Nghị định thư Montreal: 'Chiếc ô' của bầu khí quyển
Năm 1987, thế giới ký Nghị định thư Montreal để chung sức “vá” một lỗ thủng trên bầu khí quyển. 39 năm sau, “chiếc ô” ấy không chỉ giúp tầng ozone hồi phục mà còn được sử dụng để giải quyết một bài toán mới: Làm mát Trái đất mà không làm khí hậu nóng thêm.

Tầng ozone đang trên đà hồi phục, dù quá trình còn kéo dài hàng thập kỷ, nhờ nỗ lực của cộng đồng quốc tế với Nghị định thư Montreal. (Nguồn: WMO)
Giữa thập niên 1980, giới khoa học phát hiện tầng ozone, một lớp khí mỏng trong tầng bình lưu chắn phần lớn tia cực tím (UV) có hại từ Mặt trời, đang bị thủng ngay trên bầu trời Nam Cực. Thủ phạm là những hóa chất công nghiệp tưởng như vô hại: Chlorofluorocarbon (CFC), từng có mặt trong tủ lạnh, bình xịt và mút xốp trên khắp thế giới.
Năm 1985, các quốc gia đã thông qua Công ước Vienna về bảo vệ tầng ozone, song khung pháp lý ban đầu chưa đặt nghĩa vụ cắt giảm cụ thể. Hai năm sau, ngày 16/9/1987, 46 quốc gia đã ký Nghị định thư Montreal về các chất làm suy giảm tầng ozone tại Canada, đặt lộ trình loại trừ dần các chất làm suy giảm ozone (ODS), có hiệu lực từ năm 1989.
Theo Ban thư ký Ozone thuộc Chương trình Môi trường Liên hợp quốc (UNEP), cả hai văn kiện hiện đã đạt mức phê chuẩn phổ quát với toàn bộ 198 bên tham gia, mức đồng thuận hiếm có với một Hiệp ước môi trường. Nhờ đó, gần 99% các chất được kiểm soát và đã được loại trừ khỏi sản xuất cũng như tiêu thụ toàn cầu.
Tầng ozone vì thế đang trên đà hồi phục, dù quá trình còn kéo dài hàng thập kỷ. Theo Đánh giá khoa học về suy giảm tầng ozone năm 2022 của Tổ chức Khí tượng thế giới (WMO) và UNEP, lượng ozone trong mỗi cột không khí từ mặt đất lên đỉnh bầu khí quyển được dự báo trở lại mức năm 1980 vào khoảng năm 2040 ở phần lớn thế giới, năm 2045 tại Bắc Cực và năm 2066 tại Nam Cực, nơi lỗ thủng tầng ozone được phát hiện đầu tiên.
Điều gì khiến Nghị định thư Montreal - “chiếc ô” của bầu khí quyển thành công đến vậy?
Công thức bền vững hiếm hoi
Giới nghiên cứu chính sách môi trường quốc tế thường viện dẫn Nghị định thư Montreal như một trường hợp hiếm hoi mà cam kết quốc tế thực sự chuyển hóa thành kết quả đo lường được. Theo UNEP, công thức đó không nằm ở một yếu tố đơn lẻ, mà ở cách nhiều cơ chế được lồng ghép với nhau, trong đó có năm cơ chế cốt lõi.
Trước hết, việc đánh giá khoa học và kỹ thuật định kỳ không chỉ đóng vai trò cảnh báo ban đầu mà trở thành nền tảng ra quyết định liên tục. Các quyết định chính sách dựa hoàn toàn trên các báo cáo độc lập từ ba Hội đồng đánh giá độc lập (Khoa học, Tác động Môi trường, và Kinh tế - Kỹ thuật). Điều này bảo đảm các biện pháp kiểm soát luôn cập nhật theo tiến bộ công nghệ và phát hiện khoa học mới nhất.
Thứ hai, mục tiêu của Hiệp ước đủ cụ thể để đo lường: Từng nhóm hóa chất được liệt kê rõ ràng, hạn ngạch sản xuất - tiêu thụ được lượng hóa, lộ trình cắt giảm chia theo từng giai đoạn và nhóm quốc gia đối với từng nhóm chất làm suy giảm tầng ozone, khác với nhiều mục tiêu khí hậu tổng thể, vốn khó xác lập đường cơ sở và cách đo lường thống nhất.
