Nghị quyết 57 và bài toán nhân rộng chuyển đổi số y tế tại Việt Nam
Việc Bệnh viện Bạch Mai ứng dụng công nghệ để rút ngắn thời gian chờ khám đặt ra câu hỏi lớn: Làm sao để người bệnh trên cả nước được hưởng những tiện ích tương tự? Thực hiện Nghị quyết 57 đòi hỏi chuẩn hóa dịch vụ, liên thông dữ liệu và đánh giá chuyển đổi số bằng hiệu quả thực tế, thay vì số lượng phần mềm được triển khai.

Ứng dụng Bach Mai Care đã vượt mốc một triệu người dùng và được tích hợp xác thực qua VNeID. Ảnh: Minh Phương/Báo Tin tức và Dân tộc
Từ Bạch Mai: Khi chuyển đổi số thay đổi hành trình khám bệnh
Chuyển đổi số y tế chỉ thực sự có ý nghĩa khi giúp người bệnh giảm thời gian chờ đợi, bớt thủ tục và tiếp cận dịch vụ thuận tiện hơn. Những thay đổi trong quy trình khám chữa bệnh tại Bệnh viện Bạch Mai cho thấy công nghệ có thể tạo ra lợi ích trực tiếp nếu các khâu từ đặt lịch, tiếp nhận, khám bệnh đến thanh toán và nhận kết quả được kết nối trong một hành trình thống nhất.
Phát biểu hội thảo “Kết nối thông minh - Kiến tạo hệ sinh thái số” nằm trong chuỗi chương trình Ngày Thanh toán số Việt Nam 2026 do Báo Tiền Phong phối hợp cùng Công ty Cổ phần Thanh toán Quốc gia Việt Nam (NAPAS) đồng tổ chức hôm 14/10, PGS, TS, BS Vũ Văn Giáp, Phó Giám đốc Bệnh viện Bạch Mai, cho biết ứng dụng Bach Mai Care đã vượt mốc một triệu người dùng và được tích hợp xác thực qua VNeID. Thông qua ứng dụng, người bệnh có thể lựa chọn chuyên khoa, bác sĩ và thời gian khám phù hợp. Theo ông Vũ Văn Giáp, người bệnh đến đúng lịch hẹn có thể bắt đầu được khám sau khoảng 15-20 phút.
Điểm đáng chú ý là Bach Mai Care không chỉ phục vụ đặt lịch mà còn hỗ trợ người bệnh trong nhiều công đoạn tiếp theo. Các chỉ định xét nghiệm, siêu âm, chụp chiếu được cập nhật để người bệnh theo dõi; hệ thống cung cấp mã QR thanh toán, hiển thị các khoản chi phí liên quan; kết quả khám được đồng bộ và thông báo trên ứng dụng. Thông tin đơn thuốc cũng được kết nối với nhà thuốc, giúp người bệnh biết giá từng loại thuốc.
Những tiện ích này cho thấy chuyển đổi số không đơn thuần là đưa thủ tục lên điện thoại mà còn là tổ chức lại quy trình phục vụ. Tuy nhiên, kết quả tại một bệnh viện lớn chưa đồng nghĩa mô hình có thể được áp dụng nguyên trạng ở mọi cơ sở y tế. Khác biệt về nguồn lực, hạ tầng công nghệ, quy mô bệnh nhân và năng lực vận hành đặt ra yêu cầu phải xác định những thành phần có thể chuẩn hóa để nhân rộng.
Kinh nghiệm quốc tế: Khắc phục phân mảnh dữ liệu, thống nhất trải nghiệm người bệnh
Thách thức lớn của chuyển đổi số y tế không chỉ nằm ở việc thiếu công nghệ mà còn ở tình trạng các hệ thống thông tin phát triển riêng lẻ, không dễ dàng trao đổi dữ liệu. Theo Tổ chức Y tế thế giới (WHO) ngày 9/7, tại nhiều quốc gia, các chương trình tiêm chủng, phòng chống HIV và chăm sóc sức khỏe bà mẹ được xây dựng trên những nền tảng độc lập, khiến nhân viên y tế phải nhập lại cùng một thông tin, trong khi cơ quan quản lý khó có được bức tranh toàn diện về hệ thống y tế. Để khắc phục, WHO tham gia Quỹ Phần mềm Open Health Stack, được thành lập dưới sự bảo trợ của Linux Foundation, nhằm thúc đẩy phát triển công cụ mã nguồn mở dựa trên các tiêu chuẩn liên thông như HL7 FHIR. Những công cụ này giúp các quốc gia xây dựng hệ thống có khả năng trao đổi dữ liệu, tái sử dụng các thành phần công nghệ và giảm phụ thuộc vào một nhà cung cấp duy nhất. WHO cũng nhấn mạnh yêu cầu duy trì hạ tầng y tế số bền vững về kỹ thuật và tài chính, thay vì liên tục đầu tư vào những giải pháp riêng lẻ.
