Người tuần đêm Trung Quốc cổ đại xem giờ ban đêm bằng cách nào khi chưa có đồng hồ?
Trước khi đồng hồ cơ học ra đời, người Trung Quốc cổ đại đã biết đo thời gian ban đêm bằng đồng hồ nước và nhang. Hệ thống này không chỉ giúp người tuần đêm báo giờ mà còn gắn với một mạng lưới nhân lực chuyên trách trong hoàng thành.

Để giữ gìn trật tự và theo dõi thời gian, những người tuần đêm thời Trung Quốc cổ đại đã tuần tra đường phố bằng hệ thống đồng hồ nước nhỏ giọt như hình trên. Ảnh: Sohu.
Trước khi đồng hồ cơ học và các thiết bị kỹ thuật số ra đời, người Trung Quốc cổ đại chủ yếu dựa vào những người tuần đêm để báo giờ, phòng chống hỏa hoạn và duy trì nếp sinh hoạt thường ngày. Nhưng khi chưa có đồng hồ như ngày nay, những người tuần đêm làm cách nào để biết chính xác thời gian?
Họ chủ yếu sử dụng hai phương pháp: đồng hồ nước và nhang tính giờ.
Đồng hồ nước, còn gọi là thủy hồ, đo thời gian dựa trên dòng nước chảy có kiểm soát từ một bình chứa.
Người Trung Quốc cổ đại chia thời gian ban đêm thành năm canh, mỗi canh kéo dài khoảng hai giờ, dù thời lượng chính xác có thể thay đổi theo mùa. Canh đầu thường bắt đầu từ 19h và kết thúc lúc 21h, trong khi canh thứ năm, cũng là canh cuối cùng, kết thúc vào khoảng 5h sáng.
Đồng hồ nước hoạt động như thế nào?
Loại đồng hồ nước được cho là phổ biến nhất với những người tuần đêm Trung Quốc cổ đại là đồng hồ nước phao tên. Thiết bị này được cho là xuất hiện từ thời nhà Hán (202 trước Công nguyên – năm 220).
Đồng hồ hoạt động dựa trên nguyên lý lực nổi. Khi mực nước trong bình hạ xuống, phần chiếc tên nổi trên mặt nước sẽ lộ ra nhiều hơn. Người tuần đêm đọc các vạch đánh dấu trên chiếc tên để xác định thời gian.

Để giữ nhịp chính xác tuyệt đối, các kỹ sư Trung Quốc cổ đại đã phát triển một hệ thống nhỏ giọt nhiều xô thông minh giúp duy trì áp suất nước ổn định. Ảnh: Zhihu.
Đến thời nhà Đường và nhà Tống (618–1279), một phiên bản phức tạp hơn được phát triển, gồm ba bình nước nhỏ giọt. Một bình đơn lẻ có thể không cho kết quả chính xác, bởi khi mực nước giảm, tốc độ nước chảy ra cũng chậm dần, khiến chiếc tên hạ xuống không đều.
Trong hệ thống ba bình, bình ở giữa luôn được giữ đầy nước, giúp duy trì dòng chảy ổn định hơn ở bình phía dưới. Nhờ đó, việc đo thời gian trở nên đáng tin cậy hơn.
Đồng hồ nước thời cổ đại cũng được chế tạo từ nhiều vật liệu khác nhau. Những thiết bị dùng trong cung đình có thể được làm bằng vàng, bạc và ngọc.
Tại hoàng cung, nhiều người được phân công chuyên trách việc đo và báo giờ. Theo Cựu Đường thư, bộ sử kinh điển ghi chép về triều Đường, gần 400 người trong khu vực hoàng thành phụ trách vận hành hệ thống bình nước nhỏ giọt phức tạp.
Công việc của họ bao gồm bổ sung nước vào các bình, theo dõi thời gian hiển thị trên chiếc tên và báo lại cho những người tuần đêm.
Sau đó, những người tuần đêm sẽ vừa đi tuần trên đường phố, vừa gõ phách gỗ hoặc đánh chiêng để thông báo giờ giấc cho cư dân trong khu vực.

Những người tuần đêm thời Trung Quốc cổ đại thường dùng một cái dùi gỗ hoặc chiêng để gõ báo giờ cho cư dân khu phố trong khi tuần tra. Ảnh: Zhihu.
Dùng nhang để đo thời gian
Bên cạnh đồng hồ nước, người tuần đêm còn sử dụng một phương pháp truyền thống khác để tính giờ: đốt nhang.
Cách đo thời gian bằng nhang bắt đầu xuất hiện từ thời trong giai đoạn 386–589 sau Công nguyên.
Tuy nhiên, phương pháp này kém chính xác hơn đồng hồ nước. Thời gian một cây nhang cháy hết phụ thuộc vào chất liệu làm nhang và điều kiện môi trường xung quanh.
Vì vậy, dù cụm từ “thời gian một cây nhang cháy hết” từng được sử dụng phổ biến như cách người hiện đại nói một giờ hay một phút, đơn vị này không có thời lượng thống nhất cho mọi loại nhang. Một cây nhang có thể cháy hết trong khoảng 15 phút đến một giờ.
Theo Trần thị hương phổ (Chen’s Incense Manual), vào năm 1073, một đợt hạn hán nghiêm trọng xảy ra ở khu vực phía nam sông Dương Tử, khiến đồng hồ nước không thể hoạt động. Trong hoàn cảnh đó, một quan chức tên Thẩm Lập đã sáng chế bộ dụng cụ đo thời gian gọi là hương kế ngũ canh, sử dụng nhang để xác định năm canh trong đêm.