Thứ ba, nghĩa vụ cắt giảm đi kèm cơ chế hỗ trợ tài chính - công nghệ tương đối cụ thể cho các nước đang phát triển, thông qua Quỹ Đa phương thi hành Nghị định thư Montreal. Quỹ do các nước phát triển đóng góp định kỳ, giúp các nước đang phát triển được quy định trong Điều 5 Nghị định thư chuyển đổi công nghệ, thay vì chỉ yêu cầu cắt giảm mà không có nguồn lực đi kèm. Các quốc gia đang phát triển nằm trong Điều 5 là các nước có mức tiêu thụ các chất bị kiểm soát hàng năm thấp hơn 0,3 kg/người tại thời điểm Nghị định thư có hiệu lực hoặc bất kỳ thời điểm nào trong vòng 10 năm sau đó.
Thứ tư, Hiệp ước có một cơ chế tuân thủ tương đối chặt để biến cam kết thành hành động: Các bên phải báo cáo định kỳ dữ liệu sản xuất - tiêu thụ, chịu sự theo dõi của một ủy ban thực thi; khi phát sinh vi phạm, cơ chế xử lý không chỉ dừng ở chế tài mà còn kèm hỗ trợ để quốc gia đó quay lại đúng lộ trình. Theo phân tích của tổ chức nghiên cứu chính sách Carbon Containment Lab, hạn mức sản xuất - tiêu thụ được quy định trong Nghị định thư mang tính ràng buộc pháp lý. Đây là điều nhiều Hiệp ước quốc tế khác không có.
Thứ năm, và thường bị bỏ qua, là sự sẵn có của công nghệ thay thế: Cam kết loại trừ CFC chỉ khả thi vì ngành làm lạnh, sản xuất mút xốp, bình xịt đã phát triển được chất thay thế trong thời gian tương đối ngắn. Khi công nghệ thay đổi, Hiệp ước cũng được thiết kế để thay đổi theo.
Nhưng sâu hơn cả năm yếu tố trên là một đặc điểm xuyên suốt: Khả năng tự điều chỉnh. Theo Ban thư ký Ozone, kể từ năm 1987, Nghị định thư Montreal đã qua sáu lần sửa đổi, mỗi lần đều dựa trên tiến bộ khoa học và công nghệ mới. Lần sửa đổi gần nhất, cũng tham vọng nhất, là Bản sửa đổi, bổ sung Kigali (sau đây viết tắt là Kigali) năm 2016.
Bài học ozone, bài toán khí hậu

Cánh đồng điện gió Đầm Nại (Ninh Thuận). Việt Nam đang đẩy mạnh phát triển năng lượng tái tạo, năng lượng sạch để triển khai các cam kết trong các hiệp ước, hội nghị về khí hậu đã tham gia. (Nguồn: VGP News)
Nghịch lý của việc loại trừ CFC là ngành làm lạnh đã chuyển sang dùng hydrofluorocarbon (HFC), nhóm hóa chất không phá hủy tầng ozone, nhưng là khí nhà kính có tiềm năng làm nóng lên toàn cầu (GWP) cực cao. Giải pháp cho vấn đề ozone vô tình tạo ra một phần của vấn đề khí hậu.
Ngày 15/10/2016, tại thành phố Kigali (Rwanda), các bên tham gia Nghị định thư Montreal đã thông qua Kigali đặt mục tiêu cắt giảm 80-85% sản lượng và tiêu thụ HFC toàn cầu vào giữa thế kỷ, có hiệu lực từ ngày 1/1/2019.
Năm 2026 đánh dấu tròn 10 năm Kigali được thông qua. Đây cũng chính là lý do UNEP chọn chủ đề Ngày Quốc tế bảo vệ tầng ozone (16/9) năm nay là “Hành động toàn cầu vì một hành tinh mát hơn”. Theo Ban thư ký Ozone, tính đến tháng 9/2026 đã có 174/198 bên của Nghị định thư Montreal phê chuẩn Bản sửa đổi Kigali, dù đạt tỷ lệ cao, nhưng chưa đạt mức phổ quát như Nghị định thư gốc.
Nhân dịp này, Tổng thư ký Liên hợp quốc đã kêu gọi các nước còn lại sớm phê chuẩn và thực thi Bản sửa đổi Kigali, đẩy nhanh chuyển đổi sang công nghệ làm mát bền vững. Theo Đánh giá khoa học 2022 của WMO và UNEP, việc tuân thủ đầy đủ Kigali có thể tránh được mức tăng nhiệt độ toàn cầu 0,3-0,5 độ C vào năm 2100. Lợi ích này có thể tăng gần gấp đôi nếu giảm HFC đi cùng với việc nâng hiệu suất năng lượng của thiết bị làm lạnh, điều hòa.
