Nhìn nhận lại giá trị của tấm bằng đại học trong kỷ nguyên trí tuệ nhân tạo
Trong khuôn khổ Hội nghị quốc tế về hợp tác giáo dục trong kỷ nguyên số vàtriển lãm giáo dục và công nghệ giáo dục sáng 8/10, Giáo sư Rick Bennett - Phó Hiệu trưởng kiêm Phó Chủ tịch, Trường Đại học Anh Quốc Việt Nam (BUV) chia sẻ điều các sinh viên quan tâm về giá trị của bằng đại học trong kỷ nguyên trí tuệ nhân tạo.

Giáo sư Rick Bennett - Phó Hiệu trưởng kiêm Phó Chủ tịch, Trường Đại học Anh Quốc Việt Nam (BUV) chia sẻ tại Hội nghị.
Trong nhiều thập kỷ, bằng đại học có thể được xem là một trong những chứng nhận đáng tin cậy nhất mà chúng ta có. Tấm bằng cho thấy người sở hữu đã trải qua quá trình học tập, được kiểm tra, đánh giá và chứng minh được kiến thức của mình - tất nhiên, ở những mức độ khác nhau, thể hiện qua kết quả học tập.
Trong một thời gian dài, như vậy là đủ. Nhưng thế giới xung quanh đã thay đổi. Và thay đổi rất nhanh. Các trường đại học cũng đã thay đổi.
Trọng tâm đang dịch chuyển từ lý thuyết và tranh luận học thuật sang tính ứng dụng và chuẩn bị cho người học bước vào môi trường làm việc.
Ngày nay, sinh viên ngày càng ưu tiên những ngành học có lộ trình nghề nghiệp rõ ràng: khoa học máy tính, trí tuệ nhân tạo, dữ liệu, tài chính, quản lý chuỗi cung ứng và khoa học sức khoẻ. Những ngành hướng trực tiếp tới nghề nghiệp đang được ưu tiên hơn các ngành nhân văn.
Tuy nhiên, ngay cả khi lựa chọn ngành học đã gắn chặt hơn với nghề nghiệp, chúng ta vẫn phải đặt ra một câu hỏi khó: liệu bằng đại học còn đủ hay không? Liệu những gì sinh viên học ở đại học có còn phù hợp trong suốt 40 hay 50 năm sự nghiệp của họ?
Tôi không chắc điều đó sẽ còn đúng. Vì vậy, câu hỏi đặt ra với các trường đại học là: chúng ta có đang thay đổi đủ nhanh để theo kịp hay không?
Ngày nay, sự phát triển và ứng dụng nhanh chóng của AI đang gây ra những lo ngại lớn về khả năng công nghệ này chi phối đời sống nghề nghiệp của chúng ta. Phụ huynh lo lắng. Sinh viên còn lo lắng hơn. Nhưng đây không phải lần đầu tiên chúng ta đối mặt với tình thế này.
Hai trăm năm trước, những người thợ lành nghề tại các xưởng dệt ở miền Bắc nước Anh bắt đầu đột nhập vào nhà máy trong đêm, đập phá những cỗ máy mới đang thay thế khung dệt truyền thống của họ. Những người này được gọi là "Luddites".
Ngày nay, trong tiếng Anh, từ này thường được dùng với hàm ý chê bai những người chống lại công nghệ hoặc không chịu bước ra khỏi quá khứ. Nhưng những người thợ Luddite không hề thiếu hiểu biết. Họ thông minh và có tay nghề cao. Họ nhìn thấy điều đang đến và hiểu rằng những cỗ máy mới sẽ thay thế mình, phá huỷ sinh kế của mình.
Họ không sai khi nhận diện vấn đề. Họ sai ở cách ứng phó. Bởi không thể ngăn một cuộc cách mạng công nghệ bằng một chiếc búa.
Câu chuyện trên đây một lần nữa có ý nghĩa với chúng ta hôm nay, khi thế giới đang chứng kiến một bước chuyển công nghệ sâu sắc khác. AI không còn là chuyện của tương lai. AI đã hiện diện và đang thay đổi cách chúng ta làm việc. Nhiều nhiệm vụ mà sinh viên tốt nghiệp đảm nhận trong những năm đầu đi làm chính là những nhiệm vụ AI có thể, và sẽ thay thế.
