Nghiên cứu, hoàn thiện chính sách phục vụ xây dựng Luật Phòng, chống phổ biến vũ khí hủy diệt hàng loạt

Trước những diễn biến phức tạp của tình hình an ninh chính trị thế giới và khu vực, nguy cơ phổ biến vũ khí hủy diệt hàng loạt (Weapons of Mass Destruction-WMD) tiếp tục đặt ra những thách thức lớn đối với hòa bình, ổn định và an ninh, an toàn của các quốc gia.

Tổ soạn thảo xây dựng luật Bộ Quốc phòng tổ chức Hội nghị Triển khai xây dựng dự án Luật Phòng, chống phổ biến vũ khí hủy diệt hàng loạt, 5/12/2025.

Tổ soạn thảo xây dựng luật Bộ Quốc phòng tổ chức Hội nghị Triển khai xây dựng dự án Luật Phòng, chống phổ biến vũ khí hủy diệt hàng loạt, 5/12/2025.

Việc nghiên cứu, hoàn thiện chính sách phục vụ xây dựng Luật Phòng, chống phổ biến WMD là yêu cầu cấp thiết nhằm hoàn thiện khung pháp lý thống nhất, đồng bộ và khả thi, đáp ứng yêu cầu quản lý nhà nước, bảo đảm thực hiện các cam kết quốc tế và chủ động phòng ngừa, ngăn chặn và xử lý hiệu quả các hành vi liên quan phổ biến WMD.

Trong những năm gần đây, tình hình an ninh, chính trị thế giới diễn biến hết sức phức tạp, chịu tác động đan xen của nhiều sự kiện lớn mang tính toàn cầu và khu vực.

Trong bối cảnh đó, cơ chế kiểm soát, không phổ biến WMD đặt ra những thách thức mới đối với công tác phòng ngừa, ngăn chặn và xử lý các nguy cơ phổ biến và tài trợ phổ biến WMD.

Ngoài ra, sự phát triển nhanh chóng của khoa học và công nghệ cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, đặc biệt trong các lĩnh vực trí tuệ nhân tạo (AI), công nghệ sinh học, sinh học tổng hợp, công nghệ gen thế hệ mới, vật liệu tiên tiến, in 3D, điện toán đám mây và công nghệ tài chính số cũng đã tạo ra những thách thức hoàn toàn mới đối với công tác phòng, chống phổ biến và tài trợ phổ biến WMD.

Các tiến bộ công nghệ, trong khi phục vụ mạnh mẽ cho phát triển kinh tế-xã hội, cũng đồng thời làm mờ ranh giới giữa mục đích dân sự và quân sự, làm gia tăng nguy cơ bị lợi dụng cho các hoạt động phổ biến WMD.

Các phương thức tài trợ phổ biến ngày càng tinh vi, khó phát hiện và khó kiểm soát, nhất là thông qua các nền tảng công nghệ số và phương tiện thanh toán điện tử. Việc sản xuất, mua bán, vận chuyển các loại vật liệu, thiết bị, công nghệ và hàng hóa lưỡng dụng tại một số quốc gia và khu vực trên thế giới vẫn chưa được kiểm soát một cách hiệu quả. Thực trạng này tiềm ẩn nguy cơ bị lợi dụng cho mục đích nghiên cứu, chế tạo, phát triển WMD, đặt ra những thách thức lớn đối với an ninh, an toàn của từng quốc gia, cũng như an ninh, ổn định của khu vực và thế giới.

 Đại tá Bùi Hoàng Anh, Phó Cục trưởng Pháp chế, Bộ Quốc phòng, chủ trì họp Tổ giúp việc nghiên cứu, soạn thảo Hồ sơ chính sách dự án Luật Phòng, chống phổ biến vũ khí hủy diệt hàng loạt.

