của khoản mua nợ.
Như vậy, Nghị định 359 đã bổ sung cho VAMC các công cụ xử lý nợ theo hướng tái cấu trúc và phục hồi, thay vì chỉ xử lý tài sản và thu hồi nợ. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các khoản nợ mà giá trị kinh tế của doanh nghiệp hoặc dự án vẫn còn, nhưng cấu trúc tài chính hiện tại không cho phép khách hàng thực hiện đầy đủ nghĩa vụ trả nợ.
Nghị định 359 quy định rõ hơn trách nhiệm phối hợp của chính quyền địa phương và cơ quan công an trong quá trình thu giữ tài sản bảo đảm.
Theo đó, Ủy ban nhân dân cấp xã/phường và cơ quan Công an cấp xã/phường tại nơi thu giữ tài sản bảo đảm có trách nhiệm thực hiện các nhiệm vụ thuộc phạm vi chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn nhằm bảo đảm an ninh, trật tự, an toàn xã hội.
Trường hợp bên bảo đảm không hợp tác hoặc không có mặt theo thông báo thì đại diện Ủy ban nhân dân cấp xã/phường tham gia chứng kiến và ký biên bản thu giữ tài sản bảo đảm.
Quy định này giúp tăng tính khả thi của hoạt động thu giữ tài sản và tạo cơ chế phối hợp trực tiếp hơn giữa VAMC với chính quyền cơ sở.
Bên cạnh đó, Nghị định 359 tiếp tục xác định trách nhiệm của các cơ quan liên quan trong việc hoàn thiện hồ sơ pháp lý, đăng ký, chuyển quyền sở hữu, quyền sử dụng tài sản và xử lý tài sản bảo đảm. Đây là yếu tố quan trọng để biến quyền xử lý nợ của VAMC thành kết quả thu hồi nợ thực tế.
Hoàn thiện cơ chế tài chính cho các hoạt động mới
Một điểm có tính hệ thống là Nghị định 359 đã đưa cơ chế tài chính vào phạm vi điều chỉnh của Nghị định.
Cơ cấu doanh thu của VAMC được thiết kế phù hợp hơn với mô hình hoạt động mở rộng, bao gồm không chỉ tiền thu hồi nợ, bán nợ và tài sản bảo đảm mà còn doanh thu từ đầu tư tài chính, góp vốn, mua cổ phần, phí và hoa hồng tư vấn, môi giới, hoạt động hỗ trợ tổ chức tín dụng, tư vấn tái cơ cấu doanh nghiệp, cho thuê và khai thác tài sản, phí đấu giá và các khoản thu khác.
Tương ứng, các nhóm chi phí cũng được mở rộng để bao quát chi phí hỗ trợ tổ chức tín dụng, tư vấn tái cơ cấu doanh nghiệp, đầu tư, cung cấp tài chính, bảo lãnh và các hoạt động nghiệp vụ mới.
Việc thiết kế đồng bộ doanh thu – chi phí – dự phòng – phân phối lợi nhuận giúp tạo cơ sở tài chính cho VAMC thực hiện các chức năng được mở rộng thay vì chỉ bổ sung quyền hoạt động nhưng thiếu cơ chế tài chính đi kèm.
Có thể thấy, sự thay đổi căn bản của Nghị định 359 so với Nghị định 53 nằm ở việc nâng cấp năng lực, vai trò của VAMC trên cả ba phương diện: nguồn lực – công cụ – phạm vi hoạt động.
Nếu Nghị định 53 tạo nền tảng pháp lý để VAMC ra đời và thực hiện chức năng xử lý nợ xấu trong giai đoạn hệ thống các tổ chức tín dụng cần một công cụ xử lý nợ tập trung, thì Nghị định 359 được xây dựng trong bối cảnh yêu cầu xử lý nợ xấu đã chuyển sang một giai đoạn mới, đòi hỏi VAMC phải có khả năng tham gia sâu hơn vào thị trường mua bán nợ, xử lý tài sản bảo đảm, tái cơ cấu khách hàng và hỗ trợ các tổ chức tín dụng.