Tuy nhiên, Kigali cũng cho thấy bài học từ Montreal không thể được mở rộng một cách nguyên bản sang bài toán khí hậu. Nghị định thư Montreal có thể kiểm soát một nhóm hóa chất cụ thể bằng những mục tiêu, lộ trình và cơ chế tuân thủ rõ ràng. Trong khi đó, biến đổi khí hậu liên quan gần như toàn bộ nền kinh tế toàn cầu, từ năng lượng, giao thông đến nông nghiệp, đòi hỏi những thay đổi sâu rộng hơn nhiều.
Việt Nam tham gia chủ động và tích cực
Việt Nam tham gia Công ước Vienna và Nghị định thư Montreal từ năm 1994, thuộc nhóm nước phê chuẩn tương đối sớm. Ngày 4/9/2019, Chính phủ ban hành Nghị quyết số 64/NQ-CP, phê duyệt Bản sửa đổi, bổ sung Kigali, chính thức đưa Việt Nam vào lộ trình kiểm soát HFC.
Theo lộ trình phê duyệt, Việt Nam giữ ổn định mức tiêu thụ HFC trong giai đoạn 2024-2028 so với mức cơ sở, sau đó giảm dần 10% (2029-2034), 30% (2035-2039), 50% (2040-2044) và duy trì ở mức 20% tiêu thụ cơ sở từ năm 2045, tương đương mức cắt giảm 80%. Việt Nam cũng tham gia Cam kết làm mát toàn cầu từ năm 2023, một cam kết chính trị, tự nguyện đi kèm Kigali, trong đó các nước ký kết cam kết đẩy nhanh phê chuẩn/thực thi Kigali, đồng thời thêm hai mục tiêu riêng: Giảm 68% phát thải liên quan làm mát vào 2050, và nâng hiệu suất năng lượng điều hòa mới thêm 50%, nhằm thúc đẩy công nghệ làm mát hiệu quả năng lượng.
Khung pháp lý trong nước cũng liên tục được cập nhật. Ngày 9/6/2025, Chính phủ ban hành Nghị định số 119/2025/NĐ-CP, sửa đổi, bổ sung Nghị định số 06/2022/NĐ-CP về giảm nhẹ phát thải khí nhà kính và bảo vệ tầng ozone, có hiệu lực từ 1/8/2025. Điểm bổ sung đáng chú ý là quy định trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất, nhà nhập khẩu (EPR) trong thu gom, tái chế các chất được kiểm soát có trong thiết bị làm lạnh, điều hòa sau sử dụng. Đây là bước chuyển từ chỉ quản lý đầu vào (hạn ngạch sản xuất, nhập khẩu) sang quản lý toàn bộ vòng đời thiết bị làm mát.
Những thay đổi này cho thấy, phạm vi quản lý của Việt Nam đang mở rộng theo hướng Kigali đặt ra: Từ kiểm soát một loại hóa chất, đến quản lý cả một chuỗi từ chất làm lạnh, thiết bị, hiệu suất năng lượng, nhu cầu điện cho đến phát thải khí nhà kính liên quan.
39 năm sau khi ký kết, Nghị định thư Montreal vẫn là một trong số ít Hiệp ước môi trường quốc tế đạt được cả sự đồng thuận rộng rãi lẫn kết quả đo lường được. “Chiếc ô” ấy mang đến một bài học với cuộc chiến chống biến đổi khí hậu: Một thỏa thuận quốc tế chỉ có sức nặng khi mục tiêu đủ cụ thể để đo lường, khoa học đủ đáng tin để liên tục điều chỉnh chính sách, công nghệ thay thế đủ khả dụng để biến cam kết thành khả thi, nguồn lực tài chính đủ rõ ràng đi cùng nghĩa vụ và tất cả được ràng buộc bằng cơ chế tuân thủ có thể xử lý khi có bên chệch hướng.
Không có “chiếc ô” nào tự nó bền vững. Điều quan trọng nằm ở chính bộ khung giữ cho nó không rách. Đó có lẽ là bài học quan trọng nhất từ Nghị định thư Montreal và cũng là điều thế giới vẫn cần tìm lời giải khi đàm phán những hiệp ước môi trường mới trong những thập kỷ tới.
Nguồn TG&VN: https://baoquocte.vn/nghi-dinh-thu-montreal-chiec-o-cua-bau-khi-quyen-442585.html
