Nhận diện và đấu tranh với hiện tượng 'nói nhiều, làm ít'
'Nói nhiều, làm ít' là biểu hiện của bệnh hình thức, sự không thống nhất giữa nhận thức và hành động, giữa lời nói và việc làm. Trong công tác xây dựng, chỉnh đốn Đảng và bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng, hiện tượng này không chỉ làm giảm hiệu quả thực hiện nhiệm vụ, suy giảm uy tín của tổ chức đảng và đội ngũ cán bộ, đảng viên, mà còn tạo ra những 'khoảng trống' để các thế lực thù địch lợi dụng chống phá. Nhận diện đúng và kiên quyết đấu tranh với hiện tượng 'nói nhiều, làm ít' là yêu cầu cấp thiết nhằm ngăn ngừa, đẩy lùi những biểu hiện 'tự diễn biến', 'tự chuyển hóa', góp phần củng cố niềm tin của nhân dân đối với Đảng, Nhà nước và chế độ xã hội chủ nghĩa.
Tiềm ẩn của “tự diễn biến”, “tự chuyển hóa”
Sinh thời, Chủ tịch Hồ Chí Minh luôn yêu cầu cán bộ, đảng viên phải “nói đi đôi với làm”, coi đó là chuẩn mực đạo đức và thước đo phẩm chất của người cán bộ cách mạng. Người phê phán gay gắt căn bệnh chỉ nói mà không làm, nói nhiều làm ít, hứa nhiều thực hiện ít, bởi đó là biểu hiện của chủ nghĩa hình thức, làm suy giảm lòng tin của quần chúng đối với Đảng.
Trong bối cảnh hiện nay, khi toàn Đảng đang đẩy mạnh xây dựng, chỉnh đốn Đảng và triển khai quyết liệt nhiệm vụ bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng, hiện tượng “nói nhiều, làm ít” không đơn thuần là hạn chế trong tác phong công tác, mà còn là biểu hiện đáng lo ngại của sự suy giảm ý thức trách nhiệm, làm nảy sinh nguy cơ “tự diễn biến”, “tự chuyển hóa”.
Bản chất của “nói nhiều, làm ít” là sự mất cân đối giữa nhận thức và hành động, giữa trách nhiệm được giao với kết quả thực hiện, giữa những điều được phát biểu, cam kết với những gì diễn ra trong thực tiễn. Người mắc căn bệnh này thường thể hiện sự tích cực trong lời nói, trong phát biểu hội nghị, trong xây dựng kế hoạch hoặc báo cáo thành tích, nhưng lại thiếu quyết tâm, thiếu trách nhiệm và thiếu hành động thực chất khi triển khai nhiệm vụ.

Nhận diện và đấu tranh với hiện tượng “nói nhiều, làm ít”. Ảnh minh họa: TTXVN
Biểu hiện đầu tiên của “nói nhiều, làm ít” là dừng lại ở nhận thức mà không chuyển hóa thành hành động cụ thể. Trong thực tế, nhiều cán bộ, đảng viên nhận thức khá đầy đủ về nhiệm vụ bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng; hiểu rõ âm mưu, thủ đoạn chống phá của các thế lực thù địch; có thể phân tích đúng những vấn đề lý luận và thực tiễn đặt ra. Tuy nhiên, nhận thức đó không được chuyển hóa thành hành động đấu tranh cụ thể.
Khi xuất hiện những thông tin xuyên tạc trên mạng xã hội, nhiều người biết đó là sai trái nhưng không lên tiếng phản bác; thấy thông tin chính thống cần lan tỏa nhưng không chia sẻ; thấy dư luận bị dẫn dắt theo hướng tiêu cực nhưng không tham gia định hướng. Trong hội nghị thì phát biểu rất đúng, rất trúng, nhưng trong thực tiễn lại “vắng mặt”. Sự thụ động đó vô hình trung tạo khoảng trống để cái sai lấn át cái đúng, để thông tin xấu độc có điều kiện lan rộng.
Biểu hiện thứ hai là triển khai công việc theo hướng hình thức, đối phó, nặng về báo cáo hơn hiệu quả thực chất. Ở một số nơi, việc triển khai nghị quyết, chỉ thị, kế hoạch còn mang tính phong trào. Hội nghị nhiều, báo cáo dài, khẩu hiệu phong phú nhưng sản phẩm cụ thể lại hạn chế. Có những hoạt động tuyên truyền được tổ chức quy mô lớn nhưng tác động xã hội chưa rõ nét; nhiều chương trình được phát động rầm rộ nhưng thiếu cơ chế theo dõi, đánh giá kết quả.
Đây là biểu hiện rõ của chủ nghĩa hình thức - một trong những nguy cơ làm suy giảm sức chiến đấu của tổ chức đảng. Khi thành tích được đo bằng số lượng văn bản, số cuộc họp hay số báo cáo thay vì hiệu quả thực tế, sẽ dẫn tới tình trạng “làm cho có”, “làm để báo cáo”, làm mất đi ý nghĩa thực chất của nhiệm vụ.
