Người cán bộ thuộc nằm lòng giáo lý để gần người theo đạo
Không theo đạo, Chủ tịch Ủy ban MTTQ xã Nghĩa Sơn (Ninh Bình) chủ động tìm hiểu giáo lý để gần gũi, tạo đồng thuận với giáo dân, xây dựng cộng đồng đoàn kết.
Giữa miền quê xứ đạo Nghĩa Sơn (tỉnh Ninh Bình), khi tiếng chuông nhà thờ ngân lên mỗi buổi sớm, người ta không chỉ nghe thấy nhịp sống của một cộng đồng Công giáo đông đảo, mà còn cảm nhận được không gian bình yên, nơi đức tin và đời sống hòa quyện.
Ở nơi có 87,5% dân số là giáo dân, những câu chuyện về tự do tôn giáo không nằm trên giấy, mà hiện hữu trong từng nếp nhà, từng con đường, từng mối quan hệ giữa người với người.

Xã Nghĩa Sơn có 87,5% dân số là giáo dân.
Học giáo lý để gần dân
Ông Nguyễn Văn Dân, Chủ tịch Ủy ban Mặt trận Tổ quốc xã Nghĩa Sơn cho biết, ngay từ Đại hội Đảng bộ xã lần thứ nhất, địa phương đã xác định tôn giáo là một trong những trụ cột trong phát triển kinh tế - xã hội. Với hơn 28.500 dân, 21 nhà thờ, 8 linh mục và đông đảo tu sĩ, Nghĩa Sơn là một trong những địa bàn có mật độ Công giáo cao nhất cả nước.
“Muốn phát triển được thì trước hết phải giữ được đoàn kết. Ở đây, sự đoàn kết không phải là khẩu hiệu, mà đến từ những việc rất cụ thể, rất đời thường.
Chúng tôi chủ động kết nối với các linh mục, có số điện thoại, có Zalo, thường xuyên trao đổi công việc không chỉ trong hội trường mà cả trong những cuộc trò chuyện thân tình. Có hiểu nhau thì mới phối hợp tốt, mới cùng làm được việc”, ông Nguyễn Văn Dân chia sẻ.

Muốn phát triển được thì trước hết phải giữ được đoàn kết.
Ông Nguyễn Văn Dân
Từ những kết nối đó, khi giáo xứ có nhu cầu, chính quyền chủ động tháo gỡ; ngược lại, khi địa phương triển khai chủ trương, các linh mục trở thành cầu nối giúp giáo dân hiểu và đồng thuận.
Câu chuyện xây dựng nông thôn mới là ví dụ rõ nét. Khi triển khai mở đường, hiến đất, ngoài sự vào cuộc của chính quyền, tiếng nói từ các linh mục đã phát huy hiệu quả rõ rệt.
“Khi các linh mục trao đổi, định hướng cho giáo dân thì bà con rất tin tưởng và ủng hộ”, ông Dân nói.
Từ sự tin tưởng đó, nhiều gia đình sẵn sàng hiến đất, đóng góp kinh phí, có hộ ủng hộ hàng trăm triệu đồng. Nhờ sự đồng thuận này, Nghĩa Sơn đã hoàn thành xây dựng nông thôn mới kiểu mẫu sớm hơn một năm so với kế hoạch đề ra.
Tuy nhiên, theo ông Dân, để có được sự đồng thuận như hiện nay không phải là điều đến ngay từ đầu. Nhìn lại những ngày đầu nhận nhiệm vụ, ông thừa nhận đã có không ít băn khoăn, nhất là khi bản thân không phải là người theo đạo.
“Thời điểm mới bắt đầu, tôi cũng khá lo lắng, vì mình không theo đạo nên sợ khó tiếp cận, khó trao đổi với các linh mục và bà con giáo dân. Muốn làm được việc thì trước hết phải hiểu, nên tôi dành thời gian tìm hiểu giáo lý, tìm hiểu đời sống tôn giáo, cách sinh hoạt của bà con.
Khi mình đến bằng sự chân thành, bằng cái tâm trong sáng thì dần dần các linh mục cũng cởi mở hơn, sẵn sàng chia sẻ và phối hợp với mình trong công việc”, ông Dân nhớ lại.