Đại tá Bùi Hoàng Anh, Phó Cục trưởng Pháp chế, Bộ Quốc phòng, chủ trì họp Tổ giúp việc nghiên cứu, soạn thảo Hồ sơ chính sách dự án Luật Phòng, chống phổ biến vũ khí hủy diệt hàng loạt.

Trong bối cảnh đó, các quốc gia khu vực ASEAN, trong đó Việt Nam là quốc gia thành viên, có quan điểm khá đồng nhất về phòng, chống phổ biến WMD, nhiều quốc gia như Singapore, Thái Lan đã có luật về phòng, chống phổ biến WMD.

Ngay trong Hiến chương ASEAN cũng có quy định về xây dựng ASEAN là một khu vực không có vũ khí hạt nhân và các loại WMD khác [1]. Bên cạnh đó, các quốc gia ASEAN phần lớn đều tham gia các hiệp ước, công ước về chống phổ biến WMD như: Hiệp ước không phổ biến vũ khí hạt nhân (NPT), Công ước vũ khí hóa học (CWC), Công ước vũ khí sinh học (BWC)... Điều đó cho thấy, vai trò ngày càng quan trọng của pháp luật quốc gia trong việc nội luật hóa các cam kết quốc tế, tăng cường hiệu lực, hiệu quả phòng ngừa và kiểm soát nguy cơ phổ biến WMD, bảo đảm hài hòa giữa yêu cầu an ninh và phát triển.

Việt Nam luôn nhất quán thực hiện nguyên tắc không phổ biến WMD; tôn trọng độc lập, chủ quyền, thống nhất và toàn vẹn lãnh thổ của các quốc gia; bảo đảm minh bạch trong việc sử dụng vật liệu hạt nhân, tác nhân sinh học và hóa học vì mục đích hòa bình. Nhà nước Việt Nam nghiêm cấm mọi hành vi nghiên cứu, phát triển, sản xuất, tàng trữ, sử dụng, phổ biến và tài trợ phổ biến WMD; đồng thời triển khai đồng bộ các biện pháp phòng ngừa, phát hiện, ngăn chặn và xử lý các hành vi vi phạm pháp luật trong lĩnh vực này.

Ngày 11/11/2019, Chính phủ ban hành Nghị định số 81/2019/NĐ-CP về phòng, chống phổ biến WMD (Nghị định số 81/2019/NĐ-CP) đã xây dựng khuôn khổ pháp lý bước đầu cho hoạt động phòng, chống phổ biến WMD ở Việt Nam. Qua hơn 6 năm triển khai thực hiện, nhận thức và năng lực của các cơ quan, tổ chức, cá nhân từng bước được nâng cao; tổ chức bộ máy và cơ chế phối hợp liên ngành bước đầu được hình thành; việc thực hiện các nghĩa vụ quốc tế, kiểm soát hoạt động liên quan hàng hóa lưỡng dụng và phòng ngừa tài trợ phổ biến WMD đạt được những kết quả quan trọng, góp phần giữ vững an ninh, an toàn xã hội và bảo đảm lợi ích quốc gia, dân tộc.

Tuy nhiên, thực tiễn thi hành cho thấy các quy định pháp luật hiện hành vẫn còn bộc lộ nhiều hạn chế, bất cập. Việc điều chỉnh chủ yếu bằng văn bản dưới luật làm giảm tính ổn định, hiệu lực và hiệu quả quản lý nhà nước; nhiều quy định mới dừng ở mức nguyên tắc, chưa cụ thể hóa đầy đủ các hành vi bị cấm, chưa thiết lập được cơ chế kiểm soát thống nhất đối với hàng hóa, vật liệu, thiết bị và công nghệ lưỡng dụng; cơ chế phối hợp liên ngành và công tác thanh tra, kiểm tra, xử lý vi phạm còn thiếu tính ràng buộc pháp lý. Xuất phát từ những yêu cầu trên, việc xây dựng Luật Phòng, chống phổ biến vũ khí hủy diệt hàng loạt là hết sức quan trọng, cần thiết nhằm hoàn thiện cơ sở pháp lý thống nhất, đồng bộ, có hiệu lực pháp lý cao, bảo đảm tính ổn định, khả thi và phù hợp với thông lệ, chuẩn mực quốc tế.