Điều này đặt ra thêm một thách thức cho các trường đại học. Một số trường vẫn đang tranh luận liệu AI có nên được đưa vào giáo dục hay không. Nhưng trong khi các trường còn tranh luận, sinh viên đã sử dụng AI. Và nhiều em sử dụng rất thành thạo.

Các nhà giáo dục có thể chia sẻ cởi mở tại Hội nghị quốc tế về hợp tác giáo dục trong kỷ nguyên số vàtriển lãm giáo dục và công nghệ giáo dục.
Câu hỏi không còn là: "Sinh viên có nên sử dụng AI không?" Câu hỏi giờ đây là: sử dụng như thế nào?
Các trường đại học cần dạy sinh viên sử dụng AI như thế nào cho thông minh, có tư duy phản biện và có khả năng sáng tạo? Làm thế nào để các trường chuẩn bị cho sinh viên tốt nghiệp không chỉ thích ứng với thế giới hôm nay, mà còn sẵn sàng cho thế giới đang hình thành phía trước?
Để trả lời câu hỏi đó, trước hết, chúng ta cần nhìn lại bản chất của bằng đại học.
Theo mô hình truyền thống, các trường đại học giảng dạy một hệ thống kiến thức tương đối ổn định, rồi xác nhận rằng người tốt nghiệp đã làm chủ được hệ thống kiến thức ấy. Sau đó, người tốt nghiệp bước vào một sự nghiệp mà phần lớn những kiến thức đã học vẫn giữ được giá trị trong nhiều năm, thậm chí nhiều thập kỷ.
Trong phần lớn thế kỷ trước, mô hình này vận hành hiệu quả. Tương lai thay đổi đủ chậm để kiến thức tiếp tục giữ được giá trị. Nhưng công nghệ mới làm thay đổi công việc, thay đổi các ngành nghề và thay đổi chính hệ thống kiến thức, với tốc độ ngày càng nhanh.
Vậy có phải các trường đại học đang trao cho sinh viên một chứng nhận về kiến thức của quá khứ, rồi đưa họ bước vào một tương lai không ai có thể dự đoán? Và nếu những gì sinh viên học trở nên không còn phù hợp trước khi sự nghiệp của họ kết thúc, liệu các trường đại học có đang cấp những tấm bằng mang "hạn sử dụng"?
Câu hỏi ấy đã đưa chúng tôi đến với các nhà tuyển dụng.
Trong 12 tháng qua, Trường Đại học Anh Quốc Việt Nam (BUV) đã dành nhiều thời gian và nguồn lực để trao đổi với các nhà tuyển dụng thuộc nhiều lĩnh vực. Chúng tôi đặt ra một câu hỏi rất đơn giản: sinh viên mới tốt nghiệp đã được trang bị đầy đủ và sẵn sàng bước vào môi trường làm việc hay chưa? Không chỉ sinh viên tốt nghiệp từ BUV, mà là sinh viên tốt nghiệp nói chung.
Câu trả lời chiếm đa số là: chưa.
Điều này có ý nghĩa rất lớn. Bởi phụ huynh Việt Nam ngày càng muốn biết một điều cụ thể: khi con tôi tốt nghiệp, liệu con có tìm được một công việc tốt hay không? Từ đó, chúng tôi tiếp tục đặt câu hỏi: khoảng cách giữa việc tốt nghiệp và sự sẵn sàng làm việc là gì, và nằm ở đâu?
BUV đã hợp tác cùng Decision Lab, một công ty nghiên cứu thị trường tại Việt Nam, thực hiện nghiên cứu này. Decision Lab khảo sát 375 nhà tuyển dụng đang hoạt động tại Việt Nam, bao gồm cả doanh nghiệp Việt Nam và các công ty đa quốc gia. Qua quá trình đó, bảy năng lực được thống nhất là quan trọng nhất đối với sinh viên mới tốt nghiệp hiện nay.