Trong khi WHO đề xuất hướng giải quyết ở cấp hạ tầng và tiêu chuẩn, Singapore cung cấp một ví dụ về tổ chức dịch vụ y tế số theo hướng lấy người dân làm trung tâm. Theo cổng thông tin chính thức của HealthHub, nền tảng y tế số của Singapore này kết nối với hệ thống hồ sơ bệnh án của nhiều cơ sở y tế công lập và các nguồn dữ liệu quốc gia, trong đó có Hệ thống Hồ sơ sức khỏe điện tử quốc gia (NEHR) và Cơ sở đăng ký tiêm chủng quốc gia (NIR). Thông qua HealthHub, người dân có thể đặt hoặc thay đổi lịch khám, đăng ký trước và theo dõi số thứ tự, thanh toán viện phí, xem kết quả xét nghiệm, lịch sử tiêm chủng, yêu cầu cấp thêm thuốc và quản lý hồ sơ sức khỏe của người thân theo quyền truy cập được cấp. Tại các cơ sở hỗ trợ, người bệnh có thể đăng ký trước từ 30 đến 90 phút so với giờ hẹn để nhận số thứ tự. Giá trị đáng tham khảo của HealthHub nằm ở việc tạo một đầu mối tiếp cận dịch vụ, kết nối nhiều hệ thống phía sau mà không đòi hỏi tất cả bệnh viện sử dụng cùng một phần mềm. Tuy nhiên, phạm vi dữ liệu và chức năng vẫn phụ thuộc vào từng cơ sở tham gia.
Nghị quyết 57 và Thông báo 24: Lấy hiệu quả thực tế làm thước đo
Bài học từ Bệnh viện Bạch Mai và kinh nghiệm quốc tế cho thấy Việt Nam cần chuyển trọng tâm từ số hóa từng cơ sở sang nâng cao chất lượng dịch vụ trên toàn hệ thống. Một bệnh viện có thể đã triển khai bệnh án điện tử nhưng người bệnh vẫn phải mang kết quả xét nghiệm bản in khi chuyển tuyến nếu dữ liệu chưa được chia sẻ và sử dụng lại. Vì vậy, cần phân biệt ba cấp độ: số hóa hồ sơ, liên thông dữ liệu và tổ chức lại hành trình khám chữa bệnh. Chỉ khi những cấp độ này được kết nối, lợi ích chuyển đổi số mới có thể lan tỏa đến người bệnh.
Định hướng này phù hợp với Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 của Bộ Chính trị về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia. Đặc biệt, Thông báo số 24-TB/CQTTBCĐ ngày 7/7/2026 về kết luận của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm tại Hội nghị toàn quốc sơ kết 1 năm 6 tháng thực hiện Nghị quyết 57 nhấn mạnh yêu cầu chuyển mạnh từ chủ trương sang sản phẩm, kết quả và giá trị cụ thể, đồng thời đổi mới công tác kiểm tra, giám sát và đánh giá hiệu quả thực hiện.

Phó Giáo sư , Tiến sĩ Nguyễn Thường Lạng, Giảng viên cao cấp Viện Thương mại và Kinh tế Quốc tế. Ảnh: NVCC
Năm giải pháp để nhân rộng trên toàn quốc
Kinh nghiệm từ Bệnh viện Bạch Mai cho thấy khả năng cải thiện trực tiếp hành trình khám chữa bệnh thông qua xây dựng ứng dụng, trong khi WHO và Singapore gợi mở cách khắc phục tình trạng phân mảnh dữ liệu, kết nối các hệ thống hiện có và duy trì năng lực vận hành bền vững. Từ những thực tiễn đó, theo Phó Giáo sư , Tiến sĩ Nguyễn Thường Lạng, Giảng viên cao cấp Viện Thương mại và Kinh tế Quốc tế, có thể xác định năm nhóm giải pháp trọng tâm nhằm đưa các mô hình chuyển đổi số hiệu quả từ phạm vi một bệnh viện trở thành năng lực phục vụ chung của toàn hệ thống y tế.
