Những biến số đáng chú ý phía sau lợi nhuận tăng 36,7% của VietinBank

VietinBank ghi nhận lợi nhuận trước thuế khoảng 25.900 tỷ đồng trong 6 tháng đầu năm 2026, tăng 36,7% so với cùng kỳ. Động lực chính đến từ tăng trưởng thu nhập lãi thuần, trong khi các nguồn thu ngoài lãi cũng cải thiện. Tuy nhiên, phía sau mức tăng trưởng tích cực này là những biến số cần tiếp tục theo dõi, từ cơ cấu tín dụng, diễn biến nợ xấu, tỷ lệ bao phủ, CASA đến dòng tiền và chi phí vốn.

 Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam - VietinBank. Ảnh minh họa

Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam - VietinBank. Ảnh minh họa

Lợi nhuận tăng mạnh, động lực chính đến từ hoạt động cốt lõi

Theo báo cáo tài chính quý II/2026, VietinBank ghi nhận thu nhập lãi thuần 20.730 tỷ đồng trong quý II, tăng 30% so với cùng kỳ. Lũy kế 6 tháng đầu năm, thu nhập lãi thuần đạt 40.115 tỷ đồng, tăng 28%. Đây tiếp tục là nguồn đóng góp quan trọng nhất vào kết quả kinh doanh của ngân hàng. Cùng với đó, các hoạt động ngoài lãi cũng ghi nhận sự cải thiện, trong đó lãi thuần từ hoạt động dịch vụ tăng 35%, lãi thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư tăng 226% và lãi thuần từ hoạt động khác tăng gần 10%.

Tuy nhiên, tỷ lệ tăng trưởng cần được đặt cạnh quy mô tuyệt đối của từng khoản thu. Mức tăng 226% của lãi thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư đáng chú ý về tốc độ, nhưng không đồng nghĩa khoản thu này có quy mô đủ lớn để trở thành động lực chính cho mức tăng lợi nhuận 36,7%. Điểm đáng chú ý hơn là nguồn thu từ hoạt động cốt lõi vẫn tăng mạnh, trong khi các nguồn thu ngoài lãi đóng vai trò bổ sung. Vì vậy, kết quả kinh doanh nửa đầu năm không đơn thuần phụ thuộc vào một khoản thu bất thường.

Lợi nhuận trước thuế khoảng 25.900 tỷ đồng, tăng 36,7%, vì thế cần được nhìn trong mối tương quan với cả tăng trưởng thu nhập và chi phí. Trong đó, chi phí dự phòng là một yếu tố có tác động trực tiếp đến lợi nhuận. Đáng chú ý, dù số dư dự phòng rủi ro cho vay khách hàng cuối kỳ giảm, diễn biến chi phí dự phòng trong kỳ mới là yếu tố cần được theo dõi khi đánh giá tác động của chất lượng tín dụng đến lợi nhuận. Hai chỉ tiêu này không đồng nhất và không thể sử dụng việc số dư dự phòng cuối kỳ giảm để suy ra chi phí dự phòng trong kỳ cũng giảm.

Bức tranh chất lượng tín dụng vì vậy cần được nhìn sâu hơn vào sự dịch chuyển giữa các nhóm nợ. Nợ nhóm 5 - nhóm có khả năng mất vốn - giảm từ 19.846 tỷ đồng xuống 15.610 tỷ đồng. Tuy nhiên, nợ nhóm 3 tăng 235%, lên 5.005 tỷ đồng, trong khi nợ nhóm 4 tăng tới 672%, lên 4.463 tỷ đồng. Tổng nợ nhóm 3, 4 và 5 vì vậy tăng từ 21.914 tỷ đồng lên 25.078 tỷ đồng, tương đương tăng khoảng 14,4%. Điểm đáng chú ý không nằm ở riêng việc nợ nhóm 5 giảm, mà ở việc tổng nợ thuộc ba nhóm nợ xấu vẫn tăng. Nếu một phần nợ nhóm 3 và nhóm 4 tiếp tục chuyển nhóm, áp lực lên chi phí dự phòng có thể quay trở lại. Nói cách khác, câu hỏi đối với lợi nhuận VietinBank lúc này không chỉ là lãi tăng bao nhiêu, mà là lãi tăng nhờ hoạt động kinh doanh cốt lõi đến đâu và mức tăng đó có thể duy trì trong bao lâu.