Biểu hiện thứ ba là tâm lý né tránh trách nhiệm, ngại va chạm, ngại đấu tranh. Đây là biểu hiện nguy hiểm, bởi nó tác động trực tiếp đến bản lĩnh chính trị của cán bộ, đảng viên. Trong môi trường mạng xã hội hiện nay, không ít người lựa chọn thái độ im lặng trước những thông tin sai trái vì lo ngại bị công kích, bị phản ứng hoặc gặp những phiền phức không cần thiết. Một số người cho rằng đấu tranh phản bác quan điểm sai trái là nhiệm vụ của lực lượng chuyên trách; số khác lại lấy lý do không đủ thông tin hoặc không thuộc lĩnh vực chuyên môn để đứng ngoài cuộc. Từ đó, hình thành tâm lý “thấy đúng không bảo vệ, thấy sai không đấu tranh”.
Sự im lặng ấy không phải là trung lập. Trong nhiều trường hợp, nó làm suy giảm tính chiến đấu của tổ chức đảng, tạo điều kiện để các quan điểm sai trái từng bước tác động đến nhận thức xã hội.
Biểu hiện thứ tư là thiếu trách nhiệm trong phát ngôn và sử dụng mạng xã hội. Nếu sự im lặng tạo ra khoảng trống thông tin, thì phát ngôn tùy tiện lại trực tiếp tạo ra tác động tiêu cực. Một số cán bộ, đảng viên chưa nhận thức đầy đủ trách nhiệm chính trị của mình trên môi trường số; chia sẻ thông tin chưa được kiểm chứng, bình luận theo cảm tính, hoặc thể hiện quan điểm cực đoan trước những vấn đề phức tạp.
Chỉ một bình luận thiếu chuẩn mực, hoặc một thông tin chưa được kiểm chứng cũng có thể bị cắt ghép, xuyên tạc, gây ảnh hưởng tiêu cực đến uy tín của cá nhân, tổ chức và tạo điều kiện cho các thế lực thù địch khai thác chống phá.
Biểu hiện thứ năm là không theo đuổi nhiệm vụ đến cùng. Đây là dạng biểu hiện khá phổ biến nhưng thường khó nhận diện. Nhiều công việc được khởi động rất quyết liệt, được phát biểu rất mạnh mẽ, nhưng quá trình thực hiện lại thiếu kiểm tra, đôn đốc và tổng kết. Hệ quả là công việc bị bỏ dở giữa chừng, mục tiêu không đạt được, hiệu quả thấp.
Trong công tác xây dựng Đảng, đây chính là nguyên nhân dẫn đến tình trạng “đầu voi đuôi chuột”, làm giảm niềm tin của cán bộ, đảng viên và quần chúng đối với các chủ trương, giải pháp đã đề ra.
Nhìn sâu vào bản chất, “nói nhiều, làm ít” không chỉ là hạn chế về phương pháp công tác, mà còn phản ánh sự suy giảm tinh thần trách nhiệm, làm xuất hiện khoảng cách giữa lời nói và hành động. Nếu kéo dài sẽ dẫn đến tâm lý bằng lòng với hình thức, thỏa hiệp với khuyết điểm, giảm sút ý chí phấn đấu và từng bước làm nảy sinh những biểu hiện “tự diễn biến”, “tự chuyển hóa” từ bên trong.
Để không còn “nói nhiều, làm ít”
Đại hội XIII và Đại hội XIV của Đảng đều nhấn mạnh yêu cầu xây dựng đội ngũ cán bộ có phẩm chất, năng lực và uy tín, ngang tầm nhiệm vụ; đề cao trách nhiệm nêu gương; lấy hiệu quả công việc và sự hài lòng của nhân dân làm thước đo quan trọng. Trong bối cảnh hiện nay, đấu tranh chống “nói nhiều, làm ít” không chỉ nhằm nâng cao chất lượng công tác, mà còn là giải pháp trực tiếp góp phần phòng, chống “tự diễn biến”, “tự chuyển hóa”. Từ cơ sở đó, để giảm và tiến đến không còn hiện tượng “nói nhiều, làm ít”, các cấp ủy, tổ chức đảng, cán bộ, đảng viên và quần chúng nhân dân cần thực hiện triệt để những giải pháp chính sau:
Một là, nâng cao nhận thức về tác hại của “nói nhiều, làm ít”. Mỗi cán bộ, đảng viên cần nhận thức rõ rằng, giá trị của người cán bộ không được khẳng định bằng những phát biểu hay khẩu hiệu, mà bằng kết quả công việc và hiệu quả phục vụ nhân dân. Công tác giáo dục chính trị, tư tưởng cần làm cho cán bộ, đảng viên hiểu rõ mối quan hệ giữa lời nói và hành động; thấy được rằng mọi biểu hiện nói không đi đôi với làm đều làm giảm sút uy tín của Đảng và tạo kẽ hở cho các luận điệu xuyên tạc.