Các linh mục tại địa phương tích cực phối hợp với chính quyền trong công tác chung, thể hiện sự tin tưởng và đồng hành trong xây dựng cộng đồng đoàn kết, ổn định.
Sự tin tưởng ấy càng được thử thách trong những thời điểm khó khăn, điển hình là giai đoạn dịch COVID-19 bùng phát, khi các hoạt động tôn giáo tập trung đông người tiềm ẩn nhiều nguy cơ.
Thời điểm đó, chính quyền địa phương rất trăn trở vì các buổi lễ cuối tuần có thể tập trung hàng nghìn người, nếu không kiểm soát tốt thì nguy cơ lây lan dịch bệnh rất lớn. Lãnh đạo địa phương đã chủ động trao đổi với các linh mục, phân tích tình hình và đề nghị chuyển sang hình thức tổ chức lễ trực tuyến.
Tuy nhiên, trong giai đoạn đầu triển khai, không phải lúc nào việc thay đổi cũng diễn ra ngay lập tức. Có thời điểm, sau khi đã thống nhất hạn chế tập trung đông người, vẫn còn tình trạng một số giáo xứ giữ thói quen sinh hoạt cũ, tiếng chuông nhà thờ vẫn vang lên vào giờ lễ, thu hút bà con giáo dân đến tham dự.
Trước thực tế đó, chính quyền không lựa chọn biện pháp hành chính cứng nhắc, mà tiếp tục gặp gỡ, trao đổi trực tiếp với các linh mục, phân tích rõ nguy cơ dịch bệnh và trách nhiệm bảo vệ cộng đồng.
Qua nhiều lần đối thoại, trên cơ sở sự thấu hiểu và đồng thuận, các linh mục đã chủ động điều chỉnh, chuyển sang tổ chức lễ trực tuyến, vận động giáo dân thực hành đức tin tại gia đình.
Chính từ những tình huống cụ thể như vậy, sự phối hợp giữa chính quyền và tôn giáo không chỉ dừng ở cam kết, mà được kiểm chứng trong thực tiễn, bằng sự chia sẻ và trách nhiệm chung vì cộng đồng.
“Rất mừng là các linh mục đã đồng thuận, cùng chia sẻ trách nhiệm để vừa đảm bảo đời sống tôn giáo, vừa bảo vệ sức khỏe cộng đồng”, ông Dân cho biết.

Chính từ những lần cùng nhau vượt qua khó khăn như vậy, theo ông Dân, khoảng cách giữa chính quyền và các chức sắc tôn giáo dần được thu hẹp. Không chỉ là sự phối hợp trong công việc, mà còn là sự thấu hiểu ở những câu chuyện rất đời thường.
“Trong quá trình làm việc, có những lúc các linh mục chia sẻ những tâm tư rất riêng. Họ sống một mình trong nhà xứ, nhất là vào những dịp lễ, Tết khi mọi người quây quần bên gia đình thì các linh mục vẫn lặng lẽ với công việc mục vụ. Nghe những điều đó, mình cũng thấy xúc động và hiểu hơn về cuộc sống của họ. Khi đã hiểu thì cách ứng xử cũng khác đi, gần gũi và chân thành hơn”, ông Dân chia sẻ.
Không dừng lại ở việc tạo dựng sự gắn kết giữa chính quyền với đồng bào Công giáo, theo ông Dân, Nghĩa Sơn còn đặt mục tiêu cao hơn là nuôi dưỡng tinh thần đoàn kết giữa các tôn giáo trong cùng một cộng đồng. Ở đó, sự khác biệt về niềm tin không trở thành ranh giới, mà được dung hòa trong không gian chung của đời sống xã hội.

Chính quyền và các chức sắc tôn giáo tại xã Nghĩa Sơn cùng tham gia các hoạt động chung, thể hiện tinh thần đoàn kết, gắn bó và đồng hành trong xây dựng đời sống văn hóa, xã hội địa phương.
“Chúng tôi xác định đoàn kết tôn giáo không chỉ là sự ổn định trong từng cộng đồng riêng lẻ, mà phải là sự gắn bó, tôn trọng và đồng hành giữa các tôn giáo với nhau.
Vào các dịp lễ lớn như Noel, Phật đản hay Tết Nguyên đán, chính quyền đều tổ chức các đoàn đến thăm hỏi, chúc mừng các chức sắc tôn giáo; đồng thời các linh mục, chức sắc cũng chủ động sang thăm, chúc Tết chính quyền. Qua những dịp như vậy, không chỉ là nghi thức, mà là cơ hội để mọi người gặp gỡ, chia sẻ và hiểu nhau hơn”, Chủ tịch UBMTTQ Việt Nam xã Nghĩa Sơn nhấn mạnh.
Từ những cuộc gặp gỡ giản dị ấy, một không gian đối thoại dần được hình thành, nơi các tôn giáo không chỉ song hành mà còn có thể tương tác, hỗ trợ nhau trong đời sống cộng đồng.
Theo ông Dân, địa phương thường xuyên tổ chức các hoạt động chung, từ ngày hội đại đoàn kết đến các phong trào phát triển kinh tế, xóa đói giảm nghèo, qua đó tạo điều kiện để các tôn giáo cùng tham gia, cùng đóng góp.
“Khi đã có sự gắn kết thì dù khác nhau về tín ngưỡng, mọi người vẫn có thể tìm thấy tiếng nói chung. Mục tiêu cuối cùng vẫn là xây dựng quê hương ngày càng phát triển, đời sống người dân ngày càng tốt hơn. Đó cũng chính là điểm gặp nhau giữa đạo và đời”, ông nói.
Ở Nghĩa Sơn, đoàn kết tôn giáo vì thế không chỉ là một chủ trương, mà đã trở thành một thực hành sống động, góp phần củng cố nền tảng xã hội từ những điều gần gũi nhất, sự tin cậy, sự tôn trọng và tinh thần cùng hướng về cộng đồng.
Tự do tôn giáo hiện hữu trong lựa chọn và niềm tin
Gắn bó nhiều năm với mảnh đất này, linh mục Vinh Sơn Lại Văn Quynh, giáo xứ Đại Đê, cho rằng sự đồng hành giữa chính quyền và các tôn giáo tại địa phương không phải là điều gì xa vời, mà được hình thành từ chính những tương tác thường ngày trong đời sống cộng đồng.
Nhắc lại tinh thần “sống giữa lòng dân tộc” của Hội đồng Giám mục Việt Nam từ năm 1981, ông cho rằng đó cũng là cách để người có đạo gắn bó với quê hương, cùng chia sẻ trách nhiệm với xã hội.