Doanh nghiệp dẫn dắt tăng trưởng

Đến ngày 30/6/2026, dư nợ cho vay khách hàng của VietinBank đạt khoảng 1,89 triệu tỷ đồng, tăng 5% so với cuối năm 2025. Tuy nhiên, con số tăng trưởng tín dụng này chưa phản ánh đầy đủ câu chuyện phía sau, bởi cơ cấu khách hàng cho thấy động lực tăng trưởng đang nghiêng về khu vực doanh nghiệp, trong khi tín dụng bán lẻ gần như đi ngang. Cụ thể, tiền gửi bán lẻ đạt khoảng 907.000 tỷ đồng, chiếm gần 48% tổng tiền gửi và vẫn tăng 5,2%. Trong khi đó, tín dụng bán lẻ đạt khoảng 810.000 tỷ đồng, giảm nhẹ 0,2%. Ở chiều ngược lại, dư nợ doanh nghiệp lớn tăng 8,8%; doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME) tăng 6,6%; khách hàng doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FDI) tăng 19,3%.

Ảnh minh hoạ.

Ảnh minh hoạ.

Như vậy, nếu chỉ nhìn vào con số tổng dư nợ tăng 5%, có thể bỏ qua một thay đổi quan trọng trong cấu trúc tăng trưởng: động lực tăng trưởng tín dụng của VietinBank hiện chủ yếu đến từ khu vực doanh nghiệp, trong khi tín dụng bán lẻ gần như đi ngang. Đây là xu hướng vừa tạo cơ hội, vừa đặt ra những câu hỏi về chất lượng tăng trưởng. Ở chiều tích cực, việc mở rộng tín dụng doanh nghiệp có thể giúp ngân hàng tăng quy mô tài sản sinh lời, đồng thời mở rộng các nguồn thu từ thanh toán, bảo lãnh, ngoại hối, tài trợ thương mại và các dịch vụ ngân hàng doanh nghiệp. Đặc biệt, mức tăng 19,3% ở nhóm khách hàng FDI cho thấy VietinBank đang có dư địa khai thác nhu cầu vốn và dịch vụ của khu vực doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài.

Tuy nhiên, do các khoản vay doanh nghiệp thường có quy mô lớn hơn và mức độ tập trung tín dụng ở từng khách hàng hoặc nhóm khách hàng có thể cao hơn so với tín dụng bán lẻ, chất lượng danh mục này cần được theo dõi sát. Nếu một số khoản vay quy mô lớn suy giảm chất lượng, tác động tới nợ xấu và chi phí dự phòng có thể đáng kể. Trong bối cảnh đó, việc tín dụng bán lẻ giảm nhẹ 0,2% trong khi tín dụng doanh nghiệp lớn, SME và FDI đều tăng cho thấy VietinBank cần tiếp tục cân bằng giữa mục tiêu tăng trưởng và đa dạng hóa danh mục tín dụng. Đây cũng là lý do tốc độ tăng trưởng tín dụng không nên được xem là chỉ tiêu duy nhất để đánh giá hiệu quả hoạt động của ngân hàng. Cơ cấu tăng trưởng và chất lượng của phần tín dụng tăng thêm mới là yếu tố quyết định khả năng chuyển hóa tăng trưởng tín dụng thành lợi nhuận bền vững.

Những phép thử phía sau lợi nhuận

Đây là điểm đáng chú ý nhất đối với người gửi tiền. Việc dòng tiền từ tiền gửi khách hàng giảm 14% trong khi VietinBank vẫn duy trì tăng trưởng dư nợ cho vay 5%, lên 1.890.809 tỷ đồng, cho thấy bài toán nguồn vốn của ngân hàng sẽ phụ thuộc nhiều vào diễn biến tín dụng trong thời gian tới.

