Những đột phá cho giấc mơ Đà Nẵng
Theo Quyết định số 628/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ, mục tiêu đến năm 2050 xây dựng Đà Nẵng trở thành thành phố hiện đại, thông minh, đáng sống và giàu bản sắc... Sau khi hợp nhất, không gian phát triển của Đà Nẵng mới được mở rộng. Đây không đơn thuần là sự thay đổi về địa giới hành chính, mà là cuộc cách mạng về tư duy trong quy hoạch, đó sẽ phải là chuyển dịch từ một thực thể đô thị đơn lẻ sang một vùng phát triển tích hợp đa chức năng.

Khu vực trung tâm ven sông Hàn - điểm nhấn trong diện mạo đô thị Đà Nẵng. Ảnh: CHÂU THỊ HẬU
Để chạm tới mục tiêu đề ra vào năm 2050, Đà Nẵng cần một bản quy hoạch không chỉ để xây dựng, mà còn nhằm kiến tạo hệ sinh thái sống động và thích ứng.
Vùng động lực tích hợp
Nhìn lại gần ba thập kỷ qua (1997-2025), Đà Nẵng đã trở thành một hiện tượng của quá trình đô thị hóa ở Việt Nam với tốc độ tăng trưởng hạ tầng nhanh chóng. Tuy nhiên, với tầm nhìn 2050, những phương thức thành công trong quá khứ đang dần bộc lộ những giới hạn. Thực tiễn cho thấy, việc dựa vào dự báo tuyến tính - vốn giả định rằng tương lai là sự kéo dài của quá khứ - đã dẫn đến những “điểm nghẽn” hệ thống, đó là xuất hiện tình trạng ngập úng cực đoan, áp lực giao thông đè nặng lên khu vực lõi và sự thiếu hụt các không gian dự trữ cho tương lai.
Sự quá tải của khu vực trung tâm hiện nay là hệ quả tất yếu của mô hình đô thị đơn tâm. Khi mọi nguồn lực, dịch vụ và dòng người đổ dồn về một điểm, hệ thống hạ tầng sẽ sớm vượt ngưỡng chịu tải. Việc mở rộng không gian phát triển liên kết với Quảng Nam (cũ) chính là “chìa khóa” để hóa giải áp lực này.
Thế nhưng, câu hỏi mà các nhà quy hoạch phải trả lời hôm nay, không phải là Đà Nẵng sẽ mở rộng thêm bao nhiêu cây số², mà là Đà Nẵng sẽ phát triển theo cách nào để bền vững. Trong một thế giới đầy biến động, kinh tế Việt Nam không ngừng tăng trưởng và hội nhập sâu rộng với nền kinh tế thế giới, quy hoạch đô thị không thể là một bản vẽ tĩnh, cứng nhắc, nó phải là một thực thể sống, có khả năng “thở” và tự điều chỉnh.
Theo tôi, để đạt mục tiêu quy hoạch Đà Nẵng đến năm 2050, tầm nhìn 2075, cần thống nhất mấy vấn đề sau:
Một là, chuyển từ một đô thị đơn cực hiện nay thành một đô thị đa cực. Theo đó, mô hình đô thị đến năm 2050 cần được định hình rõ nét qua 4 trụ cột:
- Cực lõi trung tâm (hạt nhân phát triển của các loại hình thương mai - dịch vụ), cực này sẽ không còn gánh vác các chức năng sản xuất hay logistics, mà sẽ được tái thiết theo hướng “đô thị nén” cao cấp, tập trung vào các lĩnh vực tài chính, hành chính công và công nghiệp văn hóa và du lịch.
- Cực phía nam (động lực phát triển công nghiệp - logistics), có vai trò kết nối trực tiếp với Chu Lai, hình thành hành lang kinh tế ven biển có tính liên kết cao. Khu vực này tập trung các cảng nước sâu, sân bay quốc tế và khu phi thuế quan, giữ vai trò cửa ngõ giao thương quan trọng ra Thái Bình Dương.
- Cực phía tây (vùng đệm sinh thái kết hợp phát triển đổi mới sáng tạo), tận dụng lợi thế địa hình sườn đồi để hình thành các khu đô thị đại học, trung tâm dữ liệu và mô hình nông nghiệp đô thị hiện đại. Đồng thời khu vực này giữ vai trò là ‘lá phổi xanh’, góp phần điều hòa môi trường và bảo vệ đô thị trước các tác động của biến đổi khí hậu từ thượng nguồn.