Các nhà tuyển dụng sau đó được hỏi hai câu: mỗi năng lực quan trọng đến mức nào đối với sinh viên mới tốt nghiệp; và những sinh viên tốt nghiệp mà doanh nghiệp tuyển dụng thực sự thể hiện các năng lực ấy tốt đến đâu?
Biểu đồ trên màn hình thể hiện các câu trả lời. Thông điệp rất rõ ràng: ở sáu trong số bảy năng lực, sinh viên mới tốt nghiệp chưa đáp ứng mức yêu cầu mà nhà tuyển dụng đặt ra.
Sáu năng lực ấy có một điểm chung: đó đều là những năng lực thuộc về con người. Khả năng nhận định và đưa ra quyết định. Khả năng giao tiếp. Hiểu người khác và làm việc với người khác. Xử lý những tình huống chưa rõ ràng. Biết phải làm gì ngay cả khi không có ai chỉ dẫn.
Tuy nhiên, có một ngoại lệ: năng lực số. Ở năng lực này, sinh viên tốt nghiệp đáp ứng nhỉnh hơn kỳ vọng của nhà tuyển dụng. Ít nhất, đó có thể là một tin tốt?
Nhưng hãy suy nghĩ thêm một chút. Lĩnh vực duy nhất mà sinh viên tốt nghiệp thể hiện vượt kỳ vọng lại chính là lĩnh vực chịu tác động trực tiếp nhất của tự động hoá, hoặc có thể bị AI thay thế.
Nếu đúng như vậy, chúng ta đang đối mặt với một vấn đề lớn. Giáo dục đại học có thể đang chuẩn bị cho sinh viên cạnh tranh với máy móc. Và đó là cuộc đua mà người tốt nghiệp có lẽ khó giành phần thắng.
Quý vị còn nhớ câu chuyện của những người thợ Luddite chứ? Chúng ta có thể làm gì?
Trước hết, tôi muốn khẳng định: tôi không phủ nhận giá trị của bằng đại học. Hoàn toàn ngược lại. Bằng đại học vẫn quan trọng. Đó vẫn là sự xác nhận đáng tin cậy về nền tảng kiến thức có chất lượng. Và với phụ huynh Việt Nam, niềm tin vào chất lượng giáo dục có ý nghĩa đặc biệt lớn.
Trong giáo dục xuyên quốc gia, như mô hình của BUV, chất lượng ấy có thể được kiểm chứng ở ba cấp độ: tại nước sở tại, nơi trường đại học hoạt động, thông qua Bộ Giáo dục và Đào tạo; tại quốc gia cấp bằng, thông qua cơ chế bảo đảm chất lượng như QAA; và ở cấp độ quốc tế, đối chiếu với những tiêu chuẩn quốc tế được công nhận, như QS và AACSB.
Tại BUV, chúng tôi gọi đây là Khung bảo đảm chất lượng ba cấp độ (Triple Quality Framework). Khung này đặt ra yêu cầu cao. Và đó là điều cần thiết để chứng minh chất lượng, duy trì niềm tin của phụ huynh và sinh viên.
Vì vậy, đề xuất của tôi rất đơn giản: giữ bằng đại học, nhưng bổ sung giá trị cho tấm bằng ấy. Một tấm bằng đại học, đi cùng một chứng nhận về năng lực nghề nghiệp. Đó là mô hình "Degree Plus" - bằng đại học cùng năng lực nghề nghiệp được chứng nhận.
Tôi tin rằng các trường đại học có thể xây dựng phần giá trị bổ sung ấy theo 3 hướng:
- Đưa doanh nghiệp tham gia thiết kế chương trình đào tạo. Tôi muốn nhấn mạnh: tham gia thiết kế, chứ không chỉ đến trường để thực hiện một vài buổi giảng với tư cách khách mời. Đó phải là sự tham gia thực chất. Nhà tuyển dụng hiểu rõ những gì họ cần. Vì vậy, hãy để họ cùng các trường đại học xây dựng những chương trình đào tạo có giá trị.
- Chứng nhận những năng lực ấy. Sinh viên cần có một hồ sơ đi cùng bảng điểm học thuật, ghi nhận những gì các em đã chứng minh được rằng mình thực sự có thể làm. Một hồ sơ thể hiện rõ năng lực, có độ tin cậy và giúp nhà tuyển dụng nhìn thấy, hiểu và tin tưởng.