Trong ngắn hạn, VietinBank chưa nhất thiết phải đẩy mạnh lãi suất huy động để bù đắp lượng tiền gửi khách hàng giảm, bởi ngân hàng đang có thêm các nguồn vốn khác. Nhưng đây không phải lợi thế có thể kéo dài mà không phát sinh chi phí.

Nếu tín dụng tiếp tục tăng tốc, trong khi tiền gửi khách hàng không tăng tương ứng, VietinBank sẽ phải cân nhắc kỹ hơn giữa việc sử dụng các nguồn vốn thay thế và tăng huy động từ dân cư.

Đặc biệt, nguồn vốn từ các tổ chức tín dụng thường nhạy cảm hơn với biến động của mặt bằng lãi suất. Khi chi phí của các nguồn vốn này tăng lên, việc duy trì tỷ trọng cao trong thời gian dài có thể làm tăng chi phí đầu vào của ngân hàng. Khi đó, tiền gửi khách hàng - vốn có tính ổn định hơn - sẽ trở nên hấp dẫn hơn về mặt chiến lược.

Đây chính là điểm có thể tạo ra lợi thế cho người gửi tiền.

Nếu nhu cầu vốn của ngân hàng tăng lên, nhưng dòng tiền nhàn rỗi trong dân cư không tăng tương ứng, các ngân hàng sẽ phải cạnh tranh nhiều hơn để giữ chân khách hàng. Khi đó, lãi suất huy động có thể trở thành công cụ quan trọng, đặc biệt ở những kỳ hạn mà ngân hàng cần nguồn vốn ổn định.

Tuy nhiên, không nên hiểu rằng tiền gửi khách hàng giảm hiện nay đồng nghĩa lãi suất sẽ lập tức tăng. Điều này còn phụ thuộc vào tốc độ tăng tín dụng, thanh khoản toàn hệ thống và chi phí của các nguồn vốn thay thế. Nếu ngân hàng vẫn tiếp cận được nguồn vốn với chi phí hợp lý, áp lực tăng lãi suất huy động sẽ chưa lớn.

Vì vậy, điều người gửi tiền cần theo dõi trong thời gian tới không chỉ là mức lãi suất niêm yết, mà là khoảng cách giữa tốc độ tăng tín dụng và tốc độ tăng tiền gửi, cùng với sự thay đổi trong chi phí huy động vốn của ngân hàng. Khi khoảng cách này ngày càng lớn, vị thế của người gửi tiền trong cuộc cạnh tranh nguồn vốn sẽ được cải thiện.

Nhưng bài toán nguồn vốn của VietinBank còn gắn với một biến số khác: chất lượng tài sản. Đến cuối tháng 6/2026, dự phòng rủi ro cho vay khách hàng giảm từ 34.810 tỷ đồng xuống 33.594 tỷ đồng. Trong cơ cấu nợ, nợ nhóm 5 - nhóm có khả năng mất vốn - giảm từ 19.846 tỷ đồng xuống 15.610 tỷ đồng.

Nếu chỉ nhìn vào nợ nhóm 5, đây là tín hiệu tích cực. Tuy nhiên, diễn biến ở hai nhóm nợ ngay trước đó lại đáng chú ý hơn. Nợ nhóm 3 tăng 235%, lên 5.005 tỷ đồng; trong khi nợ nhóm 4 tăng tới 672%, lên 4.463 tỷ đồng. Tổng nợ nhóm 3, 4 và 5 vì vậy tăng từ 21.914 tỷ đồng lên 25.078 tỷ đồng.

Điều đáng lưu ý không chỉ nằm ở quy mô các khoản nợ này, mà ở sự thay đổi cơ cấu giữa các nhóm nợ. Nợ nhóm 5 giảm mạnh trong khi nợ nhóm 3 và đặc biệt nhóm 4 tăng nhanh cho thấy chất lượng của một bộ phận khoản vay vẫn cần được theo dõi sát.