Thứ nhất, chuẩn hóa những dịch vụ số thiết yếu cho người bệnh. Tham khảo cách tổ chức HealthHub, Việt Nam cần xác định bộ chức năng cơ bản có thể tiếp cận tại các cơ sở y tế đủ điều kiện, gồm xác thực danh tính, đặt lịch, tiếp nhận, xem kết quả, thanh toán, đơn thuốc điện tử và truy cập hồ sơ sức khỏe theo quyền được cấp. Mục tiêu không phải buộc mọi bệnh viện sử dụng một ứng dụng giống nhau mà bảo đảm người bệnh được phục vụ theo những tiêu chuẩn thống nhất, bất kể cơ sở sử dụng phần mềm nào.
Thứ hai, ưu tiên liên thông dữ liệu thay vì đầu tư thêm những hệ thống khép kín. Bộ Y tế cần thúc đẩy tiêu chuẩn thống nhất về cấu trúc dữ liệu, mã định danh, giao diện kết nối, phân quyền và lưu vết truy cập. Khả năng trao đổi, tiếp nhận và tái sử dụng dữ liệu phải được kiểm thử trước khi nghiệm thu. Cách tiếp cận này vừa hạn chế đầu tư trùng lặp, vừa tạo điều kiện để bệnh viện duy trì những phần mềm phù hợp với hoạt động chuyên môn.
Thứ ba, bảo đảm chuyển đổi số không làm gia tăng bất bình đẳng trong tiếp cận dịch vụ. Ứng dụng di động cần được triển khai song song với tổng đài, quầy hỗ trợ và hình thức đăng ký trực tiếp. Cơ chế ủy quyền phù hợp cũng cần được thiết kế để người thân hỗ trợ người cao tuổi hoặc người gặp khó khăn khi sử dụng công nghệ. Hiệu quả chuyển đổi số phải được đánh giá riêng đối với các nhóm dễ bị bỏ lại phía sau, thay vì chỉ dựa vào thời gian chờ trung bình của toàn bộ bệnh viện.
Thứ tư, thí điểm có đối chứng trước khi nhân rộng. Không nên lấy kết quả của một bệnh viện tuyến cuối làm chuẩn duy nhất cho toàn hệ thống. Cần lựa chọn cơ sở y tế ở nhiều tuyến, quy mô và điều kiện hạ tầng khác nhau để đánh giá tính khả thi. Việc nhân rộng phải dựa trên bằng chứng về thời gian chờ, chi phí, chất lượng phục vụ và khả năng tái sử dụng dữ liệu, đồng thời làm rõ những điều kiện cần thiết để mô hình vận hành hiệu quả.
Thứ năm, xây dựng cơ chế tài chính cho toàn bộ vòng đời hệ thống. Bệnh viện lớn có thể đầu tư những chức năng chuyên sâu, nhưng cơ sở nhỏ cần được hỗ trợ về hạ tầng dùng chung, bảo trì, đào tạo nhân lực và an toàn thông tin. Kinh phí chuyển đổi số phải tính đến chi phí duy trì, nâng cấp và bảo vệ dữ liệu, thay vì chỉ tập trung vào giá mua phần mềm ban đầu. Đây cũng là bài học được WHO nhấn mạnh khi cảnh báo nhiều hệ thống y tế số không thể tiếp tục hoạt động sau khi nguồn tài trợ kết thúc.
Nói tóm lại, từ thực tiễn ở Bệnh viện Bạch Mai đến toàn quốc, thành công của chuyển đổi số y tế không nằm ở số lượng ứng dụng được triển khai mà ở số người bệnh thực sự được phục vụ tốt hơn. Nghị quyết 57 tạo định hướng đổi mới, Thông báo 24 nhấn mạnh kết quả cụ thể, còn kinh nghiệm quốc tế cho thấy vai trò quyết định của tiêu chuẩn kết nối và năng lực vận hành bền vững. Khi người dân giảm thời gian chờ đợi, không phải khai báo lặp lại và có thể tiếp cận thông tin sức khỏe an toàn giữa các cơ sở, chuyển đổi số mới trở thành năng lực chung của hệ thống y tế Việt Nam.
