Nghiên cứu khẳng định tiềm năng nhân giống keo lai từ mô sẹo
Nghiên cứu cho thấy cây keo lai tái sinh từ mô sẹo sinh trưởng ổn định, chưa xuất hiện biến dị hình thái ở giai đoạn vườn ươm, mở hướng nhân giống hiệu quả.

Keo lai (Acacia hybrid) là một giống cây lai tự nhiên có nhiều đặc điểm vượt trội như khả năng sinh trưởng tốt, thích ứng rộng và chất lượng gỗ phù hợp cho sản xuất nguyên liệu giấy và đồ mộc gia dụng. Giống cây này còn có khả năng cố định đạm, dễ trồng và chăm sóc nên rất được ưa chuộng trong ngành trồng rừng. Keo lai là một trong những nhóm cây trồng rừng chính tại Việt Nam, với diện tích đạt trên 2,2 triệu ha, chiếm khoảng 60% tổng diện tích rừng sản xuất của cả nước.
Do nhu cầu trồng rừng hàng năm lớn, các nghiên cứu về chọn giống và nhân giống keo lai, đặc biệt là bằng phương pháp nuôi cấy mô và giâm hom, đã được quan tâm sâu sắc. Nhiều giống keo lai năng suất cao và chất lượng gỗ tốt đã được công nhận và đưa vào sản xuất, chẳng hạn như BV10, BV16, BV32, và nhiều giống khác, đáp ứng phần lớn nhu cầu thương mại hóa như sản xuất bột giấy và xuất khẩu dăm gỗ.
Bên cạnh các phương pháp nhân giống truyền thống, nghiên cứu nhân giống thông qua tái sinh mô sẹo và phát sinh phôi soma cũng đã được tiến hành trên một số loài keo. Phương pháp này có ưu điểm là mở rộng được nguồn vật liệu đầu vào nhưng thường có nguy cơ gây ra biến dị soma, làm thay đổi khả năng sinh trưởng và phát triển của cây con.
Xuất phát từ các yêu cầu thực tiễn, hai nhà nghiên cứu là Lê Thị Thủy và Lê Sơn tại Viện Nghiên cứu Giống và Công nghệ sinh học Lâm nghiệp đã thực hiện đề tài: “Đánh giá ảnh hưởng của tái sinh qua mô sẹo đến sinh trưởng và hình thái ở một số dòng Keo lai”.
Sau quá trình nghiên cứu, các chỉ tiêu về sinh trưởng và hình thái của các dòng keo lai BV16, BV350 và BV376 ở giai đoạn nhân nhanh, ra rễ trong phòng thí nghiệm và giai đoạn 3 tháng tuổi tại vườn ươm cho thấy không có sự khác biệt đáng kể giữa các cây nhân giống bằng phương pháp tái sinh qua mô sẹo (dòng tái sinh) và các cây nhân giống bằng phương pháp in vitro thông thường (dòng đối chứng). Cụ thể:
- Giai đoạn nhân nhanh chồi: Các dòng keo lai đều cho kết quả tốt với số chồi trên mỗi cụm đạt từ 6,08 đến 8,72 chồi, chiều cao chồi dao động từ 3,79 đến 4,16 cm và không có bất thường nào về hình thái.
- Giai đoạn ra rễ: Tỷ lệ ra rễ của các dòng đều đạt trên 85%. Bộ rễ phát triển khỏe mạnh, có màu trắng, đầu rễ ngả vàng nhạt và không bị gãy dập; lá cây có màu xanh đặc trưng.
- Giai đoạn tại vườn ươm: Sau 3 tháng tuổi, các dòng keo lai đều có tỷ lệ sống trên 90%. Cây sinh trưởng cứng cáp, khỏe mạnh, không bị cụt ngọn, lá xanh và không có dấu hiệu bị sâu bệnh hại.
Kết quả ban đầu cho thấy cây con được tái sinh từ mô sẹo sau 8 chu kỳ nuôi cấy chưa có biểu hiện rõ rệt về biến dị hình thái và sinh lý trong giai đoạn vườn ươm. Điều này chứng tỏ phương pháp tái sinh chồi từ mô sẹo có thể bổ sung một nguồn vật liệu mới hiệu quả cho việc nhân giống các dòng keo lai, giúp giảm bớt công đoạn và hạn chế tỷ lệ nhiễm trong quá trình vào mẫu ban đầu.
Tuy nhiên, đây mới chỉ là những đánh giá sơ bộ. Để có thể khẳng định tính ổn định di truyền của phương pháp này và đưa vào sản xuất đại trà, cần có thêm các nghiên cứu chuyên sâu hơn ở nhiều chu kỳ tái sinh khác nhau và tiến hành đánh giá ngoài thực địa.