Căn cứ Nghị quyết số 105/2025/UBTVQH ngày 26/9/2025 của Ủy ban Thường vụ Quốc hội về Chương trình lập pháp năm 2026; Quyết định số 2352/QĐ-TTg ngày 24/10/2025 của Thủ tướng Chính phủ phân công cơ quan chủ trì soạn thảo và thời hạn trình các dự án luật, pháp lệnh, nghị quyết trong Chương trình lập pháp năm 2026, Bộ Quốc phòng xác định việc xây dựng Luật Phòng, chống phổ biến vũ khí hủy diệt hàng loạt là nhiệm vụ quan trọng, cấp bách, nhằm tiếp tục hoàn thiện, tạo cơ sở pháp lý đầy đủ, thống nhất, đồng bộ, khả thi trong thực hiện và quản lý nhà nước về phòng, chống phổ biến WMD; đồng thời đáp ứng yêu cầu nội luật hóa các cam kết, điều ước quốc tế có liên quan mà Việt Nam là thành viên, nhất là Nghị quyết số 1540 của Hội đồng Bảo an Liên hợp quốc ban hành ngày 28/4/2004.

Thực hiện chỉ đạo của Bộ Quốc phòng, Cục Pháp chế Bộ Quốc phòng được giao nhiệm vụ là Cơ quan Thường trực chủ trì, phối hợp Binh chủng Hóa học và các cơ quan liên quan tổ chức nghiên cứu, xây dựng dự án Luật Phòng, chống phổ biến vũ khí hủy diệt hàng loạt; trong đó nội dung nghiên cứu, hoàn thiện các chính sách theo quy định tại Điều 30, 31 Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật năm 2025 là một nội dung quan trọng, làm nền tảng cho việc quy phạm hóa thành các quy định pháp luật cụ thể xây dựng dự án Luật. Quán triệt nhiệm vụ được giao, Cục Pháp chế Bộ Quốc phòng đã và đang tích cực phối hợp Binh chủng Hóa học và các cơ quan, đơn vị liên quan triển khai xây dựng dự án Luật bảo đảm đúng tiến độ theo kế hoạch đề ra.

Trên cơ sở nghiên cứu, đánh giá toàn diện những vướng mắc, hạn chế, bất cập quy định pháp luật hiện hành và những yêu cầu, đòi hỏi của các thỏa thuận quốc tế, điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên; đồng thời nghiên cứu, đánh giá các tác động đối với hệ thống pháp luật, tác động về kinh tế-xã hội, tác động về giới, tác động của thủ tục hành chính, Cơ quan chủ trì soạn thảo đề xuất xây dựng 03 chính sách để lấy ý kiến góp ý, tham vấn, phản biện của các cơ quan, đơn vị liên quan và các chuyên gia, từ đó tập trung hoàn thiện Hồ sơ chính sách của dự án Luật. Cụ thể như sau:

Chính sách 1: Xây dựng khung pháp lý thống nhất về phòng, chống phổ biến WMD

Thiết lập khung pháp lý thống nhất ở cấp luật để điều chỉnh toàn diện, thống nhất lĩnh vực, quan hệ xã hội phát sinh trong hoạt động phòng, chống phổ biến và tài trợ phổ biến WMD là cần thiết. Hiện nay, các quy định liên quan đang được quy định trong nhiều văn bản pháp luật khác nhau thuộc các lĩnh vực quốc phòng, an ninh, thương mại, hải quan, năng lượng nguyên tử, hóa chất, khoa học - công nghệ và phòng, chống rửa tiền, trong đó văn bản chuyên ngành là Nghị định số 81/2019/NĐ-CP.