Hai là, cụ thể hóa trách nhiệm cá nhân, nhất là trách nhiệm của người đứng đầu. Muốn chống “nói nhiều, làm ít”, phải xác định rõ ai chịu trách nhiệm, chịu trách nhiệm đến đâu và chịu trách nhiệm về kết quả gì. Người đứng đầu phải thực sự gương mẫu trong hành động; không chỉ giao nhiệm vụ, mà phải trực tiếp chỉ đạo, kiểm tra, đôn đốc và chịu trách nhiệm về kết quả thực hiện. Mọi biểu hiện đùn đẩy trách nhiệm, né tránh khuyết điểm hoặc chỉ đạo chung chung cần được chấn chỉnh kịp thời.
Ba là, đổi mới công tác đánh giá cán bộ theo hướng lấy kết quả thực chất làm thước đo. Một trong những nguyên nhân khiến tình trạng “nói nhiều, làm ít” tồn tại là do việc đánh giá ở một số nơi còn nặng về hình thức. Cần xây dựng hệ thống tiêu chí đánh giá dựa trên sản phẩm cụ thể, hiệu quả thực hiện nhiệm vụ và mức độ hoàn thành mục tiêu được giao. Không thể đánh giá cao những người phát biểu hay nhưng hiệu quả công việc thấp; đồng thời phải ghi nhận, biểu dương những cá nhân âm thầm cống hiến nhưng mang lại giá trị thực tiễn lớn.
Bốn là, tăng cường kiểm tra, giám sát và xử lý nghiêm các biểu hiện hình thức. Kiểm tra, giám sát là công cụ hữu hiệu để phát hiện những biểu hiện nói không đi đôi với làm. Cần tập trung kiểm tra việc thực hiện cam kết trách nhiệm, việc thực hiện các chương trình hành động sau học tập nghị quyết, việc giải quyết các vấn đề tồn đọng và những nội dung đã hứa trước tập thể và nhân dân. Kết luận kiểm tra phải công khai, minh bạch và gắn với trách nhiệm cụ thể.
Năm là, xây dựng môi trường khuyến khích hành động, đề cao trách nhiệm và dám đấu tranh. Ở nhiều nơi, hiện nay vẫn tồn tại tâm lý sợ sai, sợ trách nhiệm, sợ va chạm. Điều này khiến nhiều người chọn giải pháp an toàn là nói nhiều nhưng làm ít hoặc không làm. Do đó, cần xây dựng môi trường làm việc dân chủ, minh bạch; khuyến khích cán bộ đổi mới, sáng tạo, dám nghĩ, dám làm, dám chịu trách nhiệm vì lợi ích chung; đồng thời, có cơ chế bảo vệ người thực hiện đúng chủ trương nhưng gặp rủi ro khách quan.
Sáu là, phát huy vai trò giám sát của nhân dân. Nhân dân là chủ thể trực tiếp đánh giá hiệu quả hoạt động của bộ máy và đội ngũ cán bộ. Thông qua cơ chế giám sát, phản biện xã hội, góp ý xây dựng Đảng, nhân dân có thể phát hiện những biểu hiện hình thức, những lời hứa không được thực hiện hoặc những công việc bị bỏ dở giữa chừng. Đây là nguồn lực quan trọng góp phần ngăn ngừa tình trạng “nói nhiều, làm ít”.
Bảy là, gắn chặt giữa lời nói với hành động, giữa cam kết với kết quả thực hiện. Mỗi nghị quyết, chương trình hành động, kế hoạch công tác phải được cụ thể hóa bằng các nhiệm vụ, chỉ tiêu và sản phẩm rõ ràng. Điều quan trọng không phải là nói bao nhiêu, cam kết bao nhiêu, mà là làm được bao nhiêu và đem lại hiệu quả như thế nào. Khi lời nói luôn được kiểm chứng bằng kết quả thực tiễn, thì bệnh hình thức sẽ từng bước bị đẩy lùi.
“Nói nhiều, làm ít” là biểu hiện của bệnh hình thức, của sự thiếu thống nhất giữa nhận thức và hành động, đồng thời là môi trường thuận lợi làm nảy sinh những biểu hiện suy thoái, “tự diễn biến”, “tự chuyển hóa”. Trong điều kiện hiện nay, khi công cuộc xây dựng, chỉnh đốn Đảng đang được đẩy mạnh toàn diện, việc kiên quyết đấu tranh với hiện tượng này không chỉ là yêu cầu về tác phong công tác, mà còn là nhiệm vụ chính trị quan trọng, nhằm củng cố niềm tin của nhân dân đối với Đảng.
Mỗi cán bộ, đảng viên cần biến nhận thức thành hành động, biến trách nhiệm thành kết quả cụ thể; kiên quyết khắc phục tình trạng nói mà không làm, nói nhiều làm ít, hứa nhiều thực hiện ít. Chỉ khi lời nói luôn đi đôi với việc làm, trách nhiệm gắn liền với kết quả và mọi nhiệm vụ được thực hiện đến nơi đến chốn, chúng ta mới có thể xây dựng được một đội ngũ cán bộ thực sự tiên phong, gương mẫu; góp phần phòng, chống hiệu quả “tự diễn biến”, “tự chuyển hóa”, bảo vệ vững chắc nền tảng tư tưởng của Đảng trong tình hình mới.