- Dải ven biển (kinh tế biển xanh), chuyển dịch từ du lịch lưu trú đơn thuần sang kinh tế biển tích hợp, kết hợp hài hòa giữa bảo tồn hệ sinh thái biển và phát triển các dịch vụ du lịch - giải trí chất lượng cao, đạt tiêu chuẩn quốc tế.
Hai là, cần định vị bản sắc đô thị từ “thành phố đáng sống” sang “đô thị biển có khả năng chống chịu cao”. “Thành phố đáng sống” là một thương hiệu tốt, nhưng chưa đủ sức làm nền tảng cho tầm nhìn phát triển dài hạn. Đà Nẵng cần xây dựng một định vị chiến lược mang tính cạnh tranh toàn cầu, hướng tới trở thành đô thị biển có năng lực chống chịu cao, đồng thời là trung tâm đổi mới sáng tạo của khu vực châu Á - Thái Bình Dương.
Để hiện thực hóa mục tiêu này, quy hoạch không gian đô thị cần được tích hợp chặt chẽ với quy hoạch hạ tầng số. Theo đó, các công trình hạ tầng và kiến trúc được phát triển đến năm 2050 phải trở thành những thành phần trong hệ sinh thái đô thị thông minh, nơi dữ liệu được khai thác nhằm tối ưu hóa phân bổ nguồn lực và nâng cao năng lực dự báo, quản trị rủi ro.
Tóm lại, kế thừa thành quả to lớn cũng như những bài học quý giá của quy hoạch đô thị trong quá khứ, ngày nay, trong không gian và tầm nhìn mới, Đà Nẵng cần một tư duy mới, đột phá mới, để định hình không gian phát triển mới cho đô thị được xác định là “hiện đại, thông minh, đáng sống và giàu bản sắc”; là cực tăng trưởng quan trọng của quốc gia” như quyết định của Thủ tướng Chính phủ.
Cơ hội lịch sử để tái định hình Đà Nẵng
Khi cấu trúc tổng thể đã được xác lập, thách thức trong giai đoạn tiếp theo nằm ở năng lực thực thi, đặc biệt là khả năng đổi mới tư duy và phương thức hành động. Từ quản lý thích ứng với biến đổi khí hậu và nước biển dâng, tổ chức giao thông, đến bảo đảm công bằng xã hội trong phân bổ không gian sống, Đà Nẵng đang đứng trước yêu cầu kiểm chứng về tầm nhìn chiến lược và tính nhất quán trong triển khai. Trong bối cảnh đó, các vấn đề trọng tâm cần được tiếp cận bằng những phương thức mới, mang tính tích hợp và linh hoạt hơn.
Một là, Đà Nẵng sở hữu gần 190 km bờ biển, với nhiều bãi tắm đẹp nổi tiếng. Thành phố còn có hệ thống sông ngòi bao bọc, làm nên sự đa dạng trong không gian phát triển. Thế nhưng, một sai lầm phổ biến của nhiều đô thị ven biển là coi dải đất sát mặt nước qua lăng kính bất động sản; là nguồn thu ngân sách ngắn hạn thông qua việc phân lô bán nền hoặc xây dựng các khu nghỉ mát khép kín.
Trong bối cảnh không gian và tư duy phát triển mới, cần xác định rõ rằng các khu vực ven biển và ven sông không đơn thuần là quỹ đất để khai thác, mà là cấu phần “hạ tầng xanh” mang tính nền tảng. Trong quy hoạch đến năm 2050, dải ven biển cần được ưu tiên phục hồi và trả lại cho cộng đồng và hệ sinh thái tự nhiên. Việc kiểm soát mật độ xây dựng, đặc biệt hạn chế công trình cao tầng tại khu vực sát mép nước, không chỉ nhằm bảo tồn cảnh quan mà còn góp phần hình thành các hành lang thông gió tự nhiên và vùng đệm giảm năng lượng sóng, qua đó hạn chế xói lở bờ biển. Đồng thời, các dự án ven sông cần tích hợp không gian công cộng, bảo đảm tiếp cận bình đẳng với mặt nước, xem đây là tài sản chung phục vụ lợi ích của toàn xã hội.
Hai là, trong định hướng quy hoạch không gian mới, Đà Nẵng cần giải quyết bài toán ngập lụt đô thị và ngập úng vùng đồng bằng theo hướng chuyển đổi từ tư duy “công trình cứng” sang “giải pháp mềm”.