Việc thiếu một đạo luật chuyên ngành có hiệu lực pháp lý cao đã làm hạn chế tính ổn định, tính thống nhất và hiệu quả điều chỉnh pháp luật; nhiều nội dung mang tính nguyên tắc, liên quan trực tiếp đến quyền, nghĩa vụ của tổ chức, cá nhân và trách nhiệm của Nhà nước chưa được quy định đầy đủ ở cấp luật. Do đó, việc ban hành Luật Phòng, chống phổ biến vũ khí hủy diệt hàng loạt là yêu cầu khách quan.

Chính sách này hướng tới các mục tiêu: (i) Thiết lập khung pháp lý thống nhất ở cấp luật để điều chỉnh toàn diện hoạt động phòng, chống phổ biến và tài trợ phổ biến WMD; (ii) Khắc phục tình trạng quy định pháp luật phân tán, hiệu lực pháp lý chưa cao; nâng cao tính thống nhất, minh bạch và khả thi của hệ thống pháp luật; (iii) Tăng cường hiệu quả quản lý nhà nước, năng lực phòng ngừa, phát hiện và xử lý các nguy cơ phổ biến WMD; (iv) Bảo đảm thực hiện đầy đủ các cam kết quốc tế của Việt Nam theo điều ước quốc tế và nghị quyết của Hội đồng Bảo an Liên hợp quốc.

Chính sách 2: Quản lý, kiểm soát các hoạt động có nguy cơ dẫn đến phổ biến WMD

Việc quy định cụ thể, thống nhất ở cấp luật về cơ chế quản lý, kiểm soát của nhà nước và các cơ quan chức năng đối với các hoạt động có nguy cơ dẫn đến phổ biến WMD là phù hợp, đáp ứng yêu cầu phòng ngừa, kiểm soát rủi ro phổ biến WMD trong bối cảnh mới.

Qua rà soát các văn bản pháp luật liên quan và Nghị định số 81/2019/NĐ-CP cho thấy, các hoạt động có nguy cơ dẫn đến phổ biến WMD hiện đang được điều chỉnh, phân tán ở nhiều văn bản pháp luật khác nhau; các quy định này còn thiếu sự liên kết và chưa được thiết kế trên cơ sở tiếp cận rủi ro mang tính tổng thể; đặc biệt, đối với các hàng hóa, vật liệu, thiết bị và công nghệ lưỡng dụng, các đối tượng vừa có mục đích sử dụng dân sự, vừa có thể bị lợi dụng cho mục đích nghiên cứu, chế tạo, phát triển hoặc phổ biến WMD.

Bên cạnh đó, sự phát triển nhanh chóng của khoa học-công nghệ, đã làm gia tăng nguy cơ lợi dụng các hoạt động hợp pháp để phục vụ mục đích phổ biến và tài trợ phổ biến WMD. Trong khi đó, cơ chế phối hợp giữa các cơ quan quản lý nhà nước trong việc chia sẻ thông tin, đánh giá rủi ro và kiểm soát các hoạt động này còn chưa thực sự hiệu quả. Những hạn chế nêu trên đặt ra yêu cầu cần thiết phải xây dựng một chính sách mang tính hệ thống, tập trung vào quản lý, kiểm soát các hoạt động có nguy cơ, trên cơ sở tiếp cận phòng ngừa, kiểm soát rủi ro từ sớm, từ xa.

Chính sách này hướng tới các mục tiêu: (i) Thiết lập cơ chế quản lý, kiểm soát thống nhất đối với các hoạt động có nguy cơ dẫn đến phổ biến WMD, phù hợp với thông lệ và chuẩn mực quốc tế; (ii) Nâng cao năng lực phòng ngừa, phát hiện, ngăn chặn và xử lý kịp thời các hành vi phổ biến và tài trợ phổ biến WMD; (iii) Bảo đảm hài hòa giữa yêu cầu bảo đảm an ninh quốc gia với yêu cầu phát triển kinh tế - xã hội, không gây cản trở không cần thiết đối với các hoạt động sản xuất, kinh doanh hợp pháp.

