Nguồn cung cá thịt trắng giảm, cá tra rộng đường 'xuất ngoại'
Những tháng đầu năm, ngành cá tra đón nhiều tín hiệu tích cực khi nhu cầu thị trường thế giới dần phục hồi và giá cá nguyên liệu trong nước cải thiện. Trong bối cảnh nguồn cung cá thịt trắng khai thác tự nhiên tiếp tục thu hẹp, xuất khẩu cá tra kỳ vọng đạt khoảng 2,3 tỷ USD.
Xuất khẩu tăng tốc, giá nguyên liệu tăng trở lại
Theo Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu thủy sản Việt Nam (VASEP), trong bức tranh xuất khẩu thủy sản đầu năm 2026, cá tra ghi nhận mức tăng trưởng nổi bật. Ngay trong tháng 1, xuất khẩu cá tra đạt 212 triệu USD, tăng 59% so với cùng kỳ năm 2025, cho thấy nhu cầu nhập khẩu tại nhiều thị trường vẫn duy trì tích cực.
Xét theo thị trường, Trung Quốc tiếp tục là điểm sáng lớn nhất nhờ nhu cầu tiêu thụ tăng cao trong mùa lễ hội và Tết Âm lịch với kim ngạch 68 triệu USD, tăng 135% so với cùng kỳ và chiếm khoảng 32% tổng kim ngạch,
Dù nhu cầu có dấu hiệu phục hồi, thị trường Mỹ vẫn chưa ghi nhận sự bứt phá rõ rệt. Xuất khẩu cá tra sang Mỹ đạt 20 triệu USD, tăng 13% và chiếm khoảng 9% tổng kim ngạch. Trong khi đó, Brazil tiếp tục nổi lên là thị trường tăng trưởng tích cực, đạt 18 triệu USD, tăng 47% so với cùng kỳ.

Dự kiến, kim ngạch xuất khẩu cá tra trong năm 2026 có thể đạt khoảng 2,3 tỷ USD. Ảnh: VASEP
Về cơ cấu sản phẩm, cá tra xuất khẩu hiện vẫn phụ thuộc chủ yếu vào nhóm hàng đông lạnh thuộc mã HS03, đạt 209 triệu USD, chiếm tới 98,4% tổng kim ngạch và tăng 61% so với cùng kỳ. Trong đó, cá tra phi lê đông lạnh (HS0304) đạt 175 triệu USD, tiếp tục giữ vai trò mặt hàng chủ lực.
Song song với tín hiệu tích cực từ thị trường xuất khẩu, giá cá tra nguyên liệu trong nước ghi nhận xu hướng tăng rõ rệt. Nhiều doanh nghiệp xuất khẩu cho biết, nhu cầu từ các thị trường lớn có dấu hiệu phục hồi, góp phần tạo lực đẩy cho giá cá tra nguyên liệu trong nước. Những tháng đầu năm, giá cá tra nguyên liệu tại đồng bằng sông Cửu Long khoảng 33.000 - 34.000 đồng/kg, cao hơn đáng kể so với cùng kỳ năm trước. Mặt bằng giá này giúp người nuôi cải thiện lợi nhuận sau giai đoạn dài chịu áp lực chi phí và giá bán thấp, đồng thời góp phần ổn định tâm lý sản xuất trong vùng nuôi trọng điểm.
Nhiều yếu tố thị trường thuận lợi
Phó Tổng thư ký VASEP Lê Hằng nhận định, năm nay, ngành cá tra được dự báo có nhiều cơ hội khi nguồn cung cá thịt trắng khai thác tự nhiên trên toàn cầu tiếp tục thu hẹp.
Tổng sản lượng cá thịt trắng toàn cầu ước chỉ đạt hơn 6,5 triệu tấn, giảm khoảng 145.000 tấn so với năm 2025. Xu hướng này buộc các nhà nhập khẩu, đặc biệt tại EU, phải tìm kiếm các nguồn cung thay thế có giá ổn định hơn. Trong bối cảnh đó, cá tra Việt Nam là lựa chọn phù hợp trong phân khúc cá thịt trắng có giá cạnh tranh.
Bên cạnh yếu tố cung - cầu, những thay đổi trong chính sách thương mại của Mỹ cũng có thể tác động tích cực tới tâm lý thị trường. Sau khi Tòa án Tối cao Mỹ bác bỏ mức thuế đối ứng trước đây, chính quyền Tổng thống Donald Trump đã quyết định áp mức thuế chung 10% đối với hàng hóa nhập khẩu từ tất cả các quốc gia. Điều chỉnh này giúp cải thiện phần nào lợi thế về giá của cá tra Việt Nam tại thị trường Mỹ. Tuy nhiên, các sản phẩm cá thịt trắng cạnh tranh trực tiếp như cá minh thái, cá tuyết hay cá rô phi cũng được hưởng cùng mức thuế, nên lợi thế này không mang tính quyết định.
Trên cơ sở các yếu tố thị trường thuận lợi, kim ngạch xuất khẩu cá tra năm 2026 được dự kiến có thể đạt 2,3 tỷ USD. Tuy nhiên, VASEP vẫn nhấn mạnh, trong bối cảnh thị trường thế giới còn nhiều biến động, đa dạng hóa thị trường, giảm phụ thuộc vào các thị trường lớn và tận dụng hiệu quả các hiệp định thương mại tự do (FTA) là yếu tố quan trọng để ngành cá tra duy trì tăng trưởng bền vững. Cùng với đó, cần tập trung nâng cao giá trị thương hiệu cá tra Việt Nam.
Tại các địa phương nuôi cá tra trọng điểm như Đồng Tháp và An Giang, chính quyền địa phương đang tích cực hỗ trợ người nuôi tiếp cận kỹ thuật mới, giảm chi phí đầu vào và nâng cao hiệu quả sản xuất. Đồng thời khuyến cáo, dù giá cá tra đang ở mức cao, người nuôi không nên ồ ạt mở rộng diện tích. Việc phát triển nóng có thể dẫn đến dư cung trong các chu kỳ tiếp theo, gây rủi ro cho cả người nuôi và doanh nghiệp chế biến. Thay vào đó, cần tuân thủ khung thời vụ, kiểm soát mật độ thả nuôi và tăng cường liên kết chuỗi với doanh nghiệp để bảo đảm đầu ra ổn định.