Những cuộc gặp gỡ, giao lưu giữa chức sắc tôn giáo và chính quyền địa phương là biểu hiện cụ thể của đời sống tự do tôn giáo trong thực tiễn.
“Trong các dịp lễ lớn của Công giáo, chúng tôi luôn mời chính quyền, mời các tôn giáo bạn đến tham dự. Những dịp như vậy không chỉ là nghi lễ, mà là cơ hội để mọi người gặp gỡ, trao đổi, hiểu nhau hơn. Khi đã có sự cảm thông thì việc phối hợp trong công việc hay trong đời sống cũng thuận lợi hơn rất nhiều”, linh mục Quynh chia sẻ.
Theo ông, tự do tôn giáo trước hết là quyền lựa chọn của mỗi người, và điều đó thể hiện rõ trong đời sống hiện nay.
“Nhiều bạn trẻ đi học, đi làm xa, rồi nên duyên với người khác đạo. Có người tự nguyện tìm hiểu và theo đạo của vợ hoặc chồng, cũng có trường hợp mỗi người giữ đạo của mình. Dù lựa chọn thế nào thì điều quan trọng nhất vẫn là sống tốt, sống có trách nhiệm với gia đình và cộng đồng”, ông nói.
Trong cách nhìn đó, đức tin không phải là rào cản, mà là điểm tựa tinh thần, góp phần gắn kết con người trong một cộng đồng đa dạng nhưng vẫn hài hòa, đồng thuận. Thực tế ấy cũng được thể hiện qua những lựa chọn rất riêng trong đời sống cá nhân. Câu chuyện của anh Mai Việt Hoàng (27 tuổi) là một ví dụ.
Anh Hoàng kể, trước khi tiến tới hôn nhân, vợ anh - chị Nguyễn Thị Dung không theo Công giáo. Khi hai người quyết định gắn bó lâu dài, chị Dung bắt đầu tìm hiểu về tôn giáo của chồng, tham gia các lớp giáo lý hôn nhân như một cách để hiểu hơn về đời sống đức tin mà mình sẽ đồng hành. “Ban đầu chỉ là tìm hiểu để hiểu nhau hơn, nhưng càng học, vợ tôi càng thấy phù hợp”, anh Hoàng nói.
Quá trình ấy không diễn ra trong một sớm một chiều, mà là sự lựa chọn dần dần, từ nhận thức đến tình cảm. Theo anh Hoàng, điều khiến anh xúc động nhất là khoảnh khắc diễn ra lễ cưới tại nhà thờ. Khi đó, người vợ từ một người chưa từng theo đạo, đã có thể đọc kinh, cầu nguyện và nói lời hứa gắn bó trước cộng đoàn.
“Đó là lúc tôi cảm nhận rất rõ sự đồng hành thực sự trong hôn nhân, không chỉ là tình cảm mà còn là niềm tin”, anh chia sẻ.
Sau khi kết hôn, gia đình nhỏ của anh vẫn duy trì nếp sinh hoạt tôn giáo đều đặn, cùng nhau đi lễ vào mỗi cuối tuần. Với họ, việc lựa chọn tôn giáo không phải là sự thay đổi mang tính áp đặt, mà xuất phát từ sự thấu hiểu và tự nguyện.
Câu chuyện ấy, theo cách tự nhiên nhất, cho thấy đức tin có thể trở thành điểm gặp gỡ, thay vì là ranh giới, trong đời sống của những con người cụ thể.