Chính sách 3: Bảo đảm hiệu lực, hiệu quả trong tổ chức thực hiện pháp luật và hợp tác quốc tế về phòng, chống phổ biến WMD

Trên cơ sở đánh giá tổng thể các tác động về pháp lý, tổ chức thực hiện, hợp tác quốc tế và kinh tế-xã hội, chính sách này được đánh giá là phương án tối ưu, đáp ứng yêu cầu nâng cao hiệu lực, hiệu quả tổ chức thực hiện pháp luật và hợp tác quốc tế về phòng, chống phổ biến WMD trong tình hình mới.

Thực tiễn cho thấy, hiệu quả phòng, chống phổ biến WMD không chỉ phụ thuộc vào quy định pháp luật, mà còn phụ thuộc rất lớn vào cơ chế tổ chức thực hiện, phân công trách nhiệm và phối hợp liên ngành. Một số hạn chế hiện nay xuất phát từ việc trách nhiệm, thẩm quyền của các cơ quan nhà nước chưa được quy định đầy đủ, rõ ràng; cơ chế phối hợp chưa có tính ràng buộc pháp lý cao; công tác thanh tra, kiểm tra chưa được thực hiện thường xuyên và đồng bộ.

Trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng, phòng, chống phổ biến và tài trợ phổ biến WMD là vấn đề mang tính toàn cầu, đòi hỏi sự hợp tác chặt chẽ giữa các quốc gia và tổ chức quốc tế. Do vậy, việc ban hành luật mới cho phép quy định rõ thẩm quyền, trách nhiệm và cơ chế phối hợp liên ngành mang tính ràng buộc pháp lý, bảo đảm các quy định của pháp luật được thực hiện thống nhất, hiệu quả; đồng thời, tạo cơ sở pháp lý đầy đủ để mở rộng và nâng cao hiệu quả hợp tác quốc tế, thực hiện nghiêm túc các cam kết quốc tế của Việt Nam.

Chính sách này hướng tới các mục tiêu: (i) Nâng cao hiệu lực, hiệu quả tổ chức thực hiện pháp luật về phòng, chống phổ biến WMD; (ii) Xác định rõ trách nhiệm, thẩm quyền của các cơ quan nhà nước; (iii) Tăng cường hợp tác quốc tế, thực hiện đầy đủ nghĩa vụ, cam kết của Việt Nam theo các điều ước quốc tế có liên quan về phòng, chống phổ biến WMD.

Có thể khẳng định, việc nghiên cứu, hoàn thiện chính sách phục vụ xây dựng Luật Phòng, chống phổ biến vũ khí hủy diệt hàng loạt là cơ sở quan trọng, mang tính nền tảng trong quá trình hoàn thiện hệ thống pháp luật về quốc phòng, an ninh. Luật được ban hành sẽ góp phần nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản lý nhà nước, tăng cường năng lực phòng ngừa và chủ động ứng phó với các nguy cơ an ninh phi truyền thống, đồng thời khẳng định trách nhiệm của Việt Nam trong thực hiện các cam kết quốc tế, góp phần giữ vững hòa bình, ổn định và phát triển bền vững.

----------

[1] - Khoản 3, Điều 1 Các mục tiêu, Hiến chương của Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á.

Đại tá, Thạc sĩ BÙI HOÀNG ANH Phó Cục trưởng Pháp chế, Bộ Quốc phòng

Nguồn Nhân Dân: https://nhandan.vn/nghien-cuu-hoan-thien-chinh-sach-phuc-vu-xay-dung-luat-phong-chong-pho-bien-vu-khi-huy-diet-hang-loat-post937440.html