- Đưa trải nghiệm quốc tế trở thành một phần của quá trình chuẩn bị cho sinh viên bước vào môi trường làm việc. Trải nghiệm quốc tế không nên chỉ là một hoạt động tham quan hay giải trí. Đó cần là một yêu cầu thiết yếu đối với việc học tập, tích luỹ trải nghiệm và nâng cao khả năng cạnh tranh.
Nghị quyết 71-NQ/TW của Việt Nam đặt ra định hướng giáo dục kết hợp bản sắc dân tộc với hội nhập quốc tế, nhằm phát triển những công dân Việt Nam có khả năng tham gia vào môi trường toàn cầu. Định hướng ấy đặt ra những yêu cầu cụ thể đối với giáo dục đại học.
Bởi một sinh viên tốt nghiệp đang sống tại Hà Nội hôm nay có thể làm việc cho một công ty được điều hành từ Singapore, London, New York hay bất kỳ nơi nào khác. Họ có thể chưa từng rời Hà Nội. Nhưng môi trường làm việc của họ đã mang tính quốc tế.
Chỉ chuẩn bị cho sinh viên đáp ứng thị trường trong nước là không còn đủ. Môi trường làm việc đã vượt ra ngoài phạm vi đó. Một lần nữa, giáo dục đại học phải theo kịp.
Điều đó đưa tôi đến luận điểm cuối cùng. Thách thức xây dựng mô hình "Degree Plus" vượt quá phạm vi của bất kỳ một trường đại học nào. Đây là vấn đề cần được giải quyết ở cấp quốc gia.
Nhà nước xác lập định hướng quốc gia. Các trường đại học phát triển năng lực cho người học. Doanh nghiệp cho biết những năng lực ấy cần được thể hiện như thế nào trong thực tế.
Vì vậy, năng lực đáp ứng yêu cầu nghề nghiệp nằm ở điểm hội tụ của cả ba bên. Mỗi bên nắm giữ một phần lời giải. Không bên nào có toàn bộ lời giải.
Việt Nam đã nhận thức rõ tầm quan trọng của mối quan hệ này. Công văn 2272 của Bộ Giáo dục và Đào tạo đưa ra hướng dẫn cụ thể về hợp tác giữa Nhà nước, Nhà trường và Doanh nghiệp. Không phải ba bên hành động riêng rẽ, mà là ba bên cùng phối hợp.
Biểu đồ tôi trình bày trước đó chỉ là một phần của một nghiên cứu có quy mô lớn hơn nhiều. Nghiên cứu ấy đã được chính thức công bố tại đây hôm nay dưới dạng sách trắng, với tên gọi "Báo cáo Nâng tầm Nhân lực Việt Nam 2026: Sinh viên ra trường liệu đã sẵn sàng để thành công trong một thế giới đầy cơ hội mới?". Báo cáo đã được chia sẻ với Bộ trưởng phụ trách giáo dục của Việt Nam và Vương quốc Anh.
BUV đã khởi xướng sáng kiến này và hướng tới việc đưa nghiên cứu đầu tiên trở thành nền tảng cho hoạt động đánh giá năng lực đáp ứng yêu cầu nghề nghiệp được thực hiện định kỳ. Nhưng chúng tôi cần sự tham gia của các bên khác, và trân trọng mời các bên cùng chung tay giải quyết thách thức này.
Bởi không trường đại học nào có thể tự mình giải quyết. Không doanh nghiệp nào có thể tự mình giải quyết. Và Nhà nước cũng không nên phải giải quyết một mình.
Định hướng đã được xác lập. Giờ đây, chúng ta phải cùng xây dựng giải pháp: xác nhận những gì sinh viên tốt nghiệp biết, chứng nhận những gì họ có thể làm và chuẩn bị cho họ sẵn sàng trước những thay đổi phía trước.
Đây là trách nhiệm chúng ta phải cùng chia sẻ, là bổn phận chung của chúng ta đối với tương lai Việt Nam. Và đó là lý do tương lai của giáo dục đại học cần vượt ra ngoài bằng cấp.