Chiến lược "trị thủy” cho chặng đường đến năm 2050 cần chuyển đổi từ mô hình hạ tầng “xám” (dựa vào bê tông và hệ thống cống thoát nước) sang hạ tầng “xanh”, khai thác các giải pháp dựa vào tự nhiên. Theo đó, mô hình “đô thị thẩm thấu” cần được triển khai đồng bộ, quyết liệt. Việc quy hoạch phải ưu tiên bảo vệ các vùng trũng tự nhiên, các không gian trữ nước và từng bước khôi phục các dòng chảy đã bị can thiệp. Đồng thời cần quy định bắt buộc các dự án phát triển mới phải dành tỷ lệ hợp lý cho bề mặt thấm và hệ thống hồ điều tiết cục bộ, nhằm giảm áp lực cho hạ tầng thoát nước chung.
Ba là, trong quy hoạch giao thông đô thị, cần chuyển từ tư duy ưu tiên “lưu lượng” sang “khả năng tiếp cận”. Thực tiễn cho thấy việc mở rộng đường sá không đồng nghĩa với giảm ùn tắc, mà ngược lại có thể làm gia tăng phương tiện cá nhân, dẫn đến hiện tượng quá tải giao thông. Nếu tiếp tục phát triển theo hướng này, Đà Nẵng có nguy cơ rơi vào vòng luẩn quẩn phụ thuộc vào xe cá nhân. Do đó, định hướng đến năm 2050 cần lấy “khả năng tiếp cận” làm trọng tâm, hướng tới việc rút ngắn khoảng cách và thời gian di chuyển, bảo đảm người dân có thể dễ dàng tiếp cận nơi làm việc, học tập và các dịch vụ thiết yếu trong phạm vi hợp lý.
Mô hình “thành phố 15 phút”, nơi mọi nhu cầu thiết yếu đều được đáp ứng trong phạm vi đi bộ hoặc xe đạp, cần được tích hợp vào định hướng phát triển các khu đô thị mới. Đồng thời hệ thống giao thông công cộng khối lượng lớn, kết nối các cực phát triển đa tâm, cần được triển khai sớm nhằm định hình hành vi và thói quen di chuyển của cư dân. Trong cách tiếp cận này, giao thông công cộng không chỉ đóng vai trò là phương tiện vận chuyển, mà còn là cấu trúc nền tảng định hướng tổ chức không gian và phát triển đô thị.
Cuối cùng, cần nhìn nhận rằng, linh hồn của một đô thị văn minh chính là sự công bằng trong không gian công cộng. Một thành phố chỉ thực sự đáng sống khi bảo đảm khả năng tiếp cận không gian và dịch vụ cho mọi tầng lớp dân cư. Sự chênh lệch về chất lượng sống giữa khu vực trung tâm và các khu dân cư hiện hữu vùng ven nếu kéo dài sẽ tiềm ẩn nguy cơ phân hóa xã hội. Do đó, quy hoạch Đà Nẵng đến năm 2050 cần được định hướng bởi nguyên tắc nhân văn, thông qua việc phân bổ cân bằng các dịch vụ công thiết yếu như y tế và giáo dục chất lượng cao đến các khu vực phía tây và phía nam. Đồng thời chính sách phát triển nhà ở xã hội cần được tích hợp trong các khu đô thị tổng hợp, thay vì bố trí tại các vị trí biệt lập, nhằm thúc đẩy sự hòa nhập xã hội và hạn chế hiện tượng “cô lập không gian đô thị”.
Hướng tới mục tiêu năm 2050, Đà Nẵng đang đứng trước cơ hội quan trọng để tái cấu trúc và định vị trong một không gian phát triển vùng rộng lớn hơn. Để hiện thực hóa định hướng quy hoạch dài hạn, thành phố cần đội ngũ quản lý có tầm nhìn chiến lược, sẵn sàng cân nhắc giữa lợi ích ngắn hạn và mục tiêu phát triển bền vững. Việc mở rộng không gian đô thị là điều kiện cần, nhưng tổ chức không gian một cách hiệu quả và hợp lý mới là yếu tố quyết định. Nếu được triển khai nhất quán, Đà Nẵng có thể vươn lên không chỉ là một trung tâm phát triển của Việt Nam, mà còn trở thành hình mẫu đô thị thịnh vượng và bền vững trong khu vực.
Nguồn Đà Nẵng: https://baodanang.vn/nhung-dot-pha-cho-giac-mo-da-nang-3334303.html











