Ngô Văn Ban - Người lặng lẽ gìn giữ mạch nguồn văn hóa dân gian
Bạn đã ghé nhà nhà nghiên cứu văn hóa dân gian Ngô Văn Ban một lần, hẳn sẽ muốn trở lại. Ngôi nhà của ông, ở vùng ven TP Nha Trang, đầy ắp sách. Sách xếp kín kệ, sách đóng trong thùng, sách nằm gọn trong những chiếc túi cũ đã theo ông suốt bao chuyến điền dã. Đặc biệt, ông còn có những cuốn sổ tay sưu tập tư liệu vô giá, những ghi chép mà dù bạn có vào Google tìm kiếm cũng không thể thấy.

Nhà nghiên cứu văn hóa dân gian Ngô Văn Ban.
Ông tiếp khách bất cứ lúc nào, bất kể bạn là ai. Một nụ cười hiền, giọng nói chậm rãi, và câu chuyện thường bắt đầu từ những điều rất nhỏ: một địa danh, một câu ca dao, một món ăn quê, hay một nghề truyền thống đang dần biến mất.
Gần 20 năm miệt mài với văn hóa dân gian, Ngô Văn Ban đã nhận nhiều giải thưởng của Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam và UBND tỉnh Khánh Hòa. Năm 2017, ông được Bộ Văn hóa Thể thao và Du lịch tặng bằng khen với công trình Vè các lái - tri thức dân gian đi biển của người Việt. Nhiều người quen gọi ông là "nhà Khánh Hòa học", một danh xưng mà ông khiêm nhường từ chối, cho rằng mình chỉ là một nhà giáo yêu văn hóa dân gian.
Cũng từng ấy năm, Ngô Văn Ban đã để lại hơn 20 công trình nghiên cứu, sưu tầm, biên soạn về văn hóa dân gian các tỉnh miền Trung. Năm nào ông cũng ra đầu sách mới, và vì thế, năm nào ông cũng nhận được Tặng thưởng Văn học Nghệ thuật của tỉnh Khánh Hòa, một sự ghi nhận lặng lẽ nhưng bền bỉ, như chính con đường ông đã chọn.
Ngô Văn Ban sinh năm 1942, tốt nghiệp Trường Đại học Sư phạm Huế năm 1970. Ông dạy Văn ở bậc Trung học phổ thông, từng là hiệu trưởng, và được Nhà nước phong tặng danh hiệu Nhà giáo Ưu tú năm 1998. Từ năm 2004, khi nghỉ hưu, ông dành gần như toàn bộ thời gian còn lại của mình cho con đường nghiên cứu văn hóa dân gian.
Trong đời sống học thuật Việt Nam đương đại, có những nhà nghiên cứu không ồn ào xuất hiện trên diễn đàn lớn, không chạy theo "thời sự học thuật", nhưng lặng lẽ đi, lặng lẽ ghi chép và bền bỉ gìn giữ những giá trị văn hóa đang dần khuất bóng. Nhà nghiên cứu Ngô Văn Ban là một người như thế.
Công trình in riêng đầu tiên của ông năm 2008 - Sổ tay từ ngữ, phong tục tập quán về việc sinh, việc cưới, việc tang, việc giỗ của người Kinh Việt Nam - cho thấy ngay từ đầu, ông đã chọn cho mình một lối đi rõ ràng: đi từ đời sống dân gian, làm việc cẩn trọng, khoa học, tỉ mỉ. Sau đó là hàng loạt công trình được giới chuyên môn đánh giá cao: Địa danh Khánh Hòa xưa và nay - gần như một "từ điển" địa danh; Lịch sử văn hóa Khánh Hòa; Người Việt qua ca dao tục ngữ; Cái ăn của người Việt qua ca dao tục ngữ; Người Việt ăn qua góc nhìn dân gian; cùng loạt sách Những địa danh ghi dấu của các tỉnh Quảng Nam, Quảng Ngãi, Bình Định, Phú Yên…
Mới đây, năm 2025, ông cho ra mắt cuốn sách Người Việt uống qua góc nhìn dân gian (NXB Thuận Hóa - Huế). Cuốn sách dày 312 trang, được biên soạn và hệ thống hóa thành ba chương cùng phần phụ lục, tiếp tục hoàn chỉnh "bộ ba" nghiên cứu về ăn - uống - sinh hoạt của người Việt mà ông theo đuổi suốt nhiều năm. Nếu người Việt ăn qua góc nhìn dân gian từng tạo ấn tượng mạnh với dung lượng tư liệu đồ sộ, thì Người Việt uống… lại mở ra một thế giới khác: thế giới của trà và rượu, của chén nước giao tình, của men say lễ nghĩa, phong tục và tâm thức cộng đồng.
Trong cuốn sách này, việc "uống" không chỉ là một hành vi sinh học, mà là một thực hành văn hóa. Uống trà là sự tĩnh tại, giao đãi, là nếp sống; uống rượu là nghi lễ, là lao động, là thi ca, là chia sẻ buồn vui. Qua ca dao, tục ngữ, thành ngữ và tư liệu dân gian, Ngô Văn Ban dẫn người đọc đi từ chén nước đầu làng đến mâm rượu lễ hội, từ bữa cơm quê đến bàn tiệc truyền thống, để thấy người Việt đã "uống" như thế nào trong đời sống thường nhật và trong chiều sâu văn hóa.
Thời còn sức khỏe, ông đi khắp nơi, như thể mỗi vùng đất ông đến đều có điều gì đó đang chờ được ông tìm ra. Ông chạy xe máy từ nhà mình đến Nha Trang, quãng đường chừng 6km. Ông lên những chuyến tàu ra Phú Yên, Quy Nhơn, Quảng Nam, Đà Nẵng, rồi cả Huế. Đến từng làng, từng xóm, ông hỏi chuyện người dân, ghi chép, chụp ảnh. Mỗi dòng sông, ngọn núi, mái đình làng biển đều là một câu chuyện của ký ức. Tất cả được ghi lại với một nỗi lo âm thầm: nếu không kịp ghi, kịp giữ, thì những điều "dân dã" ấy sẽ trôi mất trong dòng chảy thời gian.
Ông viết lặng lẽ, viết như một nhu cầu tự thân. Mỗi cuốn sách phát hành, ông đều gửi tặng các thư viện. Có khi ông hẹn bạn bè ra Vườn hoa Trường Sơn (Nha Trang) uống cà phê, rồi ký tặng sách. Mỗi cuốn sách dày từ 300 đến 500 trang là cả một khối tâm huyết, như gói trọn đời ông dành cho nghiên cứu văn hóa dân gian. Những cuốn sách ấy, khi được trao tặng, thường được trân quý, đặt ở vị trí đẹp và dễ tìm nhất trên giá sách. Riêng tôi may mắn có hơn mười cuốn do ông trao tặng, một nguồn tư liệu quý báu.
Nay đã ở tuổi "thưởng ngoạn điền viên", không còn tự đi xe máy, ông bắt Grab để dự những buổi sinh hoạt bạn bè, để tặng sách. Và đặc biệt, mỗi năm ông lại gửi tặng bạn hữu một tập sách do chính ông biên soạn, gắn với con giáp của năm ấy - như một cách nhắc nhớ nhẹ nhàng rằng: văn hóa dân gian vẫn đang sống, nếu ta còn yêu và còn giữ.