Đáng chú ý, nhóm 4 là nhóm nợ có mức độ rủi ro cao hơn nhóm 3. Nếu các khoản nợ đang ở nhóm 3 và nhóm 4 tiếp tục chuyển biến xấu và chuyển sang nhóm 5, ngân hàng có thể phải tăng mạnh chi phí dự phòng. Khi đó, phần lợi nhuận đang tăng trưởng tốt có thể chịu sức ép, thậm chí làm giảm dư địa để ngân hàng duy trì tốc độ tăng trưởng lợi nhuận như hiện nay.

Rủi ro này cũng liên quan trực tiếp tới câu chuyện nguồn vốn. Nếu chất lượng tài sản xấu đi, ngân hàng không chỉ phải tăng chi phí dự phòng mà còn phải thận trọng hơn trong tăng trưởng tín dụng và quản trị thanh khoản. Nếu chi phí dự phòng tăng cùng lúc chi phí huy động vốn tăng, biên lợi nhuận có thể chịu sức ép kép.

Do đó, việc dự phòng rủi ro cho vay khách hàng giảm từ 34.810 tỷ đồng xuống 33.594 tỷ đồng cần được nhìn cùng với diễn biến các nhóm nợ, thay vì chỉ xem đây là tín hiệu tích cực đối với lợi nhuận. Điểm cần theo dõi trong các quý tới là liệu nợ nhóm 3 và nhóm 4 tiếp tục tăng hay có thể quay đầu, và mức độ chuyển nhóm sang nợ có khả năng mất vốn sẽ ra sao?

Nhìn tổng thể, VietinBank đang có nền tảng kinh doanh tích cực: lợi nhuận sau thuế 6 tháng tăng 36%, thu nhập lãi thuần tăng 28%, trong khi lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh đạt dương 91.368 tỷ đồng, cao hơn nhiều so với mức 18.255 tỷ đồng cùng kỳ năm trước.

Ở chiều nguồn vốn, tiền gửi khách hàng giảm 14%, nhưng VietinBank vẫn có thêm các dòng vốn đáng kể từ những nguồn khác. Điều này giúp ngân hàng giảm áp lực phải ngay lập tức tăng lãi suất huy động.

Nhưng khi tín dụng tiếp tục phục hồi, bài toán sẽ thay đổi. Nếu tiền gửi khách hàng không tăng đủ nhanh, ngân hàng sẽ phải cân nhắc giữa chi phí của các nguồn vốn thay thế và việc tăng lãi suất để thu hút tiền gửi. Đó là thời điểm người gửi tiền có thể có thêm lợi thế trong cuộc cạnh tranh nguồn vốn.

Ngược lại, nếu chất lượng tài sản xấu đi và nợ nhóm 3, 4 tiếp tục tăng, chi phí dự phòng có thể trở thành yếu tố làm thu hẹp dư địa lợi nhuận. Khi đó, ngân hàng sẽ phải đồng thời xử lý bài toán chất lượng tài sản và chi phí vốn.

Vì vậy, diễn biến tiền gửi khách hàng của VietinBank đáng được theo dõi ở cả hai chiều: với ngân hàng, đây là bài toán về nguồn vốn và chi phí vốn; với người gửi tiền, đây có thể là tín hiệu về khả năng mặt bằng lãi suất huy động trở nên cạnh tranh hơn. Trong khi đó, diễn biến nợ nhóm 3, 4 và 5 sẽ là biến số quan trọng để đánh giá liệu đà tăng lợi nhuận hiện nay có đủ bền vững hay không.

Phước Nguyên - Thuỳ Linh

Nguồn Phụ Nữ VN: https://phunuvietnam.vn/nhung-bien-so-dang-chu-y-phia-sau-loi-nhuan-tang-367-cua-vietinbank-238260809125044604.htm