Nhìn lại chiến trường Libya: Vì sao Mỹ vẫn cần 'bóng ma' tàng hình B-2?
Libya năm 2011 cho thấy oanh tạc cơ B-2 vẫn có giá trị đặc biệt khi Mỹ cần tung đòn đánh tầm xa ngay từ những giờ đầu chiến dịch Operation Odyssey Dawn.
Ngày 19/3/2011, Mỹ và các đồng minh mở đầu chiến dịch Operation Odyssey Dawn nhằm thực thi vùng cấm bay trên Libya theo Nghị quyết 1973 của Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc.
Chỉ vài giờ sau những đợt phóng tên lửa hành trình Tomahawk đầu tiên, 3 oanh tạc cơ B-2 Spirit rời căn cứ Whiteman ở bang Missouri, hướng tới Libya.
Đây không phải lần đầu B-2 tham chiến. Kosovo năm 1999 và Iraq năm 2003 đã chứng minh khả năng của loại máy bay này.

Nhưng Libya cho thấy một điểm khác: B-2 vẫn có thể được sử dụng như một lực lượng tấn công toàn cầu, xuất phát trực tiếp từ lục địa Mỹ và xuất hiện tại chiến trường ngay trong giai đoạn đầu của một cuộc xung đột. Ba chiếc B-2 đã bay hơn 25 giờ cho nhiệm vụ này, với 4 lần tiếp dầu trên không.

Mục tiêu của chúng là những hầm chứa máy bay kiên cố tại Libya. Ba oanh tạc cơ B-2 sử dụng tổng cộng 45 bom dẫn đường JDAM, mỗi quả nặng 2.000 pound, tương đương khoảng 907 kg.

Không quân Mỹ cho biết các cuộc tập kích nhằm làm suy giảm khả năng quân sự của lực lượng dưới quyền ông Muammar Gaddafi và hỗ trợ việc thiết lập vùng cấm bay.

Đáng chú ý, B-2 không hoạt động đơn độc. Trước khi những oanh tạc cơ này tiến hành nhiệm vụ, Hải quân Mỹ và các lực lượng đồng minh đã sử dụng tên lửa hành trình Tomahawk đánh vào nhiều mục tiêu.

Sau đó, các máy bay chiến đấu như F-15E Strike Eagle và F-16CJ tiếp tục tham gia. Máy bay tác chiến điện tử EA-18G Growler hỗ trợ chế áp hệ thống phòng không, trong khi máy bay tiếp dầu duy trì khả năng hoạt động của đội hình.

Điều này cho thấy B-2 không phải một “vũ khí đơn độc” có thể tự mình giải quyết toàn bộ chiến trường. Giá trị của nó nằm ở khả năng đảm nhiệm một phần việc rất đặc biệt trong một chiến dịch phối hợp.

Trong trường hợp Libya, B-2 có thể bay từ Mỹ tới mục tiêu cách hơn 6.000 dặm, thực hiện đòn đánh chính xác rồi trở về mà không cần phụ thuộc vào một căn cứ không quân tiền phương.

Khả năng này đặc biệt hữu ích trong những giờ đầu của chiến dịch. Khi tình hình chính trị và quân sự tại khu vực vẫn đang thay đổi, Mỹ không nhất thiết phải đưa oanh tạc cơ tới một căn cứ nước ngoài từ trước.

B-2 có thể xuất phát từ lãnh thổ Mỹ, thực hiện nhiệm vụ và trở về. Một tướng Không quân Mỹ khi đó cho biết phương án sử dụng 3 chiếc B-2 từ Whiteman giúp lực lượng duy trì an ninh tác chiến và không phụ thuộc vào những hạn chế của các nước chủ nhà trong giai đoạn đầu.
Libya cũng cho thấy sự kết hợp giữa tàng hình và vũ khí chính xác đã trở thành đặc điểm cốt lõi của B-2. Máy bay không cần dựa vào việc mang số lượng bom lớn nhất trong lực lượng oanh tạc cơ Mỹ.
Thay vào đó, nó được sử dụng để đánh những mục tiêu quan trọng trong một môi trường mà khả năng bị phát hiện và tấn công là vấn đề cần tính đến.

Sau hơn 20 năm kể từ lần đầu tham chiến ở Kosovo, B-2 vẫn chứng minh được lý do Mỹ tiếp tục duy trì loại máy bay chỉ có 20 chiếc trong lực lượng.
Nó không phải loại oanh tạc cơ được sử dụng cho mọi nhiệm vụ. B-52 có tải trọng lớn và khả năng duy trì hoạt động lâu dài, trong khi B-1B có tốc độ cao và khả năng mang khối lượng vũ khí rất lớn.
Oanh tạc cơ B-2 lại đảm nhiệm một khoảng trống khác: khả năng tấn công tầm xa kết hợp với đặc tính tàng hình.

Năm 2011 cũng là giai đoạn B-2 vẫn giữ đồng thời khả năng thực hiện nhiệm vụ thông thường và vai trò trong lực lượng răn đe hạt nhân của Mỹ.
Tư lệnh Bộ Tư lệnh Chiến lược Mỹ khi đó nhấn mạnh giá trị của B-2 nằm ở việc nó có thể thực hiện các nhiệm vụ thông thường như Libya và Iraq, đồng thời duy trì vai trò trong bộ ba hạt nhân Mỹ.
Libya vì thế không phải dấu chấm hết cho câu chuyện B-2. Ngược lại, chiến dịch này củng cố một ý tưởng đã hình thành từ Kosovo: khi Mỹ cần một máy bay có thể rời lãnh thổ nước mình, vượt hàng nghìn km, đánh mục tiêu quan trọng trong những giờ đầu của chiến dịch rồi quay về, B-2 vẫn có một vị trí rất riêng.

Và câu hỏi tiếp theo không còn là B-2 có thể đánh được ở đâu, mà là: sau hơn 30 năm phục vụ, Mỹ sẽ làm gì để giữ “bóng ma” này tiếp tục hoạt động?


